Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Lausanne-Sport - Sigma Olomouc · 26.02.2026

Hoàn thành
1
2
Sigma Olomouc
next-round
Tiến vào vòng tiếp theo
info-icon Trận thứ 2. Trận đấu đầu tiên Kết quả: 1-1.

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
88’
1 : 3
goals-icon
Spacil J. (Barath P.)
(Janneh O.) Kana-Biyik E.
change-icon
84’
2 : 2
78’
1 : 3
(Fofana S.) Poaty M.
change-icon
70’
2 : 2
70’
1 : 3
goals-icon
Mikulenka M. (Rusek A.)
70’
1 : 3
goals-icon
Slavicek F. (Sip J.)
(Mollet F.) Traore S.
change-icon
67’
2 : 2
(Beloko N.) Sigua G.
change-icon
67’
2 : 2
63’
1 : 3
goals-icon
Yasser Nour M. (Kliment J.)
62’
1 : 3
46’
2 : 2
1 : 2
Hiệp 1
44’
1 : 2
goals-icon
Rusek A. (Sturm D.)
(Mollet F.) Janneh O.
goals-icon
35’
1 : 1
28’
0 : 2
22’
0 : 1
goals-icon
Sip J. (Sturm D.)
0 : 0

Số liệu thống kê

1.04
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.13
68%
Sở hữu bóng
32%
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Lausanne-Sport Lausanne-Sport
Sigma Olomouc Sigma Olomouc
Last 5 matches

Thống kê H2H


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Lausanne-Sport Lausanne-Sport
Sigma Olomouc Sigma Olomouc
#
Bàn thắng
  • 9 Bair T. Bair T.
    2
  • 81 Diakite G. Diakite G.
    2
  • 23 Lekweiry B. Lekweiry B.
    1
  • 38 Sigua G. Sigua G.
    1
  • 11 Butler-Oyedeji N. Butler-Oyedeji N.
    1
#
Bàn thắng
  • 21 Kral J. Kral J.
    2
  • 70 Ghali Abubakar A. Ghali Abubakar A.
    2
  • 21 Slavicek F. Slavicek F.
    1
  • 2 Sylla A. Sylla A.
    1
  • 51 Vasulin D. Vasulin D.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của UEFA Europa Conference League

Sự kiện trận đấu

FC Lausanne-Sport đã không thể thắng trong 7 trận gần đây nhất.

FC Lausanne-Sport đã không thể thắng 4 trận liên tiếp trên sân nhà.

SK Sigma Olomouc đã thua 5 trận liên tiếp trên sân khách.

SK Sigma Olomouc đã không thể thắng 6 trận liên tiếp trên sân khách.

Kết quả lượt đi là: SK Sigma Olomouc - FC Lausanne-Sport 1-1.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Lausanne-Sport và Sigma Olomouc, là một phần của UEFA Europa Conference League (Châu Âu), được lên lịch vào 26.02 lúc 15:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Lausanne-Sport

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Lausanne-Sport trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Lausanne-Sport

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Lausanne-Sport trong UEFA Europa Conference League kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Sigma Olomouc

4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Sigma Olomouc trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Sigma Olomouc

3 / 7 của trận đấu cuối cùng Sigma Olomouc in UEFA Europa Conference League kết thúc trong thất bại

Lausanne-Sport

6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Lausanne-Sport không vẽ

Lausanne-Sport

6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong UEFA Europa Conference League Lausanne-Sport không vẽ

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

UEFA Conference League 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
8
AEK Larnaca AEK Larnaca 6 12 3 3 0 7:1
9
Lausanne-Sport Lausanne-Sport 6 11 3 2 1 6:3
10
Crystal Palace Crystal Palace 6 10 3 1 2 11:6
23
Zrinjski Zrinjski 6 7 2 1 3 8:10
24
Sigma Olomouc Sigma Olomouc 6 7 2 1 3 7:9
25
U Craiova 1948 U Craiova 1948 6 7 2 1 3 6:8
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

