Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Rostov

Rostov

Cho xem nhiều hơn

Mùa Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
15
3
5
7
10:16
-6
14
0.93
Phong độ sân khách
15
5
4
6
15:16
-1
19
1.27
Phong độ tổng thể
30
8
9
13
25:32
-7
33
1.10
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
15
2
7
6
4:8
-4
13
0.87
Phong độ sân khách
15
6
5
4
9:7
+2
23
1.53
Phong độ tổng thể
30
8
12
10
13:15
-2
36
1.20
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
15
4
5
6
6:8
-2
17
1.13
Phong độ sân khách
15
2
8
5
6:9
-3
14
0.93
Phong độ tổng thể
30
6
13
11
12:17
-5
31
1.03

Bàn Thắng Ghi Được

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
0.83
0.67
1.00
Phút / bàn thắng ghi
108
135
90
Trên 0.5
64%
60%
67%
Trên 1.5
14%
7%
20%
Trên 2.5
7%
0%
14%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
4%
0%
7%
Đội dầu tiên ghi bàn
40%
27%
54%
Không ghi được bàn thắng
37%
40%
34%
Điểm số cao nhất trong một trận
3
2
3
Phạt dền thắng
7
5
2
Phạt dền nhận
8
5
3
Phạt dền trong một trận
50%
67%
34%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.43
0.27
0.60
Trung bình ghi 2H
0.40
0.40
0.40
Ghi bàn trong 1H
37%
27%
47%
Ghi bàn trong 2H
30%
34%
27%
Thất bại ghi bàn 1H
64%
74%
54%
Thất bại hhi bàn 2H
70%
67%
74%
1H Bàn thắng ghi
13
4
9
2H Bàn thắng ghi
12
6
6

Rostov ghi bàn cứ mỗi 108 phút trong Giải vô địch quốc gia

Rostov ghi trung bình 0.83 bàn mỗi trận

Rostov là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Giải vô địch quốc gia

Rostov không ghi được bàn trong 37% tại Giải vô địch quốc gia

Rostov ghi trung bình 0.43 trong hiệp một mỗi trận

Rostov ghi trung bình 0.40 trong hiệp hai mỗi trận

Bàn Thua

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.07
1.07
1.07
Phút / bàn thủng lưới
84’
84’
84’
Giữ sạch lưới %
27%
27%
27%
Trên 0.5
74%
74%
74%
Trên 1.5
20%
14%
27%
Trên 2.5
10%
14%
7%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
4
3
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua trung bình 1H
0.50
0.53
0.47
Thua trung bình 2H
0.57
0.53
0.60
Giữ sạch lưới 1H
17%
8%
9%
Giữ sạch lưới
16%
9%
7%
1H Bàn thua
15
8
7
2H Bàn thua
17
8
9

Rostov để thủng lưới cứ mỗi 84 phút tại Giải vô địch quốc gia

Rostov để thủng lưới trung bình 1.07 bàn mỗi trận

Rostov đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia

Rostov để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp một mỗi trận

Rostov để thủng lưới trung bình 0.57 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Bàn thắng Trên / Dưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
1.90
1.73
2.07
Trên 0.5
94%
94%
94%
Trên 1.5
50%
47%
54%
Trên 2.5
24%
14%
34%
Trên 3.5
14%
14%
14%
Trên 4.5
7%
7%
7%
Trên 5.5
4%
0%
7%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
7%
7%
7%
Dưới 1.5
50%
54%
47%
Dưới 2.5
77%
87%
67%
Dưới 3.5
87%
87%
87%
Dưới 4.5
94%
94%
94%
Dưới 5.5
97%
100%
94%
Trên X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
0.93
0.80
1.07
Trung bình 2H
0.97
0.93
1.00
Trên 0.5 1H
67%
60%
74%
Trên 0.5 2H
64%
67%
60%
Trên 1.5 1H
17%
14%
20%
Trên 1.5 2H
20%
14%
27%
Trên 2.5 1H
7%
7%
7%
Trên 2.5 2H
7%
7%
7%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
34%
40%
27%
Dưới 0.5 2H
37%
34%
40%
Dưới 1.5 1H
84%
87%
80%
Dưới 1.5 2H
80%
87%
74%
Dưới 2.5 1H
94%
94%
94%
Dưới 2.5 2H
94%
94%
94%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rostov đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Rostov tổng số bàn thắng mỗi trận 1.90 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 24% đối với Rostov tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 87% đối với Rostov tại Giải vô địch quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rostov đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Rostov ghi trung bình 0.93 mỗi trận trong hiệp một

