Banik Ostrava - Zlin · 16.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 1. Liga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Baník Ostrava và FC Fastav Zlin là 1-1. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 19 lần gặp nhau gần đây khi Baník Ostrava chơi trên sân nhà, Baník Ostrava đã thắng 12 trận, có 3 trận hòa trong khi FC Fastav Zlin thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 50-23 nghiêng về phía Baník Ostrava.
Trong 38 lần gặp nhau gần đây, Baník Ostrava đã thắng 16 trận, có 13 trận hòa trong khi FC Fastav Zlin thắng 9 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 72-46 nghiêng về phía Baník Ostrava.
Baník Ostrava đã không thể thắng trong 8 trận gần đây nhất.
Baník Ostrava đã không thể thắng 4 trận liên tiếp trên sân nhà.
Cho xem nhiều hơn
Banik Ostrava
Zlin
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Banik Ostrava
Zlin
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Banik Ostrava và Zlin, là một phần của 1. Liga (Czech Republic: Cộng hòa Séc), được lên lịch vào 16.05 lúc 11:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Banik Ostrava không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong 1. Liga Banik Ostrava không vẽ
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Zlin không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong 1. Liga Zlin không vẽ
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Banik Ostrava trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 |
|
30 | 35 | 8 | 11 | 11 | 44:52 |
| 12 |
|
30 | 34 | 9 | 7 | 14 | 37:48 |
| 13 |
|
30 | 29 | 6 | 11 | 13 | 29:38 |
| 14 |
|
30 | 23 | 4 | 11 | 15 | 20:42 |
| 15 |
|
30 | 23 | 5 | 8 | 17 | 26:45 |
| 16 |
|
30 | 22 | 5 | 7 | 18 | 25:45 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 42 | 10 | 12 | 13 | 40:42 |
| 2 |
|
35 | 41 | 11 | 8 | 16 | 43:56 |
| 3 |
|
35 | 40 | 9 | 13 | 13 | 49:57 |
| 4 |
|
35 | 30 | 7 | 9 | 19 | 30:51 |
| 5 |
|
35 | 29 | 7 | 8 | 20 | 32:49 |
| 6 |
|
35 | 26 | 5 | 11 | 19 | 23:51 |
Thông tin trận đấu
11:00
Thứ Bảy 16 tháng 5 2026Czech Republic: Cộng hòa Séc, Ostrava,
Mestsky Stadion(ostrava-Vítkovice)
Đội hình
Banik Ostrava
-
Dvornik J.
-
Cervenka B.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 1. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Frydrych M.
Hậu vệ
|
8.7 | 90 | 1 | 0.27 | - | 0.05 | 4 | 80/93(86%) | - | - |
|
Plavsic S.
Phía trước
|
8.3 | 90 | - | - | - | 0.51 | - | 34/40(85%) | - | - |
|
Sinyavskiy V.
Tiền vệ
|
7.7 | 73 | - | 0.08 | - | 0.24 | 2 | 29/31(94%) | - | - |
|
Chalus M.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 72/75(96%) | - | - |
|
Pojezny K.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.17 | - | 0.06 | 2 | 48/57(84%) | - | - |
|
Kricfalusi O.
Hậu vệ
|
7.3 | 76 | - | 0.3 | - | 0.2 | 4 | 28/37(76%) | - | - |
|
Musak A.
Tiền vệ
|
7.3 | 87 | - | 0.15 | - | 0.11 | 1 | 41/46(89%) | - | - |
|
Gning A.
Tiền vệ
|
7.2 | 87 | - | 0.38 | - | 0.02 | 3 | 7/13(54%) | - | - |
|
Nombil C.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 13/21(62%) | - | - |
|
Hellebrand T.
Tiền vệ
|
6.8 | 16 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Bachurek S.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 21/43(49%) | - | - |
|
Brahim B.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.06 | - | 0.02 | 2 | 44/49(90%) | - | - |
|
Holzer D.
Tiền vệ
|
6.6 | 17 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Jedlicka M.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 25/25(100%) | - | - |
|
Pesek J.
