Sporting Clube de Portugal - Bodo-Glimt · 17.03.2026
Giải UEFA Champions League
1/8 trận chung kếtChi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải UEFA Champions League
Sự kiện trận đấu
Sporting CP đã bất bại 12 trận gần đây nhất.
Sporting CP đã thắng 7 trận liên tiếp trên sân nhà.
Bodoe/Glimt đã thắng 8 trận liên tiếp.
Bodoe/Glimt đã bất bại 10 trận gần đây nhất.
Bodoe/Glimt đã thắng 3 trận liên tiếp trên sân khách.
Cho xem nhiều hơn
Sporting Clube de Portugal
Bodo-Glimt
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Sporting Clube de Portugal
Bodo-Glimt
Phỏng đoán
Giải đấu Châu Âu Giải UEFA Champions League sắp tới bao gồm trận đấu giữa Sporting Clube de Portugal và Bodo-Glimt sẽ diễn ra vào 17.03 lúc 13:45. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Sporting Clube de Portugal trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 9 của trận đấu cuối cùng Sporting Clube de Portugal trong Giải UEFA Champions League, ít nhất một đội đã không ghi bàn
1 / 1 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Bodo-Glimt trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Bodo-Glimt trong Giải UEFA Champions League, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Sporting Clube de Portugal trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
8 | 16 | 5 | 1 | 2 | 17:10 |
| 7 |
|
8 | 16 | 5 | 1 | 2 | 17:11 |
| 8 |
|
8 | 16 | 5 | 1 | 2 | 15:9 |
| 22 |
|
8 | 10 | 3 | 1 | 4 | 13:21 |
| 23 |
|
8 | 9 | 2 | 3 | 3 | 14:15 |
| 24 |
|
8 | 9 | 3 | 0 | 5 | 10:12 |
Thông tin trận đấu
13:45
Thứ Ba 17 tháng 3 2026Bồ Đào Nha, Lisbon,
Jose Alvalade
Sự tham dự
49155Đội hình
Sporting Clube de Portugal
-
Borges R.
-
Knutsen K.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải UEFA Champions League
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Araujo M.
Phía trước
|
9.3 | 110 | 1 | 0.09 | - | 0.5 | 1 | 54/65(83%) | - | - |
|
Goncalo Inacio
Hậu vệ
|
9.2 | 120 | 1 | 0.15 | - | 0.05 | 1 | 112/126(89%) | - | - |
|
Suarez L.
Phía trước
|
8.7 | 116 | 1 | 1.18 | 1 | 0.34 | 5 | 17/23(74%) | - | - |
|
Trincao
Tiền vệ
|
8.4 | 110 | - | 0.58 | 2 | 0.35 | 7 | 42/52(81%) | - | - |
|
Silva R.
Thủ môn
|
8.2 | 120 | - | - | - | - | - | 20/24(83%) | - | - |
|
Braganca D.
Tiền vệ
|
8 | 52 | - | 0.17 | 1 | 0.06 | 1 | 22/27(81%) | - | - |
|
Goncalves P.
Tiền vệ
|
7.9 | 68 | 1 | 0.6 | - | 0.12 | 7 | 16/28(57%) | - | - |
|
Hjulmand M.
Tiền vệ
|
7.7 | 120 | - | 0.25 | - | 0.13 | 3 | 74/79(94%) | 1 | - |
|
Corraliza I.
Hậu vệ
|
7.6 | 120 | - | 0.15 | - | 0.07 | 2 | 58/65(89%) | 1 | - |
|
Santos N.
Phía trước
|
7.5 | 52 | - | 0.04 | - | 0.13 | 1 | 14/20(70%) | 1 | - |
|
Berg P.
Tiền vệ
|
7.2 | 120 | - | 0.04 | - | 0.14 | 1 | 27/43(63%) | - | - |
|
Catamo G.
Tiền vệ
|
7.2 | 120 | - | 0.36 | - | 0.99 | 6 | 58/66(88%) | - | - |
|
Debast Z.
Hậu vệ
|
7 | 56 | - | 0.12 | - | 0.01 | 3 | 38/44(86%) | - | - |
|
Gundersen J.
Hậu vệ
|
7 | 105 | - | - | - | - | - | 38/41(93%) | - | - |
|
Morita H.
Tiền vệ
|
6.8 | 68 | - | - | - | 0.26 | - | 37/43(86%) | - | - |
|
Evjen H.
Tiền vệ
|
6.5 | 84 | - | - | - | - | - | 10/13(77%) | - | - |
|
Quaresma
Hậu vệ
|
6.5 | 64 | - | - | - | 0.02 | - | 53/55(96%) | - | - |
|
Helmersen A.
Phía trước
|
6.4 | 41 | - | 0.07 | - | - | 1 | 3/6(50%) | - | - |
|
Saltnes U.
Tiền vệ
|
6.4 | 41 | - | 0.03 | - | - | 1 | 6/8(75%) | 1 | - |
|
Sjovold F.
Tiền vệ
|
6.3 | 120 | - | - | - | 0.01 | - | 31/36(86%) | - | - |
|
Hauge J.
