Viktoria Plzen - Jablonec · 17.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 1. Liga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Viktoria Plzen và FK Jablonec khi FC Viktoria Plzen chơi trên sân nhà là 1-1. Có 7 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Viktoria Plzen và FK Jablonec là 1-1. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 27 lần gặp nhau gần đây khi FC Viktoria Plzen chơi trên sân nhà, FC Viktoria Plzen đã thắng 16 trận, có 7 trận hòa trong khi FK Jablonec thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 59-33 nghiêng về phía FC Viktoria Plzen.
Trong 53 lần gặp nhau gần đây, FC Viktoria Plzen đã thắng 29 trận, có 13 trận hòa trong khi FK Jablonec thắng 11 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 99-66 nghiêng về phía FC Viktoria Plzen.
Trận thắng gần đây nhất của FK Jablonec trên sân của FC Viktoria Plzen là ở năm 2016.
Cho xem nhiều hơn
Viktoria Plzen
Jablonec
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Viktoria Plzen
Jablonec
Phỏng đoán
Trận đấu Viktoria Plzen vs Jablonec trong Czech Republic: Cộng hòa Séc 1. Liga sẽ bắt đầu vào 17.05 lúc 11:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Viktoria Plzen Jablonec bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Viktoria Plzen trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Viktoria Plzen trong 1. Liga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng 1. Liga
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Jablonec trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Jablonec in 1. Liga kết thúc trong thất bại
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Viktoria Plzen không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
30 | 63 | 19 | 6 | 5 | 60:33 |
| 1 |
|
30 | 71 | 21 | 8 | 1 | 63:23 |
| 3 |
|
30 | 53 | 15 | 8 | 7 | 50:34 |
| 4 |
|
30 | 51 | 15 | 6 | 9 | 41:33 |
| 5 |
|
30 | 49 | 14 | 7 | 9 | 43:34 |
| 6 |
|
30 | 46 | 12 | 10 | 8 | 43:30 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
35 | 76 | 23 | 7 | 5 | 69:34 |
| 3 |
|
35 | 63 | 18 | 9 | 8 | 60:38 |
| 4 |
|
35 | 56 | 16 | 8 | 11 | 50:41 |
| 5 |
|
35 | 55 | 16 | 7 | 12 | 45:47 |
| 6 |
|
35 | 46 | 12 | 10 | 13 | 45:39 |
Thông tin trận đấu
11:00
Chủ Nhật 17 tháng 5 2026Czech Republic: Cộng hòa Séc, Plzen,
Stadion Mesta Plzne
Đội hình
Viktoria Plzen
-
Hysky M.
-
Kozel L.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 1. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dweh S.
Hậu vệ
|
8.9 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 74/80(93%) | - | - |
|
Krcik D.
Hậu vệ
|
8.7 | 90 | 2 | 1.84 | - | 0.05 | 3 | 61/65(94%) | - | - |
|
Vydra M.
Phía trước
|
8.2 | 62 | 1 | 0.35 | 1 | 0.04 | 2 | 11/13(85%) | - | - |
|
Sojka A.
Tiền vệ
|
7.7 | 75 | 1 | 0.13 | - | 0.15 | 2 | 32/37(86%) | - | - |
|
Valenta M.
Tiền vệ
|
7.6 | 75 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 35/41(85%) | - | - |
|
Visinsky D.
Phía trước
|
7.6 | 62 | 1 | 0.13 | - | 0.01 | 2 | 12/15(80%) | - | - |
|
Hrosovsky P.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.2 | - | 0.15 | 3 | 55/62(89%) | - | - |
|
Ladra T.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.15 | 1 | 0.13 | 3 | 40/50(80%) | - | - |
|
Wiegele F.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 22/24(92%) | - | - |
|
Toure M.
Phía trước
|
7 | 28 | - | - | - | - | - | 14/16(88%) | - | - |
|
Adu P.
Phía trước
|
6.8 | 28 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Okeke N.
Tiền vệ
|
6.8 | 45 | - | 0.05 | - | 0.24 | 1 | 19/24(79%) | - | - |
|
Memic A.
Phía trước
|
6.7 | 85 | - | 0.1 | - | 0.16 | 2 | 15/19(79%) | - | - |
|
Doski M.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 65/74(88%) | - | - |
|
Singhateh E.
