Mlada Boleslav - Zlin · 09.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 1. Liga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Mladá Boleslav và FC Fastav Zlin khi Mladá Boleslav chơi trên sân nhà là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Mladá Boleslav và FC Fastav Zlin là 2-0. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 17 lần gặp nhau gần đây khi Mladá Boleslav chơi trên sân nhà, Mladá Boleslav đã thắng 10 trận, có 3 trận hòa trong khi FC Fastav Zlin thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 31-16 nghiêng về phía Mladá Boleslav.
Trong 35 lần gặp nhau gần đây, Mladá Boleslav đã thắng 19 trận, có 5 trận hòa trong khi FC Fastav Zlin thắng 11 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 69-47 nghiêng về phía Mladá Boleslav.
Trận thắng gần đây nhất của FC Fastav Zlin trên sân của Mladá Boleslav là ở năm 2020.
Cho xem nhiều hơn
Mlada Boleslav
Zlin
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Mlada Boleslav
Zlin
Phỏng đoán
Trận đấu Mlada Boleslav vs Zlin trong Czech Republic: Cộng hòa Séc 1. Liga sẽ bắt đầu vào 09.05 lúc 08:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Mlada Boleslav Zlin bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Mlada Boleslav trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Mlada Boleslav trong 1. Liga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng 1. Liga
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Zlin trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Zlin in 1. Liga kết thúc trong thất bại
3 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Mlada Boleslav trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 |
|
30 | 36 | 10 | 6 | 14 | 26:35 |
| 9 |
|
30 | 39 | 12 | 3 | 15 | 43:51 |
| 11 |
|
30 | 35 | 8 | 11 | 11 | 44:52 |
| 12 |
|
30 | 34 | 9 | 7 | 14 | 37:48 |
| 13 |
|
30 | 29 | 6 | 11 | 13 | 29:38 |
| 14 |
|
30 | 23 | 4 | 11 | 15 | 20:42 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 42 | 10 | 12 | 13 | 40:42 |
| 2 |
|
35 | 41 | 11 | 8 | 16 | 43:56 |
| 3 |
|
35 | 40 | 9 | 13 | 13 | 49:57 |
| 4 |
|
35 | 30 | 7 | 9 | 19 | 30:51 |
| 5 |
|
35 | 29 | 7 | 8 | 20 | 32:49 |
Thông tin trận đấu
08:00
Thứ Bảy 09 tháng 5 2026Czech Republic: Cộng hòa Séc, Mlada Boleslav,
Mestsky Stadion Mlada Boleslav
Đội hình
Mlada Boleslav
-
Majer A.
-
Cervenka B.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 1. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kolarik J.
Tiền vệ
|
7.8 | 78 | 1 | 0.11 | - | 0.09 | 2 | 26/31(84%) | - | - |
|
Bachurek S.
Thủ môn
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 22/34(65%) | - | - |
|
Subert M.
Phía trước
|
7.3 | 78 | - | 0.16 | - | 0.42 | 2 | 22/28(79%) | - | - |
|
Ulbrich T.
Tiền vệ
|
7.3 | 26 | 1 | 0.2 | - | 0.04 | 2 | 7/8(88%) | 1 | - |
|
Cupak M.
Tiền vệ
|
7.2 | 45 | - | 0.07 | - | 0.01 | 2 | 11/13(85%) | - | - |
|
Kozel D.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.74 | - | 0.03 | 3 | 45/55(82%) | 1 | - |
|
Kralik M.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.13 | - | 0.01 | 3 | 64/71(90%) | - | - |
|
Kabongo C.
Tiền vệ
|
6.9 | 63 | - | 0.14 | 1 | 0.02 | 1 | 8/13(62%) | - | - |
|
Kanu S.
Phía trước
|
6.9 | 73 | - | 0.29 | - | 0.01 | 3 | 8/9(89%) | - | - |
|
Karafiat O.
Hậu vệ
|
6.9 | 45 | - | - | - | 0.08 | - | 38/44(86%) | - | - |
|
Cernin J.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.05 | - | 0.01 | 2 | 34/40(85%) | - | - |
|
John S.
Phía trước
|
6.6 | 12 | - | - | - | - | - | 6/6(100%) | - | - |
|
Klima J.
Phía trước
|
6.6 | 27 | - | - | - | - | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Kolar J.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.11 | - | 31/39(79%) | - | - |
|
Kopecny M.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 20/27(74%) | - | - |
|
Kostka D.
