Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

FC Dynamo-Makhachkala - Rostov · 02.05.2026

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+6’
1 : 3
90+6’
1 : 3
90+2’
1 : 3
(Moubarik E.) Kagermazov S.
change-icon
90’
2 : 2
(Sundukov T.) Ashurov A.
change-icon
90’
2 : 2
81’
1 : 3
goals-icon
Langovich A. (Vakhaniya I.)
81’
1 : 3
goals-icon
Ignatov G. (Mohebi M.)
76’
1 : 2
goals-icon
Ronaldo (Golenkov E.)
74’
1 : 2
70’
1 : 2
goals-icon
Prokhin D. (Schetinin K.)
63’
1 : 2
goals-icon
Golenkov E. (Komarov I.)
(Hình phạt) Agalarov G.
goals-icon
60’
1 : 1
(Dapo J.) Magomedov R.
change-icon
46’
1 : 1
(Hosseinnezhad M.) Agalarov G.
change-icon
46’
1 : 1
46’
0 : 1
Hiệp 1
28’
0 : 1
Dapo J. (Bàn phản lưới nhà)
22’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

1.25
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.15
56%
Sở hữu bóng
44%
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

FC Dynamo-Makhachkala FC Dynamo-Makhachkala
Rostov Rostov
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

FC Dynamo-Makhachkala FC Dynamo-Makhachkala
Rostov Rostov
#
Bàn thắng
  • 25 Agalarov G. Agalarov G.
    8
  • 10 Hosseinnezhad M. Hosseinnezhad M.
    4
  • 11 Pinto Domingos V. Pinto Domingos V.
    2
  • 16 Mrezigue H. Mrezigue H.
    2
  • 7 Mastouri H. Mastouri H.
    2
#
Bàn thắng
  • 7 Ronaldo Ronaldo
    6
  • 10 Suleimanov T. Suleimanov T.
    4
  • 9 Mohebi M. Mohebi M.
    3
  • 69 Golenkov E. Golenkov E.
    2
  • 4 Melekhin V. Melekhin V.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Dynamo-Makhachkala và FK Rostov là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Suốt 8 lần gặp nhau gần đây, FC Dynamo-Makhachkala đã thắng 2 trận, có 4 trận hòa trong khi FK Rostov thắng 2 trận.

Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của FC Dynamo-Makhachkala) và 0-0 (sân của FK Rostov).

Bạn có biết rằng FC Dynamo-Makhachkala ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?

Bạn có biết rằng FK Rostov ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa FC Dynamo-Makhachkala và Rostov, là một phần của Giải vô địch quốc gia (Nga), được lên lịch vào 02.05 lúc 07:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

FC Dynamo-Makhachkala

7 / 10 của trận đấu cuối cùng FC Dynamo-Makhachkala trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

FC Dynamo-Makhachkala

7 / 10 của trận đấu cuối cùng FC Dynamo-Makhachkala trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn

FC Dynamo-Makhachkala Rostov

2 / 8 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn

Rostov

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Rostov trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Rostov

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Rostov trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn

FC Dynamo-Makhachkala

4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy FC Dynamo-Makhachkala trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Premier League 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
9
Akhmat Akhmat 30 37 9 10 11 35:39
10
Rostov Rostov 30 33 8 9 13 25:32
11
Krylia Sovetov Krylia Sovetov 30 32 8 8 14 35:50
13
Akron Tolyatti Akron Tolyatti 30 27 6 9 15 35:53
14
FC Dynamo-Makhachkala FC Dynamo-Makhachkala 30 26 5 11 14 19:37
15
Pari Nizhny Novgorod Pari Nizhny Novgorod 30 23 6 5 19 26:50
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

