Rostov - Zenit St. Petersburg · 17.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Trong 23 lần gặp nhau gần đây khi FK Rostov chơi trên sân nhà, FK Rostov đã thắng 5 trận, có 6 trận hòa trong khi FK Zenit St. Petersburg thắng 12 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 38-22 nghiêng về phía FK Zenit St. Petersburg.
Trong 48 lần gặp nhau gần đây, FK Rostov đã thắng 7 trận, có 11 trận hòa trong khi FK Zenit St. Petersburg thắng 30 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 100-40 nghiêng về phía FK Zenit St. Petersburg.
Trận thắng gần đây nhất của FK Rostov trước FK Zenit St. Petersburg trên sân nhà là ở năm 2019.
Mùa trước FK Zenit St. Petersburg thắng cả hai trận gặp FK Rostov (5-0 trên sân nhà và 1-0 trên sân khách)
FK Zenit St. Petersburg đã có 3 trận thắng liên tiếp ở Giải vô địch quốc gia.
Cho xem nhiều hơn
Rostov
Zenit St. Petersburg
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Rostov
Zenit St. Petersburg
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Rostov và Zenit St. Petersburg, là một phần của Giải vô địch quốc gia (Nga), được lên lịch vào 17.05 lúc 11:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Rostov trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Rostov in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Zenit St. Petersburg trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Zenit St. Petersburg trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
8 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Rostov không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 68 | 20 | 8 | 2 | 53:19 |
| 2 |
|
30 | 66 | 20 | 6 | 4 | 60:23 |
| 3 |
|
30 | 53 | 14 | 11 | 5 | 54:39 |
| 9 |
|
30 | 37 | 9 | 10 | 11 | 35:39 |
| 10 |
|
30 | 33 | 8 | 9 | 13 | 25:32 |
| 11 |
|
30 | 32 | 8 | 8 | 14 | 35:50 |
Thông tin trận đấu
11:00
Chủ Nhật 17 tháng 5 2026Nga, Rostov-on-Don,
Sân Vận động Rostov Arena
Đội hình
Rostov
-
Alba Cabello J.
-
Semak S.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Adamov D.
Thủ môn
|
7.6 | 90 | - | - | - | - | - | 12/21(57%) | - | - |
|
Sobolev A.
Phía trước
|
7.5 | 67 | 1 | 1.27 | - | - | 4 | 3/7(43%) | - | - |
|
Sako O.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 47/57(82%) | - | - |
|
Vakhaniya I.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.07 | - | 0.13 | 1 | 21/27(78%) | - | - |
|
Diveev I.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 23/32(72%) | - | - |
|
Glushenkov M.
Phía trước
|
7 | 89 | - | 0.09 | - | 0.04 | 2 | 11/17(65%) | - | - |
|
Wendel
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.01 | - | 0.05 | 1 | 31/37(84%) | - | - |
|
Pedro Henrique
Phía trước
|
6.9 | 67 | - | - | - | 0.07 | - | 12/17(71%) | - | - |
|
Yatimov R.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 14/23(61%) | - | - |
|
Drkusic V.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.26 | - | 0.01 | 1 | 16/25(64%) | - | - |
|
Melekhin V.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.11 | - | 53/66(80%) | - | - |
|
Ronaldo
Phía trước
|
6.7 | 14 | - | - | - | - | - | 6/10(60%) | - | - |
|
Golenkov E.
Phía trước
|
6.6 | 14 | - | 0.03 | - | - | 1 | 2/3(67%) | - | - |
|
Alip N.
Hậu vệ
|
6.5 | 23 | - | - | - | - | - | 4/7(57%) | - | - |
|
Santos D.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.01 | - | 0.03 | 1 | 24/35(69%) | - | - |
|
Komarov I.
Tiền vệ
|
6.4 | 83 | - | - | - | 0.01 | - | 19/25(76%) | - | - |
|
Nino
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 32/35(91%) | - | - |
|
Prokhin D.