Tiền vệ
|
6.6 | 45 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 15/19(79%) | - | - |
|
Poznar T.
Phía trước
|
6.6 | 17 | - | - | 1 | 0.28 | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Donat D.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 40/48(83%) | - | - |
|
Lehky F.
Phía trước
|
6.5 | 27 | - | 0.04 | - | - | 1 | 5/8(63%) | 1 | - |
|
Zíka J.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.08 | - | 0.02 | 2 | 59/65(91%) | - | - |
|
Pesek J.
Phía trước
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.09 | - | 24/30(80%) | - | - |
|
Koubek M.
Phía trước
|
6.3 | 63 | - | 0.16 | - | 0.06 | 2 | 9/12(75%) | - | - |
|
Floder J.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 21/25(84%) | - | - |
|
Penkevics K.
Tiền vệ
|
6.3 | 45 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 5/8(63%) | - | - |
|
Sevcik M.
Tiền vệ
|
6.3 | 63 | - | 0.08 | - | 0.17 | 2 | 14/20(70%) | - | - |
|
Machalik D.
Tiền vệ
|
6.2 | 27 | - | - | - | 0.06 | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Langhamer D.
Tiền vệ
|
6.1 | 12 | - | 0.1 | - | - | 1 | 4/5(80%) | - | - |
|
Nombil C.
Tiền vệ
|
6.1 | 84 | - | - | - | 0.02 | - | 26/35(74%) | - | - |
|
Pisoja M.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | 0.02 | - | 0.2 | 1 | 30/37(81%) | - | - |
|
Hellebrand T.
Tiền vệ
|
5.7 | 64 | - | 0.18 | - | - | 1 | 12/15(80%) | 1 | - |
|
Kalabiska J.
Hậu vệ
|
- | 6 | - | 0.02 | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kanu S.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.55 | 1 | 1 | 2 | 3 | - |
|
Kozel D.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.39 | - | 1 | - | 2 | 1 |
|
Kralik M.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | 2 | 3 | - |
|
Cernin J.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Cupak M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Kolarik J.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.8 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Koubek M.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Sevcik M.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.06 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Subert M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.04 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Ulbrich T.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.17 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Zíka J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Hellebrand T.
Tiền vệ
|
1 | 1 | - | - | - | - | 1 | - |
|
Kabongo C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Kalabiska J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Kopecny M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.1 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Kostka D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Langhamer D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Lehky F.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Penkevics K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Pisoja M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Bachurek S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Donat D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Floder J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
John S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karafiat O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Klima J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kolar J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Machalik D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nombil C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pesek J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Poznar T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Subert M.
Phía trước
|
5 | 22/28(79%) | 1 | 1 | - | 0.42 | 13/16(81%) | 47 | - | 1/2(50%) | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Kanu S.
Phía trước
|
3 | 8/9(89%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 25 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Kolarik J.
Tiền vệ
|
3 | 26/31(84%) | - | - | - | 0.09 | 13/16(81%) | 48 | 1/2(50%) | - | 4/6(67%) | 2 | 1 |
|
Koubek M.
Phía trước
|
3 | 9/12(75%) | - | - | - | 0.06 | 4/6(67%) | 27 | - | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Kozel D.
Tiền vệ
|
3 | 45/55(82%) | - | 1 | - | 0.03 | 11/16(69%) | 72 | 6/8(75%) | - | 1/2(50%) | 4 | 1 |
|
Kralik M.
Hậu vệ
|
3 | 64/71(90%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 83 | 3/9(33%) | - | - | 1 | - |
|
Ulbrich T.
Tiền vệ
|
3 | 7/8(88%) | - | - | - | 0.04 | 4/4(100%) | 15 | - | - | - | 2 | - |
|
Kolar J.
Hậu vệ
|
2 | 31/39(79%) | - | - | - | 0.11 | 3/7(43%) | 55 | 3/6(50%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Pesek J.
Phía trước
|
2 | 24/30(80%) | - | - | - | 0.09 | 13/16(81%) | 44 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | 2/3(67%) | - | - |
|
Cupak M.
Tiền vệ
|
1 | 11/13(85%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 23 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Hellebrand T.
Tiền vệ
|
1 | 12/15(80%) | - | 1 | - | - | 2/5(40%) | 36 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Kabongo C.