15:00

Thứ Năm 26 tháng 2 2026
Trọng tài
Minakovic Nenad Serbia

Sự tham dự

9026

Đội hình

Lausanne-Sport Lausanne-Sport
Sigma Olomouc Sigma Olomouc
Thống Kê Chính
1.04
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.13
68%
Sở hữu bóng
32%
13
Tổng số cú sút
7
3
Những cú sút vào khung thành
3
80% 430/536
Đường chuyền
171/260 66%
7
Đá phạt góc
5
1
Thẻ vàng
3
Cú sút
13
Tổng số cú sút
7
3
Những cú sút vào khung thành
3
1.36
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.15
6
Sút xa khung thành
2
9
Cú sút trong Vùng
4
4
Cú sút ngoài Vùng
3
4
Các cú đánh bị chặn
2
1
Sút trúng cột
0
1
Bàn thắng bằng đầu
0
Đường chuyền
80% 430/536
Đường chuyền
171/260 66%
41% 24/59
Đường Chuyền Dài
20/68 29%
67% 136/202
Đường chuyền ở phần ba cuối
41/81 51%
0.87
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.85
14% 4/28
Chuyền bóng
4/12 33%
Tấn công
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
31
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
11
4
Ngoại vi
0
17
Đá phạt
11
7
Đá phạt góc
5
32
Ném biên
21
Phòng thủ
11
Fouls
17
1
Thẻ vàng
3
66
Trận đấu tay đôi thắng
57
71% 12/17
Tranh bóng
11/24 46%
15
Phá bóng
49
6
Cắt bóng
14
1
Lỗi dẫn đến cú sút
0
Thủ môn
2
Thủ môn cứu thua
2
1.15
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.36
-0.85
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.36

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Lausanne-Sport Lausanne-Sport
Sigma Olomouc Sigma Olomouc
#
Bàn thắng
  • 9 Bair T. Bair T.
    2
  • 81 Diakite G. Diakite G.
    2
  • 23 Lekweiry B. Lekweiry B.
    1
  • 38 Sigua G. Sigua G.
    1
  • 11 Butler-Oyedeji N. Butler-Oyedeji N.
    1
  • 9 Janneh O. Janneh O.
    1
#
Bàn thắng
  • 21 Kral J. Kral J.
    2
  • 70 Ghali Abubakar A. Ghali Abubakar A.
    2
  • 21 Slavicek F. Slavicek F.
    1
  • 2 Sylla A. Sylla A.
    1
  • 51 Vasulin D. Vasulin D.
    1
  • 15 Sturm D. Sturm D.
    1
  • 14 Rusek A. Rusek A.
    1
  • 47 Sip J. Sip J.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của UEFA Europa Conference League

