Bangkok United - Sukhothai · 03.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi Bangkok United chơi trên sân nhà, Bangkok United đã thắng 5 trận, có 1 trận hòa trong khi Sukhothai thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 26-15 nghiêng về phía Bangkok United.
Trong 16 lần gặp nhau gần đây, Bangkok United đã thắng 9 trận, có 5 trận hòa trong khi Sukhothai thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 39-19 nghiêng về phía Bangkok United.
Trận thắng gần đây nhất của Sukhothai trên sân của Bangkok United là ở năm 2020.
Mùa trước Bangkok United thắng cả hai trận gặp Sukhothai (4-1 trên sân nhà và 3-1 trên sân khách)
Ở Thai League 1, Sukhothai đã thua 8 trận gần đây nhất trên sân khách.
Cho xem nhiều hơn
Bangkok United
Sukhothai
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Bangkok United
Sukhothai
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Bangkok United và Sukhothai, là một phần của Thai League 1 (Thái Lan), được lên lịch vào 03.04 lúc 07:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Bangkok United trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Bangkok United trong Thai League 1 kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Thai League 1
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Sukhothai trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Sukhothai in Thai League 1 kết thúc trong thất bại
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Bangkok United không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
30 | 52 | 14 | 10 | 6 | 45:29 |
| 5 |
|
30 | 50 | 13 | 11 | 6 | 43:32 |
| 6 |
|
30 | 45 | 11 | 12 | 7 | 39:37 |
| 12 |
|
30 | 29 | 4 | 17 | 9 | 35:47 |
| 13 |
|
30 | 28 | 6 | 10 | 14 | 23:42 |
| 14 |
|
30 | 26 | 6 | 8 | 16 | 27:52 |
Thông tin trận đấu
07:00
Thứ Sáu 03 tháng 4 2026Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pomphan W.
Tiền vệ
|
9.1 | 90 | - | 0.08 | 1 | 0.39 | 2 | 67/80(84%) | - | - |
|
Puangchan T.
Tiền vệ
|
8.6 | 87 | 2 | 0.79 | - | 0.08 | 2 | 35/43(81%) | - | - |
|
Maia P.
Hậu vệ
|
8.4 | 90 | - | 0.27 | - | 0.02 | 2 | 66/70(94%) | - | - |
|
Imura W.
Tiền vệ
|
7.7 | 89 | - | - | - | 0.04 | - | 48/53(91%) | 1 | - |
|
Everton
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | 1 | 0.02 | - | 61/65(94%) | - | - |
|
Keereeleang G.
Phía trước
|
7.4 | 73 | - | 0.18 | - | 0.01 | 4 | 16/20(80%) | - | - |
|
Praisuwan J.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.14 | - | 34/40(85%) | - | - |
|
Selanon N.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.2 | - | 29/34(85%) | - | - |
|
Khammai P.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 22/25(88%) | - | - |
|
Alhaft I.
Phía trước
|
6.7 | 86 | - | 0.33 | - | 0.05 | 3 | 15/16(94%) | - | - |
|
Muaddarak T.
Tiền vệ
|
6.7 | 45 | - | - | - | 0.03 | - | 14/16(88%) | - | - |
|
Gustavo Sales de Jesus M.
Tiền vệ
|
6.6 | 45 | - | - | - | - | - | 10/13(77%) | - | - |
|
De Moura A.
Phía trước
|
6.6 | 17 | - | 0.04 | - | 0.02 | 2 | 4/6(67%) | - | - |
|
Rivaldinho
Phía trước
|
6.4 | 17 | - | 0.34 | - | 0.03 | 1 | 3/4(75%) | - | - |
|
Al Ghassani M.
Phía trước
|
6.2 | 73 | - | 0.18 | - | 0.01 | 2 | 10/13(77%) | - | - |
|
Ratchanat A.
Tiền vệ
|
5.8 | 82 | - | 0.07 | - | 0.02 | 2 | 16/21(76%) | - | - |
|
Dangda T.
Phía trước
|
- | 3 | - | - | - | 0.02 | - | 9/9(100%) | - | - |
|
Kosovic N.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | 0.16 | - | 0.02 | 1 | 6/7(86%) | - | - |
|
Logarwit S.
