Club Blooming - Red Bull Bragantino · 07.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Cúp Nam Mỹ
Sự kiện trận đấu
Blooming đã bất bại 11 trận gần đây nhất trên sân nhà.
Blooming đã để lọt lưới tất cả các trận trong 7 trận gần nhất.
Red Bull Bragantino đã để lọt lưới tất cả các trận trong 8 trận gần nhất.
Blooming wins 1st half in 38% of their matches, Red Bull Bragantino in 29% of their matches.
Blooming wins 38% of halftimes, Red Bull Bragantino wins 29%.
Cho xem nhiều hơn
Club Blooming
Red Bull Bragantino
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Club Blooming
Red Bull Bragantino
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Club Blooming và Red Bull Bragantino, là một phần của Cúp Nam Mỹ (Nam Mỹ), được lên lịch vào 07.05 lúc 20:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Club Blooming trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 4 của trận đấu cuối cùng Club Blooming trong Cúp Nam Mỹ, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Red Bull Bragantino trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 3 của trận đấu cuối cùng Red Bull Bragantino trong Cúp Nam Mỹ, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Club Blooming trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 4 của trận đấu cuối cùng Club Blooming in Cúp Nam Mỹ kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 14 | 4 | 2 | 0 | 9:3 |
| 2 |
|
6 | 10 | 3 | 1 | 2 | 12:5 |
| 3 |
|
6 | 9 | 3 | 0 | 3 | 6:5 |
| 4 |
|
6 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3:17 |
Thông tin trận đấu
20:30
Thứ Năm 07 tháng 5 2026Bolivia, Santa Cruz de la Sierra,
Estadio Ramon Tahuichi Aguilera
Đội hình
Club Blooming
-
Soria M.
-
Mancini V.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Cúp Nam Mỹ
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rodriguinho
Tiền vệ
|
9.5 | 90 | 2 | 0.49 | 1 | 0.38 | 6 | 21/25(84%) | - | - |
|
Fernando
Phía trước
|
9.4 | 82 | 1 | 0.11 | 2 | 0.66 | 2 | 23/26(88%) | - | - |
|
Marques G.
Hậu vệ
|
8.1 | 73 | 1 | 0.08 | - | 0.01 | 2 | 38/44(86%) | - | - |
|
Ramires
Tiền vệ
|
8 | 90 | - | - | 1 | 0.08 | - | 52/53(98%) | - | - |
|
Caue
Hậu vệ
|
7.8 | 73 | - | - | - | 0.13 | - | 24/27(89%) | - | - |
|
Gustavinho
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | 1 | 0.72 | - | 0.03 | 2 | 24/34(71%) | - | - |
|
Marcelinho
Phía trước
|
7.6 | 73 | - | 0.08 | 1 | 0.44 | 2 | 14/17(82%) | 1 | - |
|
Sasha E.
Phía trước
|
7.6 | 72 | 1 | 1.56 | - | 0.08 | 5 | 15/18(83%) | - | - |
|
De Moraes Souza B.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 35/44(80%) | - | - |
|
Henrique P.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 42/53(79%) | - | - |
|
Cleiton
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 18/21(86%) | - | - |
|
Hinojosa R.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.21 | - | 35/40(88%) | 1 | - |
|
Vinicinho
Phía trước
|
6.7 | 17 | - | - | - | 0.04 | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Vivas Palacios W.
Hậu vệ
|
6.7 | 17 | - | - | - | - | - | 13/17(76%) | - | - |
|
Bejarano D.
Tiền vệ
|
6.5 | 45 | - | - | - | - | - | 20/25(80%) | - | - |
|
Enoumba M.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 20/27(74%) | - | - |
|
Pitta I.
Phía trước
|
6.5 | 18 | - | 0.1 | - | 0.01 | 2 | 3/5(60%) | - | - |
|
Vasquez Arcila A.
Phía trước
|
6.4 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Menacho C.
Phía trước
|
6.3 | 24 | - | - | - | - | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Cabral M.
Hậu vệ
|
6.2 | 45 | - | - | - | - | - | 9/13(69%) | - | - |
|
Carrasco J.
