Fluminense - Bangu Atletico Clube · 16.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Fluminense FC RJ và Bangu AC RJ là 1-0. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi Fluminense FC RJ chơi trên sân nhà, Fluminense FC RJ đã thắng 7 trận, có 0 trận hòa trong khi Bangu AC RJ thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 21-4 nghiêng về phía Fluminense FC RJ.
Trong 17 lần gặp nhau gần đây, Fluminense FC RJ đã thắng 16 trận, có 0 trận hòa trong khi Bangu AC RJ thắng 1 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 44-7 nghiêng về phía Fluminense FC RJ.
Fluminense FC RJ đã bất bại 6 trận gần đây nhất.
Fluminense FC RJ đã thắng 14 trận liên tiếp trên sân nhà.
Cho xem nhiều hơn
Fluminense
Bangu Atletico Clube
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Fluminense
Bangu Atletico Clube
Phỏng đoán
Trận đấu Fluminense vs Bangu Atletico Clube trong Brazil - Brazil Carioca, Giải A sẽ bắt đầu vào 16.02 lúc 16:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Fluminense Bangu Atletico Clube bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Fluminense trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Fluminense trong Carioca, Giải A kết thúc với chiến thắng của cô ấy
9 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Carioca, Giải A
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Bangu Atletico Clube trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 8 của trận đấu cuối cùng Bangu Atletico Clube in Carioca, Giải A kết thúc trong thất bại
3 / 10 trận đấu cuối cùng Fluminense trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 15 | 5 | 0 | 1 | 9:5 |
| 2 |
|
6 | 11 | 3 | 2 | 1 | 9:3 |
| 3 |
|
6 | 11 | 3 | 2 | 1 | 9:5 |
| 4 |
|
6 | 10 | 3 | 1 | 2 | 7:7 |
| 5 |
|
6 | 7 | 2 | 1 | 3 | 6:7 |
Thông tin trận đấu
16:00
Thứ Hai 16 tháng 2 2026Sự tham dự
20006Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Guga
Hậu vệ
|
8.6 | 90 | - | 0.13 | 1 | 0.54 | 2 | 49/58(84%) | - | - |
|
Canobbio A.
Tiền vệ
|
8.1 | 72 | 1 | 0.09 | - | 0.15 | 3 | 33/36(92%) | - | - |
|
Ganso
Tiền vệ
|
8.1 | 82 | 1 | 0.9 | - | 0.16 | 3 | 39/50(78%) | - | - |
|
Bernal F.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.04 | 1 | 0.02 | 2 | 52/54(96%) | - | - |
|
Ignacio
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.11 | - | 0.01 | 1 | 50/53(94%) | - | - |
|
Martinelli M.
Tiền vệ
|
7.3 | 66 | - | 0.06 | - | 0.04 | 1 | 56/58(97%) | - | - |
|
Rene
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.03 | - | 0.06 | 1 | 61/71(86%) | - | - |
|
Acosta L.
Tiền vệ
|
6.9 | 24 | - | 0.05 | - | 0.46 | 1 | 16/20(80%) | - | - |
|
Kennedy J.
Phía trước
|
6.7 | 67 | - | 0.09 | - | 0.01 | 3 | 9/19(47%) | - | - |
|
Fabio
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 21/21(100%) | - | - |
|
Freytes J.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.04 | - | 0.05 | 2 | 72/79(91%) | - | - |
|
Serna K.
Phía trước
|
6.5 | 23 | - | 0.4 | - | 0.26 | 3 | 5/6(83%) | - | - |
|
Soteldo Y.
Tiền vệ
|
6.2 | 18 | - | 0.12 | - | 0.01 | 1 | 5/7(71%) | - | - |
|
Otavio
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | 0.01 | - | 10/10(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Canobbio A.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.29 | 2 | - | - | - | 3 |
|
Ganso
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.88 | 2 | - | - | 3 | - |
|
Kennedy J.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | - | 3 |
|
Serna K.
Phía trước
|
3 | 3 | 0.79 | - | - | 1 | 3 | - |
|
Bernal F.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Freytes J.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | 2 | 1 | 1 | 1 |
|
Guga
Hậu vệ
|
2 | 2 | 0.08 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Acosta L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Ignacio
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Martinelli M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Rene
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Soteldo Y.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.19 | - | - | - | 1 | - |
|
Fabio
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Otavio
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Canobbio A.
Tiền vệ
|
6 | 33/36(92%) | - | - | - | 0.15 | 20/21(95%) | 61 | - | - | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Serna K.
Phía trước
|
6 | 5/6(83%) | - | 2 | - | 0.26 | 4/5(80%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Ganso
Tiền vệ
|
5 | 39/50(78%) | - | - | - | 0.16 | 18/26(69%) | 62 | - | 1/3(33%) | - | 2 | - |
|
Guga
Hậu vệ
|
5 | 49/58(84%) | 1 | - | 1 | 0.54 | 12/18(67%) | 91 | - | 3/5(60%) | - | 2 | - |
|
Soteldo Y.
Tiền vệ
|
4 | 5/7(71%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Acosta L.
Tiền vệ
|
2 | 16/20(80%) | 1 | - | - | 0.46 | 10/12(83%) | 27 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Bernal F.
Tiền vệ
|
2 | 52/54(96%) | - | - | 1 | 0.02 | 9/10(90%) | 68 | 2/3(67%) | - | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Freytes J.
Hậu vệ
|
2 | 72/79(91%) | - | - | - | 0.05 | 3/6(50%) | 92 | 4/7(57%) | - | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Ignacio
Hậu vệ
|
2 | 50/53(94%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 65 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Martinelli M.
Tiền vệ
|
2 | 56/58(97%) | - | - | - | 0.04 | 14/15(93%) | 63 | 4/4(100%) | - | - | 1 | - |
|
Rene
Hậu vệ
|
2 | 61/71(86%) | - | - | - | 0.06 | 15/20(75%) | 95 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
|
Kennedy J.
Phía trước
|
1 | 9/19(47%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 28 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Fabio
Thủ môn
|
- | 21/21(100%) | - | - | - | - | - | 25 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Otavio
Tiền vệ
|
- | 10/10(100%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 10 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Canobbio A.
Tiền vệ
|
13 | - | 5/13(38%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Rene
Hậu vệ
|
13 | 2/4(50%) | 5/9(56%) | 1 | 4/4(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Bernal F.
Tiền vệ
|
12 | - | 7/11(64%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Guga
Hậu vệ
|
12 | 3/5(60%) | 3/7(43%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Freytes J.
Hậu vệ
|
9 | 3/3(100%) | 4/6(67%) | 1 | - | - | 4 | 1 | - | - |
|
Kennedy J.
Phía trước
|
9 | 1/3(33%) | 3/6(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Acosta L.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ignacio
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 3/3(100%) | - | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Ganso
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Martinelli M.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Otavio
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Serna K.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Soteldo Y.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fabio
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fabio
Thủ môn
|
-0.81 | - | 0.19 | 1 | - | 3 | 2 |