Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Cusco - EM Deportivo Binacional · 31.07.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+6’
3 : 0
90+3’
2 : 1
81’
2 : 1
goals-icon
Pacherres A. (Mifflin L.)
(Ampuero A.) Aucca M.
change-icon
78’
3 : 0
(Diez C.) Custodio A.
change-icon
78’
3 : 0
(Silva N.) Milesi A.
change-icon
78’
3 : 0
72’
2 : 1
goals-icon
Quinones J. (Gutierrez A.)
(Callejo F.) Tevez J.
change-icon
72’
3 : 0
(Ruidias M.) Zevallos J.
change-icon
72’
3 : 0
61’
2 : 1
goals-icon
Rodriguez L. (Ayqque J.)
61’
2 : 1
goals-icon
Flores F. (Rodriguez N.)
(Da Silva P.) Colman I.
goals-icon
55’
2 : 0
53’
1 : 1
1 : 0
Hiệp 1
(Bàn phản lưới nhà) Perez C.
45+1’
1 : 0
29’
0 : 1
14’
0 : 1
(Bỏ lỡ) Callejo F.
10’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

1.51
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.37
60%
Sở hữu bóng
40%
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Cusco Cusco
EM Deportivo Binacional EM Deportivo Binacional
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Cusco Cusco
EM Deportivo Binacional EM Deportivo Binacional
#
Bàn thắng
  • 9 Callejo F. Callejo F.
    25
  • 11 Tevez J. Tevez J.
    11
  • 10 Colman I. Colman I.
    8
  • 22 Lucas Colitto Lucas Colitto
    4
  • 8 Fuentes A. Fuentes A.
    3
#
Bàn thắng
  • 88 Torres R. Torres R.
    4
  • 33 Leyes G. Leyes G.
    3
  • 20 Torres M. Torres M.
    3
  • 20 Gutierrez A. Gutierrez A.
    2
  • 14 Rasmussen M. Rasmussen M.
    2

Thống kê từ 2025 mùa của Giải Vô Địch Quốc Gia

Sự kiện trận đấu

Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi Cusco chơi trên sân nhà, Cusco đã thắng 4 trận, có 1 trận hòa trong khi Em Deportivo Binacional thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 9-7 nghiêng về phía Cusco.

Trong 13 lần gặp nhau gần đây, Cusco đã thắng 6 trận, có 3 trận hòa trong khi Em Deportivo Binacional thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 19-17 nghiêng về phía Cusco.

Trận thắng gần đây nhất của Em Deportivo Binacional trên sân của Cusco là ở năm 2020.

Cusco đã thắng 5 trận liên tiếp.

Cusco đã bất bại 11 trận gần đây nhất.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Cusco và EM Deportivo Binacional, là một phần của Giải Vô Địch Quốc Gia (Peru), được lên lịch vào 31.07 lúc 16:15. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Cusco

3 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Cusco

EM Deportivo Binacional

6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi EM Deportivo Binacional không thua

EM Deportivo Binacional

6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Vô Địch Quốc Gia EM Deportivo Binacional không thua

Cusco

3 / 10của trận đấu cuối cùng Cusco trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Cusco

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Cusco in Giải Vô Địch Quốc Gia kết thúc trong một trận hòa

Cusco EM Deportivo Binacional

3 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Liga 1 2025, Apertura
# Đội T Dim T V Đ B
2
Alianza Lima Alianza Lima 18 37 11 4 3 23:11
3
Cusco Cusco 18 34 10 4 4 34:20
4
Alianza Atletico Sullana Alianza Atletico Sullana 18 34 11 1 6 28:18
15
UTC Cajamarca UTC Cajamarca 18 19 5 4 9 17:34
16
EM Deportivo Binacional EM Deportivo Binacional 18 18 4 6 8 20:33
17
Ayacucho Ayacucho 18 15 4 3 11 14:27
Liga 1 2025, Clausura
# Đội T Dim T V Đ B
1
Club Universitario de Deportes Club Universitario de Deportes 17 40 12 4 1 29:13
2
Cusco Cusco 17 36 11 3 3 29:15
3
Sporting Cristal Sporting Cristal 17 31 9 4 4 29:13
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

16:15

Thứ Năm 31 tháng 7 2025
Peru

Peru, Cusco,

Estadio Inca Garcilaso de La Vega

Trọng tài
Cartagena Jesus Peru
Cusco Cusco
EM Deportivo Binacional EM Deportivo Binacional
Thống Kê Chính
1.51
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.37
60%
Sở hữu bóng
40%
9
Tổng số cú sút
7
3
Những cú sút vào khung thành
1
92% 566/612
Đường chuyền
343/394 87%
2
Đá phạt góc
5
1
Thẻ vàng
4
Cú sút
9
Tổng số cú sút
7
3
Những cú sút vào khung thành
1
2.39
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.11
4
Sút xa khung thành
4
6
Cú sút trong Vùng
4
3
Cú sút ngoài Vùng
3
2
Các cú đánh bị chặn
2
Đường chuyền
92% 566/612
Đường chuyền
343/394 87%
78% 32/41
Đường Chuyền Dài
32/56 57%
75% 65/87
Đường chuyền ở phần ba cuối
59/88 67%
0.74
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.36
31% 8/26
Chuyền bóng
4/22 18%
Tấn công
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
18
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
13
2
Ngoại vi
0
11
Đá phạt
8
2
Đá phạt góc
5
16
Ném biên
14
Phòng thủ
8
Fouls
11
1
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
1
32
Trận đấu tay đôi thắng
30
100% 2/2
Tranh bóng
11/13 85%
5
Cắt bóng
9
Thủ môn
1
Thủ môn cứu thua
1
0.11
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
2.39
0.11
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
1.39

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Cusco Cusco
EM Deportivo Binacional EM Deportivo Binacional
#
Bàn thắng
  • 9 Callejo F. Callejo F.
    25
  • 11 Tevez J. Tevez J.
    11
  • 10 Colman I. Colman I.
    8
  • 22 Lucas Colitto Lucas Colitto
    4
  • 8 Fuentes A. Fuentes A.
    3
  • 26 Silva N. Silva N.
    3
  • 61 Saravia M. Saravia M.
    2
  • 6 Ampuero A. Ampuero A.
    2
  • 7 Da Silva P. Da Silva P.
    2
  • 5 Aucca M. Aucca M.
    2
#
Bàn thắng
  • 88 Torres R. Torres R.
    4
  • 33 Leyes G. Leyes G.
    3
  • 20 Torres M. Torres M.
    3
  • 20 Gutierrez A. Gutierrez A.
    2
  • 14 Rasmussen M. Rasmussen M.
    2
  • 17 Crespo H. Crespo H.
    1
  • 7 Duque L. Duque L.
    1
  • 26 Timana Alvarez H. Timana Alvarez H.
    1
  • 2 Rodriguez N. Rodriguez N.
    1

Thống kê từ 2025 mùa của Giải Vô Địch Quốc Gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close