Chonburi - Nakhon Ratchasima · 10.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Chonburi và Nakhon Ratchasima là 0-0. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi Chonburi chơi trên sân nhà, Chonburi đã thắng 4 trận, có 3 trận hòa trong khi Nakhon Ratchasima thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 14-9 nghiêng về phía Chonburi.
Trong 18 lần gặp nhau gần đây, Chonburi đã thắng 5 trận, có 6 trận hòa trong khi Nakhon Ratchasima thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 24-18 nghiêng về phía Nakhon Ratchasima.
Bạn có biết rằng Chonburi ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng Chonburi ghi 3% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
Chonburi
Nakhon Ratchasima
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Chonburi
Nakhon Ratchasima
Phỏng đoán
Trận đấu Chonburi vs Nakhon Ratchasima trong Thái Lan Thai League 1 sẽ bắt đầu vào 10.05 lúc 07:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Chonburi Nakhon Ratchasima bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Chonburi trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Chonburi in Thai League 1 kết thúc trong thất bại
5 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Chonburi
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Nakhon Ratchasima không thua
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Thai League 1 Nakhon Ratchasima không thua
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Chonburi không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
30 | 40 | 9 | 13 | 8 | 36:37 |
| 8 |
|
30 | 39 | 10 | 9 | 11 | 38:41 |
| 9 |
|
30 | 37 | 9 | 10 | 11 | 44:49 |
| 14 |
|
30 | 26 | 6 | 8 | 16 | 27:52 |
| 15 |
|
30 | 24 | 6 | 6 | 18 | 20:44 |
| 16 |
|
30 | 23 | 4 | 11 | 15 | 29:54 |
Thông tin trận đấu
07:00
Chủ Nhật 10 tháng 5 2026Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Inacio Q.
Tiền vệ
|
7.5 | 30 | - | 0.12 | - | 0.19 | 6 | 14/17(82%) | - | - |
|
Eisa A.
Phía trước
|
7.1 | 60 | - | - | - | 0.05 | - | 8/14(57%) | - | - |
|
Lakhonphon N.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 14/29(48%) | - | - |
|
Tabinas J.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.17 | - | 23/30(77%) | - | - |
|
Win H.
Hậu vệ
|
6.3 | 12 | - | - | - | 0.03 | - | 2/3(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Inacio Q.
Tiền vệ
|
6 | 3 | 0.06 | 1 | 2 | - | - | 6 |
|
Eisa A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lakhonphon N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tabinas J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Win H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tabinas J.
Hậu vệ
|
4 | 23/30(77%) | - | - | - | 0.17 | 10/14(71%) | 54 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Eisa A.
Phía trước
|
3 | 8/14(57%) | - | - | - | 0.05 | 5/8(63%) | 23 | - | - | - | 1 | - |
|
Inacio Q.
Tiền vệ
|
2 | 14/17(82%) | 1 | - | - | 0.19 | 11/13(85%) | 32 | 4/5(80%) | 2/2(100%) | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Lakhonphon N.
Thủ môn
|
- | 14/29(48%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 45 | 10/24(42%) | - | - | - | - |
|
Win H.
Hậu vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | 0.03 | 1/2(50%) | 5 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tabinas J.
Hậu vệ
|
7 | 2/2(100%) | 1/5(20%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Inacio Q.
Tiền vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Eisa A.
Phía trước
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Win H.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lakhonphon N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lakhonphon N.
Thủ môn
|
-0.24 | 10 | 1.76 | 2 | 2 | 3 | - |