Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Blaublitz Akita - Mito HollyHock · 05.07.2025

J.League 2

J.League 2

Vòng 22
Th 7 5 thg 7 2025 - 05:00
Hoàn thành
0
2

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
62’
0 : 2
0 : 1
Hiệp 1
8’
0 : 1
goals-icon
Watanabe A. (Hình phạt)
0 : 0

Số liệu thống kê

46%
Sở hữu bóng
54%
8
Tổng số cú sút
14
1
Những cú sút vào khung thành
9
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Blaublitz Akita Blaublitz Akita
Mito HollyHock Mito HollyHock
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Blaublitz Akita Blaublitz Akita
Mito HollyHock Mito HollyHock
#
Bàn thắng
  • 29 Komatsu R. Komatsu R.
    9
  • Sato D. Sato D.
    5
  • 13 Saito R. Saito R.
    5
  • 15 Kajiya Y. Kajiya Y.
    4
  • Suzuki S. Suzuki S.
    4
#
Bàn thắng
  • 10 Watanabe A. Watanabe A.
    12
  • 38 Saito S. Saito S.
    8
  • 39 Hayata Y. Hayata Y.
    5
  • 22 Kubo S. Kubo S.
    4
  • 45 Teranuma S. Teranuma S.
    3

Thống kê từ 2025 mùa của J.League 2

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Blaublitz Akita và Mito HollyHock khi Blaublitz Akita chơi trên sân nhà là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Blaublitz Akita và Mito HollyHock là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 9 lần gặp nhau gần đây, Blaublitz Akita đã thắng 3 trận, có 4 trận hòa trong khi Mito HollyHock thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 10-7 nghiêng về phía Blaublitz Akita.

Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của Blaublitz Akita) và 1-0 (sân của Mito HollyHock).

Mito HollyHock đã có 8 trận thắng liên tiếp ở J.League 2.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Nhật Bản J.League 2 sắp tới bao gồm trận đấu giữa Blaublitz Akita và Mito HollyHock sẽ diễn ra vào 05.07 lúc 05:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

Blaublitz Akita

5 / 10 trận đấu cuối cùng Blaublitz Akita trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Blaublitz Akita

4 / 9 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Blaublitz Akita chiến thắng trong hiệp 2

Mito HollyHock

3 / 10 trận đấu cuối cùng Mito HollyHock trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Mito HollyHock

2 / 10 trận đấu cuối cùng Mito HollyHock trong J.League 2 kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Blaublitz Akita

3 / 10của trận đấu cuối cùng Blaublitz Akita trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Blaublitz Akita

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Blaublitz Akita in J.League 2 kết thúc trong một trận hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

J2 League 2025
# Đội T Dim T V Đ B
1
Mito HollyHock Mito HollyHock 38 70 20 10 8 55:34
2
V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki 38 70 19 13 6 63:44
3
JEF United Ichihara Chiba JEF United Ichihara Chiba 38 69 20 9 9 56:34
13
Ventforet Kofu Ventforet Kofu 38 44 11 11 16 37:45
14
Blaublitz Akita Blaublitz Akita 38 43 11 10 17 43:59
15
Fujieda MYFC Fujieda MYFC 38 39 9 12 17 41:50
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

05:00

Thứ Bảy 05 tháng 7 2025
Blaublitz Akita Blaublitz Akita
Mito HollyHock Mito HollyHock
Thống Kê Chính
46%
Sở hữu bóng
54%
8
Tổng số cú sút
14
1
Những cú sút vào khung thành
9
63% 224/356
Đường chuyền
276/399 69%
4
Đá phạt góc
2
2
Thẻ vàng
0
Cú sút
8
Tổng số cú sút
14
1
Những cú sút vào khung thành
9
7
Sút xa khung thành
5
Đường chuyền
63% 224/356
Đường chuyền
276/399 69%
Tấn công
1
Ngoại vi
2
10
Đá phạt
7
4
Đá phạt góc
2
Phòng thủ
9
Fouls
8
2
Thẻ vàng
0
Thủ môn
7
Thủ môn cứu thua
1

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Blaublitz Akita Blaublitz Akita
Mito HollyHock Mito HollyHock
#
Bàn thắng
  • 29 Komatsu R. Komatsu R.
    9
  • Sato D. Sato D.
    5
  • 13 Saito R. Saito R.
    5
  • 15 Kajiya Y. Kajiya Y.
    4
  • Suzuki S. Suzuki S.
    4
  • Iizumi R. Iizumi R.
    3
  • Muramatsu K. Muramatsu K.
    2
  • 5 Ryota I. Ryota I.
    2
  • Sagawa K. Sagawa K.
    1
  • Hatahashi H. Hatahashi H.
    1
#
Bàn thắng
  • 10 Watanabe A. Watanabe A.
    12
  • 38 Saito S. Saito S.
    8
  • 39 Hayata Y. Hayata Y.
    5
  • 22 Kubo S. Kubo S.
    4
  • 45 Teranuma S. Teranuma S.
    3
  • 3 Osaki K. Osaki K.
    3
  • 7 Omori S. Omori S.
    3
  • 44 Okuda K. Okuda K.
    2
  • 8 Kato C. Kato C.
    2
  • 29 Keisuke T. Keisuke T.
    2

Thống kê từ 2025 mùa của J.League 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close