Birkirkara - Marsaxlokk · 31.01.2026
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Birkirkara FC và Marsaxlokk F.C. khi Birkirkara FC chơi trên sân nhà là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Birkirkara FC và Marsaxlokk F.C. là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi Birkirkara FC chơi trên sân nhà, Birkirkara FC đã thắng 2 trận, có 3 trận hòa trong khi Marsaxlokk F.C. thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 15-11 nghiêng về phía Marsaxlokk F.C..
Trong 20 lần gặp nhau gần đây, Birkirkara FC đã thắng 6 trận, có 7 trận hòa trong khi Marsaxlokk F.C. thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 25-25 nghiêng về phía Birkirkara FC.
Trận thắng gần đây nhất của Birkirkara FC trước Marsaxlokk F.C. trên sân nhà là ở năm 2012.
Cho xem nhiều hơn
Birkirkara
Marsaxlokk
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Birkirkara
Marsaxlokk
Phỏng đoán
Trận đấu Giải vô địch quốc gia (Malta) sắp tới giữa Birkirkara và Marsaxlokk sẽ diễn ra vào 31.01 lúc 10:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Birkirkara v Marsaxlokk và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Birkirkara trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Birkirkara trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Marsaxlokk trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Marsaxlokk trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10của trận đấu cuối cùng Birkirkara trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 22 | 5 | 7 | 4 | 16:17 |
| 2 |
|
16 | 19 | 4 | 7 | 5 | 14:14 |
| 3 |
|
16 | 16 | 4 | 4 | 8 | 16:24 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
11 | 22 | 6 | 4 | 1 | 16:4 |
| 3 |
|
11 | 19 | 5 | 4 | 2 | 12:12 |
| 4 |
|
11 | 18 | 5 | 3 | 3 | 20:18 |
| 7 |
|
11 | 16 | 4 | 4 | 3 | 10:11 |
| 8 |
|
11 | 13 | 3 | 4 | 4 | 12:12 |
| 9 |
|
11 | 11 | 3 | 2 | 6 | 11:17 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 37 | 11 | 4 | 1 | 28:12 |
| 2 |
|
16 | 31 | 9 | 4 | 3 | 22:20 |
| 3 |
|
16 | 28 | 8 | 4 | 4 | 26:11 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
11 | 19 | 5 | 4 | 2 | 16:14 |
| 3 |
|
11 | 22 | 6 | 4 | 1 | 16:8 |
| 5 |
|
11 | 18 | 5 | 3 | 3 | 14:11 |
| 6 |
|
11 | 16 | 4 | 4 | 3 | 12:8 |
| 7 |
|
11 | 15 | 4 | 3 | 4 | 20:18 |
| 8 |
|
11 | 13 | 3 | 4 | 4 | 14:18 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
16 | 26 | 7 | 5 | 4 | 21:19 |
| 3 |
|
16 | 29 | 8 | 5 | 3 | 20:11 |
| 5 |
|
16 | 25 | 7 | 4 | 5 | 20:16 |
| 6 |
|
16 | 16 | 4 | 4 | 8 | 15:22 |
Thông tin trận đấu
10:30
Thứ Bảy 31 tháng 1 2026