Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

R. Charleroi S.C. - K. Beerschot AC · 15.12.2012

Giải hạng A

Giải hạng A

Th 7 15 thg 12 2012 - 14:00
Hoàn thành
1
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

R. Charleroi S.C. R. Charleroi S.C.
K. Beerschot AC K. Beerschot AC
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

R. Charleroi S.C. R. Charleroi S.C.
K. Beerschot AC K. Beerschot AC
#
Bàn thắng
  • Rossini G. Rossini G.
    6
  • 19 Pollet D. Pollet D.
    6
  • 8 Kaya O. Kaya O.
    4
  • 77 Milicevic D. Milicevic D.
    3
  • 39 Ziguy Badibanga Ziguy Badibanga
    3
#
Bàn thắng
  • Losada H. Losada H.
    5
  • 14 Raman B. Raman B.
    5
  • Veselinovic D. Veselinovic D.
    3
  • Dayan R. Dayan R.
    3
  • 4 Wuytens S. Wuytens S.
    2

Thống kê từ 12/13 mùa của Giải hạng A

Bảng xếp hạng

First Division A
# Đội T Dim T V Đ B
10
Oud-Heverlee Leuven Oud-Heverlee Leuven 30 36 8 12 10 46:51
11
R. Charleroi S.C. R. Charleroi S.C. 30 34 10 4 16 30:49
12
Gent Gent 30 34 8 10 12 33:40
14
Lierse Lierse 30 26 5 11 14 28:53
15
K. Beerschot AC K. Beerschot AC 30 23 6 5 19 31:61
16
Cercle Brugge Cercle Brugge 30 14 3 5 22 30:65
First Division A
# Đội T Dim T V Đ B
1
Cercle Brugge Cercle Brugge 4 9 3 0 1 5:3
2
K. Beerschot AC K. Beerschot AC 4 6 1 0 3 3:5
Gr. B
# Đội T Dim T V Đ B
2
Mechelen Mechelen 6 10 3 1 2 8:7
3
R. Charleroi S.C. R. Charleroi S.C. 6 7 1 4 1 5:3
4
S.K. Beveren S.K. Beveren 6 5 1 2 3 3:7
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:00

Thứ Bảy 15 tháng 12 2012

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

R. Charleroi S.C. R. Charleroi S.C.
K. Beerschot AC K. Beerschot AC
#
Bàn thắng
  • Rossini G. Rossini G.
    6
  • 19 Pollet D. Pollet D.
    6
  • 8 Kaya O. Kaya O.
    4
  • 77 Milicevic D. Milicevic D.
    3
  • 39 Ziguy Badibanga Ziguy Badibanga
    3
  • 21 Bojovic M. Bojovic M.
    2
  • Kumedor A. Kumedor A.
    2
  • Bopp V. Bopp V.
    1
  • 19 Francois G. Francois G.
    1
  • 25 Dzinic E. Dzinic E.
    1
#
Bàn thắng
  • Losada H. Losada H.
    5
  • 14 Raman B. Raman B.
    5
  • Veselinovic D. Veselinovic D.
    3
  • Dayan R. Dayan R.
    3
  • 4 Wuytens S. Wuytens S.
    2
  • Mununga J. Mununga J.
    2
  • Lepicier M. Lepicier M.
    2
  • 14 Ojo F. Ojo F.
    1
  • Galesic G. Galesic G.
    1
  • Bodor B. Bodor B.
    1

Thống kê từ 12/13 mùa của Giải hạng A

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close