Rostov - Sochi · 17.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi FK Rostov chơi trên sân nhà, FK Rostov đã thắng 1 trận, có 3 trận hòa trong khi FK Sochi thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 6-5 nghiêng về phía FK Rostov.
Trong 12 lần gặp nhau gần đây, FK Rostov đã thắng 2 trận, có 3 trận hòa trong khi FK Sochi thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 30-12 nghiêng về phía FK Sochi.
Trận thắng gần đây nhất của FK Rostov trước FK Sochi trên sân nhà là ở năm 2019.
FK Sochi đã có 6 trận thua liên tiếp ở Giải vô địch quốc gia.
Ở Giải vô địch quốc gia, FK Sochi đã thua 4 trận gần đây nhất trên sân khách.
Cho xem nhiều hơn
Rostov
Sochi
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Rostov
Sochi
Phỏng đoán
Giải đấu Nga Giải vô địch quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Rostov và Sochi sẽ diễn ra vào 17.04 lúc 12:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Rostov không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia Rostov không vẽ
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Sochi không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia Sochi không vẽ
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Rostov trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 |
|
30 | 37 | 9 | 10 | 11 | 35:39 |
| 10 |
|
30 | 33 | 8 | 9 | 13 | 25:32 |
| 11 |
|
30 | 32 | 8 | 8 | 14 | 35:50 |
| 14 |
|
30 | 26 | 5 | 11 | 14 | 19:37 |
| 15 |
|
30 | 23 | 6 | 5 | 19 | 26:50 |
| 16 |
|
30 | 22 | 6 | 4 | 20 | 29:60 |
Thông tin trận đấu
12:30
Thứ Sáu 17 tháng 4 2026Nga, Rostov-on-Don,
Sân Vận động Rostov Arena
Sự tham dự
9727Đội hình
Rostov
-
Alba Cabello J.
-
Osinjkin I.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Chistyakov D.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | 0.08 | - | 0.05 | 1 | 46/57(81%) | - | - |
|
Zaika K.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | 1 | 0.33 | - | 0.13 | 2 | 21/26(81%) | 1 | - |
|
Magal R.
Hậu vệ
|
7.7 | 19 | - | 0.07 | 1 | 0.12 | 1 | 3/8(38%) | - | - |
|
Melekhin V.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.03 | - | - | 1 | 38/54(70%) | - | - |
|
Kovalenko A.
Tiền vệ
|
7.3 | 89 | - | - | - | 0.16 | - | 36/47(77%) | - | - |
|
Degtev A.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 14/37(38%) | - | - |
|
Makarchuk A.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 32/43(74%) | - | - |
|
Soldatenkov A.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.12 | - | 0.04 | 1 | 30/48(63%) | - | - |
|
Sako O.
Hậu vệ
|
6.8 | 14 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Vasiljev D.
Tiền vệ
|
6.8 | 71 | - | - | - | - | - | 15/21(71%) | - | - |
|
Alves Santos M.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 20/34(59%) | 1 | - |
|
Ezhov R.
Tiền vệ
|
6.7 | 71 | - | - | - | 0.09 | - | 22/26(85%) | - | - |
|
Golenkov E.
Phía trước
|
6.7 | 90 | - | 0.07 | - | 0.04 | 2 | 15/23(65%) | - | - |
|
Kravtsov K.
Tiền vệ
|
6.7 | 19 | - | - | - | 0.01 | - | 8/13(62%) | - | - |
|
Mironov A.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.17 | - | 30/37(81%) | - | - |
|
Mohebi M.
Tiền vệ
|
6.7 | 26 | - | - | - | - | - | 7/7(100%) | - | - |
|
Langovich A.
Hậu vệ
|
6.6 | 14 | - | - | - | 0.01 | - | 5/8(63%) | - | - |
|
Semenchuk D.
Hậu vệ
|
6.6 | 76 | - | - | - | 0.02 | - | 39/45(87%) | - | - |
|
Fedorov Z.
Phía trước
|
6.3 | 15 | - | 0.09 | - | - | 1 | 1/3(33%) | - | - |
|
Kuchaev K.
