Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Latvia - Áo · 19.11.2019

Vòng loại UEFA EURO

Vòng loại UEFA EURO

Vòng 10
Th 3 19 thg 11 2019 - 14:45
Hoàn thành
1
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Grjaznovs A.) Chernomordijs A.
change-icon
90+2’
2 : 0
(Ikaunieks D.) Tarasovs I.
change-icon
89’
2 : 0
77’
1 : 1
goals-icon
Ranftl R. (Ilsanker S.)
72’
2 : 0
(Uldrikis R.) Gutkovskis V.
change-icon
70’
2 : 0
69’
1 : 1
goals-icon
Hinterseer L. (Goiginger T.)
65’
1 : 0
55’
0 : 1
0 : 0
46’
0 : 1
goals-icon
Onisiwo K. (Baumgartlinger J.)
Hiệp 1
25’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

34%
Sở hữu bóng
66%
Tấn công
8
Tổng số mũi chích ngừa
21
2
Những cú sút vào khung thành
3
3
Sút xa khung thành
10
3
Ảnh bị chặn
8
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Latvia Latvia
Áo Áo
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Latvia Latvia
Áo Áo
#
Bàn thắng
  • 7 Kamess V. Kamess V.
    1
  • 3 Oss M. Oss M.
    1
#
Bàn thắng
  • 89 Arnautovic M. Arnautovic M.
    6
  • 20 Lazaro V. Lazaro V.
    2
  • 20 Sabitzer M. Sabitzer M.
    2
  • 9 Burgstaller G. Burgstaller G.
    1
  • 4 Alaba D. Alaba D.
    1

Thống kê từ 19/20 mùa của Vòng loại UEFA EURO

Bảng xếp hạng

Qualification Group G
# Đội T Dim T V Đ B
1
Ba Lan Ba Lan 10 25 8 1 1 18:5
2
Áo Áo 10 19 6 1 3 19:9
3
Bắc Macedonia Bắc Macedonia 10 14 4 2 4 12:13
4
Slovenia Slovenia 10 14 4 2 4 16:11
5
Israel Israel 10 11 3 2 5 16:18
6
Latvia Latvia 10 3 1 0 9 3:28
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:45

Thứ Ba 19 tháng 11 2019
Latvia

Latvia, Riga,

Daugava Stadium

Trọng tài
Hernandez Hernandez Alejandro Jose Tây Ban Nha
34%
Sở hữu bóng
66%
Tấn công
8
Tổng số mũi chích ngừa
21
2
Những cú sút vào khung thành
3
3
Sút xa khung thành
10
3
Ảnh bị chặn
8
3
Thủ môn cứu thua
1
Kỷ luật
17
Fouls
15
2
Thẻ vàng
1
Khác
18
Ném phạt thành công
20
5
Đá phạt góc
8
3
Ngoại vi
3
17
Ném biên
22

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Latvia Latvia
Áo Áo
#
Bàn thắng
  • 7 Kamess V. Kamess V.
    1
  • 3 Oss M. Oss M.
    1
#
Bàn thắng
  • 89 Arnautovic M. Arnautovic M.
    6
  • 20 Lazaro V. Lazaro V.
    2
  • 20 Sabitzer M. Sabitzer M.
    2
  • 9 Burgstaller G. Burgstaller G.
    1
  • 4 Alaba D. Alaba D.
    1
  • 38 Gregoritsch M. Gregoritsch M.
    1
  • 22 Lainer S. Lainer S.
    1
  • 13 Hinteregger M. Hinteregger M.
    1
  • 4 Posch S. Posch S.
    1
  • 27 Laimer K. Laimer K.
    1

Thống kê từ 19/20 mùa của Vòng loại UEFA EURO

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close