Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

BATE Borisov - Luch Minsk · 24.11.2018

Giải Vô Địch Quốc Gia

Giải Vô Địch Quốc Gia

Th 7 24 thg 11 2018 - 06:00
Hoàn thành
4
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Số liệu thống kê

Kỷ luật
1
Thẻ vàng
4
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

BATE Borisov BATE Borisov
Luch Minsk Luch Minsk
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

BATE Borisov BATE Borisov
Luch Minsk Luch Minsk
#
Bàn thắng
  • 13 Skavysh M. Skavysh M.
    11
  • 22 Stasevich I. Stasevich I.
    8
  • 4 Ivanic M. Ivanic M.
    7
  • 20 Signevich N. Signevich N.
    6
  • 8 Dragun S. Dragun S.
    5
#
Bàn thắng
  • 11 Gribovskiy R. Gribovskiy R.
    5
  • 88 Semenov E. Semenov E.
    3
  • 21 Kozlov Y. Kozlov Y.
    3
  • 49 Dzhigero A. Dzhigero A.
    2
  • 22 Velko E. Velko E.
    2

Thống kê từ 2018 mùa của Giải Vô Địch Quốc Gia

Bảng xếp hạng

Giải vô địch quốc gia
# Đội T Dim T V Đ B
1
BATE Borisov BATE Borisov 30 73 23 4 3 55:24
2
Shakhtyor Soligorsk Shakhtyor Soligorsk 30 64 19 7 4 45:14
3
Dinamo Minsk Dinamo Minsk 30 63 18 9 3 41:17
12
Gomel Gomel 30 28 7 7 16 16:36
13
Luch Minsk Luch Minsk 30 24 4 12 14 24:44
14
Torpedo Minsk Torpedo Minsk 30 24 6 6 18 20:41
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

06:00

Thứ Bảy 24 tháng 11 2018
Belarus

Belarus, Barysaw,

Borisov Arena

Kỷ luật
1
Thẻ vàng
4

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

BATE Borisov BATE Borisov
Luch Minsk Luch Minsk
#
Bàn thắng
  • 13 Skavysh M. Skavysh M.
    11
  • 22 Stasevich I. Stasevich I.
    8
  • 4 Ivanic M. Ivanic M.
    7
  • 20 Signevich N. Signevich N.
    6
  • 8 Dragun S. Dragun S.
    5
  • 11 Gordejchuk M. Gordejchuk M.
    4
  • 94 Moukam H. Moukam H.
    4
  • 25 Baga D. Baga D.
    2
  • 17 Rios A. Rios A.
    2
  • 24 Filipenko E. Filipenko E.
    1
#
Bàn thắng
  • 11 Gribovskiy R. Gribovskiy R.
    5
  • 88 Semenov E. Semenov E.
    3
  • 21 Kozlov Y. Kozlov Y.
    3
  • 49 Dzhigero A. Dzhigero A.
    2
  • 22 Velko E. Velko E.
    2
  • 71 Osipenko D. Osipenko D.
    2
  • Rotkovic L. Rotkovic L.
    1
  • Kaplunov D. Kaplunov D.
    1
  • 88 Yashin D. Yashin D.
    1
  • 29 Khankevich L. Khankevich L.
    1

Thống kê từ 2018 mùa của Giải Vô Địch Quốc Gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close