Hậu vệ
|
6.2 | 15 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Uraezana B.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 15/28(54%) | - | - |
|
Mercado J.
Tiền vệ
|
6.1 | 45 | - | - | - | - | - | 10/14(71%) | - | - |
|
Centella G.
Phía trước
|
5.9 | 45 | - | 0.05 | - | - | 1 | 10/12(83%) | 1 | - |
|
Garces J.
Phía trước
|
5.8 | 66 | - | - | - | - | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Villarroel Tardio M.
Phía trước
|
5.5 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 10/11(91%) | - | - |
|
Mendoza E.
Tiền vệ
|
5.2 | 75 | - | - | - | - | - | 13/16(81%) | - | - |
|
Vila J.
Hậu vệ
|
5.1 | 90 | - | 0.04 | - | - | 1 | 30/37(81%) | - | - |
|
Villarroel M.
Tiền vệ
|
5.1 | 90 | - | 0.04 | - | 0.02 | 2 | 40/42(95%) | 1 | - |
|
Valverde J.
Hậu vệ
|
4.6 | 35 | - | 0.01 | - | - | 1 | 14/19(74%) | - | 1 |
|
Mosquera H.
Phía trước
|
- | 8 | - | 0.02 | - | - | 1 | 3/3(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rodriguinho
Tiền vệ
|
6 | 2 | 1.14 | 3 | 1 | - | 3 | 3 |
|
Sasha E.
Phía trước
|
5 | 5 | 1.42 | 1 | - | 1 | 5 | - |
|
Fernando
Phía trước
|
2 | 2 | 0.79 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Gustavinho
Tiền vệ
|
2 | 2 | 1 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Marcelinho
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Marques G.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 0.89 | - | - | 2 | 2 | - |
|
Pitta I.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.05 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Villarroel M.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.04 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Centella G.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Mosquera H.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Valverde J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Vila J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Bejarano D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cabral M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carrasco J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Caue
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cleiton
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Enoumba M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garces J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Henrique P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hinojosa R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Menacho C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mendoza E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mercado J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ramires
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Uraezana B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vasquez Arcila A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Villarroel Tardio M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vinicinho
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vivas Palacios W.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Moraes Souza B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sasha E.
Phía trước
|
9 | 15/18(83%) | - | 1 | - | 0.08 | 9/12(75%) | 30 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Fernando
Phía trước
|
8 | 23/26(88%) | 1 | - | 2 | 0.66 | 10/13(77%) | 50 | - | - | 5/8(63%) | 4 | - |
|
Gustavinho
Tiền vệ
|
6 | 24/34(71%) | - | - | - | 0.03 | 10/18(56%) | 52 | 1/4(25%) | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Marcelinho
Phía trước
|
4 | 14/17(82%) | 1 | - | 1 | 0.44 | 7/9(78%) | 33 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 2/5(40%) | - | - |
|
Rodriguinho
Tiền vệ
|
3 | 21/25(84%) | 1 | - | 1 | 0.38 | 6/7(86%) | 42 | - | 3/3(100%) | - | 2 | 1 |
|
De Moraes Souza B.
Hậu vệ
|
3 | 35/44(80%) | - | - | - | 0.03 | 9/12(75%) | 63 | 1/3(33%) | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Caue
Hậu vệ
|
2 | 24/27(89%) | - | - | - | 0.13 | 8/9(89%) | 48 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Marques G.
Hậu vệ
|
2 | 38/44(86%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 51 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Pitta I.
Phía trước
|
2 | 3/5(60%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 8 | - | - | - | 1 | - |
|
Hinojosa R.
Tiền vệ
|
1 | 35/40(88%) | - | - | - | 0.21 | 11/16(69%) | 57 | 4/6(67%) | - | 2/4(50%) | 4 | - |
|
Mendoza E.
Tiền vệ
|
1 | 13/16(81%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 39 | - | - | 1/6(17%) | 1 | - |
|
Valverde J.
