Zlin - 1. Slovacko · 23.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 1. Liga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Fastav Zlin và 1 FC Slovacko Uherske Hradiste khi FC Fastav Zlin chơi trên sân nhà là 2-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 14 lần gặp nhau gần đây khi FC Fastav Zlin chơi trên sân nhà, FC Fastav Zlin đã thắng 7 trận, có 2 trận hòa trong khi 1 FC Slovacko Uherske Hradiste thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 18-17 nghiêng về phía 1 FC Slovacko Uherske Hradiste.
Trong 29 lần gặp nhau gần đây, FC Fastav Zlin đã thắng 10 trận, có 5 trận hòa trong khi 1 FC Slovacko Uherske Hradiste thắng 14 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 41-36 nghiêng về phía 1 FC Slovacko Uherske Hradiste.
Thành tích sân khách của 1 FC Slovacko Uherske Hradiste mùa giải này là: 2-6-9.
Cletus Nombil bị nhiều thẻ vàng (10) hơn tất cả các cầu thủ khác ở FC Fastav Zlin. Andrej Stojchevski của 1 FC Slovacko Uherske Hradiste bị 9 thẻ.
Cho xem nhiều hơn
Zlin
1. Slovacko
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Zlin
1. Slovacko
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Zlin và 1. Slovacko, là một phần của 1. Liga (Czech Republic: Cộng hòa Séc), được lên lịch vào 23.05 lúc 08:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Zlin trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Zlin in 1. Liga kết thúc trong thất bại
7 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Zlin
4 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi 1. Slovacko không thua
4 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong 1. Liga 1. Slovacko không thua
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Zlin không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 |
|
30 | 35 | 8 | 11 | 11 | 44:52 |
| 12 |
|
30 | 34 | 9 | 7 | 14 | 37:48 |
| 13 |
|
30 | 29 | 6 | 11 | 13 | 29:38 |
| 14 |
|
30 | 23 | 4 | 11 | 15 | 20:42 |
| 15 |
|
30 | 23 | 5 | 8 | 17 | 26:45 |
| 16 |
|
30 | 22 | 5 | 7 | 18 | 25:45 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 42 | 10 | 12 | 13 | 40:42 |
| 2 |
|
35 | 41 | 11 | 8 | 16 | 43:56 |
| 3 |
|
35 | 40 | 9 | 13 | 13 | 49:57 |
| 4 |
|
35 | 30 | 7 | 9 | 19 | 30:51 |
| 5 |
|
35 | 29 | 7 | 8 | 20 | 32:49 |
Thông tin trận đấu
08:00
Thứ Bảy 23 tháng 5 2026Czech Republic: Cộng hòa Séc, Zlin,
Letna Stadion
Đội hình
Zlin
-
Cervenka B.
-
Skuhravy R.
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kolar J.
Hậu vệ
|
8.5 | 90 | 1 | 0.11 | - | - | 1 | 18/26(69%) | - | - |
|
Havlik M.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.04 | - | 0.24 | 2 | 35/42(83%) | - | - |
|
Rundic M.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 80/89(90%) | - | - |
|
Dostal S.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 17/42(40%) | - | - |
|
Penkevics K.
Tiền vệ
|
7.1 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Nombil C.
Tiền vệ
|
7.1 | 45 | - | 0.03 | - | - | 1 | 13/18(72%) | - | - |
|
Danicek V.
Tiền vệ
|
7 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 43/46(93%) | - | - |
|
Didiba J.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | - | 1 | 0.18 | - | 12/14(86%) | - | - |
|
Machalik D.
Tiền vệ
|
6.9 | 81 | - | 0.03 | 1 | 0.18 | 1 | 10/17(59%) | - | - |
|
Kopecny M.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 17/30(57%) | 1 | - |
|
Ndubuisi P.
Tiền vệ
|
6.8 | 45 | - | - | - | 0.01 | 1 | 5/8(63%) | - | - |
|
Stojchevski A.
Tiền vệ
|
6.7 | 45 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 33/37(89%) | - | - |
|
Hellebrand T.
Tiền vệ
|
6.6 | 73 | - | 0.02 | - | - | 1 | 16/17(94%) | - | - |
|
Pisoja M.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.04 | - | - | 1 | 18/23(78%) | - | - |
|
Blahut P.
Tiền vệ
|
6.6 | 45 | - | 0.12 | - | 0.05 | 3 | 14/20(70%) | - | - |
|
Branecky L.
