Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Boavista Porto - Sporting Clube de Portugal · 27.04.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+2’
0 : 5
goals-icon
Gyokeres V. (Harder C.)
90’
0 : 5
goals-icon
St Juste J. (Diomande O.)
88’
0 : 5
79’
1 : 4
79’
0 : 5
goals-icon
Harder C. (Catamo G.)
(Ferreira F.) Dabo A.
change-icon
71’
1 : 4
(Agra S.) Gomes P.
change-icon
71’
1 : 4
68’
0 : 5
goals-icon
Morita H. (Hjulmand M.)
68’
0 : 5
goals-icon
Reis M. (Araujo M.)
59’
0 : 5
57’
0 : 4
50’
0 : 3
goals-icon
Gyokeres V. (Trincao)
49’
1 : 2
(Van Ginkel M.) Ariyibi G.
change-icon
46’
1 : 2
(Kone M.) Bozenik R.
change-icon
46’
1 : 2
0 : 2
46’
0 : 3
goals-icon
Quenda G. (Goncalves P.)
Hiệp 1
45+3’
0 : 3
45+1’
0 : 2
goals-icon
Gyokeres V. (Trincao)
44’
0 : 2
42’
1 : 1
6’
0 : 1
goals-icon
Gyokeres V. (Araujo M.)
0 : 0

Số liệu thống kê

0.42
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
4.03
38%
Sở hữu bóng
62%
0
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
8
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Boavista Porto Boavista Porto
Sporting Clube de Portugal Sporting Clube de Portugal
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Boavista Porto Boavista Porto
Sporting Clube de Portugal Sporting Clube de Portugal
#
Bàn thắng
  • 7 Reisinho M. Reisinho M.
    4
  • 9 Bozenik R. Bozenik R.
    4
  • 70 Bruno O. Bruno O.
    3
  • 8 Vukotic I. Vukotic I.
    2
  • 26 Silva J. Silva J.
    1
#
Bàn thắng
  • 14 Gyokeres V. Gyokeres V.
    30
  • 17 Trincao Trincao
    8
  • 11 Harder C. Harder C.
    5
  • 8 Goncalves P. Goncalves P.
    4
  • 10 Catamo G. Catamo G.
    4

Thống kê từ 24/25 mùa của Liga Portugal

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Boavista F.C. và Sporting CP là 0-1. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 15 lần gặp nhau gần đây khi Boavista F.C. chơi trên sân nhà, Boavista F.C. đã thắng 3 trận, có 4 trận hòa trong khi Sporting CP thắng 8 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 26-13 nghiêng về phía Sporting CP.

Trong 33 lần gặp nhau gần đây, Boavista F.C. đã thắng 3 trận, có 5 trận hòa trong khi Sporting CP thắng 25 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 70-22 nghiêng về phía Sporting CP.

Mùa trước Sporting CP thắng cả hai trận gặp Boavista F.C. (6-1 trên sân nhà và 2-0 trên sân khách)

Bạn có biết rằng Boavista F.C. ghi 35% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Bồ Đào Nha Liga Portugal sắp tới bao gồm trận đấu giữa Boavista Porto và Sporting Clube de Portugal sẽ diễn ra vào 27.04 lúc 15:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

Boavista Porto

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Boavista Porto trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Boavista Porto

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Boavista Porto trong Liga Portugal kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Boavista Porto

1 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Liga Portugal

Boavista Porto

3 / 10 trận đấu cuối cùng Boavista Porto trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Boavista Porto

1 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Boavista Porto chiến thắng trong hiệp 2

Sporting Clube de Portugal

3 / 10 trận đấu cuối cùng Sporting Clube de Portugal trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Liga Portugal
# Đội T Dim T V Đ B
1
Sporting Clube de Portugal Sporting Clube de Portugal 34 82 25 7 2 88:27
2
SL Benfica SL Benfica 34 80 25 5 4 84:28
3
Porto Porto 34 71 22 5 7 65:30
16
Avs Futebol Sad Avs Futebol Sad 34 27 5 12 17 25:60
17
Farense Farense 34 27 6 9 19 25:46
18
Boavista Porto Boavista Porto 34 24 6 6 22 24:59
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

15:30

Chủ Nhật 27 tháng 4 2025
Bồ Đào Nha

Bồ Đào Nha, Porto,

Estadio Do Bessa Xxi

Trọng tài
Nogueira Miguel Bertolo Bồ Đào Nha
Boavista Porto Boavista Porto
Sporting Clube de Portugal Sporting Clube de Portugal
Thống Kê Chính
0.42
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
4.03
38%
Sở hữu bóng
62%
6
Tổng số cú sút
23
0
Những cú sút vào khung thành
12
76% 235/311
Đường chuyền
464/523 89%
3
Đá phạt góc
5
3
Thẻ vàng
4
Cú sút
6
Tổng số cú sút
23
0
Những cú sút vào khung thành
12
0
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
5.7
4
Sút xa khung thành
5
6
Cú sút trong Vùng
18
0
Cú sút ngoài Vùng
5
2
Các cú đánh bị chặn
6
1
Sút trúng cột
0
0
Bàn thắng bằng đầu
1
Đường chuyền
76% 235/311
Đường chuyền
464/523 89%
47% 20/43
Đường Chuyền Dài
22/41 54%
56% 45/80
Đường chuyền ở phần ba cuối
128/159 81%
0.43
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
3.13
33% 4/12
Chuyền bóng
5/16 31%
Tấn công
0
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
8
11
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
50
2
Ngoại vi
4
14
Đá phạt
14
3
Đá phạt góc
5
18
Ném biên
16
Phòng thủ
14
Fouls
14
3
Thẻ vàng
4
45
Trận đấu tay đôi thắng
41
43% 9/21
Tranh bóng
12/15 80%
8
Cắt bóng
9
Thủ môn
7
Thủ môn cứu thua
0
5.7
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0
-0.29
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Boavista Porto Boavista Porto
Sporting Clube de Portugal Sporting Clube de Portugal
#
Bàn thắng
  • 7 Reisinho M. Reisinho M.
    4
  • 9 Bozenik R. Bozenik R.
    4
  • 70 Bruno O. Bruno O.
    3
  • 8 Vukotic I. Vukotic I.
    2
  • 26 Silva J. Silva J.
    1
  • 11 Agra S. Agra S.
    1
  • 5 Lystsov V. Lystsov V.
    1
  • 8 Van Ginkel M. Van Ginkel M.
    1
#
Bàn thắng
  • 14 Gyokeres V. Gyokeres V.
    30
  • 17 Trincao Trincao
    8
  • 11 Harder C. Harder C.
    5
  • 8 Goncalves P. Goncalves P.
    4
  • 10 Catamo G. Catamo G.
    4
  • 23 Braganca D. Braganca D.
    3
  • 25 Goncalo Inacio Goncalo Inacio
    3
  • 22 Corraliza I. Corraliza I.
    3
  • 5 Morita H. Morita H.
    2
  • 7 Quenda G. Quenda G.
    2

Thống kê từ 24/25 mùa của Liga Portugal

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close