Prachuap - Uthai Thani · 03.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Trong 6 lần gặp nhau gần đây, Prachuap đã thắng 2 trận, có 1 trận hòa trong khi Uthai Thani thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 11-8 nghiêng về phía Uthai Thani.
Kết quả mùa giải trước: 3-0 (sân của Prachuap) và 3-1 (sân của Uthai Thani).
Bạn có biết rằng Prachuap ghi 38% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Uthai Thani ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Prachuap đã bất bại 8 trận gần đây nhất trên sân nhà.
Cho xem nhiều hơn
Prachuap
Uthai Thani
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Prachuap
Uthai Thani
Phỏng đoán
Giải đấu Thái Lan Thai League 1 sắp tới bao gồm trận đấu giữa Prachuap và Uthai Thani sẽ diễn ra vào 03.05 lúc 07:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Prachuap trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Prachuap trong Thai League 1, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 8 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Uthai Thani trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Uthai Thani trong Thai League 1, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Prachuap trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
30 | 50 | 13 | 11 | 6 | 43:32 |
| 6 |
|
30 | 45 | 11 | 12 | 7 | 39:37 |
| 7 |
|
30 | 40 | 9 | 13 | 8 | 36:37 |
| 10 |
|
30 | 32 | 8 | 8 | 14 | 34:50 |
| 11 |
|
30 | 31 | 7 | 10 | 13 | 39:44 |
| 12 |
|
30 | 29 | 4 | 17 | 9 | 35:47 |
Thông tin trận đấu
07:00
Chủ Nhật 03 tháng 5 2026Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Taua
Phía trước
|
7.9 | 90 | 1 | 0.6 | - | 0.06 | 3 | 25/28(89%) | 1 | - |
|
Mendez E.
Phía trước
|
7.8 | 86 | 1 | 0.3 | - | 0.02 | 2 | 10/18(56%) | 1 | - |
|
Tirabassi A.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 54/60(90%) | - | - |
|
Thawornsak K.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 45/46(98%) | - | - |
|
Chaowat Veerachat
Tiền vệ
|
6.7 | 80 | - | 0.07 | - | 0.05 | 1 | 31/37(84%) | - | - |
|
Nyholm J.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 31/33(94%) | - | - |
|
Baio B.
Phía trước
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 14/20(70%) | - | - |
|
Aksornsri T.
Hậu vệ
|
5.9 | 45 | - | - | - | - | - | 14/17(82%) | - | - |
|
Eisa M.
Phía trước
|
5.8 | 45 | - | - | - | - | - | 5/7(71%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Taua
Phía trước
|
3 | 2 | 0.95 | - | 1 | - | 2 | 1 |
|
Mendez E.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.86 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Chaowat Veerachat
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | - | 1 |
|
Aksornsri T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Baio B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Eisa M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nyholm J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thawornsak K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tirabassi A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Taua
Phía trước
|
5 | 25/28(89%) | - | - | - | 0.06 | 10/12(83%) | 49 | 1/3(33%) | - | 1/5(20%) | 3 | - |
|
Baio B.
Phía trước
|
2 | 14/20(70%) | - | - | - | 0.03 | 5/10(50%) | 26 | 2/2(100%) | - | - | 2 | - |
|
Mendez E.
Phía trước
|
2 | 10/18(56%) | - | - | - | 0.02 | 6/11(55%) | 30 | - | - | - | 3 | - |
|
Thawornsak K.
Tiền vệ
|
2 | 45/46(98%) | - | - | - | 0.05 | 12/12(100%) | 53 | 6/6(100%) | - | - | - | - |
|
Aksornsri T.
Hậu vệ
|
- | 14/17(82%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 25 | 1/2(50%) | - | - | 2 | 1 |
|
Chaowat Veerachat
Tiền vệ
|
- | 31/37(84%) | - | - | - | 0.05 | 2/6(33%) | 50 | 3/4(75%) | 1/6(17%) | - | 1 | - |
|
Eisa M.
Phía trước
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 8 | - | - | - | - | 1 |
|
Nyholm J.
Hậu vệ
|
- | 31/33(94%) | - | - | - | - | - | 45 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Tirabassi A.
Hậu vệ
|
- | 54/60(90%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 66 | 14/20(70%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Baio B.
Phía trước
|
11 | 2/4(50%) | 2/7(29%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Taua
Phía trước
|
11 | - | 5/11(45%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Mendez E.
Phía trước
|
8 | 2/3(67%) | 4/5(80%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Nyholm J.
Hậu vệ
|
8 | 1/1(100%) | 1/7(14%) | 4 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Chaowat Veerachat
Tiền vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Thawornsak K.
Tiền vệ
|
5 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Tirabassi A.
Hậu vệ
|
5 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Aksornsri T.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Eisa M.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|