Ayutthaya United - Prachuap · 26.04.2026
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Ayutthaya United đã có 3 trận thua liên tiếp ở Thai League 1.
Bạn có biết rằng Ayutthaya United ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Prachuap ghi 38% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Ayutthaya United đã thua 3 trận liên tiếp.
Ayutthaya United đã không ghi bàn 4 trận trong 13 trận đấu sân nhà ở giải Thai League 1 mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
Ayutthaya United
Prachuap
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Ayutthaya United
Prachuap
Phỏng đoán
Trận đấu Thai League 1 (Thái Lan) sắp tới giữa Ayutthaya United và Prachuap sẽ diễn ra vào 26.04 lúc 08:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Ayutthaya United v Prachuap và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Ayutthaya United trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Ayutthaya United in Thai League 1 kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Prachuap trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Prachuap trong Thai League 1 kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 2 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Thai League 1
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Ayutthaya United trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
30 | 50 | 13 | 11 | 6 | 43:32 |
| 6 |
|
30 | 45 | 11 | 12 | 7 | 39:37 |
| 7 |
|
30 | 40 | 9 | 13 | 8 | 36:37 |
| 9 |
|
30 | 37 | 9 | 10 | 11 | 44:49 |
| 10 |
|
30 | 32 | 8 | 8 | 14 | 34:50 |
| 11 |
|
30 | 31 | 7 | 10 | 13 | 39:44 |
Thông tin trận đấu
08:00
Chủ Nhật 26 tháng 4 2026Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Taua
Phía trước
|
7.6 | 45 | - | 0.85 | 1 | 0.6 | 2 | 8/11(73%) | - | - |
|
Sanron I.
Phía trước
|
7.3 | 76 | - | 0.06 | - | 0.06 | 3 | 14/18(78%) | - | - |
|
Tirabassi A.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.1 | - | 0.01 | 1 | 38/47(81%) | - | - |
|
Chaowat Veerachat
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.06 | 1 | 0.27 | 2 | 21/26(81%) | - | - |
|
Maneekorn P.
Hậu vệ
|
7.1 | 45 | - | - | - | 0.1 | - | 5/8(63%) | - | - |
|
Mendez E.
Phía trước
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 25/31(81%) | - | - |
|
Baek S.
Phía trước
|
7 | 45 | - | - | 1 | 0.02 | - | 10/10(100%) | - | - |
|
Nyholm J.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.2 | - | 0.02 | 3 | 23/28(82%) | - | - |
|
Makemusik W.
Thủ môn
|
5.7 | 90 | - | - | - | - | - | 18/28(64%) | 1 | - |
|
Promsomboon N.
Tiền vệ
|
5.6 | 90 | - | 0.05 | - | 0.02 | 1 | 15/21(71%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nyholm J.
Hậu vệ
|
3 | 1 | - | 3 | - | 1 | 2 | 1 |
|
Sanron I.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.03 | - | 1 | - | 1 | 2 |
|
Chaowat Veerachat
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Taua
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Promsomboon N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Tirabassi A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | - | 1 |
|
Baek S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Makemusik W.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maneekorn P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mendez E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mendez E.
Phía trước
|
4 | 25/31(81%) | - | - | - | 0.07 | 9/13(69%) | 50 | - | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 6 | - |
|
Taua
Phía trước
|
4 | 8/11(73%) | 2 | 1 | 1 | 0.6 | 3/5(60%) | 21 | - | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Nyholm J.
Hậu vệ
|
3 | 23/28(82%) | - | - | - | 0.02 | 6/10(60%) | 39 | - | - | - | - | - |
|
Sanron I.
Phía trước
|
2 | 14/18(78%) | - | - | - | 0.06 | 8/10(80%) | 41 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | - | 1 | - |
|
Baek S.
Phía trước
|
1 | 10/10(100%) | - | - | 1 | 0.02 | 2/2(100%) | 13 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Chaowat Veerachat
Tiền vệ
|
1 | 21/26(81%) | - | - | 1 | 0.27 | 7/10(70%) | 36 | 2/4(50%) | 2/3(67%) | - | - | - |
|
Tirabassi A.
Hậu vệ
|
1 | 38/47(81%) | - | - | - | 0.01 | 8/13(62%) | 62 | 8/12(67%) | - | - | - | - |
|
Makemusik W.
Thủ môn
|
- | 18/28(64%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 40 | 8/18(44%) | - | - | 2 | - |
|
Maneekorn P.
Hậu vệ
|
- | 5/8(63%) | - | - | - | 0.1 | 2/3(67%) | 20 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Promsomboon N.
Tiền vệ
|
- | 15/21(71%) | - | - | - | 0.02 | 3/5(60%) | 33 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mendez E.
Phía trước
|
15 | 1/1(100%) | 7/14(50%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Promsomboon N.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/8(38%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Chaowat Veerachat
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | 3 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Taua
Phía trước
|
6 | - | 3/6(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanron I.
Phía trước
|
5 | 2/2(100%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Maneekorn P.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 3 | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Makemusik W.
Thủ môn
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Nyholm J.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 7 | - | - | - |
|
Tirabassi A.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | 1 | 12 | - | - | - |
|
Baek S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Makemusik W.
Thủ môn
|
-1.78 | 5 | 1.22 | 3 | - | 3 | - |