Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Baltika Kaliningrad - Tom Tomsk · 31.10.2021

1. Liga

1. Liga

Vòng 20
CN 31 thg 10 2021 - 12:00
Hoàn thành
4
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
86’
4 : 0
60’
3 : 0
57’
2 : 0
1 : 0
Hiệp 1
12’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
1
Thẻ vàng
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Baltika Kaliningrad Baltika Kaliningrad
Tom Tomsk Tom Tomsk
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Baltika Kaliningrad Baltika Kaliningrad
Tom Tomsk Tom Tomsk
#
Bàn thắng
  • 10 Kazaev Y. Kazaev Y.
    9
  • 11 Musaev T. Musaev T.
    6
  • 89 Lazarev V. Lazarev V.
    6
  • 10 Alshin I. Alshin I.
    4
  • 55 Maksimenko A. Maksimenko A.
    4
#
Bàn thắng
  • 61 Stavpets A. Stavpets A.
    17
  • 9 Kirsanov N. Kirsanov N.
    6
  • 9 Kudryashov P. Kudryashov P.
    5
  • 23 Kubyshkin I. Kubyshkin I.
    4
  • 81 Korzh K. Korzh K.
    4

Thống kê từ 21/22 mùa của 1. Liga

Sự kiện trận đấu

When FC Baltika Kaliningrad leads 1-0 at home, they win in 80% of their matches.

FC Tom Tomsk đã bất bại 4 trận gần đây nhất.

When FC Tom Tomsk is down 1-0 away, they win 13% of their matches.

FC Baltika Kaliningrad wins 1st half in 31% of their matches, FC Tom Tomsk in 20% of their matches.

In Giải hạng nhất quốc gia, FC Baltika Kaliningrad has better performance than FC Tom Tomsk.

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Football National League
# Đội T Dim T V Đ B
7
Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk 38 58 17 7 14 60:43
8
Baltika Kaliningrad Baltika Kaliningrad 38 58 14 16 8 51:30
9
Spartak Moscow II Spartak Moscow II 38 58 18 4 16 48:55
13
Veles Moscow Veles Moscow 38 48 14 6 18 45:48
14
Tom Tomsk Tom Tomsk 38 48 13 9 16 51:60
15
FC Olimp Dolgoprudny FC Olimp Dolgoprudny 38 41 9 14 15 35:47
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

12:00

Chủ Nhật 31 tháng 10 2021
Trọng tài
Perezva Maxim Nga
Kỷ luật
1
Thẻ vàng
2

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Baltika Kaliningrad Baltika Kaliningrad
Tom Tomsk Tom Tomsk
#
Bàn thắng
  • 10 Kazaev Y. Kazaev Y.
    9
  • 11 Musaev T. Musaev T.
    6
  • 89 Lazarev V. Lazarev V.
    6
  • 10 Alshin I. Alshin I.
    4
  • 55 Maksimenko A. Maksimenko A.
    4
  • 14 Barsov M. Barsov M.
    3
  • 14 Klenkin D. Klenkin D.
    3
  • 10 Geloyan I. Geloyan I.
    3
  • 26 Meschaninov A. Meschaninov A.
    3
  • 8 Popov A. Popov A.
    2
#
Bàn thắng
  • 61 Stavpets A. Stavpets A.
    17
  • 9 Kirsanov N. Kirsanov N.
    6
  • 9 Kudryashov P. Kudryashov P.
    5
  • 23 Kubyshkin I. Kubyshkin I.
    4
  • 81 Korzh K. Korzh K.
    4
  • 88 Obivalin S. Obivalin S.
    3
  • 72 Gordyushenko A. Gordyushenko A.
    2
  • 9 Galadzhan A. Galadzhan A.
    2
  • 35 Denis Denis
    2
  • 23 Zuykov S. Zuykov S.
    1

Thống kê từ 21/22 mùa của 1. Liga

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close