Tiền vệ
|
6.2 | 79 | - | 0.06 | - | 0.08 | 1 | 20/25(80%) | - | - |
|
Maatta I.
Hậu vệ
|
6.2 | 35 | - | - | - | - | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Auklend S.
Tiền vệ
|
6.1 | 31 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 10/12(83%) | - | - |
|
Bjorkan F.
Hậu vệ
|
6 | 120 | - | 0.03 | - | 0.06 | 1 | 29/37(78%) | - | - |
|
Hogh K.
Phía trước
|
6 | 79 | - | 0.11 | - | 0.01 | 1 | 3/10(30%) | 1 | - |
|
Haikin N.
Thủ môn
|
5.9 | 120 | - | - | - | 0.01 | - | 25/58(43%) | - | - |
|
Aleesami H.
Hậu vệ
|
5.8 | 15 | - | - | - | - | - | 7/12(58%) | - | - |
|
Brunstad Fet S.
Tiền vệ
|
5.3 | 89 | - | 0.14 | - | 0.02 | 1 | 14/16(88%) | - | - |
|
Blomberg O.
Hậu vệ
|
5.2 | 85 | - | - | - | 0.12 | - | 6/10(60%) | 1 | - |
|
Bjortuft O.
Hậu vệ
|
5.1 | 120 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 37/44(84%) | - | - |
|
Diomande O.
Hậu vệ
|
- | 10 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Faye S.
Phía trước
|
- | 10 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Nel R.
Phía trước
|
- | 4 | 1 | 0.09 | - | - | 1 | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Goncalves P.
Tiền vệ
|
7 | 5 | 0.91 | - | 2 | - | 4 | 3 |
|
Trincao
Tiền vệ
|
7 | 1 | 0.07 | 3 | 3 | 1 | 3 | 4 |
|
Catamo G.
Tiền vệ
|
6 | 1 | - | 4 | 2 | - | 5 | 1 |
|
Suarez L.
Phía trước
|
5 | 3 | 1.03 | 2 | - | 1 | 4 | 1 |
|
Debast Z.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.03 | 1 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Hjulmand M.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.03 | 1 | 1 | 2 | 3 | - |
|
Corraliza I.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Araujo M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.11 | - | - | - | 1 | - |
|
Auklend S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Berg P.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | - | - | 1 |
|
Bjorkan F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Bjortuft O.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Braganca D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Brunstad Fet S.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.69 | - | - | - | 1 | - |
|
Goncalo Inacio
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.65 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Hauge J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Helmersen A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.6 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Hogh K.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Nel R.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.51 | - | - | - | 1 | - |
|
Saltnes U.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Santos N.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Aleesami H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Blomberg O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diomande O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Evjen H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Faye S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gundersen J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Haikin N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maatta I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Morita H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Quaresma
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Silva R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sjovold F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Catamo G.
Tiền vệ
|
14 | 58/66(88%) | 1 | 1 | - | 0.99 | 34/42(81%) | 104 | 2/3(67%) | - | 3/9(33%) | 1 | - |
|
Suarez L.
Phía trước
|
10 | 17/23(74%) | 2 | 1 | 1 | 0.34 | 6/11(55%) | 42 | - | - | 3/4(75%) | 1 | 1 |
|
Corraliza I.
Hậu vệ
|
8 | 58/65(89%) | - | - | - | 0.07 | 17/23(74%) | 94 | - | 1/6(17%) | 2/3(67%) | - | - |
|
Goncalves P.
Tiền vệ
|
8 | 16/28(57%) | - | 1 | - | 0.12 | 6/14(43%) | 46 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | 2 |
|
Trincao
Tiền vệ
|
8 | 42/52(81%) | 1 | 2 | 2 | 0.35 | 24/29(83%) | 88 | - | 3/10(30%) | 2/5(40%) | - | - |
|
Araujo M.
Phía trước
|
7 | 54/65(83%) | 3 | - | - | 0.5 | 27/33(82%) | 99 | 3/7(43%) | 2/6(33%) | 2/5(40%) | 4 | - |
|
Goncalo Inacio
Hậu vệ
|
4 | 112/126(89%) | - | - | - | 0.05 | 26/34(76%) | 142 | 12/17(71%) | - | - | - | - |
|
Helmersen A.
Phía trước
|
4 | 3/6(50%) | - | - | - | - | - | 17 | - | - | - | 4 | - |
|
Hjulmand M.
Tiền vệ
|
4 | 74/79(94%) | - | - | - | 0.13 | 19/21(90%) | 99 | 4/5(80%) | - | - | 3 | - |
|
Hogh K.
Phía trước
|
4 | 3/10(30%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 22 | - | - | - | - | - |
|
Bjorkan F.
Hậu vệ
|
3 | 29/37(78%) | - | - | - | 0.06 | 8/9(89%) | 76 | - | - | - | 2 | - |
|
Morita H.
Tiền vệ
|
3 | 37/43(86%) | - | - | - | 0.26 | 9/11(82%) | 49 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Saltnes U.
Tiền vệ
|
3 | 6/8(75%) | - | - | - | - | - | 26 | - | - | - | 1 | - |
|
Auklend S.