Hậu vệ
|
1 | 14/19(74%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 23 | 5/9(56%) | - | - | - | - |
|
Vasquez Arcila A.
Phía trước
|
1 | 5/5(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Bejarano D.
Tiền vệ
|
- | 20/25(80%) | - | - | - | - | - | 32 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Cabral M.
Hậu vệ
|
- | 9/13(69%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 30 | - | - | - | 1 | - |
|
Carrasco J.
Hậu vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Centella G.
Phía trước
|
- | 10/12(83%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 29 | 1/1(100%) | - | 1/5(20%) | 3 | - |
|
Cleiton
Thủ môn
|
- | 18/21(86%) | - | - | - | - | - | 29 | 7/10(70%) | - | - | - | - |
|
Enoumba M.
Hậu vệ
|
- | 20/27(74%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 46 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Garces J.
Phía trước
|
- | 7/9(78%) | - | - | - | - | - | 12 | - | - | - | - | 1 |
|
Henrique P.
Hậu vệ
|
- | 42/53(79%) | - | - | - | 0.08 | 7/12(58%) | 60 | 5/11(45%) | - | - | - | - |
|
Menacho C.
Phía trước
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Mercado J.
Tiền vệ
|
- | 10/14(71%) | - | - | - | - | - | 21 | - | - | - | - | - |
|
Mosquera H.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 5 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Ramires
Tiền vệ
|
- | 52/53(98%) | - | - | 1 | 0.08 | 10/10(100%) | 59 | - | - | - | - | - |
|
Uraezana B.
Thủ môn
|
- | 15/28(54%) | - | - | - | 0.01 | 3/10(30%) | 45 | 4/17(24%) | - | - | - | - |
|
Vila J.
Hậu vệ
|
- | 30/37(81%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 49 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Villarroel M.
Tiền vệ
|
- | 40/42(95%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 54 | - | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Villarroel Tardio M.
Phía trước
|
- | 10/11(91%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 24 | - | - | - | - | - |
|
Vinicinho
Phía trước
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | 0.04 | 4/4(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Vivas Palacios W.
Hậu vệ
|
- | 13/17(76%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 27 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fernando
Phía trước
|
19 | - | 11/19(58%) | 2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Gustavinho
Tiền vệ
|
15 | 1/3(33%) | 6/12(50%) | 3 | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Centella G.
Phía trước
|
13 | - | 4/12(33%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Hinojosa R.
Tiền vệ
|
13 | 1/1(100%) | 6/12(50%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Mendoza E.
Tiền vệ
|
13 | - | 4/13(31%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
De Moraes Souza B.
Hậu vệ
|
13 | 1/2(50%) | 7/11(64%) | 2 | 4/5(80%) | 2 | - | - | - | - |
|
Caue
Hậu vệ
|
11 | 1/2(50%) | 7/9(78%) | 1 | 2/4(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Villarroel M.
Tiền vệ
|
11 | - | 3/10(30%) | 2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Cabral M.
Hậu vệ
|
8 | - | 4/8(50%) | 2 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Marcelinho
Phía trước
|
8 | - | 3/8(38%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ramires
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 5/6(83%) | - | 2/5(40%) | 1 | - | - | - | - |
|
Vila J.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | - | 1/3(33%) | - | 3 | - | - | - |
|
Villarroel Tardio M.
Phía trước
|
7 | - | 1/6(17%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Bejarano D.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | 2 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Enoumba M.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 1 | 1/2(50%) | - | 6 | - | - | - |
|
Marques G.
Hậu vệ
|
6 | 3/3(100%) | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Valverde J.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Mercado J.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Rodriguinho
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Sasha E.
Phía trước
|
5 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garces J.
Phía trước
|
4 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vivas Palacios W.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Henrique P.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Menacho C.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mosquera H.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pitta I.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vasquez Arcila A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Vinicinho
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Carrasco J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Cleiton
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Uraezana B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cleiton
Thủ môn
|
0.05 | 2 | 0.05 | - | 1 | 4 | - |
|
Uraezana B.
Thủ môn
|
-0.66 | 8 | 5.34 | 6 | - | 7 | - |