Hậu vệ
|
- | 8 | - | - | - | 0.01 | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Tiemraj L.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 5/8(63%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Keereeleang G.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.13 | 1 | 1 | - | 2 | 2 |
|
Alhaft I.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.3 | - | 1 | - | 2 | 1 |
|
Al Ghassani M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.16 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Maia P.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 2 | - |
|
Pomphan W.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Puangchan T.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 1.34 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Ratchanat A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | - | 2 |
|
De Moura A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.05 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Kosovic N.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.26 | - | - | - | 1 | - |
|
Rivaldinho
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Tiemraj L.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
Dangda T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Everton
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gustavo Sales de Jesus M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Imura W.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Khammai P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Logarwit S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Muaddarak T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Praisuwan J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Selanon N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Selanon N.
Tiền vệ
|
5 | 29/34(85%) | - | - | - | 0.2 | 10/14(71%) | 46 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Alhaft I.
Phía trước
|
4 | 15/16(94%) | - | - | - | 0.05 | 6/7(86%) | 26 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Keereeleang G.
Phía trước
|
4 | 16/20(80%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 42 | - | - | 5/6(83%) | 1 | - |
|
Al Ghassani M.
Phía trước
|
3 | 10/13(77%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 29 | 1/1(100%) | - | 1/4(25%) | 1 | 1 |
|
Puangchan T.
Tiền vệ
|
3 | 35/43(81%) | - | - | - | 0.08 | 10/15(67%) | 56 | 2/5(40%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Maia P.
Hậu vệ
|
2 | 66/70(94%) | - | - | - | 0.02 | 6/9(67%) | 82 | 5/7(71%) | - | - | - | - |
|
Everton
Hậu vệ
|
1 | 61/65(94%) | - | - | 1 | 0.02 | 4/5(80%) | 74 | 5/7(71%) | - | - | - | - |
|
Kosovic N.
Tiền vệ
|
1 | 6/7(86%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Logarwit S.
Hậu vệ
|
1 | 4/4(100%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 12 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Rivaldinho
Phía trước
|
1 | 3/4(75%) | - | - | - | 0.03 | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
De Moura A.
Phía trước
|
1 | 4/6(67%) | - | - | - | 0.02 | 2/3(67%) | 16 | - | - | - | 1 | - |
|
Dangda T.
Phía trước
|
- | 9/9(100%) | - | - | - | 0.02 | 4/4(100%) | 10 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Gustavo Sales de Jesus M.
Tiền vệ
|
- | 10/13(77%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 20 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Imura W.
Tiền vệ
|
- | 48/53(91%) | - | - | - | 0.04 | 12/14(86%) | 65 | 5/6(83%) | - | - | 1 | - |
|
Khammai P.
Thủ môn
|
- | 22/25(88%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 35 | 7/10(70%) | - | - | - | - |
|
Muaddarak T.
Tiền vệ
|
- | 14/16(88%) | - | - | - | 0.03 | 9/11(82%) | 24 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Pomphan W.
Tiền vệ
|
- | 67/80(84%) | 1 | - | 1 | 0.39 | 21/33(64%) | 96 | 9/17(53%) | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
Praisuwan J.
Hậu vệ
|
- | 34/40(85%) | - | - | - | 0.14 | 12/14(86%) | 65 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Ratchanat A.
Tiền vệ
|
- | 16/21(76%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 30 | 4/4(100%) | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Tiemraj L.
Tiền vệ
|
- | 5/8(63%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 10 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Al Ghassani M.
Phía trước
|
11 | 1/1(100%) | 4/10(40%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Imura W.
Tiền vệ
|
10 | - | 6/10(60%) | 1 | 4/5(80%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Keereeleang G.
Phía trước
|
10 | - | 6/9(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Puangchan T.
Tiền vệ
|
10 | - | 1/10(10%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Maia P.
Hậu vệ
|
7 | 3/3(100%) | 3/4(75%) | 1 | 3/3(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Alhaft I.
Phía trước
|
6 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Praisuwan J.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | - | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
De Moura A.
Phía trước
|
5 | - | 1/5(20%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Everton
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Gustavo Sales de Jesus M.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Muaddarak T.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Pomphan W.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Ratchanat A.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Selanon N.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Tiemraj L.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Kosovic N.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Logarwit S.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Khammai P.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Rivaldinho
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dangda T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Khammai P.
Thủ môn
|
0.01 | 1 | 0.01 | - | - | 5 | 1 |