07:00

Thứ Bảy 02 tháng 5 2026
Nga

Nga, Kaspiysk,

Anzhi Arena

Trọng tài
Kazarcev Vasiliy Nga

Đội hình

FC Dynamo-Makhachkala FC Dynamo-Makhachkala
Rostov Rostov
Thống Kê Chính
1.25
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.15
56%
Sở hữu bóng
44%
9
Tổng số cú sút
4
2
Những cú sút vào khung thành
1
67% 243/361
Đường chuyền
159/281 57%
3
Đá phạt góc
1
1
Thẻ vàng
4
Cú sút
9
Tổng số cú sút
4
2
Những cú sút vào khung thành
1
1.39
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.1
3
Sút xa khung thành
3
5
Cú sút trong Vùng
2
4
Cú sút ngoài Vùng
2
4
Các cú đánh bị chặn
0
Đường chuyền
67% 243/361
Đường chuyền
159/281 57%
39% 29/75
Đường Chuyền Dài
22/75 29%
54% 55/101
Đường chuyền ở phần ba cuối
65/121 54%
0.28
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.45
22% 4/18
Chuyền bóng
3/15 20%
Tấn công
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
14
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
11
6
Ngoại vi
1
22
Đá phạt
14
3
Đá phạt góc
1
37
Ném biên
26
Phòng thủ
14
Fouls
22
1
Thẻ vàng
4
62
Trận đấu tay đôi thắng
74
56% 5/9
Tranh bóng
16/32 50%
27
Phá bóng
30
5
Cắt bóng
17
Thủ môn
0
Thủ môn cứu thua
1
0.1
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.39
-0.9
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.39

