AZ Alkmaar - Noah Yerevan · 26.02.2026
UEFA Europa Conference League
Vòng loại trực tiếpChi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của UEFA Europa Conference League
Sự kiện trận đấu
Kết quả lượt đi là: FC Noah Yerevan - AZ Alkmaar 1-0.
AZ Alkmaar đã để lọt lưới tất cả các trận trong 6 trận gần nhất.
AZ Alkmaar wins 1st half in 35% of their matches, FC Noah Yerevan in 36% of their matches.
AZ Alkmaar wins 35% of halftimes, FC Noah Yerevan wins 36%.
The winner of their last meeting was FC Noah Yerevan.
Cho xem nhiều hơn
AZ Alkmaar
Noah Yerevan
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
AZ Alkmaar
Noah Yerevan
Phỏng đoán
Trận đấu giữa AZ Alkmaar và Noah Yerevan, là một phần của UEFA Europa Conference League (Châu Âu), được lên lịch vào 26.02 lúc 15:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi AZ Alkmaar không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong UEFA Europa Conference League AZ Alkmaar không vẽ
1 / 1 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Noah Yerevan không vẽ
7 / 9 của các trận đấu cuối cùng trong UEFA Europa Conference League Noah Yerevan không vẽ
4 / 10 của trận đấu cuối cùng AZ Alkmaar trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 |
|
6 | 10 | 3 | 1 | 2 | 8:7 |
| 14 |
|
6 | 10 | 3 | 1 | 2 | 7:7 |
| 15 |
|
6 | 9 | 3 | 0 | 3 | 8:5 |
| 18 |
|
6 | 8 | 2 | 2 | 2 | 5:4 |
| 19 |
|
6 | 8 | 2 | 2 | 2 | 6:7 |
| 20 |
|
6 | 8 | 2 | 2 | 2 | 4:8 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Năm 26 tháng 2 2026Hà Lan, Alkmaar,
Afas Stadion
Đội hình
AZ Alkmaar
-
Echteld L.
-
Perkovic S.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của UEFA Europa Conference League
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Daal R.
Hậu vệ
|
9 | 83 | 1 | 0.2 | 1 | 0.43 | 4 | 37/46(80%) | - | - |
|
Mijnans S.
Tiền vệ
|
8.7 | 69 | 2 | 0.73 | - | 0.03 | 5 | 35/39(90%) | 1 | - |
|
Van Duijl B.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 64/75(85%) | - | - |
|
Smit K.
Tiền vệ
|
7.6 | 69 | - | 0.1 | - | 0.55 | 3 | 46/51(90%) | - | - |
|
Penetra A.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 78/82(95%) | - | - |
|
Parrott T.
Phía trước
|
7.1 | 90 | - | 0.05 | - | 0.04 | 1 | 11/17(65%) | - | - |
|
De Wit M.
Hậu vệ
|
6.9 | 10 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Koopmeiners P.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | - | 1 | 0.1 | - | 38/45(84%) | - | - |
|
Manvelyan G.
Phía trước
|
6.8 | 10 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Dijkstra E.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.12 | - | 53/58(91%) | 1 | - |
|
Meerdink M.
Phía trước
|
6.7 | 21 | - | - | - | 0.06 | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Mulahusejnovic N.
Phía trước
|
6.7 | 63 | - | - | - | - | - | 8/11(73%) | - | - |
|
Chavez M.
Hậu vệ
|
6.6 | 80 | - | 0.09 | - | 0.05 | 2 | 29/39(74%) | - | - |
|
Sualehe D.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.04 | - | 0.02 | 2 | 26/33(79%) | - | - |
|
Owusu-Oduro R.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 16/20(80%) | - | - |
|
Sangare G.
Tiền vệ
|
6.4 | 57 | - | - | - | - | - | 8/10(80%) | - | - |
|
Boogaard K.
Tiền vệ
|
6.4 | 21 | - | - | - | 0.01 | - | 11/13(85%) | 1 | - |
|
Ferreira H.
Phía trước
|
6.4 | 90 | - | 0.04 | - | - | 1 | 21/31(68%) | - | - |
|
Aias M.
Phía trước
|
6.3 | 23 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Sadiq I.
Phía trước
|
6.3 | 83 | - | - | - | 0.1 | - | 23/29(79%) | - | - |
|
Hambardzumyan H.
Hậu vệ
|
6.2 | 58 | - | - | - | 0.03 | - | 11/19(58%) | - | - |
|
Boakye E.
Hậu vệ
|
6.1 | 10 | - | - | - | - | - | 6/6(100%) | - | - |
|
Eteki Y.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 30/31(97%) | - | - |
|
Oshima T.
Tiền vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 29/32(91%) | - | - |
|
Muradyan S.
Hậu vệ
|
5.8 | 80 | - | - | - | - | - | 18/29(62%) | 1 | - |
|
Saintini N.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | - | - | 27/38(71%) | - | - |
|
Jakolis M.
Phía trước
|
5.3 | 27 | - | - | - | - | - | 1/5(20%) | - | - |
|
Jensen I.
Tiền vệ
|
- | 7 | 1 | 0.38 | - | - | 1 | 3/3(100%) | - | - |
|
Oufkir A.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | - | 0.01 | - | 5/5(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mijnans S.
Tiền vệ
|
5 | 2 | 1.27 | 2 | 1 | - | 4 | 1 |
|
Daal R.
Hậu vệ
|
4 | 2 | 0.74 | 1 | 1 | - | 4 | - |
|
Smit K.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.03 | - | 2 | - | 1 | 2 |
|
Chavez M.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Sualehe D.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.03 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Ferreira H.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Jensen I.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.96 | - | - | - | 1 | - |
|
Parrott T.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | - | 1 | - |
|
Aias M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Boakye E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Boogaard K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Wit M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dijkstra E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Eteki Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hambardzumyan H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jakolis M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koopmeiners P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Manvelyan G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meerdink M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mulahusejnovic N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Muradyan S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oshima T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oufkir A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Owusu-Oduro R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Penetra A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sadiq I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Saintini N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sangare G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Duijl B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Daal R.
