Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Beitar Jerusalem - Hapoel Haifa · 31.01.2026

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
80’
2 : 2
56’
2 : 1
53’
2 : 0
1 : 0
Hiệp 1
22’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

0.84
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.64
68%
Sở hữu bóng
32%
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Beitar Jerusalem Beitar Jerusalem
Hapoel Haifa Hapoel Haifa
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Beitar Jerusalem Beitar Jerusalem
Hapoel Haifa Hapoel Haifa
#
Bàn thắng
  • 7 Shua Y. Shua Y.
    15
  • 10 Atzili O. Atzili O.
    14
  • 15 Yona A. Yona A.
    8
  • 9 Kalu J. Kalu J.
    8
  • 32 Muzie T. Muzie T.
    5
#
Bàn thắng
  • 17 Turgeman A. Turgeman A.
    7
  • 55 Sabag N. Sabag N.
    3
  • 14 Biton O. Biton O.
    3
  • 77 Hatuel R. Hatuel R.
    3
  • 11 Rotman L. Rotman L.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Beitar Jerusalem FC và Hapoel Haifa FC khi Beitar Jerusalem FC chơi trên sân nhà là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Beitar Jerusalem FC và Hapoel Haifa FC là 1-1. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 21 lần gặp nhau gần đây khi Beitar Jerusalem FC chơi trên sân nhà, Beitar Jerusalem FC đã thắng 9 trận, có 9 trận hòa trong khi Hapoel Haifa FC thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 30-17 nghiêng về phía Beitar Jerusalem FC.

Trong 48 lần gặp nhau gần đây, Beitar Jerusalem FC đã thắng 16 trận, có 16 trận hòa trong khi Hapoel Haifa FC thắng 16 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 64-63 nghiêng về phía Hapoel Haifa FC.

Kết quả mùa giải trước: 1-0 (sân của Beitar Jerusalem FC) và 3-2 (sân của Hapoel Haifa FC).

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Israel Giải vô địch quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Beitar Jerusalem và Hapoel Haifa sẽ diễn ra vào 31.01 lúc 12:15. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

Beitar Jerusalem

8 / 10 của trận đấu cuối cùng Beitar Jerusalem trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Beitar Jerusalem

8 / 10 của trận đấu cuối cùng Beitar Jerusalem trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Beitar Jerusalem

4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia

Hapoel Haifa

7 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Hapoel Haifa trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Hapoel Haifa

7 / 10 của trận đấu cuối cùng Hapoel Haifa in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại

Beitar Jerusalem

6 / 10 trận đấu cuối cùng Beitar Jerusalem trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Premier League 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
1
Hapoel Be'er Sheva Hapoel Be'er Sheva 26 59 18 5 3 58:25
2
Beitar Jerusalem Beitar Jerusalem 26 57 17 6 3 61:29
3
Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv 26 49 14 7 5 55:32
9
Hapoel Ironi Kiryat Shmona Hapoel Ironi Kiryat Shmona 26 27 7 6 13 37:46
10
Hapoel Haifa Hapoel Haifa 26 25 6 7 13 31:44
11
Áchdod Áchdod 26 24 5 9 12 32:50
Premier League 25/26, Championship Round
# Đội T Dim T V Đ B
1
Hapoel Be'er Sheva Hapoel Be'er Sheva 36 79 24 7 5 79:38
2
Beitar Jerusalem Beitar Jerusalem 36 76 22 10 4 78:40
3
Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv 36 66 19 9 8 75:46
Premier League 25/26, Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
3
Ironi Tiberias Ironi Tiberias 33 36 12 8 13 45:56
4
Hapoel Haifa Hapoel Haifa 33 34 8 10 15 39:51
5
Bnei Sakhnin Bnei Sakhnin 33 34 8 10 15 28:49
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

12:15

Thứ Bảy 31 tháng 1 2026
Beitar Jerusalem Beitar Jerusalem
Hapoel Haifa Hapoel Haifa
Thống Kê Chính
0.84
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.64
68%
Sở hữu bóng
32%
21
Tổng số cú sút
8
4
Những cú sút vào khung thành
4
87% 504/580
Đường chuyền
199/266 75%
10
Đá phạt góc
3
3
Thẻ vàng
2
Cú sút
21
Tổng số cú sút
8
4
Những cú sút vào khung thành
4
0.82
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.97
10
Sút xa khung thành
3
8
Cú sút trong Vùng
6
13
Cú sút ngoài Vùng
2
7
Các cú đánh bị chặn
1
1
Sút trúng cột
0
Đường chuyền
87% 504/580
Đường chuyền
199/266 75%
54% 22/41
Đường Chuyền Dài
28/61 46%
71% 111/156
Đường chuyền ở phần ba cuối
32/53 60%
0.81
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.52
17% 4/24
Chuyền bóng
3/10 30%
Tấn công
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
25
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
13
2
Ngoại vi
3
18
Đá phạt
15
10
Đá phạt góc
3
27
Ném biên
20
Phòng thủ
15
Fouls
18
3
Thẻ vàng
2
47
Trận đấu tay đôi thắng
44
77% 10/13
Tranh bóng
13/14 93%
6
Phá bóng
36
5
Cắt bóng
10
1
Lỗi dẫn đến cú sút
0
Thủ môn
2
Thủ môn cứu thua
2
1.97
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.82
-0.03
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-1.18

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Beitar Jerusalem Beitar Jerusalem
Hapoel Haifa Hapoel Haifa
#
Bàn thắng
  • 7 Shua Y. Shua Y.
    15
  • 10 Atzili O. Atzili O.
    14
  • 15 Yona A. Yona A.
    8
  • 9 Kalu J. Kalu J.
    8
  • 32 Muzie T. Muzie T.
    5
  • 21 Cohen Y. Cohen Y.
    4
  • 32 Ben Shimol Z. Ben Shimol Z.
    3
  • 7 Hugi D. Hugi D.
    3
  • 10 Micha D. Micha D.
    2
  • 5 Cohen G. Cohen G.
    2
#
Bàn thắng
  • 17 Turgeman A. Turgeman A.
    7
  • 55 Sabag N. Sabag N.
    3
  • 14 Biton O. Biton O.
    3
  • 77 Hatuel R. Hatuel R.
    3
  • 11 Rotman L. Rotman L.
    3
  • 21 Zakri R. Zakri R.
    2
  • Ferber Y. Ferber Y.
    2
  • Diva G. Diva G.
    1
  • 29 Boganim I. Boganim I.
    1
  • 24 Sardal L. Sardal L.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close