Viktoria Plzen - Slovan Liberec · 09.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 1. Liga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Viktoria Plzen và FC Slovan Liberec là 1-1. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 25 lần gặp nhau gần đây khi FC Viktoria Plzen chơi trên sân nhà, FC Viktoria Plzen đã thắng 13 trận, có 5 trận hòa trong khi FC Slovan Liberec thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 43-27 nghiêng về phía FC Viktoria Plzen.
Trong 48 lần gặp nhau gần đây, FC Viktoria Plzen đã thắng 23 trận, có 12 trận hòa trong khi FC Slovan Liberec thắng 13 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 71-56 nghiêng về phía FC Viktoria Plzen.
Prince Kwabena Adu là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho FC Viktoria Plzen với 7 bàn. Raimonds Krollis đã ghi 8 bàn cho FC Slovan Liberec.
Amar Memic đã hỗ trợ nhiều bàn thắng nhất cho FC Viktoria Plzen với 6 lần. Marek Icha là cầu thủ hỗ trợ nhiều nhất cho FC Slovan Liberec (5 lần).
Cho xem nhiều hơn
Viktoria Plzen
Slovan Liberec
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Viktoria Plzen
Slovan Liberec
Phỏng đoán
Giải đấu Czech Republic: Cộng hòa Séc 1. Liga sắp tới bao gồm trận đấu giữa Viktoria Plzen và Slovan Liberec sẽ diễn ra vào 09.05 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Viktoria Plzen trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Viktoria Plzen in 1. Liga kết thúc trong thất bại
2 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Viktoria Plzen
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Slovan Liberec không thua
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong 1. Liga Slovan Liberec không thua
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Viktoria Plzen trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
30 | 63 | 19 | 6 | 5 | 60:33 |
| 3 |
|
30 | 53 | 15 | 8 | 7 | 50:34 |
| 4 |
|
30 | 51 | 15 | 6 | 9 | 41:33 |
| 5 |
|
30 | 49 | 14 | 7 | 9 | 43:34 |
| 6 |
|
30 | 46 | 12 | 10 | 8 | 43:30 |
| 7 |
|
30 | 43 | 12 | 7 | 11 | 34:34 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
35 | 76 | 23 | 7 | 5 | 69:34 |
| 3 |
|
35 | 63 | 18 | 9 | 8 | 60:38 |
| 4 |
|
35 | 56 | 16 | 8 | 11 | 50:41 |
| 5 |
|
35 | 55 | 16 | 7 | 12 | 45:47 |
| 6 |
|
35 | 46 | 12 | 10 | 13 | 45:39 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 09 tháng 5 2026Czech Republic: Cộng hòa Séc, Plzen,
Stadion Mesta Plzne
Đội hình
Viktoria Plzen
-
Hysky M.
-
Kovac R.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 1. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cerv L.
Tiền vệ
|
8 | 90 | - | - | 1 | 0.46 | - | 43/50(86%) | - | - |
|
Hrosovsky P.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.09 | - | 0.12 | 2 | 32/41(78%) | - | - |
|
Toure M.
Phía trước
|
7.7 | 76 | 1 | 0.9 | - | 0.39 | 2 | 11/16(69%) | - | - |
|
Sojka A.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | 1 | 0.18 | - | 0.02 | 4 | 29/38(76%) | - | - |
|
Wiegele F.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 26/34(76%) | - | - |
|
Ladra T.
Tiền vệ
|
7.1 | 75 | - | 0.09 | - | 0.05 | 3 | 15/20(75%) | - | - |
|
N'Guessan A.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 36/40(90%) | - | - |
|
Dweh S.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 64/70(91%) | - | - |
|
Krcik D.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 52/62(84%) | 1 | - |
|
Doski M.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 37/43(86%) | - | - |
|
Valenta M.
Tiền vệ
|
6.9 | 15 | - | - | - | 0.11 | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Kladec A.
Hậu vệ
|
6.8 | 30 | - | 0.02 | - | - | 1 | 7/12(58%) | 1 | - |
|
Rus D.
Phía trước
|
6.7 | 12 | - | 0.1 | - | 0.01 | 1 | 3/4(75%) | - | - |
|
Visinsky D.
Phía trước
|
6.7 | 90 | - | 0.87 | - | 0.2 | 3 | 15/19(79%) | - | - |
|
Masek L.