Hậu vệ
|
8 | 37/46(80%) | 1 | - | 1 | 0.43 | 20/26(77%) | 62 | 3/3(100%) | - | - | 4 | 1 |
|
Mijnans S.
Tiền vệ
|
6 | 35/39(90%) | - | - | - | 0.03 | 13/15(87%) | 64 | 4/5(80%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Chavez M.
Hậu vệ
|
5 | 29/39(74%) | - | - | - | 0.05 | 10/12(83%) | 63 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Parrott T.
Phía trước
|
4 | 11/17(65%) | - | - | - | 0.04 | 5/7(71%) | 27 | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 |
|
Sadiq I.
Phía trước
|
4 | 23/29(79%) | - | - | - | 0.1 | 7/8(88%) | 44 | - | - | - | - | - |
|
Smit K.
Tiền vệ
|
4 | 46/51(90%) | - | - | - | 0.55 | 17/19(89%) | 67 | - | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | - |
|
Dijkstra E.
Hậu vệ
|
1 | 53/58(91%) | - | - | - | 0.12 | 11/13(85%) | 74 | - | - | 1/2(33%) | - | - |
|
Ferreira H.
Phía trước
|
1 | 21/31(68%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 62 | - | - | - | 2 | - |
|
Jensen I.
Tiền vệ
|
1 | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Meerdink M.
Phía trước
|
1 | 4/5(80%) | - | - | - | 0.06 | 3/3(100%) | 6 | - | - | - | 1 | - |
|
Van Duijl B.
Hậu vệ
|
1 | 64/75(85%) | - | - | - | 0.04 | 15/21(71%) | 93 | 2/10(20%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Aias M.
Phía trước
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 9 | - | - | - | 3 | - |
|
Boakye E.
Hậu vệ
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Boogaard K.
Tiền vệ
|
- | 11/13(85%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 15 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
De Wit M.
Hậu vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Eteki Y.
Tiền vệ
|
- | 30/31(97%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 48 | 1/1(100%) | - | - | 4 | - |
|
Hambardzumyan H.
Hậu vệ
|
- | 11/19(58%) | - | - | - | 0.03 | 1/2(50%) | 37 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Jakolis M.
Phía trước
|
- | 1/5(20%) | - | - | - | - | - | 11 | - | - | - | - | - |
|
Koopmeiners P.
Tiền vệ
|
- | 38/45(84%) | - | - | 1 | 0.1 | 11/14(79%) | 62 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Manvelyan G.
Phía trước
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 10 | - | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Mulahusejnovic N.
Phía trước
|
- | 8/11(73%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 27 | - | - | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Muradyan S.
Hậu vệ
|
- | 18/29(62%) | - | - | - | - | - | 38 | 2/9(22%) | - | - | - | - |
|
Oshima T.
Tiền vệ
|
- | 29/32(91%) | - | - | - | 0.02 | 3/3(100%) | 39 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Oufkir A.
Phía trước
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 11 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Owusu-Oduro R.
Thủ môn
|
- | 16/20(80%) | - | - | - | - | - | 27 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Penetra A.
Hậu vệ
|
- | 78/82(95%) | - | - | - | 0.03 | 7/9(78%) | 87 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Saintini N.
Hậu vệ
|
- | 27/38(71%) | - | - | - | - | 2/10(20%) | 46 | 4/12(33%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Sangare G.
Tiền vệ
|
- | 8/10(80%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 26 | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 |
|
Sualehe D.
Hậu vệ
|
- | 26/33(79%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 61 | 1/2(50%) | - | 3/4(75%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ferreira H.
Phía trước
|
12 | 1/1(100%) | 4/11(36%) | 1 | 3/3(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Smit K.
Tiền vệ
|
12 | 1/2(50%) | 6/10(60%) | 3 | 3/4(75%) | 1 | - | - | - | - |
|
Mulahusejnovic N.
Phía trước
|
11 | 1/3(33%) | 4/8(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Eteki Y.
Tiền vệ
|
10 | 1/2(50%) | 4/8(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Dijkstra E.
Hậu vệ
|
9 | 1/1(100%) | 3/8(38%) | 1 | 3/3(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Van Duijl B.
Hậu vệ
|
9 | 1/3(33%) | 4/6(67%) | 1 | 2/3(67%) | 3 | 6 | - | - | - |
|
Daal R.
Hậu vệ
|
8 | - | 6/8(75%) | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Mijnans S.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/7(57%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - |
|
Sualehe D.
Hậu vệ
|
8 | 1/3(33%) | 4/5(80%) | - | 1/2(50%) | - | 7 | - | - | - |
|
Koopmeiners P.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/7(29%) | 4 | 2/2(100%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Parrott T.
Phía trước
|
7 | - | 3/5(60%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sangare G.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | - | 3/3(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Chavez M.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Hambardzumyan H.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Penetra A.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Saintini N.
Hậu vệ
|
6 | 3/3(100%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Manvelyan G.
Phía trước
|
5 | - | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Meerdink M.
Phía trước
|
5 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Aias M.
Phía trước
|
4 | - | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jakolis M.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Muradyan S.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Oshima T.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Sadiq I.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | - | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Boogaard K.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Jensen I.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oufkir A.
Phía trước
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
De Wit M.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Boakye E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Owusu-Oduro R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Owusu-Oduro R.
Thủ môn
|
0.03 | 1 | 0.03 | - | - | 4 | - |