Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Torpedo Vladimir - Baltika Kaliningrad · 21.05.2012

1. Liga

1. Liga

Th 2 21 thg 5 2012 - 10:00
Hoàn thành
5
2

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

Torpedo Vladimir Torpedo Vladimir
Baltika Kaliningrad Baltika Kaliningrad
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Torpedo Vladimir Torpedo Vladimir
Baltika Kaliningrad Baltika Kaliningrad
#
Bàn thắng
  • 90 Deljkin A. Deljkin A.
    14
  • Malyshev V. Malyshev V.
    10
  • 5 Fomin S. Fomin S.
    8
  • Gatsko A. Gatsko A.
    8
  • Karatygin I. Karatygin I.
    5
#
Bàn thắng
  • Salnikov A. Salnikov A.
    12
  • Gonezhukov A. Gonezhukov A.
    7
  • Zavaliy I. Zavaliy I.
    4
  • 45 Votinov M. Votinov M.
    4
  • 89 Stotskiy D. Stotskiy D.
    4

Thống kê từ 11/12 mùa của 1. Liga

Bảng xếp hạng

Football National League
# Đội T Dim T V Đ B
13
SKA-Khabarovsk SKA-Khabarovsk 38 47 12 11 15 46:57
14
Torpedo Vladimir Torpedo Vladimir 38 43 12 7 19 45:61
15
Luch Vladivostok Luch Vladivostok 38 42 9 15 14 30:32
16
Chernomorets Novorossiysk Chernomorets Novorossiysk 38 41 11 8 19 32:36
17
Baltika Kaliningrad Baltika Kaliningrad 38 41 9 14 15 31:45
18
Orenburg Orenburg 38 38 8 14 16 40:48
Football National League
# Đội T Dim T V Đ B
3
SKA-Khabarovsk SKA-Khabarovsk 48 62 16 14 18 57:66
4
Torpedo Vladimir Torpedo Vladimir 48 61 17 10 21 62:73
5
Khimki Khimki 48 59 16 11 21 54:74
6
Volgar Astrakhan Volgar Astrakhan 48 59 15 14 19 44:57
7
Baltika Kaliningrad Baltika Kaliningrad 48 59 14 17 17 42:54
8
Orenburg Orenburg 48 59 14 17 17 54:52
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:00

Thứ Hai 21 tháng 5 2012

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Torpedo Vladimir Torpedo Vladimir
Baltika Kaliningrad Baltika Kaliningrad
#
Bàn thắng
  • 90 Deljkin A. Deljkin A.
    14
  • Malyshev V. Malyshev V.
    10
  • 5 Fomin S. Fomin S.
    8
  • Gatsko A. Gatsko A.
    8
  • Karatygin I. Karatygin I.
    5
  • 60 Belyaev M. Belyaev M.
    3
  • Vtyurin P. Vtyurin P.
    3
  • Petrov A. Petrov A.
    2
  • Dubrovin S. Dubrovin S.
    2
  • Zinin I. Zinin I.
    1
#
Bàn thắng
  • Salnikov A. Salnikov A.
    12
  • Gonezhukov A. Gonezhukov A.
    7
  • Zavaliy I. Zavaliy I.
    4
  • 45 Votinov M. Votinov M.
    4
  • 89 Stotskiy D. Stotskiy D.
    4
  • 17 Zjuzins A. Zjuzins A.
    3
  • Popov M. Popov M.
    1
  • Kozlov A. Kozlov A.
    1
  • Rodenkov Y. Rodenkov Y.
    1
  • Zimulka K. Zimulka K.
    1

Thống kê từ 11/12 mùa của 1. Liga

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close