Phía trước
|
6.5 | 12 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Machalik D.
Tiền vệ
|
6.4 | 45 | - | - | - | - | - | 2/5(40%) | 1 | - |
|
Bartosak L.
Hậu vệ
|
6.3 | 45 | - | - | - | - | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Owusu D.
Tiền vệ
|
6.3 | 17 | - | - | - | 0.02 | - | 7/7(100%) | - | - |
|
Pisoja M.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 17/24(71%) | - | - |
|
Boula J.
Tiền vệ
|
6.2 | 14 | - | - | - | - | - | 9/10(90%) | - | - |
|
Kopecny M.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 12/24(50%) | - | - |
|
Didiba J.
Tiền vệ
|
6 | 45 | - | - | - | - | - | 11/16(69%) | - | - |
|
Koubek M.
Phía trước
|
5.8 | 78 | - | - | - | - | - | 10/13(77%) | - | - |
|
Penkevics K.
Tiền vệ
|
5.7 | 74 | - | - | - | - | - | 8/15(53%) | - | - |
|
Cupak M.
Tiền vệ
|
5.6 | 87 | - | - | - | 0.3 | - | 16/21(76%) | - | - |
|
Kolar J.
Hậu vệ
|
5.6 | 90 | - | - | - | - | - | 13/18(72%) | - | - |
|
Jurecka V.
Phía trước
|
5.5 | 73 | - | 0.81 | - | 0.01 | 3 | 14/23(61%) | - | - |
|
Kanu S.
Phía trước
|
5.4 | 45 | - | - | - | - | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Cernin J.
Hậu vệ
|
4.2 | 21 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Planka D.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ulbrich T.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Frydrych M.
Hậu vệ
|
4 | 2 | 0.21 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 |
|
Kricfalusi O.
Hậu vệ
|
4 | 1 | 0.19 | - | 3 | 1 | 3 | 1 |
|
Gning A.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.14 | 1 | 1 | 1 | 3 | - |
|
Jurecka V.
Phía trước
|
3 | 1 | - | 2 | - | 1 | 2 | 1 |
|
Pojezny K.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Sinyavskiy V.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.08 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Brahim B.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.2 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Chalus M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Musak A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Bachurek S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bartosak L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Boula J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cernin J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cupak M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Didiba J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hellebrand T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Holzer D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jedlicka M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kanu S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kolar J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kopecny M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koubek M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Machalik D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nombil C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Owusu D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Penkevics K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pesek J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pisoja M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Planka D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Plavsic S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ulbrich T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gning A.
Tiền vệ
|
8 | 7/13(54%) | - | 1 | - | 0.02 | 5/8(63%) | 26 | - | - | - | - | 3 |
|
Kricfalusi O.
Hậu vệ
|
6 | 28/37(76%) | - | - | - | 0.2 | 7/14(50%) | 52 | 6/10(60%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Jurecka V.
Phía trước
|
5 | 14/23(61%) | - | 1 | - | 0.01 | 7/11(64%) | 35 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Frydrych M.
Hậu vệ
|
3 | 80/93(86%) | - | - | - | 0.05 | 21/31(68%) | 109 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Musak A.
Tiền vệ
|
3 | 41/46(89%) | - | 1 | - | 0.11 | 14/15(93%) | 64 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Brahim B.
Tiền vệ
|
3 | 44/49(90%) | - | - | - | 0.02 | 14/16(88%) | 71 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Chalus M.
Hậu vệ
|
2 | 72/75(96%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 83 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Plavsic S.
Phía trước
|
2 | 34/40(85%) | - | - | - | 0.51 | 21/26(81%) | 60 | 2/4(50%) | 4/11(36%) | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Pojezny K.
Hậu vệ
|
2 | 48/57(84%) | 1 | - | - | 0.06 | 8/14(57%) | 69 | 1/5(20%) | 1/3(33%) | - | 1 | 1 |
|
Cupak M.
Tiền vệ
|
1 | 16/21(76%) | - | - | - | 0.3 | 4/6(67%) | 40 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Kanu S.
