Bangkok United - Ratchaburi · 18.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Bangkok United và Ratchaburi là 2-1. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 12 lần gặp nhau gần đây khi Bangkok United chơi trên sân nhà, Bangkok United đã thắng 7 trận, có 4 trận hòa trong khi Ratchaburi thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 17-8 nghiêng về phía Bangkok United.
Trong 25 lần gặp nhau gần đây, Bangkok United đã thắng 15 trận, có 5 trận hòa trong khi Ratchaburi thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 33-25 nghiêng về phía Bangkok United.
Kết quả mùa giải trước: 0-0 (sân của Bangkok United) và 1-2 (sân của Ratchaburi).
Bạn có biết rằng Bangkok United ghi 36% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Bangkok United
Ratchaburi
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Bangkok United
Ratchaburi
Phỏng đoán
Trận đấu Bangkok United vs Ratchaburi trong Thái Lan Thai League 1 sẽ bắt đầu vào 18.04 lúc 07:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Bangkok United Ratchaburi bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Bangkok United trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Bangkok United in Thai League 1 kết thúc trong thất bại
1 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Bangkok United
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Ratchaburi không thua
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Thai League 1 Ratchaburi không thua
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Bangkok United trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
30 | 60 | 18 | 6 | 6 | 59:23 |
| 3 |
|
30 | 59 | 18 | 5 | 7 | 55:30 |
| 4 |
|
30 | 52 | 14 | 10 | 6 | 45:29 |
| 5 |
|
30 | 50 | 13 | 11 | 6 | 43:32 |
| 6 |
|
30 | 45 | 11 | 12 | 7 | 39:37 |
Thông tin trận đấu
07:00
Thứ Bảy 18 tháng 4 2026Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tana
Tiền vệ
|
9.5 | 90 | 2 | 0.21 | 1 | 0.58 | 3 | 26/31(84%) | 1 | - |
|
Pereira D.
Phía trước
|
8.5 | 89 | 1 | 0.77 | 2 | 0.09 | 2 | 13/15(87%) | - | - |
|
Pomphan W.
Tiền vệ
|
8 | 90 | - | - | - | 0.22 | - | 68/76(89%) | - | - |
|
Rakotoharimalala N.
Phía trước
|
7.9 | 90 | 1 | 0.09 | - | 0.03 | 2 | 27/32(84%) | - | - |
|
Ting D.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | - | - | 11/16(69%) | - | - |
|
Rivaldinho
Phía trước
|
7.5 | 90 | 1 | 0.28 | - | 0.01 | 5 | 22/25(88%) | - | - |
|
Curran J.
Hậu vệ
|
7.4 | 41 | - | - | 1 | 0.05 | - | 19/22(86%) | - | - |
|
Maia P.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.09 | - | 0.04 | 1 | 51/61(84%) | - | - |
|
Limwannasthian T.
Tiền vệ
|
7 | 89 | - | - | - | 0.01 | - | 20/21(95%) | - | - |
|
Suengchitthawon T.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 29/37(78%) | - | - |
|
Chayawat S.
Phía trước
|
6.9 | 31 | - | 0.25 | 1 | 0.03 | 2 | 12/14(86%) | - | - |
|
Everton
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.02 | - | 0.14 | 1 | 42/49(86%) | - | 1 |
|
Attakul K.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 23/47(49%) | - | - |
|
Imura W.
Tiền vệ
|
6.7 | 85 | - | - | - | 0.03 | - | 39/42(93%) | - | - |
|
Jarunongkran W.
Hậu vệ
|
6.7 | 77 | - | - | - | 0.22 | - | 33/37(89%) | - | - |
|
Negueba
Phía trước
|
6.7 | 78 | - | 0.02 | - | 0.18 | 1 | 22/26(85%) | 1 | - |
|
Deeromram K.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.11 | - | 12/20(60%) | - | - |
|
Keereeleang G.
Phía trước
|
6.4 | 59 | - | - | - | 0.01 | - | 10/12(83%) | - | - |
|
Peenagatapho S.
Hậu vệ
|
6.3 | 12 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Kongsri P.
Tiền vệ
|
6.2 | 13 | - | - | - | 0.05 | - | 10/14(71%) | - | - |
|
Praisuwan J.
Hậu vệ
|
6.2 | 85 | - | - | - | 0.22 | - | 25/28(89%) | - | - |
|
Alhaft I.
Phía trước
|
6.1 | 60 | - | 0.09 | - | 0.05 | 2 | 15/16(94%) | - | - |
|
Dangda T.
Phía trước
|
6 | 30 | - | 0.25 | - | - | 1 | 2/3(67%) | - | - |
|
Mutombo G.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 27/29(93%) | - | - |
|
Al Ghassani M.
Phía trước
|
5.9 | 90 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 12/14(86%) | 1 | - |
|
Khammai P.
Thủ môn
|
4.6 | 90 | - | - | - | - | - | 9/13(69%) | - | - |
|
Kritsananon
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Poomkeaw C.
Phía trước
|
- | 1 | - | 0.02 | - | - | 1 | 1/1(50%) | - | - |
|
Promrak A.
Hậu vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | - | - | 1 |
|
Selanon N.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
De Moura A.
Phía trước
|
- | 5 | - | - | - | 0.01 | - | 4/5(80%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rivaldinho
Phía trước
|
5 | 2 | 0.3 | 1 | 2 | 2 | 3 | 2 |
|
Tana
Tiền vệ
|
3 | 2 | 1.05 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Alhaft I.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.02 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Chayawat S.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.15 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Pereira D.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.99 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Rakotoharimalala N.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.33 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Al Ghassani M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.02 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Dangda T.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Everton
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.01 | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Maia P.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Negueba
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Poomkeaw C.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
Attakul K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Curran J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Deeromram K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Imura W.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jarunongkran W.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Keereeleang G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Khammai P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kongsri P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kritsananon
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Limwannasthian T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mutombo G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Peenagatapho S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pomphan W.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Praisuwan J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Promrak A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Selanon N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Suengchitthawon T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ting D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Moura A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rakotoharimalala N.
