Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Lokeren Oost-Vlaanderen - K. Beerschot AC · 18.11.2012

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

Lokeren Oost-Vlaanderen Lokeren Oost-Vlaanderen
K. Beerschot AC K. Beerschot AC
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Lokeren Oost-Vlaanderen Lokeren Oost-Vlaanderen
K. Beerschot AC K. Beerschot AC
#
Bàn thắng
  • 9 Harbaoui H. Harbaoui H.
    12
  • 9 Mokulu Tembe B. Mokulu Tembe B.
    9
  • 5 Maric M. Maric M.
    8
  • 10 Patosi A. Patosi A.
    7
  • Maric M. Maric M.
    6
#
Bàn thắng
  • Losada H. Losada H.
    5
  • 14 Raman B. Raman B.
    5
  • Veselinovic D. Veselinovic D.
    3
  • Dayan R. Dayan R.
    3
  • 4 Wuytens S. Wuytens S.
    2

Thống kê từ 12/13 mùa của Giải hạng A

Bảng xếp hạng

First Division A
# Đội T Dim T V Đ B
4
Brugge Brugge 30 54 15 9 6 66:43
5
Lokeren Oost-Vlaanderen Lokeren Oost-Vlaanderen 30 51 14 9 7 53:38
6
Stade Liège Stade Liège 30 50 15 5 10 54:33
14
Lierse Lierse 30 26 5 11 14 28:53
15
K. Beerschot AC K. Beerschot AC 30 23 6 5 19 31:61
16
Cercle Brugge Cercle Brugge 30 14 3 5 22 30:65
First Division A
# Đội T Dim T V Đ B
1
Cercle Brugge Cercle Brugge 4 9 3 0 1 5:3
2
K. Beerschot AC K. Beerschot AC 4 6 1 0 3 3:5
First Division A
# Đội T Dim T V Đ B
4
Stade Liège Stade Liège 10 42 5 2 3 18:17
5
Genk Genk 10 40 3 3 4 11:12
6
Lokeren Oost-Vlaanderen Lokeren Oost-Vlaanderen 10 31 1 2 7 15:24
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:30

Chủ Nhật 18 tháng 11 2012

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Lokeren Oost-Vlaanderen Lokeren Oost-Vlaanderen
K. Beerschot AC K. Beerschot AC
#
Bàn thắng
  • 9 Harbaoui H. Harbaoui H.
    12
  • 9 Mokulu Tembe B. Mokulu Tembe B.
    9
  • 5 Maric M. Maric M.
    8
  • 10 Patosi A. Patosi A.
    7
  • Maric M. Maric M.
    6
  • Koen Persoons Koen Persoons
    6
  • 11 De Pauw N. De Pauw N.
    5
  • 4 Taravel J. Taravel J.
    4
  • Leko I. Leko I.
    3
  • 19 Junior Dutra Junior Dutra
    2
#
Bàn thắng
  • Losada H. Losada H.
    5
  • 14 Raman B. Raman B.
    5
  • Veselinovic D. Veselinovic D.
    3
  • Dayan R. Dayan R.
    3
  • 4 Wuytens S. Wuytens S.
    2
  • Mununga J. Mununga J.
    2
  • Lepicier M. Lepicier M.
    2
  • 14 Ojo F. Ojo F.
    1
  • Galesic G. Galesic G.
    1
  • Bodor B. Bodor B.
    1

Thống kê từ 12/13 mùa của Giải hạng A

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close