Tiền vệ
|
6.3 | 64 | - | - | - | 0.06 | - | 25/31(81%) | - | - |
|
Litvinov V.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.08 | - | 0.01 | 1 | 39/48(81%) | 1 | - |
|
Vakhaniya I.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 18/28(64%) | - | - |
|
Iljin V.
Phía trước
|
6.2 | 75 | - | 0.47 | - | - | 2 | 5/16(31%) | 1 | - |
|
Kamano F.
Phía trước
|
6.2 | 19 | - | 0.04 | - | - | 1 | 2/3(67%) | - | - |
|
Ronaldo
Phía trước
|
6.2 | 84 | - | - | - | 0.01 | - | 17/24(71%) | - | - |
|
Suleimanov T.
Phía trước
|
6.2 | 76 | - | 0.06 | - | 0.1 | 2 | 13/20(65%) | - | - |
|
Ignatov M.
Tiền vệ
|
6.1 | 71 | - | - | - | 0.01 | - | 13/17(76%) | - | - |
|
Hankic H.
Thủ môn
|
6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 14/20(70%) | - | - |
|
Schetinin K.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | 0.07 | - | 0.09 | 1 | 26/36(72%) | - | - |
|
Komarov I.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Volkov S.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Golenkov E.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.01 | 1 | 1 | 2 | 2 | - |
|
Iljin V.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Suleimanov T.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.15 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Zaika K.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.76 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Chistyakov D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Fedorov Z.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Kamano F.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Litvinov V.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Magal R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Melekhin V.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.15 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Schetinin K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Soldatenkov A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.31 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Vakhaniya I.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Alves Santos M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Degtev A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ezhov R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hankic H.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ignatov M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Komarov I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kovalenko A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kravtsov K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kuchaev K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Langovich A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Makarchuk A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mironov A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mohebi M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ronaldo
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sako O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Semenchuk D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vasiljev D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Volkov S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Golenkov E.
Phía trước
|
4 | 15/23(65%) | - | - | - | 0.04 | 4/9(44%) | 37 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Iljin V.
Phía trước
|
3 | 5/16(31%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 33 | - | - | - | 3 | - |
|
Ronaldo
Phía trước
|
3 | 17/24(71%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 42 | 1/2(50%) | - | 2/3(67%) | 3 | - |
|
Zaika K.
Hậu vệ
|
3 | 21/26(81%) | - | - | - | 0.13 | 6/8(75%) | 52 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Chistyakov D.
Hậu vệ
|
2 | 46/57(81%) | - | - | - | 0.05 | 2/7(29%) | 81 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Kuchaev K.
Tiền vệ
|
2 | 25/31(81%) | - | - | - | 0.06 | 6/9(67%) | 48 | 1/3(33%) | - | - | 2 | - |
|
Magal R.
Hậu vệ
|
2 | 3/8(38%) | 1 | - | 1 | 0.12 | - | 14 | - | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Melekhin V.
Hậu vệ
|
2 | 38/54(70%) | - | - | - | - | 1/12(8%) | 76 | 6/17(35%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Schetinin K.
Tiền vệ
|
2 | 26/36(72%) | - | - | - | 0.09 | 14/20(70%) | 60 | 1/5(20%) | 1/5(20%) | 2/3(67%) | 3 | - |
|
Soldatenkov A.
Hậu vệ
|
2 | 30/48(63%) | - | - | - | 0.04 | 6/19(32%) | 59 | 4/13(31%) | - | - | - | - |
|
Suleimanov T.
Phía trước
|
2 | 13/20(65%) | - | - | - | 0.1 | 4/9(44%) | 39 | - | - | - | 2 | - |
|
Ezhov R.
Tiền vệ
|
1 | 22/26(85%) | - | - | - | 0.09 | 11/14(79%) | 40 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 2 | 3 |
|
Kovalenko A.
Tiền vệ
|
1 | 36/47(77%) | - | - | - | 0.16 | 10/19(53%) | 56 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Kravtsov K.
Tiền vệ
|
1 | 8/13(62%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 18 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Litvinov V.
Hậu vệ
|
1 | 39/48(81%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 58 | 4/7(57%) | - | - | - | - |
|
Mironov A.