Phía trước
|
6.5 | 16 | - | 0.05 | - | - | 1 | 5/6(83%) | - | - |
|
Sobol E.
Hậu vệ
|
6.3 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 20/21(95%) | - | - |
|
Zorvan F.
Tiền vệ
|
6.3 | 45 | - | - | - | - | - | 11/14(79%) | - | - |
|
Lavrincik S.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 23/28(82%) | - | - |
|
Polidar M.
Hậu vệ
|
6.2 | 74 | - | 0.09 | - | 0.07 | 2 | 17/20(85%) | 1 | - |
|
Souare C.
Tiền vệ
|
6.1 | 15 | - | - | - | - | - | 11/13(85%) | - | - |
|
Spacil
Hậu vệ
|
6.1 | 15 | - | - | - | - | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Chramosta J.
Phía trước
|
6 | 28 | - | 0.07 | - | 0.02 | 1 | 5/6(83%) | - | - |
|
Malensek M.
Phía trước
|
5.8 | 62 | - | - | - | 0.08 | - | 10/15(67%) | - | - |
|
Pantalon R.
Hậu vệ
|
5.4 | 90 | - | 0.13 | - | - | 1 | 22/30(73%) | - | - |
|
Mihelak K.
Thủ môn
|
5.1 | 90 | - | - | - | - | - | 22/29(76%) | - | - |
|
Soucek D.
Hậu vệ
|
5 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 18/25(72%) | - | - |
|
Innocenti N.
Hậu vệ
|
4.9 | 75 | - | - | - | 0.03 | - | 23/25(92%) | - | - |
|
Puskac D.
Phía trước
|
4.6 | 90 | - | 0.04 | - | 0.05 | 1 | 16/23(70%) | - | - |
|
Kladec A.
Hậu vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hrosovsky P.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.57 | - | 1 | - | 2 | 1 |
|
Krcik D.
Hậu vệ
|
3 | 2 | 1.66 | 1 | - | 1 | 3 | - |
|
Ladra T.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 3 | - | - | 1 | 2 |
|
Memic A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.06 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Polidar M.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Sojka A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.18 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Visinsky D.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.3 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Vydra M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.74 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Chramosta J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | 1 | - |
|
Okeke N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Pantalon R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Puskac D.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.02 | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Singhateh E.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Soucek D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Valenta M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Adu P.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Doski M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dweh S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Innocenti N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kladec A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lavrincik S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Malensek M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mihelak K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sobol E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Souare C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Spacil
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Toure M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wiegele F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zorvan F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Polidar M.
Hậu vệ
|
5 | 17/20(85%) | 1 | - | - | 0.07 | 5/6(83%) | 33 | - | 3/5(60%) | - | - | - |
|
Hrosovsky P.
Tiền vệ
|
4 | 55/62(89%) | - | 1 | - | 0.15 | 14/16(88%) | 82 | 1/2(50%) | 1/5(20%) | - | 3 | - |
|
Krcik D.
Hậu vệ
|
4 | 61/65(94%) | - | - | - | 0.05 | 7/10(70%) | 85 | 4/6(67%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Memic A.
Phía trước
|
4 | 15/19(79%) | - | - | - | 0.16 | 4/7(57%) | 38 | - | 1/5(20%) | - | 1 | - |
|
Okeke N.
Tiền vệ
|
4 | 19/24(79%) | - | - | - | 0.24 | 4/8(50%) | 34 | 2/2(100%) | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Visinsky D.
Phía trước
|
4 | 12/15(80%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 29 | 1/2(50%) | - | - | 4 | - |
|
Puskac D.
Phía trước
|
3 | 16/23(70%) | - | 1 | - | 0.05 | 7/9(78%) | 43 | - | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Sobol E.
Hậu vệ
|
3 | 20/21(95%) | - | - | - | 0.02 | 6/6(100%) | 33 | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Sojka A.
Tiền vệ
|
3 | 32/37(86%) | - | - | - | 0.15 | 10/14(71%) | 52 | - | 2/7(29%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Chramosta J.
Phía trước
|
2 | 5/6(83%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Ladra T.
Tiền vệ
|
2 | 40/50(80%) | - | - | 1 | 0.13 | 15/22(68%) | 61 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Malensek M.