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Matus M.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.6 90 - - - - - 15/19(79%) - -
player-stats-img
Sturm D.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.5 90 - - 2 0.5 - 15/19(79%) - -
player-stats-img
Sylla A.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.4 90 - - - 0.02 - 20/29(69%) 1 -
player-stats-img
Barath P.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.3 88 - 0.05 - 0.01 2 24/30(80%) - -
player-stats-img
Slama J.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.3 90 - - - 0.01 - 17/29(59%) - -
player-stats-img
Rusek A.
Phía trước player-stats-team-img
7.2 70 1 0.13 - - 1 9/11(82%) - -
player-stats-img
Soppy B.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.2 90 - - - 0.12 - 48/67(72%) - -
player-stats-img
Kliment J.
Phía trước player-stats-team-img
7.1 63 - 0.37 - - 2 6/9(67%) - -
player-stats-img
Koutny J.
Thủ môn player-stats-team-img
7.1 90 - - - - - 11/32(34%) - -
player-stats-img
Hadas M.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 90 - - - 0.01 - 21/28(75%) - -
player-stats-img
Mouanga K.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.9 90 - - - 0.03 - 66/81(81%) 1 -
player-stats-img
Beloko N.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.8 67 - 0.07 - 0.01 2 28/34(82%) - -
player-stats-img
Poaty M.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.8 20 - - - 0.01 - 9/15(60%) - -
player-stats-img
Butler-Oyedeji N.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.7 90 - 0.14 - 0.09 2 23/27(85%) - -
player-stats-img
Custodio O.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.7 90 - 0.03 - 0.03 1 64/75(85%) - -
player-stats-img
Karim Sow A.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.7 90 - 0.2 - 0.06 3 63/71(89%) - -
player-stats-img
Sigua G.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.7 23 - - - 0.1 - 7/7(100%) - -
player-stats-img
Sip J.
Phía trước player-stats-team-img
6.7 70 1 0.54 - 0.29 1 8/10(80%) 1 -
player-stats-img
Beran M.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.6 90 - 0.05 - - 1 14/26(54%) - -
player-stats-img
Diakite G.
Phía trước player-stats-team-img
6.6 90 - 0.28 - 0.1 2 39/46(85%) - -
player-stats-img
Slavicek F.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.4 20 - - - - - 2/5(40%) - -
player-stats-img
Letica K.
Thủ môn player-stats-team-img
6.3 90 - - - - - 17/20(85%) - -
player-stats-img
Mollet F.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.2 67 - - - 0.08 - 28/36(78%) - -
player-stats-img
Traore S.
Phía trước player-stats-team-img
5.6 23 - - - 0.01 - 4/7(57%) - -
player-stats-img
Fofana S.
Hậu vệ player-stats-team-img
5.5 70 - - - 0.06 - 27/34(79%) - -
player-stats-img
Kana-Biyik E.
Phía trước player-stats-team-img
- 6 - - - - - 4/5(80%) - -
player-stats-img
Spacil J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 2 - - - - - 1/2(50%) - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Karim Sow A.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 - - 1 2 1 3 -
player-stats-img
Barath P.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 1 0.01 1 - - 1 1
player-stats-img
Beloko N.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - - 2 - 1 1 1
player-stats-img
Butler-Oyedeji N.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - - 2 - 1 2 -
player-stats-img
Diakite G.
Phía trước player-stats-team-img
2 1 0.83 - 1 - 1 1
player-stats-img
Kliment J.
Phía trước player-stats-team-img
2 - - - 2 - 1 1
player-stats-img
Beran M.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Custodio O.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 1 0.12 - - - - 1
player-stats-img
Rusek A.
Phía trước player-stats-team-img
1 1 0.31 - - - 1 -
player-stats-img
Sip J.
Phía trước player-stats-team-img
1 1 0.83 - - - 1 -
player-stats-img
Fofana S.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Hadas M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Kana-Biyik E.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Koutny J.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Letica K.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Matus M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Mollet F.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Mouanga K.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Poaty M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Sigua G.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Slama J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Slavicek F.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Soppy B.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Spacil J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Sturm D.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Sylla A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Traore S.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Butler-Oyedeji N.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 23/27(85%) - - - 0.09 11/13(85%) 43 1/1(100%) 1/2(50%) - 3 -
player-stats-img
Karim Sow A.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 63/71(89%) - 1 - 0.06 6/13(46%) 85 6/11(55%) - 1/1(100%) 1 1
player-stats-img
Traore S.
Phía trước player-stats-team-img
4 4/7(57%) - - - 0.01 4/6(67%) 16 - - 1/1(50%) - -
player-stats-img
Barath P.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 24/30(80%) - - - 0.01 8/10(80%) 46 3/6(50%) - 2/2(100%) 1 -
player-stats-img
Beloko N.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 28/34(82%) - - - 0.01 10/14(71%) 42 - - - 1 -
player-stats-img
Matus M.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 15/19(79%) - - - - 2/3(67%) 41 2/6(33%) - - - -