Tiền vệ
|
2 | 10/12(83%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
Braganca D.
Tiền vệ
|
2 | 22/27(81%) | 1 | - | 1 | 0.06 | 12/14(86%) | 39 | 1/1(100%) | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Brunstad Fet S.
Tiền vệ
|
2 | 14/16(88%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 26 | - | - | - | - | - |
|
Evjen H.
Tiền vệ
|
2 | 10/13(77%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 32 | - | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Hauge J.
Tiền vệ
|
2 | 20/25(80%) | - | - | - | 0.08 | 5/6(83%) | 38 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Nel R.
Phía trước
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 6 | - | - | - | 1 | - |
|
Berg P.
Tiền vệ
|
1 | 27/43(63%) | - | - | - | 0.14 | 5/10(50%) | 74 | 1/10(10%) | 3/7(43%) | - | - | - |
|
Bjortuft O.
Hậu vệ
|
1 | 37/44(84%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 56 | 1/5(20%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Debast Z.
Hậu vệ
|
1 | 38/44(86%) | - | - | - | 0.01 | 10/16(63%) | 55 | 1/6(17%) | - | - | - | - |
|
Santos N.
Phía trước
|
1 | 14/20(70%) | - | - | - | 0.13 | 7/11(64%) | 36 | 1/3(33%) | 3/9(33%) | - | - | - |
|
Aleesami H.
Hậu vệ
|
- | 7/12(58%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Blomberg O.
Hậu vệ
|
- | 6/10(60%) | - | - | - | 0.12 | 4/6(67%) | 19 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Diomande O.
Hậu vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 5 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Faye S.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Gundersen J.
Hậu vệ
|
- | 38/41(93%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 64 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Haikin N.
Thủ môn
|
- | 25/58(43%) | - | - | - | 0.01 | 2/15(13%) | 89 | 13/44(30%) | - | - | - | - |
|
Maatta I.
Hậu vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 6 | - | - | - | 1 | - |
|
Quaresma
Hậu vệ
|
- | 53/55(96%) | - | - | - | 0.02 | 4/4(100%) | 65 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Silva R.
Thủ môn
|
- | 20/24(83%) | - | - | - | - | - | 39 | 5/9(56%) | - | - | - | - |
|
Sjovold F.
Tiền vệ
|
- | 31/36(86%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 62 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Suarez L.
Phía trước
|
21 | 7/11(64%) | 4/10(40%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Corraliza I.
Hậu vệ
|
18 | 5/10(50%) | 4/8(50%) | 3 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Araujo M.
Phía trước
|
17 | 2/2(100%) | 9/15(60%) | 3 | 2/3(67%) | - | 4 | - | - | - |
|
Catamo G.
Tiền vệ
|
17 | - | 4/17(24%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bjorkan F.
Hậu vệ
|
16 | - | 10/13(77%) | 2 | 5/8(63%) | 1 | 9 | - | - | - |
|
Goncalo Inacio
Hậu vệ
|
15 | 5/10(50%) | 4/5(80%) | 1 | 1/4(25%) | 2 | - | - | - | - |
|
Gundersen J.
Hậu vệ
|
14 | 2/6(33%) | 7/8(88%) | - | 3/3(100%) | - | 12 | - | - | - |
|
Hjulmand M.
Tiền vệ
|
14 | 4/5(80%) | 5/9(56%) | 2 | 2/2(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Hogh K.
Phía trước
|
13 | 7/9(78%) | 1/4(25%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Blomberg O.
Hậu vệ
|
11 | - | 3/7(43%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Evjen H.
Tiền vệ
|
10 | - | 5/7(71%) | - | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Helmersen A.
Phía trước
|
10 | 1/5(20%) | 4/5(80%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sjovold F.
Tiền vệ
|
10 | 1/2(50%) | 5/8(63%) | - | 4/5(80%) | 3 | 4 | - | 1 | - |
|
Brunstad Fet S.
Tiền vệ
|
9 | 1/3(33%) | 2/6(33%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Hauge J.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/8(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Trincao
Tiền vệ
|
9 | - | 4/9(44%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Saltnes U.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/8(38%) | 2 | 2/2(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Berg P.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | - | 1/2(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
Braganca D.
Tiền vệ
|
7 | 2/2(100%) | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Quaresma
Hậu vệ
|
7 | 1/4(25%) | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | 1 | - |
|
Bjortuft O.
Hậu vệ
|
6 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | 4 | - | 2 | - |
|
Goncalves P.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Aleesami H.
Hậu vệ
|
5 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 2 | 1 | - | - |
|
Auklend S.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Haikin N.
Thủ môn
|
4 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 4 | - | 1 | - |
|
Morita H.
Tiền vệ
|
4 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Debast Z.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Maatta I.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Santos N.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - |
|
Diomande O.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Faye S.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nel R.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Silva R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Silva R.
Thủ môn
|
1.35 | 3 | 1.35 | - | - | 10 | - |
|
Haikin N.
Thủ môn
|
-1.67 | 9 | 3.33 | 5 | 4 | 8 | 3 |