Zenit St. Petersburg - Sochi · 10.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi FK Zenit St. Petersburg chơi trên sân nhà, FK Zenit St. Petersburg đã thắng 5 trận, có 0 trận hòa trong khi FK Sochi thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 21-6 nghiêng về phía FK Zenit St. Petersburg.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây, FK Zenit St. Petersburg đã thắng 10 trận, có 4 trận hòa trong khi FK Sochi thắng 1 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 37-12 nghiêng về phía FK Zenit St. Petersburg.
Trận thắng gần đây nhất của FK Sochi trên sân của FK Zenit St. Petersburg là ở năm 2021.
Bạn có biết rằng FK Zenit St. Petersburg ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng FK Sochi ghi 38% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Zenit St. Petersburg
Sochi
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Zenit St. Petersburg
Sochi
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Zenit St. Petersburg và Sochi, là một phần của Giải vô địch quốc gia (Nga), được lên lịch vào 10.05 lúc 08:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
3 / 10của trận đấu cuối cùng Zenit St. Petersburg trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Zenit St. Petersburg in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong một trận hòa
3 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
3 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Zenit St. Petersburg không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia Zenit St. Petersburg không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 68 | 20 | 8 | 2 | 53:19 |
| 2 |
|
30 | 66 | 20 | 6 | 4 | 60:23 |
| 3 |
|
30 | 53 | 14 | 11 | 5 | 54:39 |
| 14 |
|
30 | 26 | 5 | 11 | 14 | 19:37 |
| 15 |
|
30 | 23 | 6 | 5 | 19 | 26:50 |
| 16 |
|
30 | 22 | 6 | 4 | 20 | 29:60 |
Thông tin trận đấu
08:00
Chủ Nhật 10 tháng 5 2026Nga, Saint Petersburg,
Gazprom Arena
Đội hình
Zenit St. Petersburg
-
Semak S.
-
Osinjkin I.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Glushenkov M.
Phía trước
|
8.6 | 88 | - | 0.49 | 1 | 0.56 | 5 | 30/46(65%) | - | - |
|
Luiz Henrique
Phía trước
|
8.6 | 76 | 1 | 1.08 | - | 0.57 | 4 | 38/41(93%) | - | - |
|
Degtev A.
Thủ môn
|
8.4 | 90 | - | - | - | - | - | 9/35(26%) | - | - |
|
Diveev I.
Hậu vệ
|
8.4 | 90 | - | 0.09 | - | 0.09 | 1 | 67/82(82%) | - | - |
|
Sobolev A.
Phía trước
|
8.4 | 90 | - | 0.9 | - | 0.44 | 5 | 14/19(74%) | - | - |
|
Santos D.
Hậu vệ
|
8.3 | 90 | - | 0.17 | - | 0.46 | 1 | 47/61(77%) | - | - |
|
Makarchuk A.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | - | 1 | 0.45 | - | 19/27(70%) | - | - |
|
Yerokhin A.
Tiền vệ
|
7.5 | 14 | 1 | 0.99 | - | 0.01 | 2 | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Barrios W.
Tiền vệ
|
7.2 | 66 | - | - | - | 0.11 | - | 34/37(92%) | - | - |
|
Nino
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 66/73(90%) | - | - |
|
Vega R.
Hậu vệ
|
6.8 | 24 | - | - | - | 0.14 | - | 9/11(82%) | - | - |
|
Pedro Henrique
Phía trước
|
6.7 | 66 | - | 0.08 | - | 0.08 | 1 | 28/33(85%) | - | - |
|
Wendel
Tiền vệ
|
6.6 | 76 | - | 0.01 | - | 0.09 | 1 | 53/61(87%) | - | - |
|
Soldatenkov A.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 17/27(63%) | - | - |
|
Adamov D.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 14/14(100%) | - | - |
|
Kovalenko A.
Tiền vệ
|
6.5 | 89 | - | - | - | 0.02 | - | 23/24(96%) | - | - |
|
Kramaric M.
Tiền vệ
|
6.5 | 12 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Mostovoy A.
Tiền vệ
|
6.5 | 24 | - | 0.22 | - | 0.02 | 2 | 8/8(100%) | - | - |
|
Kondakov D.