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

FC Dynamo-Makhachkala FC Dynamo-Makhachkala
Rostov Rostov
#
Bàn thắng
  • 25 Agalarov G. Agalarov G.
    8
  • 10 Hosseinnezhad M. Hosseinnezhad M.
    4
  • 11 Pinto Domingos V. Pinto Domingos V.
    2
  • 16 Mrezigue H. Mrezigue H.
    2
  • 7 Mastouri H. Mastouri H.
    2
  • 5 Tabidze J. Tabidze J.
    1
  • 20 Moubarik E. Moubarik E.
    1
  • 22 Azzi M. Azzi M.
    1
#
Bàn thắng
  • 7 Ronaldo Ronaldo
    6
  • 10 Suleimanov T. Suleimanov T.
    4
  • 9 Mohebi M. Mohebi M.
    3
  • 69 Golenkov E. Golenkov E.
    2
  • 4 Melekhin V. Melekhin V.
    2
  • 10 Schetinin K. Schetinin K.
    2
  • 8 Mironov A. Mironov A.
    2
  • 62 Komarov I. Komarov I.
    1
  • 18 Kuchaev K. Kuchaev K.
    1
  • 40 Vakhaniya I. Vakhaniya I.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Golenkov E.
Phía trước player-stats-team-img
7.2 27 - - 1 0.24 - 2/5(40%) - -
player-stats-img
Komarov I.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.2 63 - - - 0.02 - 12/19(63%) - -
player-stats-img
Sako O.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.2 90 - - - - - 14/26(54%) - -
player-stats-img
Vakhaniya I.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.2 81 - - - 0.01 - 11/23(48%) - -
player-stats-img
Melekhin V.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.1 90 - 0.02 - 0.04 1 20/31(65%) 1 -
player-stats-img
Ronaldo
Phía trước player-stats-team-img
7.1 90 1 0.09 - - 2 12/23(52%) - -
player-stats-img
Mironov A.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.8 90 - 0.04 - 0.06 1 25/36(69%) - -
player-stats-img
Prokhin D.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.7 20 - - - - - 2/5(40%) 1 -
player-stats-img
Yatimov R.
Thủ môn player-stats-team-img
6.6 90 - - - - - 14/25(56%) 1 -
player-stats-img
Agalarov G.
Phía trước player-stats-team-img
6.6 45 1 0.79 - 0.01 1 2/4(50%) - -
player-stats-img
Mrezigue H.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.5 90 - 0.04 - 0.14 1 26/49(53%) - -
player-stats-img
Moubarik E.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.4 89 - 0.02 - 0.02 1 39/60(65%) - -
player-stats-img
Magomedov R.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.4 45 - 0.19 - 0.01 1 11/20(55%) - -
player-stats-img
Schetinin K.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.1 70 - - - 0.01 - 14/22(64%) - -
player-stats-img
Sundukov T.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.1 89 - - - 0.03 - 11/15(73%) - -
player-stats-img
Alarcon A.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 90 - 0.08 - 0.01 2 49/55(89%) - -
player-stats-img
Azzi M.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 90 - - - 0.03 - 18/25(72%) - -
player-stats-img
Mohebi M.
Tiền vệ player-stats-team-img
5.9 81 - 0.03 - 0.02 1 10/21(48%) - -
player-stats-img
Dapo J.
Hậu vệ player-stats-team-img
5.7 45 - - - - - 3/5(60%) - -
player-stats-img
Suleimanov T.
Phía trước player-stats-team-img
5.6 90 - - - 0.04 - 9/18(50%) 1 -
player-stats-img
Mastouri H.
Phía trước player-stats-team-img
5.5 90 - 0.1 - 0.01 2 9/17(53%) 1 -
player-stats-img
Volk D.
Thủ môn player-stats-team-img
5.5 90 - - - - - 13/32(41%) - -
player-stats-img
Chistyakov D.
Hậu vệ player-stats-team-img
5.4 90 - - - - - 11/23(48%) - -
player-stats-img
Glushkov N.
Tiền vệ player-stats-team-img
5.4 90 - 0.07 - 0.02 2 17/21(81%) - -
player-stats-img
Ignatov G.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 9 - - - - - 2/2(100%) - -
player-stats-img
Kagermazov S.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 1 - - - 0.03 - 2/4(50%) - -
player-stats-img
Langovich A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 9 - - - - - 1/1(100%) - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Alarcon A.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 1 0.59 1 - - 1 1
player-stats-img
Glushkov N.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - - 1 1 - 1 1
player-stats-img
Mastouri H.
Phía trước player-stats-team-img
2 1 0.14 1 1 1 1 1
player-stats-img
Ronaldo
Phía trước player-stats-team-img
2 1 0.1 1 - - 2 -
player-stats-img
Agalarov G.
Phía trước player-stats-team-img
1 1 0.8 - - - 1 -
player-stats-img
Magomedov R.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - 1 -
player-stats-img
Melekhin V.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 1 - - 1
player-stats-img
Mironov A.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Mohebi M.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Moubarik E.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - - 1
player-stats-img
Mrezigue H.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - - 1
player-stats-img
Azzi M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Chistyakov D.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Dapo J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Golenkov E.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Ignatov G.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Kagermazov S.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Komarov I.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Langovich A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Prokhin D.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Sako O.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Schetinin K.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Suleimanov T.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Sundukov T.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Vakhaniya I.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Volk D.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Yatimov R.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Agalarov G.
Phía trước player-stats-team-img
4 2/4(50%) - - - 0.01 1/3(33%) 6 - - - - 1
player-stats-img
Ronaldo
Phía trước player-stats-team-img
4 12/23(52%) - - - - 2/5(40%) 51 1/3(33%) - 1/3(33%) 2 -
player-stats-img
Glushkov N.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 17/21(81%) - - - 0.02 8/9(89%) 35 2/2(100%) - 1/1(100%) 1 1
player-stats-img
