Baltika Kaliningrad - Dynamo Moscow · 17.05.2026
Giải vô địch quốc gia
Vòng 30Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Baltika Kaliningrad và FK Dinamo Moscow là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 9 lần gặp nhau gần đây, FC Baltika Kaliningrad đã thắng 1 trận, có 3 trận hòa trong khi FK Dinamo Moscow thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 15-9 nghiêng về phía FK Dinamo Moscow.
Bạn có biết rằng FC Baltika Kaliningrad ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng FK Dinamo Moscow ghi 32% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?
FC Baltika Kaliningrad đã không thể thắng trong 7 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Baltika Kaliningrad
Dynamo Moscow
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Baltika Kaliningrad
Dynamo Moscow
Phỏng đoán
Trận đấu Giải vô địch quốc gia (Nga) sắp tới giữa Baltika Kaliningrad và Dynamo Moscow sẽ diễn ra vào 17.05 lúc 11:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Baltika Kaliningrad v Dynamo Moscow và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Baltika Kaliningrad trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Baltika Kaliningrad trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 9 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Dynamo Moscow trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Dynamo Moscow trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Baltika Kaliningrad trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
30 | 51 | 15 | 6 | 9 | 44:33 |
| 4 |
|
30 | 52 | 15 | 7 | 8 | 47:39 |
| 6 |
|
30 | 46 | 11 | 13 | 6 | 38:21 |
| 7 |
|
30 | 45 | 12 | 9 | 9 | 51:40 |
| 8 |
|
30 | 43 | 11 | 10 | 9 | 29:30 |
| 9 |
|
30 | 37 | 9 | 10 | 11 | 35:39 |
Thông tin trận đấu
11:00
Chủ Nhật 17 tháng 5 2026Nga, Kaliningrad,
Sận vận động Kaliningrad
Sự tham dự
21626Đội hình
Baltika Kaliningrad
-
Talalaev A.
-
Gusev R.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Marichal N.
Hậu vệ
|
8.5 | 90 | - | 0.02 | - | - | 1 | 31/50(62%) | 1 | - |
|
Anderson E.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.14 | - | 0.03 | 1 | 22/37(59%) | - | - |
|
Gomes A.
Phía trước
|
7.7 | 90 | 1 | 0.11 | - | 0.12 | 1 | 12/20(60%) | - | - |
|
Lunev A.
Thủ môn
|
7.7 | 90 | - | - | - | - | - | 22/37(59%) | - | - |
|
Titkov N.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.01 | - | 0.28 | 1 | 30/38(79%) | - | - |
|
Tyukavin K.
Phía trước
|
7.7 | 86 | 1 | 1.03 | - | 0.01 | 4 | 15/19(79%) | - | - |
|
Ricardo D.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 37/54(69%) | - | - |
|
Severino Lacerda D.
Phía trước
|
7.2 | 67 | 1 | 0.37 | - | 0.1 | 2 | 8/12(67%) | - | - |
|
Gladyshev Y.
Phía trước
|
6.9 | 32 | - | 0.1 | - | 0.02 | 1 | 7/11(64%) | - | - |
|
Sergeevich Z.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 26/29(90%) | - | - |
|
Beveev M.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.1 | - | 0.08 | 2 | 16/26(62%) | - | - |
|
Babaev U.
Phía trước
|
6.8 | 26 | - | - | - | 0.01 | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Gassama N.
Hậu vệ
|
6.8 | 74 | - | 0.08 | - | 0.06 | 1 | 18/24(75%) | - | - |
|
Marinkin T.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 25/32(78%) | 1 | - |
|
Kovalev Y.
Tiền vệ
|
6.7 | 45 | - | - | - | 0.03 | - | 9/18(50%) | - | - |
|
Belikov I.
Tiền vệ
|
6.6 | 67 | - | - | - | 0.26 | - | 13/19(68%) | 1 | - |
|
Petrov M.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.11 | - | 0.14 | 2 | 23/31(74%) | - | - |
|
Skopintsev D.
