Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Fluminense - Bangu Atletico Clube · 16.02.2026

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
81’
4 : 0
(Hình phạt) Fluminense
goals-icon
79’
3 : 0
75’
3 : 0
75’
3 : 0
67’
3 : 0
67’
3 : 0
2 : 0
Hiệp 1
40’
2 : 0
35’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

2.09
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.08
67%
Sở hữu bóng
33%
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Fluminense Fluminense
Bangu Atletico Clube Bangu Atletico Clube
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Fluminense FC RJ và Bangu AC RJ là 1-0. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi Fluminense FC RJ chơi trên sân nhà, Fluminense FC RJ đã thắng 7 trận, có 0 trận hòa trong khi Bangu AC RJ thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 21-4 nghiêng về phía Fluminense FC RJ.

Trong 17 lần gặp nhau gần đây, Fluminense FC RJ đã thắng 16 trận, có 0 trận hòa trong khi Bangu AC RJ thắng 1 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 44-7 nghiêng về phía Fluminense FC RJ.

Fluminense FC RJ đã bất bại 6 trận gần đây nhất.

Fluminense FC RJ đã thắng 14 trận liên tiếp trên sân nhà.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Fluminense vs Bangu Atletico Clube trong Brazil - Brazil Carioca, Giải A sẽ bắt đầu vào 16.02 lúc 16:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Fluminense Bangu Atletico Clube bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Fluminense

7 / 10 của trận đấu cuối cùng Fluminense trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Fluminense

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Fluminense trong Carioca, Giải A kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Fluminense

9 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Carioca, Giải A

Bangu Atletico Clube

2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Bangu Atletico Clube trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Bangu Atletico Clube

4 / 8 của trận đấu cuối cùng Bangu Atletico Clube in Carioca, Giải A kết thúc trong thất bại

Fluminense

3 / 10 trận đấu cuối cùng Fluminense trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Carioca, Serie A 2026, Taca Guanabara, Group A
# Đội T Dim T V Đ B
1
Fluminense Fluminense 6 15 5 0 1 9:5
2
CR Vasco da Gama CR Vasco da Gama 6 11 3 2 1 9:3
3
Volta Redonda Volta Redonda 6 11 3 2 1 9:5
4
Bangu Atletico Clube Bangu Atletico Clube 6 10 3 1 2 7:7
5
Associacao Atletica Portuguesa Associacao Atletica Portuguesa 6 7 2 1 3 6:7
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

16:00

Thứ Hai 16 tháng 2 2026

Sự tham dự

20006
Fluminense Fluminense
Bangu Atletico Clube Bangu Atletico Clube
Thống Kê Chính
2.09
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.08
67%
Sở hữu bóng
33%
25
Tổng số cú sút
3
9
Những cú sút vào khung thành
1
89% 522/589
Đường chuyền
229/296 77%
7
Đá phạt góc
0
0
Thẻ vàng
2
Cú sút
25
Tổng số cú sút
3
9
Những cú sút vào khung thành
1
2.56
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.19
9
Sút xa khung thành
1
15
Cú sút trong Vùng
2
10
Cú sút ngoài Vùng
1
7
Các cú đánh bị chặn
1
2
Sút trúng cột
0
Đường chuyền
89% 522/589
Đường chuyền
229/296 77%
59% 20/34
Đường Chuyền Dài
19/47 40%
79% 136/172
Đường chuyền ở phần ba cuối
16/36 44%
1.85
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.05
25% 5/20
Chuyền bóng
1/4 25%
Tấn công
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
42
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
5
16
Đá phạt
15
7
Đá phạt góc
0
24
Ném biên
12
Phòng thủ
15
Fouls
16
0
Thẻ vàng
2
52
Trận đấu tay đôi thắng
50
62% 8/13
Tranh bóng
12/21 57%
9
Phá bóng
19
10
Cắt bóng
15
1
Lỗi dẫn đến cú sút
0
1
Sai lầm dẫn đến bàn thua
0
Thủ môn
0
Thủ môn cứu thua
6
0.19
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
2.56
-0.81
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.44