Tiền vệ
|
6.2 | 14 | - | - | - | 0.01 | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Vasiljev D.
Tiền vệ
|
6.2 | 78 | - | - | - | 0.07 | - | 15/19(79%) | 1 | - |
|
Zaika K.
Hậu vệ
|
6.2 | 89 | - | - | - | 0.02 | - | 12/18(67%) | 1 | - |
|
Litvinov V.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 19/22(86%) | 1 | - |
|
Alves Santos M.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 15/20(75%) | - | - |
|
Meleshin P.
Phía trước
|
6.1 | 22 | - | 0.03 | - | - | 1 | 2/4(50%) | - | - |
|
Zhinkovski A.
Tiền vệ
|
6 | 12 | - | - | - | 0.01 | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Fedorov Z.
Phía trước
|
5.9 | 68 | 1 | 0.17 | - | 0.01 | 1 | 14/18(78%) | - | - |
|
Mukhin M.
Tiền vệ
|
5.6 | 78 | - | 0.14 | - | 0.01 | 1 | 19/24(79%) | - | - |
|
Kravtsov K.
Tiền vệ
|
5 | 90 | - | 0.15 | - | 0.01 | 3 | 20/30(67%) | - | - |
|
Drkusic V.
Hậu vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ivanovich K.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Magal R.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | 0.01 | - | 2/3(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Glushenkov M.
Phía trước
|
5 | 1 | 0.39 | 4 | - | - | 3 | 2 |
|
Sobolev A.
Phía trước
|
5 | 2 | 1.47 | 2 | 1 | 3 | 5 | - |
|
Luiz Henrique
Phía trước
|
4 | 1 | 0.79 | 2 | 1 | - | 4 | - |
|
Kravtsov K.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.02 | 2 | - | 1 | 2 | 1 |
|
Mostovoy A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.07 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Yerokhin A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.99 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Diveev I.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Fedorov Z.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.81 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Meleshin P.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | - | 1 |
|
Mukhin M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.1 | - | - | - | 1 | - |
|
Pedro Henrique
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Santos D.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.27 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Soldatenkov A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Wendel
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Adamov D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alves Santos M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Barrios W.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Degtev A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Drkusic V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ivanovich K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kondakov D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kovalenko A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kramaric M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Litvinov V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magal R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Makarchuk A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nino
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vasiljev D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vega R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zaika K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zhinkovski A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Glushenkov M.
Phía trước
|
12 | 30/46(65%) | 2 | 1 | 1 | 0.56 | 22/37(59%) | 72 | 3/4(75%) | 2/6(33%) | - | 3 | 2 |
|
Sobolev A.
Phía trước
|
10 | 14/19(74%) | 2 | 1 | - | 0.44 | 9/11(82%) | 38 | - | - | - | 2 | - |
|
Luiz Henrique
Phía trước
|
5 | 38/41(93%) | - | 1 | - | 0.57 | 19/21(90%) | 71 | 2/2(100%) | 2/5(40%) | 4/7(57%) | - | - |
|
Kravtsov K.
Tiền vệ
|
4 | 20/30(67%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 49 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Diveev I.
Hậu vệ
|
2 | 67/82(82%) | - | - | - | 0.09 | 20/27(74%) | 87 | 10/18(56%) | - | - | - | - |
|
Kondakov D.
Tiền vệ
|
2 | 2/3(67%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 6 | - | - | - | 1 | - |
|
Mostovoy A.
Tiền vệ
|
2 | 8/8(100%) | - | 2 | - | 0.02 | 3/3(100%) | 15 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Santos D.
Hậu vệ
|
2 | 47/61(77%) | - | - | - | 0.46 | 18/27(67%) | 81 | 4/11(36%) | 2/4(50%) | - | - | - |
|
Wendel
Tiền vệ
|
2 | 53/61(87%) | - | - | - | 0.09 | 26/29(90%) | 72 | 4/4(100%) | - | - | - | - |
|
Yerokhin A.
Tiền vệ
|
2 | 1/4(25%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 9 | - | - | - | 1 | - |
|
Fedorov Z.
Phía trước
|
1 | 14/18(78%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 33 | - | - | - | 1 | - |
|
Kovalenko A.