Mohebi M.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 10/21(48%) - - - 0.02 7/10(70%) 35 - 1/2(50%) - 1 1
player-stats-img
Azzi M.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 18/25(72%) - - - 0.03 4/7(57%) 65 - - 1/4(25%) 3 -
player-stats-img
Mastouri H.
Phía trước player-stats-team-img
2 9/17(53%) - - - 0.01 4/11(36%) 36 1/2(50%) - - 4 3
player-stats-img
Alarcon A.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 49/55(89%) - - - 0.01 5/6(83%) 67 8/10(80%) - - - 1
player-stats-img
Golenkov E.
Phía trước player-stats-team-img
1 2/5(40%) - - 1 0.24 2/4(50%) 9 - - - - -
player-stats-img
Komarov I.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 12/19(63%) - - - 0.02 6/10(60%) 37 - - - 3 -
player-stats-img
Magomedov R.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 11/20(55%) - - - 0.01 3/8(38%) 32 - - 2/2(100%) 3 -
player-stats-img
Mrezigue H.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 26/49(53%) - - - 0.14 9/19(47%) 80 3/13(23%) 2/7(29%) 3/6(50%) 2 -
player-stats-img
Sako O.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 14/26(54%) - - - - 3/10(30%) 42 3/11(27%) - - - -
player-stats-img
Suleimanov T.
Phía trước player-stats-team-img
1 9/18(50%) - - - 0.04 6/10(60%) 34 - 1/2(50%) - 1 -
player-stats-img
Chistyakov D.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 11/23(48%) - - - - 2/6(33%) 33 3/9(33%) - - 2 -
player-stats-img
Dapo J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 3/5(60%) - - - - - 20 - - - - -
player-stats-img
Ignatov G.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 2/2(100%) - - - - - 8 - - - - -
player-stats-img
Kagermazov S.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 2/4(50%) - - - 0.03 - 8 - 1/2(50%) - - -
player-stats-img
Langovich A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 1/1(100%) - - - - 1/1(100%) 6 - - - - -
player-stats-img
Melekhin V.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 20/31(65%) - - - 0.04 4/8(50%) 50 2/8(25%) 1/2(50%) - - -
player-stats-img
Mironov A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 25/36(69%) - - - 0.06 14/23(61%) 55 4/9(44%) - - 1 -
player-stats-img
Moubarik E.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 39/60(65%) - - - 0.02 13/19(68%) 78 4/12(33%) - 1/1(100%) 2 -
player-stats-img
Prokhin D.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 2/5(40%) - - - - 1/2(50%) 18 - - - - -
player-stats-img
Schetinin K.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 14/22(64%) - - - 0.01 7/10(70%) 33 1/2(50%) 1/2(33%) - 1 -
player-stats-img
Sundukov T.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 11/15(73%) - - - 0.03 4/4(100%) 42 1/2(50%) 2/3(67%) - 3 -
player-stats-img
Vakhaniya I.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 11/23(48%) - - - 0.01 6/13(46%) 49 1/7(14%) - 1/3(33%) 3 -
player-stats-img
Volk D.
Thủ môn player-stats-team-img
- 13/32(41%) - - - - 1/6(17%) 39 8/27(30%) - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Yatimov R.
Thủ môn player-stats-team-img
- 14/25(56%) - - - - 4/8(50%) 30 7/18(39%) - - 1 -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Suleimanov T.
Phía trước player-stats-team-img
22 2/11(18%) 4/11(36%) 5 1/3(33%) 1 - - - -
player-stats-img
Mastouri H.
Phía trước player-stats-team-img
21 4/7(57%) 4/14(29%) 3 - - 1 - - -
player-stats-img
Mrezigue H.
Tiền vệ player-stats-team-img
19 3/6(50%) 7/13(54%) - 2/2(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Sundukov T.
Hậu vệ player-stats-team-img
18 3/8(38%) 4/10(40%) 3 1/1(100%) 1 2 - - -
player-stats-img
Ronaldo
Phía trước player-stats-team-img
16 5/7(71%) 6/9(67%) - 1/3(33%) 1 2 - - -
player-stats-img
Chistyakov D.
Hậu vệ player-stats-team-img
13 2/7(29%) 2/6(33%) 5 - 1 3 - - -
player-stats-img
Vakhaniya I.
Hậu vệ player-stats-team-img
13 2/2(100%) 6/11(55%) 2 2/2(100%) 3 1 - - -
player-stats-img
Azzi M.
Hậu vệ player-stats-team-img
12 1/1(100%) 5/11(45%) 2 - 1 2 - - -
player-stats-img
Magomedov R.
Tiền vệ player-stats-team-img
12 2/2(100%) 5/10(50%) - - - - - - -
player-stats-img
Mohebi M.
Tiền vệ player-stats-team-img
12 3/4(75%) 4/8(50%) 1 2/3(67%) - 2 - - -
player-stats-img
Sako O.
Hậu vệ player-stats-team-img
12 4/5(80%) 3/7(43%) 3 1/3(33%) 1 7 - - -
player-stats-img
Glushkov N.
Tiền vệ player-stats-team-img
11 - 3/8(38%) 1 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Alarcon A.
Hậu vệ player-stats-team-img
10 1/6(17%) 2/4(50%) 2 - 1 5 - - -
player-stats-img
Mironov A.
Tiền vệ player-stats-team-img
10 - 5/8(63%) 2 1/4(25%) 2 1 - - -
player-stats-img
Melekhin V.
Hậu vệ player-stats-team-img
9 2/3(67%) 3/6(50%) 3 1/3(33%) 3 4 - - -
player-stats-img
Moubarik E.
Tiền vệ player-stats-team-img
8 1/1(100%) 3/7(43%) 1 1/1(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Komarov I.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 - 5/7(71%) - 2/2(100%) 2 3 - - -
player-stats-img
Prokhin D.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 - 4/6(67%) 1 2/4(50%) 1 3 - - -
player-stats-img
Golenkov E.
Phía trước player-stats-team-img
5 3/4(75%) 1/1(100%) - 1/1(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Schetinin K.
Tiền vệ player-stats-team-img
5 1/2(50%) 3/3(100%) - - 2 1 - - -
player-stats-img
Ignatov G.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 - 2/4(50%) - 2/2(100%) - - - - -
player-stats-img
Dapo J.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 1/1(100%) 1/2(50%) 1 - 2 3 - - 1
player-stats-img
Agalarov G.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - 1 - - - - - -
player-stats-img
Kagermazov S.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - - - - - - - -
player-stats-img
Langovich A.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - - - - 1 - - -
player-stats-img
Volk D.
Thủ môn player-stats-team-img
1 - 1/1(100%) - - - 1 - - -
player-stats-img
Yatimov R.
Thủ môn player-stats-team-img
1 1/1(100%) - - - - 1 - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Yatimov R.
Thủ môn player-stats-team-img
0.39 1 1.39 1 - 2 1
player-stats-img
Volk D.
Thủ môn player-stats-team-img
-0.9 - 0.1 2 - 3 -
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close