Spacil Jiri
Thông tin cá nhân
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Ngày sinh nhật:
(11.02.1999) 27 years
Chiều cao
179 Sm
Cân nặng
74 Kilôgam
Giá trị thị trường
€462.2k
Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28.03 |
|
0 3 | Không trong danh sách |
w
|
|||||
| 22.03 |
|
2 0 | Không trong danh sách |
w
|
|||||
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07.03 |
|
1 2 | 0 | 1’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
w
|
| 01.03 |
|
1 0 | 0 | 1’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
w
|
Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 |
|
|
8 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2024 |
|
|
28 | 3 | 3 | 3 | 0 | |
| 2023 |
|
|
5 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| 2022 |
|
|
13 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| 2021 |
|
|
10 | 0 | 2 | 1 | 0 | |
| 2020 |
|
|
23 | 0 | 0 | 5 | 1 | |
| 2017 |
|
|
6 | 6 | 0 | 0 | 0 | |
| 2016 |
|
|
3 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| DƯỚI | 96 | 12 | 5 | 10 | 2 |
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 |
|
|
5 | 0 | 0 | 1 | 1 | |
| 2022 |
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2021 |
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2020 |
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| DƯỚI | 10 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 |
|
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025/2026 |
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2018 |
|
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| DƯỚI | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Loại chuyển khoản | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 29 Sáu 2021 |
|
|
|
- |
| 31 Bảy 2020 |
|
|
|
- |
Spacil Jiri lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 17.12.2025 | 05.01.2026 |
|
| 28.08.2025 | 21.10.2025 |
|
| 04.03.2023 | 04.05.2023 |
|
Cho xem nhiều hơn