Sigma Olomouc - Karvina · 23.05.2026
1. Liga
Cuối cùngChi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 1. Liga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa SK Sigma Olomouc và MFK Karvina là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 10 lần gặp nhau gần đây khi SK Sigma Olomouc chơi trên sân nhà, SK Sigma Olomouc đã thắng 5 trận, có 4 trận hòa trong khi MFK Karvina thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 21-12 nghiêng về phía SK Sigma Olomouc.
Trong 23 lần gặp nhau gần đây, SK Sigma Olomouc đã thắng 13 trận, có 8 trận hòa trong khi MFK Karvina thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 48-28 nghiêng về phía SK Sigma Olomouc.
Kết quả lượt đi là: MFK Karvina - SK Sigma Olomouc 1-3.
SK Sigma Olomouc đã để lọt lưới tất cả các trận trong 9 trận gần nhất.
Cho xem nhiều hơn
Sigma Olomouc
Karvina
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Sigma Olomouc
Karvina
Phỏng đoán
Trận đấu 1. Liga (Czech Republic: Cộng hòa Séc) sắp tới giữa Sigma Olomouc và Karvina sẽ diễn ra vào 23.05 lúc 08:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Sigma Olomouc v Karvina và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
5 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Sigma Olomouc trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
5 / 10 trận đấu cuối cùng Sigma Olomouc trong 1. Liga kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Sigma Olomouc chiến thắng trong hiệp 1
6 / 10 trận đấu cuối cùng Karvina trong 1. Liga kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Sigma Olomouc không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong 1. Liga Sigma Olomouc không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
30 | 46 | 12 | 10 | 8 | 43:30 |
| 7 |
|
30 | 43 | 12 | 7 | 11 | 34:34 |
| 8 |
|
30 | 41 | 11 | 8 | 11 | 39:46 |
| 9 |
|
30 | 39 | 12 | 3 | 15 | 43:51 |
| 10 |
|
30 | 36 | 10 | 6 | 14 | 26:35 |
Thông tin trận đấu
08:00
Thứ Bảy 23 tháng 5 2026Czech Republic: Cộng hòa Séc, Olomouc,
Andruv Stadion
Đội hình
Sigma Olomouc
-
Hapal P.
-
Jarolim M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 1. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Barath P.
Tiền vệ
|
9.1 | 90 | 1 | 0.68 | 1 | 0.07 | 4 | 26/33(79%) | - | - |
|
Lurvink L.
Hậu vệ
|
8.8 | 90 | 1 | 0.18 | - | 0.01 | 1 | 26/33(79%) | - | - |
|
Sylla A.
Hậu vệ
|
8.8 | 90 | - | 0.03 | 1 | 0.3 | 1 | 29/35(83%) | - | - |
|
Beran M.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.17 | 1 | 0.24 | 2 | 30/37(81%) | - | - |
|
Rusek A.
Phía trước
|
7.6 | 45 | 1 | 0.19 | - | - | 3 | 6/8(75%) | - | - |
|
Sturm D.
Tiền vệ
|
7.4 | 45 | 1 | 0.34 | - | 0.02 | 3 | 11/12(92%) | - | - |
|
Kral J.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.19 | - | - | 2 | 28/36(78%) | - | - |
|
Janosek D.
Tiền vệ
|
6.9 | 71 | - | 0.15 | - | 0.05 | 2 | 28/32(88%) | - | - |
|
Ghali Abubakar A.
Tiền vệ
|
6.7 | 45 | - | - | - | 0.19 | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Hadas M.
Hậu vệ
|
6.7 | 71 | - | - | - | 0.1 | - | 11/13(85%) | - | - |
|
Mikulenka M.
Phía trước
|
6.7 | 19 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Stoppen T.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 17/31(55%) | - | - |
|
Valosek V.
|
6.7 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 11/17(65%) | - | - |
|
Prebsl F.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 47/49(96%) | - | - |
|
Fiala J.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 18/21(86%) | 1 | - |
|
Krivak F.
Tiền vệ
|
6.4 | 45 | - | 0.07 | - | 0.01 | 2 | 8/8(100%) | - | - |
|
Slavicek F.
Tiền vệ
|
6.3 | - | - | - | - | - | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Ayaosi E.
Tiền vệ
|
6.3 | 26 | - | - | - | 0.02 | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Camara S.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 38/46(83%) | - | - |
|
Chytry J.
Tiền vệ
|
6.2 | 64 | - | 0.1 | - | 0.01 | 2 | 22/25(88%) | - | - |
|
Lapes K.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 30/38(79%) | - | - |
|
Sejk V.
Phía trước
|
6.1 | 71 | - | 0.06 | - | 0.05 | 1 | 13/17(76%) | - | - |
|
Ezeh L.
Tiền vệ
|
6 | 45 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 9/11(82%) | - | - |
|
Conde O.
Phía trước
|
5.9 | 89 | - | 0.06 | - | 0.18 | 2 | 13/20(65%) | - | - |
|
Samko D.
Tiền vệ
|
5.9 | 45 | - | 0.17 | - | 0.01 | 2 | 14/18(78%) | - | - |
|
Lawali Y.
Tiền vệ
|
5.1 | 81 | - | - | - | 0.03 | - | 22/29(76%) | - | - |
|
Fleisman J.
Hậu vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Kacor P.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Barath P.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 0.71 | 1 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Rusek A.