Phía trước
|
6.6 | 22 | - | - | - | - | - | 1/5(20%) | - | - |
|
Kostadinov T.
Tiền vệ
|
6.6 | 45 | - | - | - | 0.04 | - | 24/30(80%) | - | - |
|
Ulbrich T.
Tiền vệ
|
6.6 | 17 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Vasko F.
Hậu vệ
|
6.6 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 28/32(88%) | 1 | - |
|
Alexandr U.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 39/44(89%) | - | - |
|
Ndefe G.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 55/60(92%) | 1 | - |
|
Koubek M.
Phía trước
|
6.3 | 68 | - | 0.01 | - | 0.06 | 1 | 12/14(86%) | - | - |
|
Suchan J.
Tiền vệ
|
6.3 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 11/14(79%) | - | - |
|
Travnik M.
Tiền vệ
|
6.3 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 24/29(83%) | - | - |
|
Tetour D.
Tiền vệ
|
6.1 | 45 | - | 0.04 | - | 0.03 | 1 | 15/23(65%) | - | - |
|
Marinelli A.
Phía trước
|
6 | 45 | - | 0.1 | - | 0.02 | 3 | 7/10(70%) | - | - |
|
Ouanda A.
Phía trước
|
6 | 90 | - | 0.16 | - | 0.02 | 3 | 8/13(62%) | - | - |
|
Poznar T.
Phía trước
|
5.8 | 68 | - | 0.06 | - | - | 1 | 8/13(62%) | - | - |
|
Horak R.
Tiền vệ
|
5.6 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 25/36(69%) | - | - |
|
Cupak M.
Tiền vệ
|
5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 11/18(61%) | - | - |
|
Kalabiska J.
Hậu vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Blahut P.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.02 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Marinelli A.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 |
|
Ouanda A.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.08 | 2 | - | - | 3 | - |
|
Havlik M.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.06 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Hellebrand T.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | - | 1 |
|
Kolar J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Koubek M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Machalik D.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.11 | - | - | - | - | - |
|
Ndubuisi P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Nombil C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Pisoja M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.5 | - | - | - | - | 1 |
|
Poznar T.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Rundic M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Stojchevski A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.23 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Tetour D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Alexandr U.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Branecky L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cupak M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Danicek V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Didiba J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dostal S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Horak R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kalabiska J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kopecny M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kostadinov T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ndefe G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Penkevics K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Suchan J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Travnik M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ulbrich T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vasko F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ouanda A.
Phía trước
|
6 | 8/13(62%) | - | 1 | - | 0.02 | 5/9(56%) | 25 | - | - | 1/1(100%) | 3 | 1 |
|
Blahut P.
Tiền vệ
|
3 | 14/20(70%) | - | - | - | 0.05 | 8/13(62%) | 32 | 1/2(50%) | 1/2(100%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Marinelli A.
Phía trước
|
3 | 7/10(70%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 20 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Tetour D.
Tiền vệ
|
3 | 15/23(65%) | - | - | - | 0.03 | 6/12(50%) | 32 | - | - | - | 2 | - |
|
Cupak M.
Tiền vệ
|
2 | 11/18(61%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 27 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Kostadinov T.
Tiền vệ
|
2 | 24/30(80%) | - | - | - | 0.04 | 10/12(83%) | 35 | - | - | - | 1 | - |
|
Ndefe G.
Hậu vệ
|
2 | 55/60(92%) | - | - | - | 0.07 | 8/11(73%) | 76 | 1/2(100%) | 1/3(33%) | - | 2 | - |
|
Havlik M.
Tiền vệ
|
1 | 35/42(83%) | 1 | - | - | 0.24 | 13/17(76%) | 50 | 4/6(67%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Kolar J.
Hậu vệ
|
1 | 18/26(69%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 46 | - | - | - | 3 | - |
|
Koubek M.
Phía trước
|
1 | 12/14(86%) | - | - | - | 0.06 | 6/7(86%) | 19 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Ndubuisi P.
Tiền vệ
|
1 | 5/8(63%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 20 | - | - | - | 1 | - |
|
Poznar T.
Phía trước
|
1 | 8/13(62%) | - | - | - | - | 5/9(56%) | 18 | - | - | 1/2(50%) | - | 2 |
|
Rundic M.
