Mlada Boleslav - Teplice · 23.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 1. Liga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Mladá Boleslav và FK Teplice khi Mladá Boleslav chơi trên sân nhà là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Mladá Boleslav và FK Teplice là 1-1. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 27 lần gặp nhau gần đây khi Mladá Boleslav chơi trên sân nhà, Mladá Boleslav đã thắng 12 trận, có 9 trận hòa trong khi FK Teplice thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 42-32 nghiêng về phía Mladá Boleslav.
Trong 53 lần gặp nhau gần đây, Mladá Boleslav đã thắng 25 trận, có 16 trận hòa trong khi FK Teplice thắng 12 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 83-62 nghiêng về phía Mladá Boleslav.
Khi được chơi trên sân nhà, Mladá Boleslav đã không thua trước FK Teplice trong 3 cuộc đối đầu gần nhất
Cho xem nhiều hơn
Mlada Boleslav
Teplice
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Mlada Boleslav
Teplice
Phỏng đoán
Trận đấu Mlada Boleslav vs Teplice trong Czech Republic: Cộng hòa Séc 1. Liga sẽ bắt đầu vào 23.05 lúc 08:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Mlada Boleslav Teplice bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Mlada Boleslav trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Mlada Boleslav trong 1. Liga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng 1. Liga
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Teplice trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Teplice in 1. Liga kết thúc trong thất bại
4 / 10của trận đấu cuối cùng Mlada Boleslav trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 |
|
30 | 36 | 10 | 6 | 14 | 26:35 |
| 11 |
|
30 | 35 | 8 | 11 | 11 | 44:52 |
| 12 |
|
30 | 34 | 9 | 7 | 14 | 37:48 |
| 13 |
|
30 | 29 | 6 | 11 | 13 | 29:38 |
| 14 |
|
30 | 23 | 4 | 11 | 15 | 20:42 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 42 | 10 | 12 | 13 | 40:42 |
| 2 |
|
35 | 41 | 11 | 8 | 16 | 43:56 |
| 3 |
|
35 | 40 | 9 | 13 | 13 | 49:57 |
| 4 |
|
35 | 30 | 7 | 9 | 19 | 30:51 |
Thông tin trận đấu
08:00
Thứ Bảy 23 tháng 5 2026Czech Republic: Cộng hòa Séc, Mlada Boleslav,
Mestsky Stadion Mlada Boleslav
Đội hình
Mlada Boleslav
-
Majer A.
-
Frtala Z.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 1. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lichtenberg K.
Thủ môn
|
8.7 | 90 | - | - | - | - | - | 21/36(58%) | - | - |
|
Kozak M.
Phía trước
|
7.6 | 90 | 1 | 0.47 | 1 | 0.04 | 2 | 13/18(72%) | - | - |
|
Kozel D.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.25 | - | 0.08 | 4 | 44/51(86%) | - | - |
|
Mares D.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.09 | - | 0.08 | 1 | 50/57(88%) | - | - |
|
Svanda J.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.31 | - | 28/29(97%) | - | - |
|
Takacs L.
Tiền vệ
|
7 | 59 | - | 0.09 | - | 0.01 | 1 | 30/33(91%) | - | - |
|
Kodes P.
Tiền vệ
|
6.9 | 31 | - | - | 1 | - | - | 9/15(60%) | - | - |
|
Riznic M.
Tiền vệ
|
6.9 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 11/14(79%) | - | - |
|
Langhamer D.
Tiền vệ
|
6.9 | 30 | - | 0.03 | - | 0.42 | 1 | 25/27(93%) | - | - |
|
Marecek D.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.13 | - | 0.01 | 1 | 25/30(83%) | - | - |
|
Radosta M.
Tiền vệ
|
6.8 | 45 | - | 0.38 | - | - | 2 | 12/15(80%) | - | - |
|
Bilek M.
Tiền vệ
|
6.7 | 59 | - | - | - | 0.08 | - | 17/25(68%) | - | - |
|
Klima J.