Phía trước
|
3 | 3 | 0.51 | - | - | - | 3 | - |
|
Sturm D.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.24 | 2 | - | - | 3 | - |
|
Beran M.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.27 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Chytry J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Conde O.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Janosek D.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.53 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Kral J.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.27 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Krivak F.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Samko D.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Ezeh L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Lurvink L.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.93 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Sejk V.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Sylla A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Ayaosi E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Camara S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fiala J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Fleisman J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ghali Abubakar A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hadas M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kacor P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lapes K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lawali Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mikulenka M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Prebsl F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Slavicek F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stoppen T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valosek V.
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sturm D.
Tiền vệ
|
6 | 11/12(92%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 27 | - | - | - | 1 | - |
|
Rusek A.
Phía trước
|
5 | 6/8(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 23 | - | - | - | 1 | - |
|
Janosek D.
Tiền vệ
|
4 | 28/32(88%) | - | - | - | 0.05 | 7/10(70%) | 42 | 3/4(75%) | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
Sejk V.
Phía trước
|
4 | 13/17(76%) | - | - | - | 0.05 | 7/7(100%) | 24 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Barath P.
Tiền vệ
|
3 | 26/33(79%) | - | - | 1 | 0.07 | 6/8(75%) | 52 | 2/8(25%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Chytry J.
Tiền vệ
|
3 | 22/25(88%) | - | 1 | - | 0.01 | 9/12(75%) | 36 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Conde O.
Phía trước
|
3 | 13/20(65%) | 1 | - | - | 0.18 | 8/11(73%) | 38 | - | - | 1/3(33%) | 1 | 3 |
|
Fiala J.
Tiền vệ
|
3 | 18/21(86%) | - | - | - | 0.07 | 7/10(70%) | 42 | - | 1/1(100%) | 1/1(50%) | 4 | 1 |
|
Hadas M.
Hậu vệ
|
3 | 11/13(85%) | - | - | - | 0.1 | 2/4(50%) | 28 | - | 1/3(33%) | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Lurvink L.
Hậu vệ
|
3 | 26/33(79%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 54 | 2/5(40%) | - | - | 2 | - |
|
Beran M.
Tiền vệ
|
2 | 30/37(81%) | - | - | 1 | 0.24 | 9/12(75%) | 49 | 1/3(33%) | 2/2(100%) | - | - | - |
|
Ghali Abubakar A.
Tiền vệ
|
2 | 7/8(88%) | - | - | - | 0.19 | 3/4(75%) | 15 | - | - | - | 2 | - |
|
Camara S.
Hậu vệ
|
1 | 38/46(83%) | - | - | - | 0.02 | 2/4(50%) | 64 | - | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Ezeh L.
Tiền vệ
|
1 | 9/11(82%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 19 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Kral J.
Hậu vệ
|
1 | 28/36(78%) | - | 1 | - | - | - | 54 | 1/7(14%) | - | - | - | - |
|
Samko D.
Tiền vệ
|
1 | 14/18(78%) | - | - | - | 0.01 | 7/11(64%) | 28 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
|
Slavicek F.
Tiền vệ
|
1 | 5/5(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Ayaosi E.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | 0.02 | 1/1(100%) | 8 | - | - | - | 3 | 3 |
|
Fleisman J.
Hậu vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Kacor P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Krivak F.
Tiền vệ
|
- | 8/8(100%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 16 | - | - | - | 1 | - |
|
Lapes K.
Thủ môn
|
- | 30/38(79%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 51 | 4/12(33%) | - | - | - | - |
|
Lawali Y.
Tiền vệ
|
- | 22/29(76%) | - | - | - | 0.03 | 5/8(63%) | 57 | - | - | 2/5(40%) | - | - |
|
Mikulenka M.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Prebsl F.
Hậu vệ
|
- | 47/49(96%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 57 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Stoppen T.
Thủ môn
|
- | 17/31(55%) | - | - | - | 0.02 | 5/13(38%) | 36 | 7/21(33%) | - | - | 1 | - |
|
Sylla A.
Hậu vệ
|
- | 29/35(83%) | 1 | - | 1 | 0.3 | 6/10(60%) | 52 | 3/7(43%) | - | - | 1 | - |
|
Valosek V.
|
- | 11/17(65%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 25 | - | - | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lurvink L.
Hậu vệ
|
14 | 4/6(67%) | 6/8(75%) | 1 | 3/4(75%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Fiala J.
Tiền vệ
|
13 | - | 7/12(58%) | 1 | 3/3(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Barath P.
Tiền vệ
|
12 | - | 7/12(58%) | 3 | 5/6(83%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Conde O.
Phía trước
|
12 | 1/6(17%) | 2/6(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kral J.
Hậu vệ
|
11 | 3/4(75%) | 4/7(57%) | 2 | 2/4(50%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Lawali Y.
Tiền vệ
|
11 | - | 2/11(18%) | 3 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Sylla A.
Hậu vệ
|
11 | - | 5/11(45%) | 4 | 3/4(75%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Ezeh L.
Tiền vệ
|
8 | 2/4(50%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Beran M.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 5/6(83%) | 1 | 3/5(60%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Camara S.
Hậu vệ
|
7 | 2/2(100%) | 3/5(60%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Prebsl F.
Hậu vệ
|
7 | - | 3/5(60%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Samko D.
Tiền vệ
|
7 | - | 1/5(20%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Sejk V.
Phía trước
|
7 | 2/2(100%) | 1/5(20%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Valosek V.
|
7 | - | 4/6(67%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Chytry J.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rusek A.
Phía trước
|
6 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ayaosi E.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Hadas M.
Hậu vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Janosek D.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ghali Abubakar A.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Mikulenka M.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Krivak F.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Slavicek F.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sturm D.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Stoppen T.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Fleisman J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kacor P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lapes K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Stoppen T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | 3 | - |
|
Lapes K.
Thủ môn
|
-0.53 | 6 | 3.47 | 4 | - | 4 | 1 |