Lausanne-Sport - Sigma Olomouc · 26.02.2026
UEFA Europa Conference League
Vòng loại trực tiếpChi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của UEFA Europa Conference League
Sự kiện trận đấu
FC Lausanne-Sport đã không thể thắng trong 7 trận gần đây nhất.
FC Lausanne-Sport đã không thể thắng 4 trận liên tiếp trên sân nhà.
SK Sigma Olomouc đã thua 5 trận liên tiếp trên sân khách.
SK Sigma Olomouc đã không thể thắng 6 trận liên tiếp trên sân khách.
Kết quả lượt đi là: SK Sigma Olomouc - FC Lausanne-Sport 1-1.
Cho xem nhiều hơn
Lausanne-Sport
Sigma Olomouc
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Lausanne-Sport
Sigma Olomouc
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Lausanne-Sport và Sigma Olomouc, là một phần của UEFA Europa Conference League (Châu Âu), được lên lịch vào 26.02 lúc 15:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Lausanne-Sport trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Lausanne-Sport trong UEFA Europa Conference League kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Sigma Olomouc trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 7 của trận đấu cuối cùng Sigma Olomouc in UEFA Europa Conference League kết thúc trong thất bại
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Lausanne-Sport không vẽ
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong UEFA Europa Conference League Lausanne-Sport không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 |
|
6 | 12 | 3 | 3 | 0 | 7:1 |
| 9 |
|
6 | 11 | 3 | 2 | 1 | 6:3 |
| 10 |
|
6 | 10 | 3 | 1 | 2 | 11:6 |
| 23 |
|
6 | 7 | 2 | 1 | 3 | 8:10 |
| 24 |
|
6 | 7 | 2 | 1 | 3 | 7:9 |
| 25 |
|
6 | 7 | 2 | 1 | 3 | 6:8 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Năm 26 tháng 2 2026Sự tham dự
9026Đội hình
Lausanne-Sport
-
Zeidler P.
-
Janotka T.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của UEFA Europa Conference League
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Matus M.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | - | - | 15/19(79%) | - | - |
|
Sturm D.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | - | 2 | 0.5 | - | 15/19(79%) | - | - |
|
Sylla A.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 20/29(69%) | 1 | - |
|
Barath P.
Tiền vệ
|
7.3 | 88 | - | 0.05 | - | 0.01 | 2 | 24/30(80%) | - | - |
|
Slama J.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 17/29(59%) | - | - |
|
Rusek A.
Phía trước
|
7.2 | 70 | 1 | 0.13 | - | - | 1 | 9/11(82%) | - | - |
|
Soppy B.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.12 | - | 48/67(72%) | - | - |
|
Kliment J.
Phía trước
|
7.1 | 63 | - | 0.37 | - | - | 2 | 6/9(67%) | - | - |
|
Koutny J.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 11/32(34%) | - | - |
|
Hadas M.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 21/28(75%) | - | - |
|
Mouanga K.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 66/81(81%) | 1 | - |
|
Beloko N.
Tiền vệ
|
6.8 | 67 | - | 0.07 | - | 0.01 | 2 | 28/34(82%) | - | - |
|
Poaty M.
Hậu vệ
|
6.8 | 20 | - | - | - | 0.01 | - | 9/15(60%) | - | - |
|
Butler-Oyedeji N.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.14 | - | 0.09 | 2 | 23/27(85%) | - | - |
|
Custodio O.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 64/75(85%) | - | - |
|
Karim Sow A.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.2 | - | 0.06 | 3 | 63/71(89%) | - | - |
|
Sigua G.
Tiền vệ
|
6.7 | 23 | - | - | - | 0.1 | - | 7/7(100%) | - | - |
|
Sip J.
Phía trước
|
6.7 | 70 | 1 | 0.54 | - | 0.29 | 1 | 8/10(80%) | 1 | - |
|
Beran M.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.05 | - | - | 1 | 14/26(54%) | - | - |
|
Diakite G.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | 0.28 | - | 0.1 | 2 | 39/46(85%) | - | - |
|
Slavicek F.
Tiền vệ
|
6.4 | 20 | - | - | - | - | - | 2/5(40%) | - | - |
|
Letica K.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 17/20(85%) | - | - |
|
Mollet F.
Tiền vệ
|
6.2 | 67 | - | - | - | 0.08 | - | 28/36(78%) | - | - |
|
Traore S.
Phía trước
|
5.6 | 23 | - | - | - | 0.01 | - | 4/7(57%) | - | - |
|
Fofana S.
Hậu vệ
|
5.5 | 70 | - | - | - | 0.06 | - | 27/34(79%) | - | - |
|
Kana-Biyik E.
Phía trước
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Spacil J.
Tiền vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Karim Sow A.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | 1 | 3 | - |
|
Barath P.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.01 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Beloko N.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Butler-Oyedeji N.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Diakite G.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.83 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Kliment J.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Beran M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Custodio O.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.12 | - | - | - | - | 1 |
|
Rusek A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.31 | - | - | - | 1 | - |
|
Sip J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.83 | - | - | - | 1 | - |
|
Fofana S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hadas M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kana-Biyik E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koutny J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Letica K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matus M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mollet F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mouanga K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Poaty M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sigua G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Slama J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Slavicek F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Soppy B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Spacil J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sturm D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sylla A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Traore S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Butler-Oyedeji N.
Tiền vệ
|
4 | 23/27(85%) | - | - | - | 0.09 | 11/13(85%) | 43 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 3 | - |
|
Karim Sow A.
Hậu vệ
|
4 | 63/71(89%) | - | 1 | - | 0.06 | 6/13(46%) | 85 | 6/11(55%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Traore S.
