Madureira - Flamengo · 02.03.2026
Carioca, Giải A
Bán kếtChi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Madureira
Flamengo
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Madureira
Flamengo
Phỏng đoán
Giải đấu Brazil - Brazil Carioca, Giải A sắp tới bao gồm trận đấu giữa Madureira và Flamengo sẽ diễn ra vào 02.03 lúc 19:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Madureira trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Madureira trong Carioca, Giải A, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Flamengo trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Flamengo trong Carioca, Giải A, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Madureira trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 9 | 3 | 0 | 3 | 6:5 |
| 2 |
|
6 | 8 | 2 | 2 | 2 | 5:6 |
| 3 |
|
6 | 8 | 2 | 2 | 2 | 6:8 |
| 4 |
|
6 | 7 | 2 | 1 | 3 | 11:9 |
| 5 |
|
6 | 5 | 1 | 2 | 3 | 8:9 |
Thông tin trận đấu
19:00
Thứ Hai 02 tháng 3 2026Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pedro
Phía trước
|
9.4 | 90 | 4 | 2.22 | 1 | 0.13 | 8 | 15/18(83%) | - | - |
|
Paqueta L.
Tiền vệ
|
9 | 90 | 2 | 0.54 | - | 0.49 | 5 | 50/60(83%) | - | - |
|
Carrascal J.
Tiền vệ
|
8.3 | 57 | - | - | 2 | 0.42 | - | 24/27(89%) | - | - |
|
Lino
Phía trước
|
8.3 | 22 | 1 | 0.1 | - | 0.17 | 2 | 21/24(88%) | - | - |
|
Sandro A.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | - | 1 | 0.54 | - | 72/78(92%) | - | - |
|
Emerson
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.17 | 1 | 0.76 | 2 | 40/42(95%) | - | - |
|
De la Cruz N.
Tiền vệ
|
7.7 | 57 | - | 0.01 | - | 0.31 | 1 | 42/44(95%) | - | - |
|
Everton
Phía trước
|
7.5 | 68 | - | 0.11 | - | 0.06 | 3 | 20/23(87%) | - | - |
|
Araujo L.
Phía trước
|
7.1 | 33 | - | 0.19 | - | 0.07 | 2 | 10/10(100%) | - | - |
|
Andrew
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 9/9(100%) | - | - |
|
Evertton
Tiền vệ
|
6.7 | 85 | - | - | 1 | 0.08 | - | 52/58(90%) | 1 | - |
|
Ortiz L.
Hậu vệ
|
6.6 | 85 | - | 0.01 | - | 0.03 | 1 | 60/62(97%) | - | - |
|
Yan W.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pedro
Phía trước
|
8 | 5 | 1.84 | 3 | 1 | - | 6 | 2 |
|
Paqueta L.
Tiền vệ
|
5 | 2 | 1.54 | 3 | - | 1 | 3 | 2 |
|
Everton
Phía trước
|
3 | 1 | 0.01 | 1 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Araujo L.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.08 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Emerson
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | 1 | - | 2 | - |
|
Lino
Phía trước
|
2 | 2 | 0.85 | - | - | - | 2 | - |
|
De la Cruz N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | 1 | - | - | 1 |
|
Ortiz L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Andrew
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carrascal J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Evertton
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sandro A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yan W.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Emerson
Hậu vệ
|
12 | 40/42(95%) | 2 | - | 1 | 0.76 | 16/17(94%) | 59 | - | 1/5(20%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Pedro
Phía trước
|
10 | 15/18(83%) | - | 2 | 1 | 0.13 | 7/10(70%) | 32 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Lino
Phía trước
|
8 | 21/24(88%) | - | - | - | 0.17 | 15/18(83%) | 30 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Paqueta L.
Tiền vệ
|
7 | 50/60(83%) | 1 | - | - | 0.49 | 32/40(80%) | 82 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 2/2(100%) | 2 | 3 |
|
Araujo L.
Phía trước
|
3 | 10/10(100%) | - | - | - | 0.07 | 6/6(100%) | 22 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | - | - | - |
|
Everton
Phía trước
|
3 | 20/23(87%) | - | - | - | 0.06 | 10/12(83%) | 40 | 1/1(100%) | - | 3/5(60%) | - | 1 |
|
Carrascal J.
Tiền vệ
|
2 | 24/27(89%) | 1 | - | 2 | 0.42 | 14/16(88%) | 38 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | - | - | - |
|
Ortiz L.
Hậu vệ
|
2 | 60/62(97%) | - | - | - | 0.03 | 17/19(89%) | 68 | 6/6(100%) | - | - | - | - |
|
De la Cruz N.
Tiền vệ
|
1 | 42/44(95%) | - | - | - | 0.31 | 15/17(88%) | 53 | 4/4(100%) | - | - | 3 | - |
|
Evertton
Tiền vệ
|
1 | 52/58(90%) | - | - | 1 | 0.08 | 19/21(90%) | 68 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Andrew
Thủ môn
|
- | 9/9(100%) | - | - | - | - | - | 12 | - | - | - | - | - |
|
Sandro A.
Hậu vệ
|
- | 72/78(92%) | 1 | - | 1 | 0.54 | 29/32(91%) | 102 | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Yan W.
Tiền vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 3 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Emerson
Hậu vệ
|
11 | - | 4/8(50%) | 3 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Paqueta L.
Tiền vệ
|
10 | - | 6/8(75%) | 3 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Sandro A.
Hậu vệ
|
10 | 1/1(100%) | 5/9(56%) | 2 | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Everton
Phía trước
|
9 | - | 5/8(63%) | - | 1/2(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Evertton
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 1/8(13%) | 4 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
De la Cruz N.
Tiền vệ
|
7 | - | 6/7(86%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Araujo L.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Carrascal J.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Lino
Phía trước
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ortiz L.
Hậu vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Pedro
Phía trước
|
1 | - | 1/1(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Andrew
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yan W.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Andrew
Thủ môn
|
0.02 | 1 | 0.02 | - | - | 2 | - |