Hậu vệ
|
6.3 | 23 | - | - | - | - | - | 8/14(57%) | 1 | - |
|
Barrios W.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | 0.03 | - | - | 1 | 21/31(68%) | - | - |
|
Luiz Henrique
Phía trước
|
6 | 80 | - | - | - | 0.04 | - | 17/20(85%) | 1 | - |
|
Mohebi M.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 12/20(60%) | 1 | - |
|
Langovich A.
Hậu vệ
|
5.9 | 76 | - | 0.03 | - | - | 1 | 14/21(67%) | - | - |
|
Mironov A.
Tiền vệ
|
5.8 | 67 | - | - | - | 0.03 | - | 28/34(82%) | 1 | - |
|
Schetinin K.
Tiền vệ
|
5.7 | 83 | - | - | - | 0.03 | - | 31/35(89%) | 1 | - |
|
Suleimanov T.
Phía trước
|
5.4 | 76 | - | - | - | - | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Chistyakov D.
Hậu vệ
|
4.8 | 72 | - | - | - | 0.01 | - | 36/39(92%) | - | 1 |
|
Bayramyan K.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | 0.05 | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Kondakov D.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Kuchaev K.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | 0.14 | - | 0.03 | 1 | 2/3(67%) | - | - |
|
Yerokhin A.
Tiền vệ
|
- | 10 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sobolev A.
Phía trước
|
4 | 2 | 1.17 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 |
|
Glushenkov M.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Barrios W.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Drkusic V.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.17 | - | - | - | 1 | - |
|
Golenkov E.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Kuchaev K.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.17 | - | - | - | 1 | - |
|
Langovich A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.11 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Mohebi M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | - | 1 |
|
Santos D.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Vakhaniya I.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Wendel
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Adamov D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alip N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bayramyan K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chistyakov D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diveev I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Komarov I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kondakov D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Luiz Henrique
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Melekhin V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mironov A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nino
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pedro Henrique
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Prokhin D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ronaldo
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sako O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schetinin K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Suleimanov T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yatimov R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yerokhin A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Glushenkov M.
Phía trước
|
5 | 11/17(65%) | - | - | - | 0.04 | 5/10(50%) | 32 | 2/2(100%) | 1/4(33%) | 1/1(100%) | 2 | 1 |
|
Sobolev A.
Phía trước
|
4 | 3/7(43%) | - | - | - | - | - | 25 | - | - | - | 2 | - |
|
Mohebi M.
Tiền vệ
|
3 | 12/20(60%) | - | - | - | 0.01 | 4/11(36%) | 30 | - | - | - | - | 1 |
|
Kuchaev K.
Tiền vệ
|
2 | 2/3(67%) | - | 1 | - | 0.03 | 2/3(67%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Langovich A.
Hậu vệ
|
2 | 14/21(67%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 28 | - | - | - | 1 | - |
|
Pedro Henrique
Phía trước
|
2 | 12/17(71%) | - | - | - | 0.07 | 5/7(71%) | 32 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | - | 3 | - |
|
Chistyakov D.
Hậu vệ
|
1 | 36/39(92%) | - | - | - | 0.01 | 7/9(78%) | 47 | 4/5(80%) | - | - | - | - |
|
Diveev I.
Hậu vệ
|
1 | 23/32(72%) | - | - | - | 0.03 | 4/8(50%) | 39 | 8/14(57%) | - | - | - | - |
|
Drkusic V.
Hậu vệ
|
1 | 16/25(64%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 44 | 3/9(33%) | - | - | 1 | - |
|
Golenkov E.
Phía trước
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | 1 |
|
Luiz Henrique
Phía trước
|
1 | 17/20(85%) | - | - | - | 0.04 | 6/8(75%) | 30 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Melekhin V.
Hậu vệ
|
1 | 53/66(80%) | - | - | - | 0.11 | 4/9(44%) | 83 | 8/16(50%) | 2/5(40%) | - | - | - |
|
Santos D.
Hậu vệ
|
1 | 24/35(69%) | - | - | - | 0.03 | 6/14(43%) | 53 | 3/10(30%) | - | - | 1 | - |
|
Suleimanov T.
