Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Ayacucho - Cusco · 18.09.2025

Giải Vô Địch Quốc Gia

Giải Vô Địch Quốc Gia

Vòng 9
Th 5 18 thg 9 2025 - 14:00
Hoàn thành
0
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+2’
0 : 2
goals-icon
Milesi A. (Callejo F.)
86’
1 : 1
83’
0 : 2
goals-icon
Aucca M. (Diez C.)
83’
0 : 2
goals-icon
Tevez J. (Da Silva P.)
(Caro D.) Yovera A.
change-icon
82’
1 : 1
81’
0 : 2
75’
0 : 2
goals-icon
Silva N. (Lucas Colitto)
75’
0 : 2
goals-icon
Zevallos J. (Ruidias M.)
(De la Cruz A.) Salcedo R.
change-icon
70’
1 : 1
(Caballero F.) Perez M.
change-icon
70’
1 : 1
63’
1 : 1
(Barrios K.) Lucumi Cuero J.
change-icon
57’
1 : 1
0 : 1
Hiệp 1
10’
0 : 1
goals-icon
Lucas Colitto (Callejo F.)
6’
0 : 1
1’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

1.66
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.77
34%
Sở hữu bóng
66%
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Ayacucho Ayacucho
Cusco Cusco
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Ayacucho Ayacucho
Cusco Cusco
#
Bàn thắng
  • 13 Perez M. Perez M.
    7
  • 77 Lucumi Cuero J. Lucumi Cuero J.
    5
  • 99 Caballero F. Caballero F.
    5
  • 7 Ferreira Rodríguez M. Ferreira Rodríguez M.
    3
  • 17 Arakaki H. Arakaki H.
    3
#
Bàn thắng
  • 9 Callejo F. Callejo F.
    25
  • 11 Tevez J. Tevez J.
    11
  • 10 Colman I. Colman I.
    8
  • 22 Lucas Colitto Lucas Colitto
    4
  • 8 Fuentes A. Fuentes A.
    3

Thống kê từ 2025 mùa của Giải Vô Địch Quốc Gia

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Ayacucho và Cusco khi Ayacucho chơi trên sân nhà là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.

Suốt 11 lần gặp nhau gần đây nhất khi Ayacucho chơi trên sân nhà, Ayacucho đã thắng 3 trận, có 5 trận hòa trong khi Cusco thắng 3 trận.

Suốt 22 lần gặp nhau gần đây, Ayacucho đã thắng 4 trận, có 5 trận hòa trong khi Cusco thắng 13 trận.

Trận thắng gần đây nhất của Ayacucho trước Cusco trên sân nhà là ở năm 2017.

Ayacucho đã có 3 trận thua liên tiếp ở Giải Vô Địch Quốc Gia.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Giải Vô Địch Quốc Gia (Peru) sắp tới giữa Ayacucho và Cusco sẽ diễn ra vào 18.09 lúc 14:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Ayacucho v Cusco và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Ayacucho

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Ayacucho trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Ayacucho

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Ayacucho trong Giải Vô Địch Quốc Gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Ayacucho

2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Vô Địch Quốc Gia

Ayacucho

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Ayacucho trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Ayacucho

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Ayacucho trong Giải Vô Địch Quốc Gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Ayacucho Cusco

3 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Liga 1 2025, Apertura
# Đội T Dim T V Đ B
2
Alianza Lima Alianza Lima 18 37 11 4 3 23:11
3
Cusco Cusco 18 34 10 4 4 34:20
4
Alianza Atletico Sullana Alianza Atletico Sullana 18 34 11 1 6 28:18
16
EM Deportivo Binacional EM Deportivo Binacional 18 18 4 6 8 20:33
17
Ayacucho Ayacucho 18 15 4 3 11 14:27
18
Club Comerciantes Unidos Club Comerciantes Unidos 18 11 2 5 11 17:31
Liga 1 2025, Clausura
# Đội T Dim T V Đ B
1
Club Universitario de Deportes Club Universitario de Deportes 17 40 12 4 1 29:13
2
Cusco Cusco 17 36 11 3 3 29:15
3
Sporting Cristal Sporting Cristal 17 31 9 4 4 29:13
15
Sport Boys Sport Boys 17 16 4 4 9 14:25
16
Ayacucho Ayacucho 16 14 4 2 10 16:26
17
ADC Juan Pablo II ADC Juan Pablo II 17 14 3 5 9 13:23
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:00

Thứ Năm 18 tháng 9 2025
Peru

Peru, Ayacucho,

Estadio Ciudad de Cumaná

Trọng tài
Haro Diego Peru
Ayacucho Ayacucho
Cusco Cusco
Thống Kê Chính
1.66
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.77
34%
Sở hữu bóng
66%
13
Tổng số cú sút
14
4
Những cú sút vào khung thành
3
81% 254/315
Đường chuyền
585/642 91%
5
Đá phạt góc
2
3
Thẻ vàng
2
Cú sút
13
Tổng số cú sút
14
4
Những cú sút vào khung thành
3
1.24
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.2
4
Sút xa khung thành
8
8
Cú sút trong Vùng
12
5
Cú sút ngoài Vùng
2
5
Các cú đánh bị chặn
3
Đường chuyền
81% 254/315
Đường chuyền
585/642 91%
46% 19/41
Đường Chuyền Dài
39/65 60%
68% 66/97
Đường chuyền ở phần ba cuối
56/81 69%
1.47
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.65
26% 7/27
Chuyền bóng
7/22 32%
Tấn công
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
27
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
21
7
Đá phạt
13
5
Đá phạt góc
2
20
Ném biên
12
Phòng thủ
13
Fouls
7
3
Thẻ vàng
2
28
Trận đấu tay đôi thắng
32
63% 5/8
Tranh bóng
7/9 78%
8
Cắt bóng
8
Thủ môn
2
Thủ môn cứu thua
3
0.2
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.24
-0.8
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
1.24

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Ayacucho Ayacucho
Cusco Cusco
#
Bàn thắng
  • 13 Perez M. Perez M.
    7
  • 77 Lucumi Cuero J. Lucumi Cuero J.
    5
  • 99 Caballero F. Caballero F.
    5
  • 7 Ferreira Rodríguez M. Ferreira Rodríguez M.
    3
  • 17 Arakaki H. Arakaki H.
    3
  • 28 Bilbao J. Bilbao J.
    2
  • 17 Villamarin J. Villamarin J.
    1
  • 19 Uribe C. Uribe C.
    1
  • 3 Ganoza M. Ganoza M.
    1
  • 55 Leon B. Leon B.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Callejo F. Callejo F.
    25
  • 11 Tevez J. Tevez J.
    11
  • 10 Colman I. Colman I.
    8
  • 22 Lucas Colitto Lucas Colitto
    4
  • 8 Fuentes A. Fuentes A.
    3
  • 26 Silva N. Silva N.
    3
  • 61 Saravia M. Saravia M.
    2
  • 6 Ampuero A. Ampuero A.
    2
  • 7 Da Silva P. Da Silva P.
    2
  • 5 Aucca M. Aucca M.
    2

Thống kê từ 2025 mùa của Giải Vô Địch Quốc Gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close