Tiền vệ
|
1 | 30/37(81%) | - | - | - | 0.17 | 7/12(58%) | 60 | 5/8(63%) | 3/8(38%) | 3/4(75%) | - | - |
|
Semenchuk D.
Hậu vệ
|
1 | 39/45(87%) | - | - | - | 0.02 | 5/9(56%) | 55 | 8/11(73%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Alves Santos M.
Hậu vệ
|
- | 20/34(59%) | - | - | - | - | 1/8(13%) | 47 | 1/9(11%) | - | - | - | - |
|
Degtev A.
Thủ môn
|
- | 14/37(38%) | - | - | - | 0.02 | 2/10(20%) | 46 | 12/35(34%) | - | - | - | - |
|
Fedorov Z.
Phía trước
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Hankic H.
Thủ môn
|
- | 14/20(70%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 29 | 12/18(67%) | - | - | - | - |
|
Ignatov M.
Tiền vệ
|
- | 13/17(76%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 27 | 1/3(33%) | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Kamano F.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | 1 | - |
|
Komarov I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Langovich A.
Hậu vệ
|
- | 5/8(63%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 13 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Makarchuk A.
Hậu vệ
|
- | 32/43(74%) | - | - | - | 0.04 | 5/8(63%) | 78 | 2/7(29%) | 1/8(13%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Mohebi M.
Tiền vệ
|
- | 7/7(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 12 | - | - | - | 1 | - |
|
Sako O.
Hậu vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 8 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Vakhaniya I.
Hậu vệ
|
- | 18/28(64%) | - | - | - | 0.01 | 7/13(54%) | 46 | 2/9(22%) | - | - | 1 | - |
|
Vasiljev D.
Tiền vệ
|
- | 15/21(71%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 31 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Volkov S.
Hậu vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Chistyakov D.
Hậu vệ
|
26 | 12/19(63%) | 6/7(86%) | 2 | 4/6(67%) | 1 | 9 | - | - | - |
|
Iljin V.
Phía trước
|
24 | 6/14(43%) | 2/10(20%) | 3 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Golenkov E.
Phía trước
|
23 | 10/16(63%) | 3/7(43%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Melekhin V.
Hậu vệ
|
15 | 4/6(67%) | 6/9(67%) | 1 | 1/2(50%) | 3 | 7 | - | - | - |
|
Schetinin K.
Tiền vệ
|
14 | 1/2(50%) | 6/12(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Soldatenkov A.
Hậu vệ
|
14 | 5/11(45%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Alves Santos M.
Hậu vệ
|
12 | 5/10(50%) | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | 9 | - | - | - |
|
Ignatov M.
Tiền vệ
|
12 | 1/3(33%) | 3/9(33%) | 4 | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Litvinov V.
Hậu vệ
|
11 | 1/6(17%) | 1/5(20%) | 3 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Suleimanov T.
Phía trước
|
11 | 3/6(50%) | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Kravtsov K.
Tiền vệ
|
9 | 1/4(25%) | 2/5(40%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Makarchuk A.
Hậu vệ
|
9 | 1/1(100%) | 6/8(75%) | - | 3/4(75%) | - | 3 | - | - | - |
|
Ezhov R.
Tiền vệ
|
8 | 2/4(50%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Fedorov Z.
Phía trước
|
8 | 1/5(20%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mironov A.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ronaldo
Phía trước
|
8 | 1/1(100%) | 5/7(71%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Semenchuk D.
Hậu vệ
|
8 | 1/4(25%) | - | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Vasiljev D.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 4/6(67%) | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Zaika K.
Hậu vệ
|
8 | 3/4(75%) | 1/4(25%) | 2 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Magal R.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Vakhaniya I.
Hậu vệ
|
6 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 2 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Komarov I.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Kovalenko A.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Kuchaev K.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Kamano F.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Mohebi M.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Sako O.
Hậu vệ
|
3 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Langovich A.
Hậu vệ
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hankic H.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Degtev A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Volkov S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Degtev A.
Thủ môn
|
0.3 | 3 | 0.3 | - | 1 | 2 | - |
|
Hankic H.
Thủ môn
|
-0.24 | 1 | 0.76 | 1 | - | 7 | - |