Phía trước
|
4 | 4/7(57%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 16 | - | - | 1/1(50%) | - | - |
|
Barath P.
Tiền vệ
|
2 | 24/30(80%) | - | - | - | 0.01 | 8/10(80%) | 46 | 3/6(50%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Beloko N.
Tiền vệ
|
2 | 28/34(82%) | - | - | - | 0.01 | 10/14(71%) | 42 | - | - | - | 1 | - |
|
Matus M.
Hậu vệ
|
2 | 15/19(79%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 41 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Mollet F.
Tiền vệ
|
2 | 28/36(78%) | - | - | - | 0.08 | 12/15(80%) | 46 | - | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Sip J.
Phía trước
|
2 | 8/10(80%) | - | - | - | 0.29 | 4/6(67%) | 28 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Diakite G.
Phía trước
|
1 | 39/46(85%) | - | - | - | 0.1 | 17/22(77%) | 68 | 1/2(50%) | - | 1/4(25%) | 3 | - |
|
Fofana S.
Hậu vệ
|
1 | 27/34(79%) | - | - | - | 0.06 | 9/13(69%) | 59 | 2/4(50%) | 1/6(17%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Kana-Biyik E.
Phía trước
|
1 | 4/5(80%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 10 | - | 1/1(50%) | - | - | 2 |
|
Kliment J.
Phía trước
|
1 | 6/9(67%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 26 | - | - | - | 4 | - |
|
Mouanga K.
Tiền vệ
|
1 | 66/81(81%) | - | - | - | 0.03 | 10/17(59%) | 97 | 4/12(33%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Rusek A.
Phía trước
|
1 | 9/11(82%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 23 | 3/3(100%) | - | - | 1 | - |
|
Sigua G.
Tiền vệ
|
1 | 7/7(100%) | - | - | - | 0.1 | 5/5(100%) | 12 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Slavicek F.
Tiền vệ
|
1 | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | 1 | - |
|
Soppy B.
Hậu vệ
|
1 | 48/67(72%) | - | - | - | 0.12 | 23/37(62%) | 109 | 2/9(22%) | 1/4(25%) | 2/3(67%) | 5 | - |
|
Sturm D.
Tiền vệ
|
1 | 15/19(79%) | 1 | - | 2 | 0.5 | 5/6(83%) | 38 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | - | 1 | - |
|
Beran M.
Tiền vệ
|
- | 14/26(54%) | - | - | - | - | 2/9(22%) | 42 | - | - | - | 1 | - |
|
Custodio O.
Tiền vệ
|
- | 64/75(85%) | - | - | - | 0.03 | 17/24(71%) | 94 | 6/10(60%) | - | - | - | - |
|
Hadas M.
Hậu vệ
|
- | 21/28(75%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 50 | 2/7(29%) | - | - | - | - |
|
Koutny J.
Thủ môn
|
- | 11/32(34%) | - | - | - | - | 1/13(8%) | 41 | 7/28(25%) | - | - | - | - |
|
Letica K.
Thủ môn
|
- | 17/20(85%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 27 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Poaty M.
Hậu vệ
|
- | 9/15(60%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 25 | - | - | - | - | - |
|
Slama J.
Hậu vệ
|
- | 17/29(59%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 62 | 1/7(14%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Spacil J.
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Sylla A.
Hậu vệ
|
- | 20/29(69%) | - | - | - | 0.02 | 2/3(67%) | 47 | - | - | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Soppy B.
Hậu vệ
|
17 | 2/3(67%) | 8/14(57%) | - | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Kliment J.
Phía trước
|
16 | 2/9(22%) | 4/7(57%) | 1 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Mouanga K.
Tiền vệ
|
16 | 9/10(90%) | 2/6(33%) | 3 | 1/1(100%) | 3 | 6 | - | 1 | - |
|
Diakite G.
Phía trước
|
13 | 1/2(50%) | 6/11(55%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Karim Sow A.
Hậu vệ
|
13 | 3/6(50%) | 6/7(86%) | - | 3/4(75%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Matus M.
Hậu vệ
|
13 | 6/10(60%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 3 | 13 | - | - | - |
|
Custodio O.
Tiền vệ
|
12 | 1/3(33%) | 3/9(33%) | 2 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Barath P.
Tiền vệ
|
11 | - | 7/10(70%) | 2 | 3/5(60%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Butler-Oyedeji N.
Tiền vệ
|
11 | 2/4(50%) | 4/7(57%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Rusek A.
Phía trước
|
10 | - | 3/6(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Sip J.
Phía trước
|
9 | 1/3(33%) | 1/6(17%) | 4 | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - |
|
Sylla A.
Hậu vệ
|
9 | 2/2(100%) | 4/7(57%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 9 | - | - | - |
|
Beloko N.
Tiền vệ
|
8 | 3/4(75%) | 3/4(75%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Beran M.
Tiền vệ
|
8 | 2/2(100%) | 4/6(67%) | 2 | 1/3(33%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Slama J.
Hậu vệ
|
8 | - | 4/8(50%) | - | 2/4(50%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Sturm D.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 2/6(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Fofana S.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Hadas M.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 4/5(80%) | - | 2/4(50%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Traore S.
Phía trước
|
6 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mollet F.
Tiền vệ
|
5 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Poaty M.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Sigua G.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Slavicek F.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kana-Biyik E.
Phía trước
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koutny J.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Letica K.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Spacil J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Koutny J.
Thủ môn
|
0.37 | 2 | 1.37 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Letica K.
Thủ môn
|
-0.85 | 2 | 1.15 | 2 | - | 3 | 2 |