Tiền vệ
|
1 | 8/13(62%) | - | 1 | 1 | 0.02 | 3/6(50%) | 24 | - | - | 2/3(67%) | 1 | 1 |
|
Kalabiska J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Karafiat O.
Hậu vệ
|
1 | 38/44(86%) | - | - | - | 0.08 | 2/3(67%) | 52 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Kopecny M.
Tiền vệ
|
1 | 20/27(74%) | - | - | - | 0.03 | 9/11(82%) | 51 | 4/5(80%) | 2/4(50%) | - | - | - |
|
Kostka D.
Tiền vệ
|
1 | 15/19(79%) | - | - | - | 0.02 | 4/7(57%) | 37 | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Machalik D.
Tiền vệ
|
1 | 8/9(89%) | - | - | - | 0.06 | 4/5(80%) | 14 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | 1 |
|
Penkevics K.
Tiền vệ
|
1 | 5/8(63%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Pisoja M.
Hậu vệ
|
1 | 30/37(81%) | - | - | - | 0.2 | 10/13(77%) | 64 | - | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | - |
|
Poznar T.
Phía trước
|
1 | 1/2(50%) | - | - | 1 | 0.28 | 1/1(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Sevcik M.
Tiền vệ
|
1 | 14/20(70%) | 1 | - | - | 0.17 | 3/9(33%) | 30 | 2/2(100%) | 3/3(100%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Zíka J.
Tiền vệ
|
1 | 59/65(91%) | - | - | - | 0.02 | 12/15(80%) | 83 | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 4 | - |
|
Bachurek S.
Thủ môn
|
- | 22/34(65%) | - | - | - | - | - | 41 | 12/24(50%) | - | - | - | - |
|
Cernin J.
Hậu vệ
|
- | 34/40(85%) | - | - | - | 0.01 | 7/10(70%) | 52 | 7/10(70%) | - | - | 1 | - |
|
Donat D.
Hậu vệ
|
- | 40/48(83%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 65 | 1/3(33%) | - | - | 3 | - |
|
Floder J.
Thủ môn
|
- | 21/25(84%) | - | - | - | - | - | 37 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
John S.
Phía trước
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Klima J.
Phía trước
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | - | - | 12 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Langhamer D.
Tiền vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Lehky F.
Phía trước
|
- | 5/8(63%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 14 | - | - | - | 1 | - |
|
Nombil C.
Tiền vệ
|
- | 26/35(74%) | - | - | - | 0.02 | 8/14(57%) | 47 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Zíka J.
Tiền vệ
|
17 | 1/1(100%) | 7/16(44%) | 2 | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - |
|
Kozel D.
Tiền vệ
|
13 | 1/1(100%) | 8/12(67%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Nombil C.
Tiền vệ
|
13 | - | 2/12(17%) | 5 | 1/2(50%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Kolarik J.
Tiền vệ
|
12 | - | 6/10(60%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kanu S.
Phía trước
|
11 | 5/8(63%) | 1/3(33%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Koubek M.
Phía trước
|
11 | 2/4(50%) | 3/7(43%) | 2 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Pisoja M.
Hậu vệ
|
11 | 2/2(100%) | 4/9(44%) | - | 1/2(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Hellebrand T.
Tiền vệ
|
10 | 2/2(100%) | 4/8(50%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Kostka D.
Tiền vệ
|
10 | - | 3/6(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lehky F.
Phía trước
|
10 | 2/5(40%) | 1/5(20%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Cupak M.
Tiền vệ
|
8 | 2/2(100%) | 3/6(50%) | 3 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Kabongo C.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Pesek J.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Subert M.
Phía trước
|
7 | - | 6/7(86%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Kolar J.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | - | 7 | - | 1 | - |
|
Poznar T.
Phía trước
|
6 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ulbrich T.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | 2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Donat D.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Penkevics K.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Sevcik M.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karafiat O.
Hậu vệ
|
3 | 1/3(33%) | - | - | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Klima J.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Machalik D.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Cernin J.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Kopecny M.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Langhamer D.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
John S.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kalabiska J.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kralik M.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 3 | - | 1 | - |
|
Bachurek S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Floder J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bachurek S.
Thủ môn
|
0.28 | 4 | 1.28 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Floder J.
Thủ môn
|
-0.18 | 2 | 0.82 | 1 | - | 5 | 1 |