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Guga
Hậu vệ player-stats-team-img
8.6 90 - 0.13 1 0.54 2 49/58(84%) - -
player-stats-img
Canobbio A.
Tiền vệ player-stats-team-img
8.1 72 1 0.09 - 0.15 3 33/36(92%) - -
player-stats-img
Ganso
Tiền vệ player-stats-team-img
8.1 82 1 0.9 - 0.16 3 39/50(78%) - -
player-stats-img
Bernal F.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.5 90 - 0.04 1 0.02 2 52/54(96%) - -
player-stats-img
Ignacio
Hậu vệ player-stats-team-img
7.3 90 - 0.11 - 0.01 1 50/53(94%) - -
player-stats-img
Martinelli M.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.3 66 - 0.06 - 0.04 1 56/58(97%) - -
player-stats-img
Rene
Hậu vệ player-stats-team-img
7.3 90 - 0.03 - 0.06 1 61/71(86%) - -
player-stats-img
Acosta L.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.9 24 - 0.05 - 0.46 1 16/20(80%) - -
player-stats-img
Kennedy J.
Phía trước player-stats-team-img
6.7 67 - 0.09 - 0.01 3 9/19(47%) - -
player-stats-img
Fabio
Thủ môn player-stats-team-img
6.5 90 - - - - - 21/21(100%) - -
player-stats-img
Freytes J.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.5 90 - 0.04 - 0.05 2 72/79(91%) - -
player-stats-img
Serna K.
Phía trước player-stats-team-img
6.5 23 - 0.4 - 0.26 3 5/6(83%) - -
player-stats-img
Soteldo Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.2 18 - 0.12 - 0.01 1 5/7(71%) - -
player-stats-img
Otavio
Tiền vệ player-stats-team-img
- 8 - - - 0.01 - 10/10(100%) - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Canobbio A.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 1 0.29 2 - - - 3
player-stats-img
Ganso
Tiền vệ player-stats-team-img
3 1 0.88 2 - - 3 -
player-stats-img
Kennedy J.
Phía trước player-stats-team-img
3 - - 1 2 - - 3
player-stats-img
Serna K.
Phía trước player-stats-team-img
3 3 0.79 - - 1 3 -
player-stats-img
Bernal F.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - - 2 - 1 1 1
player-stats-img
Freytes J.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 - - - 2 1 1 1
player-stats-img
Guga
Hậu vệ player-stats-team-img
2 2 0.08 - - - 1 1
player-stats-img
Acosta L.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Ignacio
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - 1 -
player-stats-img
Martinelli M.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - 1 -
player-stats-img
Rene
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - 1 -
player-stats-img
Soteldo Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 1 0.19 - - - 1 -
player-stats-img
Fabio
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Otavio
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Canobbio A.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 33/36(92%) - - - 0.15 20/21(95%) 61 - - 1/3(33%) 2 -
player-stats-img
Serna K.
Phía trước player-stats-team-img
6 5/6(83%) - 2 - 0.26 4/5(80%) 12 - - - - -
player-stats-img
Ganso
Tiền vệ player-stats-team-img
5 39/50(78%) - - - 0.16 18/26(69%) 62 - 1/3(33%) - 2 -
player-stats-img
Guga
Hậu vệ player-stats-team-img
5 49/58(84%) 1 - 1 0.54 12/18(67%) 91 - 3/5(60%) - 2 -
player-stats-img
Soteldo Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 5/7(71%) - - - 0.01 3/5(60%) 10 - - - - -
player-stats-img
Acosta L.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 16/20(80%) 1 - - 0.46 10/12(83%) 27 1/2(50%) 1/2(50%) 1/1(100%) 2 -
player-stats-img
Bernal F.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 52/54(96%) - - 1 0.02 9/10(90%) 68 2/3(67%) - 3/4(75%) 1 -
player-stats-img
Freytes J.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 72/79(91%) - - - 0.05 3/6(50%) 92 4/7(57%) - 2/2(100%) 2 -
player-stats-img
Ignacio
Hậu vệ player-stats-team-img
2 50/53(94%) - - - 0.01 4/5(80%) 65 - - 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Martinelli M.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 56/58(97%) - - - 0.04 14/15(93%) 63 4/4(100%) - - 1 -
player-stats-img
Rene
Hậu vệ player-stats-team-img
2 61/71(86%) - - - 0.06 15/20(75%) 95 3/6(50%) - - 1 -
player-stats-img
Kennedy J.
Phía trước player-stats-team-img
1 9/19(47%) - - - 0.01 2/6(33%) 28 1/1(100%) - 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Fabio
Thủ môn player-stats-team-img
- 21/21(100%) - - - - - 25 1/1(100%) - - - -
player-stats-img
Otavio
Tiền vệ player-stats-team-img
- 10/10(100%) - - - 0.01 4/4(100%) 10 - - - - -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Canobbio A.
Tiền vệ player-stats-team-img
13 - 5/13(38%) 1 2/2(100%) 1 - - - -
player-stats-img
Rene
Hậu vệ player-stats-team-img
13 2/4(50%) 5/9(56%) 1 4/4(100%) 1 1 - - -
player-stats-img
Bernal F.
Tiền vệ player-stats-team-img
12 - 7/11(64%) 1 1/3(33%) 1 1 - - -
player-stats-img
Guga
Hậu vệ player-stats-team-img
12 3/5(60%) 3/7(43%) 2 1/1(100%) 2 2 - - -
player-stats-img
Freytes J.
Hậu vệ player-stats-team-img
9 3/3(100%) 4/6(67%) 1 - - 4 1 - -
player-stats-img
Kennedy J.
Phía trước player-stats-team-img
9 1/3(33%) 3/6(50%) 2 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Acosta L.
Tiền vệ player-stats-team-img
5 - 3/5(60%) - - - - - - -
player-stats-img
Ignacio
Hậu vệ player-stats-team-img
5 1/2(50%) 3/3(100%) - - 2 2 - - -
player-stats-img
Ganso
Tiền vệ player-stats-team-img
4 - 2/4(50%) - - 1 - - - -
player-stats-img
Martinelli M.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 - 2/3(67%) - - - - - - -
player-stats-img
Otavio
Tiền vệ player-stats-team-img
3 1/1(100%) - 2 - - - - - -
player-stats-img
Serna K.
Phía trước player-stats-team-img
3 1/2(50%) - 1 - - - - - -
player-stats-img
Soteldo Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - - - - - - -
player-stats-img
Fabio
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - 1 - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Fabio
Thủ môn player-stats-team-img
-0.81 - 0.19 1 - 3 2
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close