Phía trước
|
6.7 | 45 | - | 0.48 | - | 0.02 | 1 | 4/8(50%) | - | - |
|
Kolarik J.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 1.1 | - | 0.15 | 5 | 25/32(78%) | - | - |
|
Krulich M.
Phía trước
|
6.7 | 45 | - | 0.22 | - | 0.02 | 2 | 14/18(78%) | - | - |
|
Lehky F.
Phía trước
|
6.7 | 60 | - | 0.24 | - | 0.03 | 3 | 15/20(75%) | - | - |
|
Marecek L.
Tiền vệ
|
6.6 | 31 | - | 0.13 | - | - | 1 | 13/14(93%) | - | - |
|
Zlatohlavek T.
Tiền vệ
|
6.6 | 45 | - | 0.17 | - | 0.01 | 1 | 6/8(75%) | - | - |
|
Hybs M.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.02 | - | 0.09 | 1 | 40/46(87%) | - | - |
|
Fortelny J.
Tiền vệ
|
6.4 | 81 | - | 0.03 | - | 0.07 | 1 | 20/20(100%) | - | - |
|
Karafiat O.
Hậu vệ
|
6.4 | 45 | - | - | - | 0.21 | - | 46/50(92%) | - | - |
|
Penner N.
Tiền vệ
|
6.4 | 30 | - | - | - | 0.25 | - | 16/17(94%) | - | - |
|
Matousek F.
Hậu vệ
|
6.3 | 45 | - | 0.09 | - | 0.01 | 2 | 26/29(90%) | - | - |
|
Floder J.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 19/22(86%) | - | - |
|
Sevcik M.
Tiền vệ
|
6.2 | 12 | - | - | - | 0.22 | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Jakubko J.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 41/52(79%) | - | - |
|
Kostka D.
Tiền vệ
|
5.9 | 60 | - | - | - | 0.09 | - | 24/29(83%) | - | - |
|
Donat D.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | 0.11 | - | 0.01 | 1 | 26/33(79%) | - | - |
|
Vecerka D.
Hậu vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 5/5(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kolarik J.
Tiền vệ
|
5 | 1 | 0.63 | 2 | 2 | 1 | 4 | 1 |
|
Kozel D.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.1 | 2 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Lehky F.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 2 | 1 |
|
Kozak M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.83 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Krulich M.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Matousek F.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Radosta M.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.2 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Donat D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | - | - |
|
Fortelny J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Hybs M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Klima J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.92 | - | - | - | 1 | - |
|
Langhamer D.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.08 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Marecek D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Marecek L.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.26 | - | - | - | 1 | - |
|
Mares D.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.27 | - | - | - | 1 | - |
|
Takacs L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Zlatohlavek T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Bilek M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Floder J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jakubko J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karafiat O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kodes P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kostka D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lichtenberg K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Penner N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Riznic M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sevcik M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Svanda J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vecerka D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kolarik J.
Tiền vệ
|
11 | 25/32(78%) | - | 1 | - | 0.15 | 19/23(83%) | 50 | 1/1(100%) | - | 2/2(100%) | 2 | 1 |
|
Kozel D.
Tiền vệ
|
7 | 44/51(86%) | - | - | - | 0.08 | 19/24(79%) | 73 | 1/4(25%) | - | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Lehky F.
Phía trước
|
7 | 15/20(75%) | 1 | - | - | 0.03 | 4/7(57%) | 34 | - | - | - | - | - |
|
Hybs M.
Hậu vệ
|
5 | 40/46(87%) | - | - | - | 0.09 | 13/16(81%) | 68 | 3/1(100%) | 1/6(17%) | - | 2 | - |
|
Krulich M.
Phía trước
|
4 | 14/18(78%) | - | - | - | 0.02 | 8/12(67%) | 24 | - | - | - | - | - |
|
Kostka D.
Tiền vệ
|
3 | 24/29(83%) | - | - | - | 0.09 | 10/13(77%) | 40 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Penner N.
Tiền vệ
|
3 | 16/17(94%) | - | - | - | 0.25 | 11/12(92%) | 27 | - | 2/6(33%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Zlatohlavek T.
Tiền vệ
|
3 | 6/8(75%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 20 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Klima J.
