Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Bohemians Praha - 1. Slovacko · 14.03.2010

1. Liga

1. Liga

CN 14 thg 3 2010 - 12:00
Hoàn thành
1
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

Bohemians Praha Bohemians Praha
1. Slovacko 1. Slovacko
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Bohemians Praha Bohemians Praha
1. Slovacko 1. Slovacko
#
Bàn thắng
  • Jeslinek J. Jeslinek J.
    7
  • Ibe S. Ibe S.
    6
  • Kincl M. Kincl M.
    5
  • Dobes R. Dobes R.
    3
  • Fenyk T. Fenyk T.
    1
#
Bàn thắng
  • Svancara P. Svancara P.
    7
  • Ondrejka V. Ondrejka V.
    7
  • Fujerik L. Fujerik L.
    4
  • Zelenka L. Zelenka L.
    2
  • Chmelicek A. Chmelicek A.
    2

Thống kê từ 09/10 mùa của 1. Liga

Bảng xếp hạng

1. Liga
# Đội T Dim T V Đ B
13
Dynamo Ceske Budejovice Dynamo Ceske Budejovice 30 31 7 10 13 24:35
14
1. Slovacko 1. Slovacko 30 30 8 6 16 28:42
15
Kladno Kladno 30 25 7 4 19 24:50
16
Bohemians Praha Bohemians Praha 30 -4 4 4 22 27:65
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

12:00

Chủ Nhật 14 tháng 3 2010

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Bohemians Praha Bohemians Praha
1. Slovacko 1. Slovacko
#
Bàn thắng
  • Jeslinek J. Jeslinek J.
    7
  • Ibe S. Ibe S.
    6
  • Kincl M. Kincl M.
    5
  • Dobes R. Dobes R.
    3
  • Fenyk T. Fenyk T.
    1
  • Horacek M. Horacek M.
    1
  • Flachbart J. Flachbart J.
    1
  • Andronic V. Andronic V.
    1
  • Machacek P. Machacek P.
    1
  • Ocovan P. Ocovan P.
    1
#
Bàn thắng
  • Svancara P. Svancara P.
    7
  • Ondrejka V. Ondrejka V.
    7
  • Fujerik L. Fujerik L.
    4
  • Zelenka L. Zelenka L.
    2
  • Chmelicek A. Chmelicek A.
    2
  • Smetana O. Smetana O.
    2
  • Abraham T. Abraham T.
    1
  • Kuncl M. Kuncl M.
    1
  • Kordula M. Kordula M.
    1
  • 90 Nestorovski I. Nestorovski I.
    1

Thống kê từ 09/10 mùa của 1. Liga

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close