Barracas Central - Belgrano · 20.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Superliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa CA Barracas Central và Belgrano de Cordoba là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Suốt 7 lần gặp nhau gần đây, CA Barracas Central đã thắng 2 trận, có 3 trận hòa trong khi Belgrano de Cordoba thắng 2 trận.
Trận thắng gần đây nhất của Belgrano de Cordoba trên sân của CA Barracas Central là ở năm 2020.
Khi được chơi trên sân nhà, CA Barracas Central đã không thua trước Belgrano de Cordoba trong 3 cuộc đối đầu gần nhất
CA Barracas Central đã không ghi bàn 1 trận trong 6 trận đấu sân nhà ở giải Superliga mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
Barracas Central
Belgrano
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Barracas Central
Belgrano
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Barracas Central và Belgrano, là một phần của Superliga (Argentina), được lên lịch vào 20.04 lúc 14:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Barracas Central trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Barracas Central in Superliga kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Belgrano trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Belgrano trong Superliga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 7 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Superliga
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Barracas Central không thua
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
16 | 28 | 8 | 4 | 4 | 20:16 |
| 5 |
|
16 | 26 | 7 | 5 | 4 | 17:13 |
| 6 |
|
16 | 26 | 8 | 2 | 6 | 19:19 |
| 8 |
|
16 | 21 | 5 | 6 | 5 | 17:15 |
| 9 |
|
16 | 21 | 5 | 6 | 5 | 15:15 |
| 10 |
|
16 | 20 | 4 | 8 | 4 | 18:15 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Hai 20 tháng 4 2026Argentina, Barracas,
Estadio Claudio Chiqui Tapia
Đội hình
Barracas Central
-
Insua R.
-
Zielinski R.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sanchez A.
Tiền vệ
|
8.2 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 85/90(94%) | - | - |
|
Lopez L.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 75/80(94%) | - | - |
|
Espinola J.
Thủ môn
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 7/20(35%) | - | - |
|
Vazquez F.
Tiền vệ
|
7.2 | 86 | - | 0.44 | - | 0.06 | 1 | 40/49(82%) | - | - |
|
Zelarrayan L.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.06 | - | 0.07 | 3 | 41/55(75%) | - | - |
|
Gutierrez L.
Tiền vệ
|
7 | 23 | - | - | - | 0.33 | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Miloc D.
Tiền vệ
|
7 | 82 | - | - | - | 0.01 | - | 17/24(71%) | - | - |
|
Cardozo T.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 17/18(94%) | - | - |
|
Candia J.
Phía trước
|
6.7 | 20 | - | - | - | 0.03 | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Demartini N.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 15/19(79%) | - | - |
|
Briasco-Balekian N.
Phía trước
|
6.6 | 64 | - | 0.09 | - | 0.01 | 3 | 12/16(75%) | - | - |
|
Bruera F.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.13 | - | 0.14 | 2 | 12/27(44%) | - | - |
|
Taborda E.
Tiền vệ
|
6.6 | 26 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 4/5(80%) | - | - |
|
Benitez A.
Hậu vệ
|
6.4 | 67 | - | - | - | 0.07 | - | 16/22(73%) | - | - |
|
Tapia I.
Tiền vệ
|
6.4 | 64 | - | 0.01 | - | 0.03 | 1 | 11/14(79%) | - | - |
|
Insua R.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.05 | - | 0.02 | 1 | 11/20(55%) | 1 | - |
|
Jappert K.
Hậu vệ
|
6.3 | 26 | - | 0.06 | - | - | 2 | 5/6(83%) | - | - |
|
Porra T.
Tiền vệ
|
6.3 | 70 | - | - | - | 0.02 | - | 19/27(70%) | - | - |
|
Guaraz I.
Phía trước
|
6.2 | 26 | - | 0.02 | - | - | 1 | 6/7(86%) | - | - |
|
Lucco J.
Tiền vệ
|
6.2 | 23 | - | 0.01 | - | - | 1 | 1/5(20%) | - | - |
|
Martinez D.
Hậu vệ
|
6.2 | 64 | - | - | - | 0.01 | - | 14/22(64%) | - | - |
|
Ricca F.
Hậu vệ
|
6.1 | 87 | - | 0.05 | - | 0.04 | 1 | 29/32(91%) | - | - |
|
Tobio F.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 10/15(67%) | - | - |
|
Capraro N.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.02 | - | - | 1 | 12/16(75%) | - | - |
|
Maldonado L.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 47/53(89%) | - | - |
|
Fernandez N.
Phía trước
|
5.7 | 81 | - | 0.06 | - | 0.03 | 2 | 27/29(93%) | - | - |
|
Morales L.
Hậu vệ
|
5.2 | 79 | - | - | - | 0.02 | - | 42/48(88%) | - | 1 |
|
Bogarin R.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | 0.01 | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Gonzalez F.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Ocampo A.
Hậu vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 8/8(100%) | - | - |
|
Sporle A.
Hậu vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Briasco-Balekian N.
Phía trước
|
3 | - | - | 3 | - | - | 2 | 1 |
|
Zelarrayan L.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.18 | 2 | - | - | 1 | 2 |
|
Bruera F.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Fernandez N.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Jappert K.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Capraro N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Guaraz I.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Insua R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Lopez L.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | - | - | 1 |
|
Lucco J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Ricca F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Taborda E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Tapia I.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
Vazquez F.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.86 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Benitez A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bogarin R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Candia J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cardozo T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Demartini N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Espinola J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gutierrez L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maldonado L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martinez D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Miloc D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Morales L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ocampo A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Porra T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanchez A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sporle A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tobio F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Briasco-Balekian N.