Rostov ghi trung bình 0.97 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 17 cho Rostov ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 84 cho Rostov ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 20 cho Rostov ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 80 cho Rostov ở Giải vô địch quốc gia

CDG thống kê

CDG thống kê
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
CDG
44%
40%
47%
CDG 1H
14%
14%
14%
CDG 2H
14%
7%
20%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
7%
0%
14%
CDG và hòa
24%
27%
20%
CDG và thua
14%
14%
14%
CDG và trên 2.5 (có/có)
24%
14%
34%
CDG và trên 2.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
14%
14%
14%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
14%
14%
14%
CDG 1H và 2H (không/có)
14%
7%
20%
CDG 1H và 2H (không/không)
74%
80%
67%

Rostov đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 44% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Rostov ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Rostov ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 14% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia

Rostov đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Bàn thắng theo Thời gian

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
20%
4%
17%
11 - 20 phút
7%
0%
7%
21 - 30 phút
24%
17%
7%
31 - 40 phút
17%
10%
7%
41 - 50 phút
27%
17%
14%
51 - 60 phút
24%
10%
14%
61 - 70 phút
17%
10%
7%
71 - 80 phút
27%
7%
20%
81 - 90+ phút
20%
10%
14%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
27%
4%
24%
16 - 30 phút
24%
17%
7%
31 - 45 phút
27%
17%
14%
46 - 60 phút
40%
20%
20%
61 - 75 phút
24%
14%
14%
76 - 90+ phút
37%
14%
27%

Rostov ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Rostov thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 17% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Rostov để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Rostov ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Rostov thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Rostov để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Kèo Chấp Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+2.5
97%
94%
100%
+1.5
90%
87%
94%
+0.5
57%
54%
60%
-0.5
27%
20%
34%
-1.5
7%
7%
7%
-2.5
0%
0%
0%
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+1.5 1H
97%
100%
94%
+0.5 1H
67%
60%
74%
-0.5 1H
27%
14%
40%
-1.5 1H
4%
0%
7%
+1.5 2H
94%
94%
94%
+0.5 2H
64%
60%
67%
-0.5 2H
20%
27%
14%
-1.5 2H
7%
7%
7%

Rostov ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Rostov ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Rostov ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải vô địch quốc gia

Thẻ Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận đấu thẻ
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
4.87
5.13
4.60
Chiến thắng
40%
27%
54%
Chấp +1.5
77%
60%
94%
Chấp +0.5
60%
47%
74%
Chấp -0.5
40%
27%
54%
Chấp -1.5
20%
14%
27%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
94%
94%
94%
Trên 2.5
87%
87%
87%
Trên 3.5
70%
74%
67%
Trên 4.5
54%
54%
54%
Trên 5.5
37%
47%
27%
Trên 6.5
27%
34%
20%
Trên 7.5
10%
14%
7%
Tổng Thẻ
146
77
69
Cao nhất trong một trận
10
10
9
Thấp nhất trong một trận
1
1
1
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.80
2.07
1.53
Thẻ trung bình 2H
3.07
3.07
3.07
Chiến thắng 1H
24%
20%
27%
Chiến thắng 2H
40%
34%
47%
Chấp +1.5 1H
94%
87%
100%
Chấp +0.5 1H
67%
60%
74%
Chấp -0.5 1H
24%
20%
27%
Chấp -1.5 1H
17%
14%
20%
Chấp +1.5 2H
80%
74%
87%
Chấp +0.5 2H
60%
54%
67%
Chấp -0.5 2H
40%
34%
47%
Chấp -1.5 2H
14%
14%
14%
Trên 0.5 1H
70%
74%
67%
Trên 1.5 1H
50%
54%
47%
Trên 2.5 1H
27%
34%
20%
Trên 0.5 2H
94%
94%
94%
Trên 1.5 2H
84%
80%
87%
Trên 2.5 2H
64%
67%
60%
Trên 3.5 2H
37%
34%
40%

