Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

EM Deportivo Binacional - Sporting Cristal · 16.08.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+2’
1 : 4
goals-icon
Pasquini N. (Tavara G.)
82’
1 : 4
74’
1 : 4
74’
1 : 4
goals-icon
Wisdom I. (Yotun Y.)
74’
1 : 4
goals-icon
Cabellos C. (Gonzales C.)
72’
2 : 3
(Loyola N.) Gutierrez A.
change-icon
68’
2 : 3
62’
2 : 3
58’
1 : 3
0 : 3
(Medina F.) Torres R.
change-icon
46’
1 : 3
46’
0 : 4
goals-icon
Caparo Bendezu H. (Ballumbrosio B.)
Hiệp 1
(Rodriguez N.) Flores F.
change-icon
30’
1 : 3
25’
0 : 4
21’
0 : 3
20’
1 : 2
16’
0 : 2
goals-icon
Posito A. (Tavara G.)
12’
0 : 1
goals-icon
Pacheco F. (Gonzalez S.)
0 : 0

Số liệu thống kê

1.86
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.51
59%
Sở hữu bóng
41%
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
5
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

EM Deportivo Binacional EM Deportivo Binacional
Sporting Cristal Sporting Cristal
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

EM Deportivo Binacional EM Deportivo Binacional
Sporting Cristal Sporting Cristal
#
Bàn thắng
  • 88 Torres R. Torres R.
    4
  • 33 Leyes G. Leyes G.
    3
  • 20 Torres M. Torres M.
    3
  • 20 Gutierrez A. Gutierrez A.
    2
  • 14 Rasmussen M. Rasmussen M.
    2
#
Bàn thắng
  • 11 Avila I. Avila I.
    11
  • 25 Tavara G. Tavara G.
    10
  • 9 Cauteruccio M. Cauteruccio M.
    8
  • 10 Gonzales C. Gonzales C.
    8
  • 7 Gonzalez S. Gonzalez S.
    7

Thống kê từ 2025 mùa của Giải Vô Địch Quốc Gia

Sự kiện trận đấu

Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi Em Deportivo Binacional chơi trên sân nhà, Em Deportivo Binacional đã thắng 1 trận, có 2 trận hòa trong khi Sporting Cristal thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 20-13 nghiêng về phía Sporting Cristal.

Trong 13 lần gặp nhau gần đây, Em Deportivo Binacional đã thắng 1 trận, có 2 trận hòa trong khi Sporting Cristal thắng 10 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 38-14 nghiêng về phía Sporting Cristal.

Trận thắng gần đây nhất của Em Deportivo Binacional trước Sporting Cristal trên sân nhà là ở năm 2019.

Bạn có biết rằng Sporting Cristal ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?

Em Deportivo Binacional đã bất bại 6 trận gần đây nhất trên sân nhà.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Peru Giải Vô Địch Quốc Gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa EM Deportivo Binacional và Sporting Cristal sẽ diễn ra vào 16.08 lúc 18:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

EM Deportivo Binacional

6 / 10 của trận đấu cuối cùng EM Deportivo Binacional trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

EM Deportivo Binacional

6 / 10 của trận đấu cuối cùng EM Deportivo Binacional trong Giải Vô Địch Quốc Gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn

EM Deportivo Binacional Sporting Cristal

5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn

Sporting Cristal

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Sporting Cristal trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Sporting Cristal

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Sporting Cristal trong Giải Vô Địch Quốc Gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn

EM Deportivo Binacional

4 / 10của trận đấu cuối cùng EM Deportivo Binacional trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Liga 1 2025, Apertura
# Đội T Dim T V Đ B
4
Alianza Atletico Sullana Alianza Atletico Sullana 18 34 11 1 6 28:18
5
Sporting Cristal Sporting Cristal 18 32 10 2 6 31:24
6
Melgar Melgar 18 31 8 7 3 28:20
15
UTC Cajamarca UTC Cajamarca 18 19 5 4 9 17:34
16
EM Deportivo Binacional EM Deportivo Binacional 18 18 4 6 8 20:33
17
Ayacucho Ayacucho 18 15 4 3 11 14:27
Liga 1 2025, Clausura
# Đội T Dim T V Đ B
2
Cusco Cusco 17 36 11 3 3 29:15
3
Sporting Cristal Sporting Cristal 17 31 9 4 4 29:13
4
Alianza Lima Alianza Lima 17 31 9 4 4 30:19
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

18:30

Thứ Bảy 16 tháng 8 2025
Peru

Peru, Juliaca,

Estadio Guillermo Briceno Rosamedina

Trọng tài
Ureta Daniel Peru
EM Deportivo Binacional EM Deportivo Binacional
Sporting Cristal Sporting Cristal
Thống Kê Chính
1.86
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.51
59%
Sở hữu bóng
41%
19
Tổng số cú sút
14
2
Những cú sút vào khung thành
9
86% 321/373
Đường chuyền
219/274 80%
4
Đá phạt góc
5
2
Thẻ vàng
2
Cú sút
19
Tổng số cú sút
14
2
Những cú sút vào khung thành
9
1.11
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
2.56
12
Sút xa khung thành
4
14
Cú sút trong Vùng
9
5
Cú sút ngoài Vùng
5
5
Các cú đánh bị chặn
1
0
Sút trúng cột
1
0
Bàn thắng bằng đầu
1
Đường chuyền
86% 321/373
Đường chuyền
219/274 80%
67% 34/51
Đường Chuyền Dài
21/48 44%
73% 69/94
Đường chuyền ở phần ba cuối
41/59 69%
1.2
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.9
42% 11/26
Chuyền bóng
1/10 10%
Tấn công
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
5
25
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
18
2
Ngoại vi
1
9
Đá phạt
10
4
Đá phạt góc
5
20
Ném biên
11
Phòng thủ
11
Fouls
10
2
Thẻ vàng
2
1
Thẻ đỏ
0
28
Trận đấu tay đôi thắng
32
33% 1/3
Tranh bóng
9/12 75%
7
Cắt bóng
3
Thủ môn
6
Thủ môn cứu thua
1
2.56
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.11
-0.44
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.11

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

EM Deportivo Binacional EM Deportivo Binacional
Sporting Cristal Sporting Cristal
#
Bàn thắng
  • 88 Torres R. Torres R.
    4
  • 33 Leyes G. Leyes G.
    3
  • 20 Torres M. Torres M.
    3
  • 20 Gutierrez A. Gutierrez A.
    2
  • 14 Rasmussen M. Rasmussen M.
    2
  • 17 Crespo H. Crespo H.
    1
  • 7 Duque L. Duque L.
    1
  • 26 Timana Alvarez H. Timana Alvarez H.
    1
  • 2 Rodriguez N. Rodriguez N.
    1
#
Bàn thắng
  • 11 Avila I. Avila I.
    11
  • 25 Tavara G. Tavara G.
    10
  • 9 Cauteruccio M. Cauteruccio M.
    8
  • 10 Gonzales C. Gonzales C.
    8
  • 7 Gonzalez S. Gonzalez S.
    7
  • 8 Sosa L. Sosa L.
    5
  • 26 Wisdom I. Wisdom I.
    3
  • 22 Sosa M. Sosa M.
    2
  • 23 Castro M. Castro M.
    2
  • 24 Pacheco F. Pacheco F.
    2

Thống kê từ 2025 mùa của Giải Vô Địch Quốc Gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close