Phía trước
|
2 | 10/15(67%) | - | - | - | 0.08 | 3/3(100%) | 32 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Singhateh E.
Phía trước
|
2 | 5/6(83%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 17 | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Vydra M.
Phía trước
|
2 | 11/13(85%) | 1 | - | 1 | 0.04 | 3/4(75%) | 20 | - | - | - | 1 | - |
|
Dweh S.
Hậu vệ
|
1 | 74/80(93%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 104 | 3/4(75%) | - | - | 1 | - |
|
Innocenti N.
Hậu vệ
|
1 | 23/25(92%) | - | - | - | 0.03 | 8/9(89%) | 34 | 5/6(83%) | - | - | - | - |
|
Lavrincik S.
Tiền vệ
|
1 | 23/28(82%) | - | - | - | 0.06 | 5/6(83%) | 41 | 2/2(100%) | 2/4(50%) | - | 1 | - |
|
Pantalon R.
Hậu vệ
|
1 | 22/30(73%) | - | - | - | - | - | 38 | 1/8(13%) | - | - | 1 | - |
|
Adu P.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | 1 |
|
Doski M.
Tiền vệ
|
- | 65/74(88%) | - | - | - | 0.01 | 5/12(42%) | 90 | 1/6(17%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Kladec A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Mihelak K.
Thủ môn
|
- | 22/29(76%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 37 | 11/18(61%) | - | - | - | - |
|
Souare C.
Tiền vệ
|
- | 11/13(85%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 16 | - | - | - | - | 1 |
|
Soucek D.
Hậu vệ
|
- | 18/25(72%) | 1 | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 37 | 2/4(50%) | 1/2(100%) | - | 1 | - |
|
Spacil
Hậu vệ
|
- | 8/9(89%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 12 | - | - | - | 1 | - |
|
Toure M.
Phía trước
|
- | 14/16(88%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 20 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Valenta M.
Tiền vệ
|
- | 35/41(85%) | - | - | - | 0.02 | 10/15(67%) | 55 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Wiegele F.
Thủ môn
|
- | 22/24(92%) | - | - | - | - | - | 31 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Zorvan F.
Tiền vệ
|
- | 11/14(79%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 19 | - | - | - | 3 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Puskac D.
Phía trước
|
15 | 2/7(29%) | 4/8(50%) | 2 | - | - | 1 | 2 | - | - |
|
Krcik D.
Hậu vệ
|
14 | 4/6(67%) | 3/8(38%) | 4 | 2/2(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Dweh S.
Hậu vệ
|
13 | 6/8(75%) | 4/5(80%) | - | 2/3(67%) | 2 | 8 | - | - | - |
|
Doski M.
Tiền vệ
|
10 | - | 6/10(60%) | 3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Lavrincik S.
Tiền vệ
|
10 | 1/1(100%) | 2/9(22%) | 6 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Malensek M.
Phía trước
|
8 | 1/2(50%) | 1/6(17%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Okeke N.
Tiền vệ
|
8 | 2/2(100%) | 4/6(67%) | 1 | 1/2(50%) | 3 | - | - | - | - |
|
Valenta M.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 5/7(71%) | - | 4/4(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Soucek D.
Hậu vệ
|
7 | - | 1/5(20%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Hrosovsky P.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/5(80%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ladra T.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Singhateh E.
Phía trước
|
6 | - | 4/6(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sojka A.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Vydra M.
Phía trước
|
6 | 1/5(20%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Pantalon R.
Hậu vệ
|
5 | 2/3(67%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Polidar M.
Hậu vệ
|
5 | 1/4(25%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Toure M.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Visinsky D.
Phía trước
|
5 | - | 5/5(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Zorvan F.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Memic A.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Sobol E.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Spacil
Hậu vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Chramosta J.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Innocenti N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 3 | 1 | 1 | - |
|
Kladec A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Mihelak K.
Thủ môn
|
1 | - | - | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Wiegele F.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Adu P.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Souare C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Wiegele F.
Thủ môn
|
0.06 | 2 | 0.06 | - | - | 4 | - |
|
Mihelak K.
Thủ môn
|
-1.49 | 4 | 3.51 | 5 | 1 | 1 | 1 |