Phía trước
|
4 | 12/16(75%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 30 | - | - | 3/5(60%) | 1 | - |
|
Taborda E.
Tiền vệ
|
4 | 4/5(80%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 19 | 1/1(100%) | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Bruera F.
Hậu vệ
|
3 | 12/27(44%) | - | - | - | 0.14 | 5/11(45%) | 46 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Fernandez N.
Phía trước
|
3 | 27/29(93%) | - | - | - | 0.03 | 10/10(100%) | 38 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Gutierrez L.
Tiền vệ
|
3 | 3/3(100%) | 1 | - | - | 0.33 | 3/3(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Ricca F.
Hậu vệ
|
3 | 29/32(91%) | - | - | - | 0.04 | 7/7(100%) | 63 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | 2 | - |
|
Benitez A.
Hậu vệ
|
2 | 16/22(73%) | - | - | - | 0.07 | 9/13(69%) | 36 | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Candia J.
Phía trước
|
2 | 6/7(86%) | - | - | - | 0.03 | 3/3(100%) | 14 | - | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Lucco J.
Tiền vệ
|
2 | 1/5(20%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 14 | - | - | - | 1 | - |
|
Zelarrayan L.
Tiền vệ
|
2 | 41/55(75%) | - | - | - | 0.07 | 16/29(55%) | 80 | 2/4(50%) | 1/6(17%) | 1/4(25%) | 2 | 1 |
|
Capraro N.
Hậu vệ
|
1 | 12/16(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 30 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Jappert K.
Hậu vệ
|
1 | 5/6(83%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 16 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Martinez D.
Hậu vệ
|
1 | 14/22(64%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 36 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Porra T.
Tiền vệ
|
1 | 19/27(70%) | - | - | - | 0.02 | 6/10(60%) | 39 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Vazquez F.
Tiền vệ
|
1 | 40/49(82%) | - | 1 | - | 0.06 | 19/26(73%) | 68 | 3/5(60%) | - | - | 1 | 2 |
|
Bogarin R.
Tiền vệ
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Cardozo T.
Thủ môn
|
- | 17/18(94%) | - | - | - | - | - | 26 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Demartini N.
Hậu vệ
|
- | 15/19(79%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 42 | - | - | - | - | - |
|
Espinola J.
Thủ môn
|
- | 7/20(35%) | - | - | - | 0.01 | 4/15(27%) | 28 | 7/20(35%) | - | - | - | - |
|
Gonzalez F.
Tiền vệ
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Guaraz I.
Phía trước
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 13 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Insua R.
Tiền vệ
|
- | 11/20(55%) | - | - | - | 0.02 | 3/7(43%) | 38 | 2/5(40%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Lopez L.
Hậu vệ
|
- | 75/80(94%) | - | - | - | 0.03 | 15/18(83%) | 97 | 4/6(67%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Maldonado L.
Hậu vệ
|
- | 47/53(89%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 67 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Miloc D.
Tiền vệ
|
- | 17/24(71%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 31 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Morales L.
Hậu vệ
|
- | 42/48(88%) | - | - | - | 0.02 | 12/15(80%) | 58 | - | - | - | - | - |
|
Ocampo A.
Hậu vệ
|
- | 8/8(100%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | - | - |
|
Sanchez A.
Tiền vệ
|
- | 85/90(94%) | - | - | - | 0.07 | 23/24(96%) | 100 | 5/7(71%) | - | - | 1 | - |
|
Sporle A.
Hậu vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Tapia I.
Tiền vệ
|
- | 11/14(79%) | - | - | - | 0.03 | 2/3(67%) | 22 | - | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Tobio F.
Hậu vệ
|
- | 10/15(67%) | - | - | - | - | - | 26 | 1/6(17%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bruera F.
Hậu vệ
|
16 | 7/10(70%) | 1/6(17%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Benitez A.
Hậu vệ
|
10 | - | 3/9(33%) | 3 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Porra T.
Tiền vệ
|
10 | 2/2(100%) | 3/8(38%) | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Zelarrayan L.
Tiền vệ
|
10 | - | 7/10(70%) | - | 1/4(25%) | - | - | - | - | - |
|
Briasco-Balekian N.
Phía trước
|
9 | 3/3(100%) | 3/6(50%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Martinez D.
Hậu vệ
|
9 | - | 3/9(33%) | 1 | 3/3(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Ricca F.
Hậu vệ
|
9 | 1/3(33%) | 4/6(67%) | - | 1/2(50%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Sanchez A.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 4/7(57%) | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - |
|
Vazquez F.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/9(44%) | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Lucco J.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 3/7(43%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Capraro N.
Hậu vệ
|
7 | - | 3/5(60%) | 2 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Insua R.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 1/6(17%) | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Lopez L.
Hậu vệ
|
7 | 2/6(33%) | 1/1(100%) | - | - | - | 12 | - | - | - |
|
Taborda E.
Tiền vệ
|
7 | - | 5/7(71%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Candia J.
Phía trước
|
5 | - | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Demartini N.
Hậu vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 2 | 1/3(33%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Fernandez N.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Miloc D.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 4/4(100%) | - | 3/3(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Morales L.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Maldonado L.
Hậu vệ
|
4 | 1/3(33%) | - | 1 | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Tapia I.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Guaraz I.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Gutierrez L.
Tiền vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Tobio F.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | 1 | 7 | - | - | - |
|
Gonzalez F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Jappert K.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Bogarin R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cardozo T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Espinola J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Ocampo A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sporle A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Espinola J.
Thủ môn
|
1.13 | 3 | 1.13 | - | 1 | 2 | - |
|
Cardozo T.
Thủ môn
|
0.11 | 2 | 0.11 | - | - | 5 | - |