Phía trước
|
2 | 4/8(50%) | - | 1 | - | 0.02 | 2/5(40%) | 15 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Kozak M.
Phía trước
|
2 | 13/18(72%) | 1 | - | 1 | 0.04 | 4/6(67%) | 37 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Langhamer D.
Tiền vệ
|
2 | 25/27(93%) | 1 | - | - | 0.42 | 14/16(88%) | 33 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Radosta M.
Tiền vệ
|
2 | 12/15(80%) | - | 1 | - | - | 2/3(67%) | 23 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Donat D.
Hậu vệ
|
1 | 26/33(79%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 42 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Fortelny J.
Tiền vệ
|
1 | 20/20(100%) | - | - | - | 0.07 | 2/2(100%) | 36 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Marecek D.
Tiền vệ
|
1 | 25/30(83%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 48 | 1/4(25%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Marecek L.
Tiền vệ
|
1 | 13/14(93%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 22 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Mares D.
Tiền vệ
|
1 | 50/57(88%) | - | - | - | 0.08 | 17/19(89%) | 80 | 1/4(25%) | 1/2(100%) | - | 2 | - |
|
Matousek F.
Hậu vệ
|
1 | 26/29(90%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 38 | - | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Svanda J.
Hậu vệ
|
1 | 28/29(97%) | 1 | - | - | 0.31 | 6/7(86%) | 52 | - | 2/2(100%) | 1/3(33%) | 3 | - |
|
Takacs L.
Tiền vệ
|
1 | 30/33(91%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/6(67%) | 43 | 4/7(57%) | - | - | - | - |
|
Bilek M.
Tiền vệ
|
- | 17/25(68%) | 1 | - | - | 0.08 | 2/6(33%) | 32 | 1/4(25%) | 1/1(100%) | - | 3 | - |
|
Floder J.
Thủ môn
|
- | 19/22(86%) | - | - | - | - | - | 28 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Jakubko J.
Hậu vệ
|
- | 41/52(79%) | - | - | - | 0.02 | 4/9(44%) | 63 | 1/6(17%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Karafiat O.
Hậu vệ
|
- | 46/50(92%) | - | - | - | 0.21 | 5/7(71%) | 59 | 1/4(25%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Kodes P.
Tiền vệ
|
- | 9/15(60%) | 1 | - | 1 | - | - | 19 | - | - | - | - | - |
|
Lichtenberg K.
Thủ môn
|
- | 21/36(58%) | - | - | - | - | 1/3(20%) | 49 | 2/15(13%) | - | - | - | - |
|
Riznic M.
Tiền vệ
|
- | 11/14(79%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 28 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Sevcik M.
Tiền vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | 0.22 | 4/5(80%) | 9 | - | 2/2(100%) | - | - | - |
|
Vecerka D.
Hậu vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Donat D.
Hậu vệ
|
14 | 3/6(50%) | 4/8(50%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Kozak M.
Phía trước
|
14 | 3/9(33%) | 1/5(20%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Kozel D.
Tiền vệ
|
11 | 1/1(100%) | 4/10(40%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Kolarik J.
Tiền vệ
|
10 | 1/1(100%) | 5/9(56%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Svanda J.
Hậu vệ
|
10 | - | 6/10(60%) | 2 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Hybs M.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | 2 | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Bilek M.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Kostka D.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 1/5(25%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Marecek D.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Mares D.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Riznic M.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/5(80%) | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - |
|
Fortelny J.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/2(50%) | 1 | - | 3 | 2 | - | - | - |
|
Jakubko J.
Hậu vệ
|
4 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Radosta M.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Zlatohlavek T.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Klima J.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Kodes P.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Langhamer D.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lehky F.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Penner N.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Krulich M.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matousek F.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Takacs L.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Floder J.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karafiat O.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Lichtenberg K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 3 | - | 1 | - |
|
Marecek L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - |
|
Sevcik M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vecerka D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lichtenberg K.
Thủ môn
|
2 | 5 | 2 | - | 1 | 5 | 1 |
|
Floder J.
Thủ môn
|
0.28 | 2 | 2.28 | 2 | - | 4 | 1 |