Hậu vệ
|
6.4 | 86 | - | - | 1 | 0.01 | - | 24/33(73%) | - | - |
|
Moumi Ngamaleu N.
Phía trước
|
6.3 | 58 | - | - | - | 0.01 | - | 15/21(71%) | - | - |
|
Nnamdi C.
Phía trước
|
6.3 | 23 | - | - | - | 0.01 | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Okishor V.
Tiền vệ
|
6.2 | 64 | - | 0.02 | - | - | 1 | 15/25(60%) | - | - |
|
Yenne T.
Phía trước
|
6.1 | 45 | - | 0.05 | - | 0.01 | 2 | 9/12(75%) | 1 | - |
|
Mendel A.
Tiền vệ
|
6.1 | 23 | - | - | - | - | - | 6/9(67%) | 1 | - |
|
Ryadno M.
Hậu vệ
|
5.9 | 16 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Mourid A.
Tiền vệ
|
5.9 | 45 | - | 0.2 | - | 0.03 | 2 | 6/11(55%) | 1 | - |
|
Alexandrov D.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tyukavin K.
Phía trước
|
4 | 2 | 1.24 | - | 2 | 1 | 2 | 2 |
|
Beveev M.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Mourid A.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.18 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Petrov M.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.04 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Severino Lacerda D.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.87 | - | - | - | 2 | - |
|
Yenne T.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.01 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Anderson E.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Gassama N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Gladyshev Y.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Gomes A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.5 | - | - | - | 1 | - |
|
Marichal N.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.02 | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Okishor V.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
Titkov N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Alexandrov D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Babaev U.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Belikov I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kovalev Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lunev A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marinkin T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mendel A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moumi Ngamaleu N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nnamdi C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ricardo D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ryadno M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sergeevich Z.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Skopintsev D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Severino Lacerda D.
Phía trước
|
6 | 8/12(67%) | - | - | - | 0.1 | 6/10(60%) | 23 | - | - | 1/2(50%) | 3 | 2 |
|
Petrov M.
Tiền vệ
|
5 | 23/31(74%) | - | - | - | 0.14 | 10/18(56%) | 49 | 4/7(57%) | 1/1(100%) | 2/6(33%) | - | 1 |
|
Belikov I.
Tiền vệ
|
4 | 13/19(68%) | 1 | - | - | 0.26 | 6/11(55%) | 27 | - | - | - | 1 | - |
|
Beveev M.
Hậu vệ
|
4 | 16/26(62%) | - | - | - | 0.08 | 7/11(64%) | 58 | 4/10(40%) | - | - | 1 | - |
|
Anderson E.
Hậu vệ
|
3 | 22/37(59%) | - | - | - | 0.03 | 9/12(75%) | 60 | 7/14(50%) | - | - | - | - |
|
Marichal N.
Hậu vệ
|
3 | 31/50(62%) | - | - | - | - | 2/9(22%) | 74 | 1/7(14%) | - | - | 2 | - |
|
Mourid A.
Tiền vệ
|
3 | 6/11(55%) | - | 1 | - | 0.03 | 2/5(40%) | 22 | - | - | - | - | - |
|
Tyukavin K.
Phía trước
|
2 | 15/19(79%) | - | 1 | - | 0.01 | 8/9(89%) | 35 | - | - | - | 2 | - |
|
Yenne T.
Phía trước
|
2 | 9/12(75%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 23 | - | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Babaev U.
Phía trước
|
1 | 4/6(67%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Gassama N.
Hậu vệ
|
1 | 18/24(75%) | - | - | - | 0.06 | 8/11(73%) | 34 | 5/6(83%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Gomes A.
Phía trước
|
1 | 12/20(60%) | 1 | - | - | 0.12 | 4/7(57%) | 45 | 1/4(25%) | 2/6(33%) | 1/2(50%) | 5 | - |
|
Mendel A.