player-stats-img
Mollet F.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 28/36(78%) - - - 0.08 12/15(80%) 46 - 1/4(25%) - - -
player-stats-img
Sip J.
Phía trước player-stats-team-img
2 8/10(80%) - - - 0.29 4/6(67%) 28 1/2(50%) - - - -
player-stats-img
Diakite G.
Phía trước player-stats-team-img
1 39/46(85%) - - - 0.1 17/22(77%) 68 1/2(50%) - 1/4(25%) 3 -
player-stats-img
Fofana S.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 27/34(79%) - - - 0.06 9/13(69%) 59 2/4(50%) 1/6(17%) 1/2(50%) 1 -
player-stats-img
Kana-Biyik E.
Phía trước player-stats-team-img
1 4/5(80%) - - - - 2/3(67%) 10 - 1/1(50%) - - 2
player-stats-img
Kliment J.
Phía trước player-stats-team-img
1 6/9(67%) - - - - 1/3(33%) 26 - - - 4 -
player-stats-img
Mouanga K.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 66/81(81%) - - - 0.03 10/17(59%) 97 4/12(33%) - 1/2(50%) - -
player-stats-img
Rusek A.
Phía trước player-stats-team-img
1 9/11(82%) - - - - 2/4(50%) 23 3/3(100%) - - 1 -
player-stats-img
Sigua G.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 7/7(100%) - - - 0.1 5/5(100%) 12 - - 1/2(50%) - -
player-stats-img
Slavicek F.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 2/5(40%) - - - - - 7 - - - 1 -
player-stats-img
Soppy B.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 48/67(72%) - - - 0.12 23/37(62%) 109 2/9(22%) 1/4(25%) 2/3(67%) 5 -
player-stats-img
Sturm D.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 15/19(79%) 1 - 2 0.5 5/6(83%) 38 1/2(50%) 3/5(60%) - 1 -
player-stats-img
Beran M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 14/26(54%) - - - - 2/9(22%) 42 - - - 1 -
player-stats-img
Custodio O.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 64/75(85%) - - - 0.03 17/24(71%) 94 6/10(60%) - - - -
player-stats-img
Hadas M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 21/28(75%) - - - 0.01 6/8(75%) 50 2/7(29%) - - - -
player-stats-img
Koutny J.
Thủ môn player-stats-team-img
- 11/32(34%) - - - - 1/13(8%) 41 7/28(25%) - - - -
player-stats-img
Letica K.
Thủ môn player-stats-team-img
- 17/20(85%) - - - - 1/3(33%) 27 2/5(40%) - - 1 -
player-stats-img
Poaty M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 9/15(60%) - - - 0.01 4/8(50%) 25 - - - - -
player-stats-img
Slama J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 17/29(59%) - - - 0.01 4/7(57%) 62 1/7(14%) 1/3(33%) - - -
player-stats-img
Spacil J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 1/2(50%) - - - - - 3 - - - - -
player-stats-img
Sylla A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 20/29(69%) - - - 0.02 2/3(67%) 47 - - - 2 -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Soppy B.
Hậu vệ player-stats-team-img
17 2/3(67%) 8/14(57%) - 1/2(50%) - 3 - - -
player-stats-img
Kliment J.
Phía trước player-stats-team-img
16 2/9(22%) 4/7(57%) 1 - 2 1 - - -
player-stats-img
Mouanga K.
Tiền vệ player-stats-team-img
16 9/10(90%) 2/6(33%) 3 1/1(100%) 3 6 - 1 -
player-stats-img
Diakite G.
Phía trước player-stats-team-img
13 1/2(50%) 6/11(55%) 1 2/2(100%) 1 1 - - -
player-stats-img
Karim Sow A.
Hậu vệ player-stats-team-img
13 3/6(50%) 6/7(86%) - 3/4(75%) 1 4 - - -
player-stats-img
Matus M.
Hậu vệ player-stats-team-img
13 6/10(60%) 2/3(67%) 1 1/1(100%) 3 13 - - -
player-stats-img
Custodio O.
Tiền vệ player-stats-team-img
12 1/3(33%) 3/9(33%) 2 2/2(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Barath P.
Tiền vệ player-stats-team-img
11 - 7/10(70%) 2 3/5(60%) 1 3 - - -
player-stats-img
Butler-Oyedeji N.
Tiền vệ player-stats-team-img
11 2/4(50%) 4/7(57%) 1 - 1 - - - -
player-stats-img
Rusek A.
Phía trước player-stats-team-img
10 - 3/6(50%) 1 - - - - - -
player-stats-img
Sip J.
Phía trước player-stats-team-img
9 1/3(33%) 1/6(17%) 4 1/1(100%) 3 - - - -
player-stats-img
Sylla A.
Hậu vệ player-stats-team-img
9 2/2(100%) 4/7(57%) 2 1/2(50%) 1 9 - - -
player-stats-img
Beloko N.
Tiền vệ player-stats-team-img
8 3/4(75%) 3/4(75%) 1 1/2(50%) 1 - - - -
player-stats-img
Beran M.
Tiền vệ player-stats-team-img
8 2/2(100%) 4/6(67%) 2 1/3(33%) 2 2 - - -
player-stats-img
Slama J.
Hậu vệ player-stats-team-img
8 - 4/8(50%) - 2/4(50%) 1 6 - - -
player-stats-img
Sturm D.
Tiền vệ player-stats-team-img
8 1/2(50%) 2/6(33%) 1 - - 1 - - -
player-stats-img
Fofana S.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 1/1(100%) 2/5(40%) 1 - - - - - -
player-stats-img
Hadas M.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 1/1(100%) 4/5(80%) - 2/4(50%) 1 6 - - -
player-stats-img
Traore S.
Phía trước player-stats-team-img
6 1/3(33%) 1/3(33%) - 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Mollet F.
Tiền vệ player-stats-team-img
5 - - 1 - - - - - -
player-stats-img
Poaty M.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 1/2(50%) 1/1(100%) - 1/1(100%) 2 - - - -
player-stats-img
Sigua G.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 - 1/3(33%) 1 - - - - - -
player-stats-img
Slavicek F.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 - 1/2(50%) 1 - - 1 - - -
player-stats-img
Kana-Biyik E.
Phía trước player-stats-team-img
2 1/2(50%) - - - - - - - -
player-stats-img
Koutny J.
Thủ môn player-stats-team-img
1 1/1(100%) - - - - 3 - - -
player-stats-img
Letica K.
Thủ môn player-stats-team-img
1 - 1/1(100%) - - - - - - -
player-stats-img
Spacil J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - 1 - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Koutny J.
Thủ môn player-stats-team-img
0.37 2 1.37 1 1 2 -
player-stats-img
Letica K.
Thủ môn player-stats-team-img
-0.85 2 1.15 2 - 3 2
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close