Carioca, Giải A
Kết quả mới nhất
Cuối cùng
Vòng 6
Bán kết
Vòng 5
Bảng xếp hạng
Carioca, Serie A 2026, Taca Guanabara, Group A
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 15 | 5 | 0 | 1 | 9:5 |
| 2 |
|
6 | 11 | 3 | 2 | 1 | 9:3 |
| 3 |
|
6 | 11 | 3 | 2 | 1 | 9:5 |
| 4 |
|
6 | 10 | 3 | 1 | 2 | 7:7 |
| 5 |
|
6 | 7 | 2 | 1 | 3 | 6:7 |
| 6 |
|
6 | 7 | 2 | 1 | 3 | 7:14 |
Carioca, Serie A 2026, Taca Guanabara, Group B
Bảng xếp hạng đầy đủ
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 9 | 3 | 0 | 3 | 6:5 |
| 2 |
|
6 | 8 | 2 | 2 | 2 | 5:6 |
| 3 |
|
6 | 8 | 2 | 2 | 2 | 6:8 |
| 4 |
|
6 | 7 | 2 | 1 | 3 | 11:9 |
| 5 |
|
6 | 5 | 1 | 2 | 3 | 8:9 |
| 6 |
|
6 | 3 | 1 | 0 | 5 | 5:10 |
Trận đấu thống kê
47%
24%
29%
24
chiến thắng sân nhà
13
Rút thăm
15
chiến thắng sân khách
Ghi điểm
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
95%
6%
1.5
72%
24%
2.5
43%
52%
3.5
22%
74%
4.5
12%
83%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
60%
Ghi bàn trong 2H
77%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
43%
Trung bình ghi 1H
0.98
Trung bình ghi 2H
1.54
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
4%
11 - 20 phút
9%
21 - 30 phút
6%
31 - 40 phút
9%
41 - 50 phút
15%
51 - 60 phút
15%
61 - 70 phút
17%
71 - 80 phút
8%
81 - 90+ phút
21%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
8%
16 - 30 phút
11%
31 - 45+ phút
14%
46 - 60 phút
25%
61 - 75 phút
19%
76 - 90+ phút
26%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
77%
8.5
64%
9.5
54%
10.5
45%
11.5
33%
12.5
16%
13.5
6%
Kết thúc
Thẻ
0.5
100%
1.5
100%
2.5
100%
3.5
100%
4.5
100%
5.5
99%
6.5
27%