Uthai Thani - Hải cảng · 25.04.2026
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Trong 5 lần gặp nhau gần đây, Uthai Thani đã thắng 0 trận, có 3 trận hòa trong khi Port FC thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 13-7 nghiêng về phía Port FC.
Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của Uthai Thani) và 1-1 (sân của Port FC).
Bạn có biết rằng Uthai Thani ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Bạn có biết rằng Port FC ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Uthai Thani đã không thể thắng trong 4 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Uthai Thani
Hải cảng
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Uthai Thani
Hải cảng
Phỏng đoán
Trận đấu Uthai Thani vs Hải cảng trong Thái Lan Thai League 1 sẽ bắt đầu vào 25.04 lúc 08:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Uthai Thani Hải cảng bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Uthai Thani trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Uthai Thani trong Thai League 1, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Hải cảng trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Hải cảng trong Thai League 1, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Uthai Thani không thua
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Thai League 1 Uthai Thani không thua
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 70 | 22 | 4 | 4 | 76:31 |
| 2 |
|
30 | 60 | 18 | 6 | 6 | 59:23 |
| 3 |
|
30 | 59 | 18 | 5 | 7 | 55:30 |
| 10 |
|
30 | 32 | 8 | 8 | 14 | 34:50 |
| 11 |
|
30 | 31 | 7 | 10 | 13 | 39:44 |
| 12 |
|
30 | 29 | 4 | 17 | 9 | 35:47 |
Thông tin trận đấu
08:00
Thứ Bảy 25 tháng 4 2026Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lins Almeida M.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 19/29(66%) | 1 | - |
|
Peeradol C.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.06 | - | 0.05 | 2 | 39/46(85%) | - | - |
|
Akkratum P.
Hậu vệ
|
7 | 77 | - | 0.11 | - | 0.01 | 1 | 38/43(88%) | 1 | - |
|
Falkesgaard M.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 19/25(76%) | - | - |
|
Sulaka R.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.12 | - | 0.01 | 1 | 33/39(85%) | 1 | - |
|
Baio B.
Phía trước
|
6.2 | 30 | - | 0.09 | - | - | 2 | 2/2(100%) | - | - |
|
Fandi I.
Hậu vệ
|
6.1 | 13 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Aksornsri T.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.19 | - | 0.03 | 1 | 21/32(66%) | - | - |
|
Eisa M.
Phía trước
|
5.8 | 90 | - | 0.07 | - | 0.01 | 2 | 13/19(68%) | - | - |
|
Playnum W.
Tiền vệ
|
5.6 | 76 | - | - | - | - | - | 4/8(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Baio B.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 |
|
Eisa M.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Peeradol C.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Akkratum P.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Aksornsri T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Sulaka R.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Falkesgaard M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fandi I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lins Almeida M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Playnum W.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Baio B.
Phía trước
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Eisa M.
Phía trước
|
2 | 13/19(68%) | - | - | - | 0.01 | 8/12(67%) | 36 | - | - | 1/3(100%) | 2 | 1 |
|
Akkratum P.
Hậu vệ
|
1 | 38/43(88%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 51 | 5/8(63%) | - | - | - | - |
|
Aksornsri T.
Hậu vệ
|
1 | 21/32(66%) | - | - | - | 0.03 | 4/5(80%) | 52 | 1/6(17%) | - | - | 1 | - |
|
Peeradol C.
Tiền vệ
|
1 | 39/46(85%) | - | - | - | 0.05 | 10/15(67%) | 59 | - | - | - | 3 | 1 |
|
Sulaka R.
Hậu vệ
|
1 | 33/39(85%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 46 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Falkesgaard M.
Thủ môn
|
- | 19/25(76%) | - | - | - | - | - | 29 | 7/13(54%) | - | - | - | - |
|
Fandi I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Lins Almeida M.
Hậu vệ
|
- | 19/29(66%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 46 | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Playnum W.
Tiền vệ
|
- | 4/8(50%) | - | - | - | - | - | 16 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Eisa M.
Phía trước
|
10 | 1/3(33%) | 2/7(29%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Aksornsri T.
Hậu vệ
|
8 | - | 5/7(71%) | 1 | 2/4(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Akkratum P.
Hậu vệ
|
7 | 1/3(33%) | 3/4(75%) | 1 | 3/3(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Peeradol C.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | 1 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Lins Almeida M.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Sulaka R.
Hậu vệ
|
5 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Baio B.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Playnum W.
Tiền vệ
|
3 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Fandi I.
Hậu vệ
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Falkesgaard M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Falkesgaard M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | 2 | - |