Tiền vệ
|
1 | 23/24(96%) | - | - | - | 0.02 | 6/6(100%) | 37 | - | - | - | 1 | - |
|
Mukhin M.
Tiền vệ
|
1 | 19/24(79%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 34 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Nino
Hậu vệ
|
1 | 66/73(90%) | - | - | - | 0.05 | 13/16(81%) | 81 | 3/9(33%) | - | - | 2 | - |
|
Pedro Henrique
Phía trước
|
1 | 28/33(85%) | - | - | - | 0.08 | 13/14(93%) | 47 | 1/2(50%) | 1/6(17%) | 2/3(67%) | - | - |
|
Soldatenkov A.
Hậu vệ
|
1 | 17/27(63%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 40 | 5/8(63%) | - | - | 2 | - |
|
Adamov D.
Thủ môn
|
- | 14/14(100%) | - | - | - | - | - | 20 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Alves Santos M.
Hậu vệ
|
- | 15/20(75%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 38 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Barrios W.
Tiền vệ
|
- | 34/37(92%) | - | - | - | 0.11 | 14/15(93%) | 43 | - | - | - | 1 | - |
|
Degtev A.
Thủ môn
|
- | 9/35(26%) | - | - | - | - | - | 43 | 7/33(21%) | - | - | - | - |
|
Drkusic V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Ivanovich K.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Kramaric M.
Tiền vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Litvinov V.
Hậu vệ
|
- | 19/22(86%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 32 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Magal R.
Hậu vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 4 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Makarchuk A.
Hậu vệ
|
- | 19/27(70%) | 1 | - | 1 | 0.45 | 4/6(67%) | 53 | - | 5/9(56%) | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Meleshin P.
Phía trước
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Vasiljev D.
Tiền vệ
|
- | 15/19(79%) | - | - | - | 0.07 | 5/6(83%) | 35 | 1/1(100%) | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Vega R.
Hậu vệ
|
- | 9/11(82%) | - | - | - | 0.14 | 1/3(33%) | 21 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | - | - |
|
Zaika K.
Hậu vệ
|
- | 12/18(67%) | - | - | - | 0.02 | 3/6(50%) | 35 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Zhinkovski A.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sobolev A.
Phía trước
|
20 | 4/12(33%) | 4/8(50%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Fedorov Z.
Phía trước
|
17 | 3/6(50%) | 1/11(9%) | 6 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Kravtsov K.
Tiền vệ
|
16 | 5/9(56%) | 2/7(29%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Luiz Henrique
Phía trước
|
16 | 1/3(33%) | 6/13(46%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Glushenkov M.
Phía trước
|
15 | 1/1(100%) | 5/15(33%) | 4 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Vasiljev D.
Tiền vệ
|
14 | 1/3(33%) | 8/11(73%) | 2 | 4/5(80%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Alves Santos M.
Hậu vệ
|
11 | 4/7(57%) | 3/4(75%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 10 | - | - | - |
|
Nino
Hậu vệ
|
9 | - | 4/5(80%) | 1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Soldatenkov A.
Hậu vệ
|
9 | 4/6(67%) | 2/3(67%) | 1 | - | 2 | 6 | - | - | - |
|
Diveev I.
Hậu vệ
|
8 | 7/8(88%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Litvinov V.
Hậu vệ
|
8 | 2/3(67%) | 3/5(60%) | 2 | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Santos D.
Hậu vệ
|
8 | 2/7(29%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Makarchuk A.
Hậu vệ
|
7 | - | 5/6(83%) | - | 3/3(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Kovalenko A.
Tiền vệ
|
6 | - | 5/6(83%) | - | 3/4(75%) | - | 2 | - | - | - |
|
Mukhin M.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Pedro Henrique
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Wendel
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Yerokhin A.
Tiền vệ
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Zaika K.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Kondakov D.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/2(100%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mostovoy A.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Barrios W.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Kramaric M.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Meleshin P.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Degtev A.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Magal R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vega R.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Zhinkovski A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Adamov D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Drkusic V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ivanovich K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Degtev A.
Thủ môn
|
2 | 5 | 4 | 2 | - | 1 | - |
|
Adamov D.
Thủ môn
|
-0.05 | 3 | 0.95 | 1 | - | 3 | - |