Phía trước
|
1 | 5/7(71%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 17 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Vakhaniya I.
Hậu vệ
|
1 | 21/27(78%) | - | - | - | 0.13 | 6/11(55%) | 52 | 3/7(43%) | - | - | 3 | - |
|
Wendel
Tiền vệ
|
1 | 31/37(84%) | - | - | - | 0.05 | 9/13(69%) | 47 | 1/3(33%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Yerokhin A.
Tiền vệ
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Adamov D.
Thủ môn
|
- | 12/21(57%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 30 | 10/19(53%) | - | - | - | - |
|
Alip N.
Hậu vệ
|
- | 4/7(57%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 12 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Barrios W.
Tiền vệ
|
- | 21/31(68%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 40 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Bayramyan K.
Tiền vệ
|
- | 4/6(67%) | 1 | - | - | 0.05 | 1/2(50%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Komarov I.
Tiền vệ
|
- | 19/25(76%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 38 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Kondakov D.
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Mironov A.
Tiền vệ
|
- | 28/34(82%) | - | - | - | 0.03 | 10/16(63%) | 40 | 4/7(57%) | - | - | 1 | - |
|
Nino
Hậu vệ
|
- | 32/35(91%) | - | - | - | - | - | 45 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Prokhin D.
Hậu vệ
|
- | 8/14(57%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 17 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Ronaldo
Phía trước
|
- | 6/10(60%) | - | - | - | - | - | 15 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Sako O.
Hậu vệ
|
- | 47/57(82%) | - | - | - | 0.01 | 4/12(33%) | 74 | 9/16(56%) | - | - | 3 | - |
|
Schetinin K.
Tiền vệ
|
- | 31/35(89%) | - | - | - | 0.03 | 5/7(71%) | 51 | 5/6(83%) | - | 3/9(33%) | 1 | - |
|
Yatimov R.
Thủ môn
|
- | 14/23(61%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 31 | 5/14(36%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Luiz Henrique
Phía trước
|
22 | 2/7(29%) | 5/15(33%) | 5 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Schetinin K.
Tiền vệ
|
15 | - | 5/14(36%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sobolev A.
Phía trước
|
15 | 6/10(60%) | 2/5(40%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Suleimanov T.
Phía trước
|
12 | 2/8(25%) | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Sako O.
Hậu vệ
|
11 | 4/5(80%) | 3/6(50%) | 3 | - | 2 | 6 | - | - | - |
|
Vakhaniya I.
Hậu vệ
|
10 | 1/2(50%) | 5/8(63%) | 2 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Diveev I.
Hậu vệ
|
9 | 5/7(71%) | - | 2 | - | - | 6 | - | - | - |
|
Santos D.
Hậu vệ
|
9 | 2/6(33%) | 1/3(50%) | 2 | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Komarov I.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/7(57%) | 1 | 3/3(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Wendel
Tiền vệ
|
8 | - | 4/7(57%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Melekhin V.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 2/4(50%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Pedro Henrique
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Barrios W.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/5(80%) | 1 | 1/3(33%) | - | 2 | - | - | - |
|
Langovich A.
Hậu vệ
|
6 | 2/5(40%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Prokhin D.
Hậu vệ
|
6 | 4/4(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Chistyakov D.
Hậu vệ
|
5 | 1/4(25%) | - | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Drkusic V.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 3/3(100%) | - | 2/3(67%) | - | 6 | - | - | - |
|
Mohebi M.
Tiền vệ
|
5 | 2/4(50%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Glushenkov M.
Phía trước
|
4 | - | 3/4(75%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Nino
Hậu vệ
|
4 | 3/4(75%) | - | - | - | - | 7 | - | - | - |
|
Ronaldo
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Alip N.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Mironov A.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Kondakov D.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kuchaev K.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Bayramyan K.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Golenkov E.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Adamov D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yatimov R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yerokhin A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Adamov D.
Thủ môn
|
0.36 | 4 | 0.36 | - | - | 3 | - |
|
Yatimov R.
Thủ môn
|
0.36 | 3 | 1.36 | 1 | - | 4 | - |