Hậu vệ
|
1 | 80/89(90%) | - | - | - | 0.03 | 10/15(67%) | 105 | 10/15(67%) | - | - | 1 | - |
|
Stojchevski A.
Tiền vệ
|
1 | 33/37(89%) | - | - | - | 0.01 | 6/10(60%) | 53 | 4/7(57%) | - | - | - | - |
|
Vasko F.
Hậu vệ
|
1 | 28/32(88%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 46 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Alexandr U.
Thủ môn
|
- | 39/44(89%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 52 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Branecky L.
Phía trước
|
- | 1/5(20%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 10 | - | - | - | 1 | - |
|
Danicek V.
Tiền vệ
|
- | 43/46(93%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 56 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Didiba J.
Tiền vệ
|
- | 12/14(86%) | 1 | - | 1 | 0.18 | 3/4(75%) | 30 | 4/6(67%) | 1/1(50%) | - | - | - |
|
Dostal S.
Thủ môn
|
- | 17/42(40%) | - | - | - | - | 4/10(40%) | 49 | 13/38(34%) | - | - | - | - |
|
Hellebrand T.
Tiền vệ
|
- | 16/17(94%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 30 | 1/1(100%) | - | 2/3(67%) | 3 | - |
|
Horak R.
Tiền vệ
|
- | 25/36(69%) | - | - | - | 0.05 | 6/12(50%) | 46 | 1/2(50%) | - | - | 3 | - |
|
Kalabiska J.
Hậu vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | 1 | - |
|
Kopecny M.
Tiền vệ
|
- | 17/30(57%) | - | - | - | 0.01 | 6/12(50%) | 48 | 1/6(17%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Machalik D.
Tiền vệ
|
- | 10/17(59%) | 1 | - | 1 | 0.18 | 5/9(56%) | 29 | - | 2/3(67%) | - | 2 | - |
|
Nombil C.
Tiền vệ
|
- | 13/18(72%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 26 | - | - | - | - | - |
|
Penkevics K.
Tiền vệ
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 14 | 2/2(100%) | - | - | 3 | - |
|
Pisoja M.
Hậu vệ
|
- | 18/23(78%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 47 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Suchan J.
Tiền vệ
|
- | 11/14(79%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 20 | - | - | - | 1 | - |
|
Travnik M.
Tiền vệ
|
- | 24/29(83%) | - | - | - | 0.01 | 7/9(78%) | 34 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Ulbrich T.
Tiền vệ
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hellebrand T.
Tiền vệ
|
15 | - | 7/14(50%) | 4 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Horak R.
Tiền vệ
|
12 | 1/2(50%) | 3/10(30%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Ouanda A.
Phía trước
|
12 | 1/4(25%) | 3/8(38%) | 5 | - | - | - | - | - | - |
|
Kolar J.
Hậu vệ
|
11 | 2/3(67%) | 6/8(75%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Kopecny M.
Tiền vệ
|
10 | 2/4(50%) | 3/6(50%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Machalik D.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 2/7(29%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Marinelli A.
Phía trước
|
9 | 2/3(67%) | 1/6(17%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Ndefe G.
Hậu vệ
|
9 | 2/3(67%) | 3/6(50%) | 3 | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Pisoja M.
Hậu vệ
|
9 | 2/4(50%) | 3/5(60%) | 2 | - | - | 7 | - | - | - |
|
Koubek M.
Phía trước
|
8 | 1/4(25%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Vasko F.
Hậu vệ
|
8 | 3/5(60%) | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Cupak M.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/6(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Danicek V.
Tiền vệ
|
7 | - | 5/6(83%) | - | 3/4(75%) | 1 | - | - | - | - |
|
Ndubuisi P.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Poznar T.
Phía trước
|
7 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Rundic M.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 3/4(75%) | 1 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Kostadinov T.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Suchan J.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Blahut P.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Branecky L.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Stojchevski A.
Tiền vệ
|
4 | 3/3(100%) | - | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Didiba J.
Tiền vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 1 | 1/1(100%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Nombil C.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Penkevics K.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Tetour D.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/2(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Kalabiska J.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Alexandr U.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Havlik M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Travnik M.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ulbrich T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Dostal S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dostal S.
Thủ môn
|
0.39 | 4 | 0.39 | - | - | 1 | 1 |
|
Alexandr U.
Thủ môn
|
-0.37 | 2 | 0.63 | 1 | 1 | 4 | - |