Tiền vệ
|
1 | 6/9(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 12 | - | - | - | 1 | - |
|
Moumi Ngamaleu N.
Phía trước
|
1 | 15/21(71%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 33 | - | - | - | 2 | - |
|
Okishor V.
Tiền vệ
|
1 | 15/25(60%) | - | - | - | - | 3/8(38%) | 37 | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Skopintsev D.
Hậu vệ
|
1 | 24/33(73%) | - | - | 1 | 0.01 | 1/2(50%) | 45 | 1/4(25%) | - | - | 2 | - |
|
Alexandrov D.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Gladyshev Y.
Phía trước
|
- | 7/11(64%) | - | - | - | 0.02 | 2/3(67%) | 21 | - | - | - | - | - |
|
Kovalev Y.
Tiền vệ
|
- | 9/18(50%) | - | - | - | 0.03 | 6/11(55%) | 31 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Lunev A.
Thủ môn
|
- | 22/37(59%) | - | - | - | - | 3/7(43%) | 51 | 6/21(29%) | - | - | 1 | - |
|
Marinkin T.
Tiền vệ
|
- | 25/32(78%) | - | - | - | 0.02 | 6/6(100%) | 48 | - | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Nnamdi C.
Phía trước
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Ricardo D.
Hậu vệ
|
- | 37/54(69%) | - | - | - | 0.02 | 6/13(46%) | 74 | 5/15(33%) | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Ryadno M.
Hậu vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 8 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Sergeevich Z.
Hậu vệ
|
- | 26/29(90%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 57 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Titkov N.
Tiền vệ
|
- | 30/38(79%) | - | - | - | 0.28 | 16/20(80%) | 62 | 2/7(29%) | 5/10(50%) | 1/3(33%) | 1 | 2 |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Marichal N.
Hậu vệ
|
27 | 18/22(82%) | 4/5(80%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 14 | - | - | - |
|
Anderson E.
Hậu vệ
|
20 | 5/9(56%) | 6/11(55%) | 4 | 4/6(67%) | 3 | 5 | - | - | - |
|
Petrov M.
Tiền vệ
|
17 | 1/4(25%) | 5/13(38%) | 4 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
Ricardo D.
Hậu vệ
|
16 | 5/10(50%) | 4/6(67%) | - | - | - | 10 | - | - | - |
|
Severino Lacerda D.
Phía trước
|
14 | 2/6(33%) | 4/8(50%) | 4 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Belikov I.
Tiền vệ
|
12 | 4/7(57%) | 3/5(60%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Gomes A.
Phía trước
|
12 | - | 6/8(75%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gassama N.
Hậu vệ
|
11 | 2/8(25%) | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Okishor V.
Tiền vệ
|
11 | 1/2(50%) | 4/9(44%) | 2 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Titkov N.
Tiền vệ
|
11 | 2/3(67%) | 4/8(50%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Tyukavin K.
Phía trước
|
11 | 2/6(33%) | 2/5(40%) | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Skopintsev D.
Hậu vệ
|
10 | 4/7(57%) | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Marinkin T.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 3/7(43%) | 2 | - | 3 | 2 | - | - | - |
|
Moumi Ngamaleu N.
Phía trước
|
9 | 1/1(100%) | 2/8(25%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Babaev U.
Phía trước
|
8 | 1/4(25%) | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Nnamdi C.
Phía trước
|
8 | 3/6(50%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Beveev M.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Mourid A.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/5(40%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Yenne T.
Phía trước
|
7 | - | 3/7(43%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Gladyshev Y.
Phía trước
|
6 | - | 3/6(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ryadno M.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sergeevich Z.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Mendel A.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Kovalev Y.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Alexandrov D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lunev A.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lunev A.
Thủ môn
|
0.09 | 5 | 1.09 | 1 | - | 5 | 2 |