Tiền vệ
|
6.6 | 32 | - | 0.1 | - | 0.25 | 1 | 3/5(60%) | - | - |
|
Letenay L.
Phía trước
|
6.5 | 18 | - | - | - | 0.15 | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Souare C.
Tiền vệ
|
6.5 | 28 | - | 0.08 | - | 0.12 | 1 | 5/7(71%) | - | - |
|
Koubek T.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 24/40(60%) | - | - |
|
Icha M.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 19/27(70%) | - | - |
|
Panos J.
Phía trước
|
6.3 | 32 | - | - | - | - | - | 4/7(57%) | - | - |
|
Lexa M.
Tiền vệ
|
6.2 | 58 | - | - | - | 0.03 | - | 9/11(82%) | - | - |
|
Sychra V.
Tiền vệ
|
6.2 | 17 | - | - | - | 0.02 | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Vydra M.
Phía trước
|
6.1 | 14 | - | 0.15 | - | 0.01 | 1 | 2/4(50%) | - | - |
|
Mahmic E.
Tiền vệ
|
6 | 72 | - | 0.13 | - | - | 3 | 7/11(64%) | 1 | - |
|
Krollis R.
Phía trước
|
5.9 | 58 | - | - | - | - | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Diakite T.
Tiền vệ
|
5.9 | 78 | - | 0.01 | - | - | 1 | 14/16(88%) | 1 | - |
|
Abdu Kayondo A.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 15/19(79%) | - | - |
|
Spatenka F.
Phía trước
|
5.8 | 32 | - | - | - | 0.02 | 1 | 7/9(78%) | - | - |
|
Mikula J.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | - | - | 17/29(59%) | - | - |
|
Masopust L.
Tiền vệ
|
5.1 | 73 | - | - | - | 0.01 | - | 24/30(80%) | 1 | - |
|
Stransky V.
Tiền vệ
|
5.1 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 18/24(75%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sojka A.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.21 | 1 | 2 | - | - | 4 |
|
Ladra T.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.13 | - | 1 | - | - | 3 |
|
Mahmic E.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.03 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Visinsky D.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 3 | - |
|
Hrosovsky P.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.52 | - | - | - | 2 | - |
|
Toure M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.99 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Diakite T.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | - | 1 |
|
Kladec A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Masek L.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.12 | - | 1 | - | 1 | - |
|
Rus D.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Souare C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Spatenka F.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Vydra M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | 1 | - |
|
Abdu Kayondo A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cerv L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Doski M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dweh S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Icha M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koubek T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Krcik D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Krollis R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Letenay L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lexa M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Masopust L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mikula J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
N'Guessan A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Panos J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stransky V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sychra V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valenta M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wiegele F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Masek L.
Tiền vệ
|
5 | 3/5(60%) | 1 | 1 | - | 0.25 | 2/4(50%) | 10 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Mahmic E.
Tiền vệ
|
4 | 7/11(64%) | - | - | - | - | - | 23 | - | - | - | 1 | - |
|
Visinsky D.
Phía trước
|
4 | 15/19(79%) | 1 | 2 | - | 0.2 | 6/6(100%) | 41 | - | 2/3(67%) | 1/4(25%) | 2 | - |
|
Letenay L.
Phía trước
|
3 | 2/4(50%) | 1 | - | - | 0.15 | 1/2(50%) | 8 | - | - | - | - | 1 |
|
Toure M.
Phía trước
|
3 | 11/16(69%) | 1 | - | - | 0.39 | 3/5(60%) | 28 | 1/1(100%) | - | - | 3 | 1 |
|
Hrosovsky P.
Tiền vệ
|
2 | 32/41(78%) | - | - | - | 0.12 | 13/18(72%) | 53 | 3/6(50%) | 2/3(67%) | 2/2(100%) | - | 1 |
|
Krollis R.
Phía trước
|
2 | 7/9(78%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 17 | - | - | - | 1 | - |
|
Rus D.
Phía trước
|
2 | 3/4(75%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/3(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Souare C.
Tiền vệ
|
2 | 5/7(71%) | - | - | - | 0.12 | 3/4(75%) | 15 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Spatenka F.
Phía trước
|
2 | 7/9(78%) | - | - | - | 0.02 | 2/3(67%) | 16 | - | - | - | 1 | - |
|
Valenta M.
Tiền vệ
|
2 | 4/5(80%) | 1 | - | - | 0.11 | 1/1(100%) | 13 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Vydra M.