Rostov thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Rostov có trung bình 4.87 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Rostov thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Rostov có trung bình 1.80 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Rostov thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Rostov có trung bình 3.07 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ chống lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Đội thẻ trung bình
2.43
2.27
2.60
Thẻ đội trên 1,5 TT
67%
67%
67%
Thẻ đội trên 2,5 TT
44%
40%
47%
Thẻ đội trên 3,5 TT
34%
34%
34%
Đội thẻ trung bình 1H
0.90
0.93
0.87
Thẻ đội trên 0,5 1H
50%
47%
54%
Thẻ đội trên 1,5 1H
30%
34%
27%
Đội thẻ trung bình 2H
1.53
1.33
1.73
Thẻ đội trên 0,5 2H
64%
54%
74%
Thẻ đội trên 1,5 2H
50%
47%
54%
Thẻ đội trên 2,5 2H
27%
20%
34%
Thẻ chống lại
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ chống lại trung bình
2.43
2.87
2.00
Thẻ chống trên 1,5 TT
94%
94%
94%
Thẻ chống trên 2,5 TT
87%
87%
87%
Thẻ chống trên 3,5 TT
70%
74%
67%
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.90
1.13
0.67
Thẻ chống trên 0,5 1H
54%
60%
47%
Thẻ chống trên 1,5 1H
24%
34%
14%
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.53
1.73
1.33
Thẻ chống trên 0,5 2H
87%
94%
80%
Thẻ chống trên 1,5 2H
47%
47%
47%
Thẻ chống trên 2,5 2H
20%
34%
7%

Rostov có trung bình 2.43 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia

Rostov có trung bình 2.43 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
8.37
8.40
8.33
Chiến thắng
47%
47%
47%
Handicap +2.5
87%
87%
87%
Handicap +1.5
80%
80%
80%
Handicap -1.5
30%
40%
20%
Handicap -2.5
20%
27%
14%
Trên 6.5
77%
74%
80%
Trên 7.5
50%
60%
40%
Trên 8.5
44%
47%
40%
Trên 9.5
30%
40%
20%
Trên 10.5
20%
20%
20%
Trên 11.5
14%
7%
20%
Trên 12.5
14%
7%
20%
Trên 13.5
10%
7%
14%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
4.13
4.27
4.00
Phạt Góc trung bình 2H
4.23
4.13
4.33
Chiến thắng 1H
44%
47%
40%
Chiến thắng 2H
47%
54%
40%
Handicap +2.5 1H
90%
94%
87%
Handicap +1.5 1H
74%
74%
74%
Handicap -1.5 1H
30%
20%
40%
Handicap -2.5 1H
20%
14%
27%
Handicap +2.5 2H
87%
94%
80%
Handicap +1.5 2H
74%
87%
60%
Handicap -1.5 2H
24%
14%
34%
Handicap -2.5 2H
10%
7%
14%
Trên 4.5 1H
40%
54%
27%
Trên 5.5 1H
17%
20%
14%
Trên 6.5 1H
10%
7%
14%
Trên 4.5 2H
34%
34%
34%
Trên 5.5 2H
24%
27%
20%
Trên 6.5 2H
10%
7%
14%

Rostov thắng bằng quả phạt góc trong 47% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Rostov có trung bình 8.37 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Rostov thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Rostov có trung bình 4.13 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Rostov thắng bằng quả phạt góc trong 47% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Rostov có trung bình 4.23 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia

Thống Kê Cầu Thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Ronaldo FW
    7
  • 2 Golenkov E. FW
    6
  • 3 Schetinin K. MD
    5
  • 4 Mohebi M. MD
    5
  • 5 Suleimanov T. FW
    4
  • 6 Mironov A. MD
    3
  • 7 Vakhaniya I. DF
    2
  • 8 Melekhin V. DF
    2
  • 9 Kuchaev K. MD
    1
  • 10 Komarov I. MD
    1
  • 11 Zhbanov I. MD
    1

H2H Thống Kê

Đội đối thủ

Xếp hạng
ROS ROS
Đội thống kê
AKH AKH
Xếp hạng
15
0.83
Ghi bàn / trận
1.17
9
13
1.07
Thua / trận đấu
1.30
10
14
1.90
Trận bàn thắng trung bình
2.47
10
13
44%
CDG
57%
7
16
8.37
Trận phạt góc trung bình
9.07
9
13
4.27
Đội phạt góc trung bình
4.53
9
2
4.87
Trận thẻ trung bình
4.23
12
5
2.43
Đội thẻ trung bình
2.03
12

Những người ghi bàn nhiều nhất

ROS Rostov
Ronaldo 6
Suleimanov T. 4
Mohebi M. 3
AKH Akhmat
Cacintura E. 9
Melkadze G. 7
Samorodov M. 5
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close