Phía trước
|
7 | 27/32(84%) | - | - | - | 0.03 | 10/13(77%) | 48 | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 |
|
Rivaldinho
Phía trước
|
5 | 22/25(88%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 37 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Pereira D.
Phía trước
|
4 | 13/15(87%) | 1 | - | 2 | 0.09 | 3/5(60%) | 28 | - | - | - | 2 | - |
|
Tana
Tiền vệ
|
4 | 26/31(84%) | 1 | - | 1 | 0.58 | 10/13(77%) | 42 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Chayawat S.
Phía trước
|
3 | 12/14(86%) | - | - | 1 | 0.03 | 7/9(78%) | 26 | - | - | - | - | 1 |
|
Everton
Hậu vệ
|
3 | 42/49(86%) | - | - | - | 0.14 | 10/15(67%) | 59 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Al Ghassani M.
Phía trước
|
2 | 12/14(86%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 26 | 1/1(100%) | - | - | 3 | 1 |
|
Jarunongkran W.
Hậu vệ
|
2 | 33/37(89%) | - | - | - | 0.22 | 7/7(100%) | 55 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Alhaft I.
Phía trước
|
1 | 15/16(94%) | - | - | - | 0.05 | 6/6(100%) | 26 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Dangda T.
Phía trước
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Keereeleang G.
Phía trước
|
1 | 10/12(83%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 20 | - | - | - | - | - |
|
Limwannasthian T.
Tiền vệ
|
1 | 20/21(95%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 34 | 3/3(100%) | - | - | 4 | - |
|
Maia P.
Hậu vệ
|
1 | 51/61(84%) | - | - | - | 0.04 | 8/11(73%) | 69 | 11/16(69%) | - | - | - | 1 |
|
Pomphan W.
Tiền vệ
|
1 | 68/76(89%) | - | - | - | 0.22 | 23/28(82%) | 89 | 8/9(89%) | 3/4(75%) | - | - | - |
|
Praisuwan J.
Hậu vệ
|
1 | 25/28(89%) | - | - | - | 0.22 | 7/9(78%) | 53 | 1/3(33%) | 4/11(36%) | - | 1 | - |
|
Ting D.
Hậu vệ
|
1 | 11/16(69%) | - | - | - | - | - | 31 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Attakul K.
Thủ môn
|
- | 23/47(49%) | - | - | - | - | 1/11(9%) | 63 | 13/37(35%) | - | - | 2 | - |
|
Curran J.
Hậu vệ
|
- | 19/22(86%) | - | - | 1 | 0.05 | 5/7(71%) | 27 | - | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Deeromram K.
Hậu vệ
|
- | 12/20(60%) | - | - | - | 0.11 | 3/7(43%) | 30 | 2/4(50%) | 1/1(100%) | 2/2(100%) | 1 | 1 |
|
Imura W.
Tiền vệ
|
- | 39/42(93%) | - | - | - | 0.03 | 9/10(90%) | 47 | 3/4(75%) | - | - | 1 | - |
|
Khammai P.
Thủ môn
|
- | 9/13(69%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 19 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Kongsri P.
Tiền vệ
|
- | 10/14(71%) | - | - | - | 0.05 | 8/12(67%) | 20 | 1/4(25%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Kritsananon
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Mutombo G.
Hậu vệ
|
- | 27/29(93%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 35 | - | - | - | 1 | - |
|
Negueba
Phía trước
|
- | 22/26(85%) | - | - | - | 0.18 | 4/6(67%) | 39 | 2/4(50%) | - | - | 3 | - |
|
Peenagatapho S.
Hậu vệ
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Poomkeaw C.
Phía trước
|
- | 1/1(50%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Promrak A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Selanon N.
Tiền vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | - | 1 |
|
Suengchitthawon T.
Tiền vệ
|
- | 29/37(78%) | - | - | - | 0.01 | 5/11(45%) | 39 | 4/9(44%) | - | - | 1 | - |
|
De Moura A.
Phía trước
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 9 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Negueba
Phía trước
|
10 | 1/1(100%) | 4/9(44%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Al Ghassani M.
Phía trước
|
9 | 1/2(50%) | 4/7(57%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Jarunongkran W.
Hậu vệ
|
9 | - | 5/8(63%) | 2 | 3/3(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Limwannasthian T.
Tiền vệ
|
8 | - | 7/8(88%) | - | 3/3(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Pereira D.
Phía trước
|
8 | - | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Praisuwan J.
Hậu vệ
|
7 | - | 2/6(33%) | 1 | 1/1(100%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Rakotoharimalala N.
Phía trước
|
7 | - | 4/6(67%) | 1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Rivaldinho
Phía trước
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Alhaft I.
Phía trước
|
6 | - | 1/5(20%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Deeromram K.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Tana
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Maia P.
Hậu vệ
|
5 | 3/3(100%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Mutombo G.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Chayawat S.
Phía trước
|
4 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Pomphan W.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Attakul K.
Thủ môn
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Imura W.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Keereeleang G.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Curran J.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Everton
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Peenagatapho S.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Promrak A.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ting D.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Dangda T.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Kongsri P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Suengchitthawon T.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
De Moura A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Khammai P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kritsananon
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Poomkeaw C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Selanon N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Attakul K.
Thủ môn
|
-0.52 | 3 | 0.48 | 1 | 1 | 5 | 1 |
|
Khammai P.
Thủ môn
|
-1.61 | 1 | 2.39 | 4 | - | 5 | - |