Prachuap - Chonburi · 18.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi Prachuap chơi trên sân nhà, Prachuap đã thắng 3 trận, có 1 trận hòa trong khi Chonburi thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 8-6 nghiêng về phía Prachuap.
Trong 13 lần gặp nhau gần đây, Prachuap đã thắng 4 trận, có 3 trận hòa trong khi Chonburi thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 18-16 nghiêng về phía Chonburi.
Bạn có biết rằng Prachuap ghi 38% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Chonburi ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Prachuap đã bất bại 7 trận gần đây nhất trên sân nhà.
Cho xem nhiều hơn
Prachuap
Chonburi
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Prachuap
Chonburi
Phỏng đoán
Trận đấu Prachuap vs Chonburi trong Thái Lan Thai League 1 sẽ bắt đầu vào 18.04 lúc 07:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Prachuap Chonburi bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Prachuap trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Prachuap in Thai League 1 kết thúc trong thất bại
4 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Prachuap
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Chonburi không thua
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Thai League 1 Chonburi không thua
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Prachuap không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
30 | 50 | 13 | 11 | 6 | 43:32 |
| 6 |
|
30 | 45 | 11 | 12 | 7 | 39:37 |
| 7 |
|
30 | 40 | 9 | 13 | 8 | 36:37 |
| 8 |
|
30 | 39 | 10 | 9 | 11 | 38:41 |
| 9 |
|
30 | 37 | 9 | 10 | 11 | 44:49 |
Thông tin trận đấu
07:00
Thứ Bảy 18 tháng 4 2026Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nyholm J.
Hậu vệ
|
8.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 36/38(95%) | - | - |
|
Taua
Phía trước
|
8.1 | 89 | - | 0.25 | 1 | 0.31 | 3 | 24/29(83%) | - | - |
|
Sanron I.
Phía trước
|
7.9 | 78 | 1 | 0.07 | - | 0.05 | 3 | 18/23(78%) | - | - |
|
Tirabassi A.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 39/44(89%) | - | - |
|
Chaowat Veerachat
Tiền vệ
|
7.4 | 12 | 1 | 0.22 | - | 0.01 | 1 | 14/16(88%) | - | - |
|
Inacio Q.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.03 | - | 0.08 | 2 | 48/54(89%) | - | - |
|
Maneekorn P.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 27/31(87%) | - | - |
|
Thawornsak K.
Tiền vệ
|
6.6 | 45 | - | - | - | 0.27 | - | 30/32(94%) | 1 | - |
|
Mendez E.
Phía trước
|
6.4 | 90 | - | 0.19 | - | 0.16 | 2 | 13/22(59%) | - | - |
|
Tabinas J.
Hậu vệ
|
6.4 | 86 | - | 0.09 | - | 0.03 | 2 | 31/32(97%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sanron I.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.26 | 1 | - | - | - | 3 |
|
Taua
Phía trước
|
3 | 2 | 1.06 | 1 | - | - | 3 | - |
|
Inacio Q.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Mendez E.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Tabinas J.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Chaowat Veerachat
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.74 | - | - | - | 1 | - |
|
Maneekorn P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nyholm J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thawornsak K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tirabassi A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Taua
Phía trước
|
7 | 24/29(83%) | - | - | 1 | 0.31 | 14/17(82%) | 41 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Mendez E.
Phía trước
|
5 | 13/22(59%) | - | - | - | 0.16 | 6/10(60%) | 37 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 1 | 2 |
|
Sanron I.
Phía trước
|
2 | 18/23(78%) | - | - | - | 0.05 | 8/11(73%) | 43 | - | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Tabinas J.
Hậu vệ
|
2 | 31/32(97%) | - | - | - | 0.03 | 10/11(91%) | 49 | 3/4(75%) | - | 2/5(40%) | - | - |
|
Chaowat Veerachat
Tiền vệ
|
1 | 14/16(88%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 23 | - | - | - | - | - |
|
Tirabassi A.
Hậu vệ
|
1 | 39/44(89%) | - | - | - | 0.02 | 7/10(70%) | 50 | 7/10(70%) | - | - | - | - |
|
Inacio Q.
Tiền vệ
|
- | 48/54(89%) | - | - | - | 0.08 | 19/22(86%) | 74 | 1/2(50%) | - | 1/4(25%) | 5 | - |
|
Maneekorn P.
Hậu vệ
|
- | 27/31(87%) | - | - | - | 0.03 | 8/8(100%) | 52 | 3/4(75%) | - | - | 1 | - |
|
Nyholm J.
Hậu vệ
|
- | 36/38(95%) | - | - | - | 0.01 | 7/7(100%) | 55 | 7/7(100%) | - | - | 1 | - |
|
Thawornsak K.
Tiền vệ
|
- | 30/32(94%) | - | - | - | 0.27 | 7/7(100%) | 35 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sanron I.
Phía trước
|
12 | - | 7/12(58%) | 1 | 3/4(75%) | - | - | - | - | - |
|
Inacio Q.
Tiền vệ
|
11 | - | 7/11(64%) | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Mendez E.
Phía trước
|
11 | 3/7(43%) | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tabinas J.
Hậu vệ
|
10 | 1/2(50%) | 3/8(38%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Maneekorn P.
Hậu vệ
|
8 | - | 4/8(50%) | 2 | 1/3(33%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Nyholm J.
Hậu vệ
|
7 | - | 3/5(60%) | - | 2/2(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Chaowat Veerachat
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Tirabassi A.
Hậu vệ
|
3 | 3/3(100%) | - | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Taua
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Thawornsak K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|