Phía trước
|
2 | 2/4(50%) | - | 1 | - | 0.01 | 1/3(33%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Cerv L.
Tiền vệ
|
1 | 43/50(86%) | 1 | - | 1 | 0.46 | 8/11(73%) | 62 | 4/7(57%) | - | - | 2 | - |
|
Icha M.
Tiền vệ
|
1 | 19/27(70%) | - | - | - | 0.05 | 7/13(54%) | 47 | 3/6(50%) | - | - | - | 1 |
|
Kladec A.
Hậu vệ
|
1 | 7/12(58%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 19 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Ladra T.
Tiền vệ
|
1 | 15/20(75%) | - | - | - | 0.05 | 6/9(67%) | 35 | 4/6(67%) | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Lexa M.
Tiền vệ
|
1 | 9/11(82%) | - | - | - | 0.03 | 5/7(71%) | 19 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Sojka A.
Tiền vệ
|
1 | 29/38(76%) | - | - | - | 0.02 | 6/11(55%) | 63 | 2/5(40%) | - | - | 2 | - |
|
Stransky V.
Tiền vệ
|
1 | 18/24(75%) | - | - | - | 0.03 | 9/11(82%) | 39 | - | - | - | - | - |
|
Abdu Kayondo A.
Hậu vệ
|
- | 15/19(79%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 48 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Diakite T.
Tiền vệ
|
- | 14/16(88%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 24 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Doski M.
Tiền vệ
|
- | 37/43(86%) | - | - | - | 0.01 | 7/12(58%) | 66 | 2/8(25%) | - | - | 3 | - |
|
Dweh S.
Hậu vệ
|
- | 64/70(91%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 81 | 4/6(67%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Koubek T.
Thủ môn
|
- | 24/40(60%) | - | - | - | - | - | 60 | 2/18(11%) | - | - | - | - |
|
Krcik D.
Hậu vệ
|
- | 52/62(84%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 69 | 4/10(40%) | - | - | 1 | - |
|
Masopust L.
Tiền vệ
|
- | 24/30(80%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 35 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Mikula J.
Hậu vệ
|
- | 17/29(59%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 45 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
N'Guessan A.
Hậu vệ
|
- | 36/40(90%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 59 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Panos J.
Phía trước
|
- | 4/7(57%) | - | - | - | - | - | 14 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Sychra V.
Tiền vệ
|
- | 8/9(89%) | - | - | - | 0.02 | 6/6(100%) | 14 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Wiegele F.
Thủ môn
|
- | 26/34(76%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 42 | 6/13(46%) | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Toure M.
Phía trước
|
16 | 2/8(25%) | 5/8(63%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Abdu Kayondo A.
Hậu vệ
|
13 | - | 7/13(54%) | 3 | 1/3(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
N'Guessan A.
Hậu vệ
|
13 | 4/7(57%) | 3/6(50%) | 3 | 1/1(100%) | 4 | 5 | - | - | - |
|
Visinsky D.
Phía trước
|
13 | - | 5/12(42%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Icha M.
Tiền vệ
|
8 | 2/2(100%) | 2/6(33%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Dweh S.
Hậu vệ
|
7 | 2/2(100%) | 3/5(60%) | 1 | 2/2(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Mikula J.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | - | 1/3(33%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Sojka A.
Tiền vệ
|
7 | - | 5/7(71%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Stransky V.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/7(29%) | - | 1/2(50%) | - | - | 1 | - | - |
|
Cerv L.
Tiền vệ
|
6 | - | 5/6(83%) | 1 | 2/3(67%) | 2 | 1 | - | 1 | - |
|
Doski M.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Kladec A.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Krollis R.
Phía trước
|
5 | - | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ladra T.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Lexa M.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 2 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Mahmic E.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - |
|
Spatenka F.
Phía trước
|
5 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Diakite T.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Letenay L.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Masek L.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Souare C.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Valenta M.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Vydra M.
Phía trước
|
4 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hrosovsky P.
Tiền vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Krcik D.
Hậu vệ
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Masopust L.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Panos J.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sychra V.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rus D.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wiegele F.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koubek T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Wiegele F.
Thủ môn
|
0.18 | 2 | 0.18 | - | - | 5 | - |
|
Koubek T.
Thủ môn
|
-0.09 | 5 | 1.91 | 2 | - | 12 | - |