Phía trước
|
1 | 5/5(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 9 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Koubek M.
Phía trước
|
1 | 10/13(77%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 23 | - | - | - | 3 | - |
|
Sinyavskiy V.
Tiền vệ
|
1 | 29/31(94%) | - | - | - | 0.24 | 11/12(92%) | 53 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 3/6(50%) | - | 1 |
|
Bachurek S.
Thủ môn
|
- | 21/43(49%) | - | - | - | - | 1/8(13%) | 55 | 17/39(44%) | - | - | 1 | - |
|
Bartosak L.
Hậu vệ
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 18 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Boula J.
Tiền vệ
|
- | 9/10(90%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 12 | - | - | - | 1 | - |
|
Cernin J.
Hậu vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Didiba J.
Tiền vệ
|
- | 11/16(69%) | - | - | - | - | - | 20 | - | - | - | - | - |
|
Hellebrand T.
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Holzer D.
Tiền vệ
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Jedlicka M.
Thủ môn
|
- | 25/25(100%) | - | - | - | - | - | 30 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Kolar J.
Hậu vệ
|
- | 13/18(72%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 27 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Kopecny M.
Tiền vệ
|
- | 12/24(50%) | - | - | - | - | 4/10(40%) | 48 | - | - | - | 2 | - |
|
Machalik D.
Tiền vệ
|
- | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | 15 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Nombil C.
Tiền vệ
|
- | 13/21(62%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 37 | 2/5(40%) | - | - | 2 | - |
|
Owusu D.
Tiền vệ
|
- | 7/7(100%) | - | - | - | 0.02 | 3/3(100%) | 10 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Penkevics K.
Tiền vệ
|
- | 8/15(53%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 25 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Pesek J.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Pisoja M.
Hậu vệ
|
- | 17/24(71%) | - | - | - | 0.02 | 4/8(50%) | 47 | 3/7(43%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Planka D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Ulbrich T.
Tiền vệ
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Koubek M.
Phía trước
|
14 | 4/7(57%) | 5/7(71%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Kricfalusi O.
Hậu vệ
|
13 | 2/5(40%) | 5/8(63%) | 2 | 3/3(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Cupak M.
Tiền vệ
|
12 | 1/3(33%) | 2/9(22%) | 2 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Nombil C.
Tiền vệ
|
11 | 2/3(67%) | 5/8(63%) | 1 | 3/3(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Jurecka V.
Phía trước
|
10 | 1/3(33%) | 1/7(14%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kopecny M.
Tiền vệ
|
10 | 1/1(100%) | 4/9(44%) | - | 2/2(100%) | 4 | 2 | - | - | 1 |
|
Frydrych M.
Hậu vệ
|
9 | 6/8(75%) | 1/1(100%) | - | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Musak A.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 5/8(63%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Gning A.
Tiền vệ
|
8 | 4/5(80%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Pisoja M.
Hậu vệ
|
8 | 2/2(100%) | 4/6(67%) | 1 | 1/4(25%) | 3 | - | - | - | - |
|
Sinyavskiy V.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/7(43%) | 1 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Kanu S.
Phía trước
|
7 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pojezny K.
Hậu vệ
|
7 | 3/3(100%) | 1/4(25%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Boula J.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Chalus M.
Hậu vệ
|
5 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Hellebrand T.
Tiền vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Machalik D.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/3(67%) | 1 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Plavsic S.
Phía trước
|
5 | - | 4/5(80%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bartosak L.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Kolar J.
Hậu vệ
|
4 | 1/4(25%) | - | - | - | 2 | 6 | - | - | - |
|
Didiba J.
Tiền vệ
|
3 | 1/3(33%) | - | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Brahim B.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Bachurek S.
Thủ môn
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Holzer D.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Owusu D.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Penkevics K.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Pesek J.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Planka D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Ulbrich T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cernin J.
Hậu vệ
|
- | - | - | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Jedlicka M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jedlicka M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | 3 | 1 |
|
Bachurek S.
Thủ môn
|
-0.07 | 6 | 0.93 | 2 | 1 | 1 | 1 |