Dukla Prague - Banik Ostrava · 23.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 1. Liga
Sự kiện trận đấu
Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi Dukla Prague chơi trên sân nhà, Dukla Prague đã thắng 5 trận, có 3 trận hòa trong khi Baník Ostrava thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 16-6 nghiêng về phía Dukla Prague.
Trong 18 lần gặp nhau gần đây, Dukla Prague đã thắng 8 trận, có 5 trận hòa trong khi Baník Ostrava thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 26-25 nghiêng về phía Dukla Prague.
Trận thắng gần đây nhất của Dukla Prague trước Baník Ostrava trên sân nhà là ở năm 2017.
Dukla Prague đã thua 3 trận liên tiếp trên sân nhà.
Baník Ostrava đã không thể thắng trong 8 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Dukla Prague
Banik Ostrava
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Dukla Prague
Banik Ostrava
Phỏng đoán
Trận đấu 1. Liga (Czech Republic: Cộng hòa Séc) sắp tới giữa Dukla Prague và Banik Ostrava sẽ diễn ra vào 23.05 lúc 08:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Dukla Prague v Banik Ostrava và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Dukla Prague trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Dukla Prague trong 1. Liga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Banik Ostrava trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Banik Ostrava trong 1. Liga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Dukla Prague không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 |
|
30 | 29 | 6 | 11 | 13 | 29:38 |
| 14 |
|
30 | 23 | 4 | 11 | 15 | 20:42 |
| 15 |
|
30 | 23 | 5 | 8 | 17 | 26:45 |
| 16 |
|
30 | 22 | 5 | 7 | 18 | 25:45 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
35 | 30 | 7 | 9 | 19 | 30:51 |
| 3 |
|
35 | 40 | 9 | 13 | 13 | 49:57 |
| 5 |
|
35 | 29 | 7 | 8 | 20 | 32:49 |
| 6 |
|
35 | 26 | 5 | 11 | 19 | 23:51 |
Thông tin trận đấu
08:00
Thứ Bảy 23 tháng 5 2026Czech Republic: Cộng hòa Séc, Prague,
Juliska Stadium
Đội hình
Dukla Prague
-
Sustr P.
-
Dvornik J.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 1. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Frydrych M.
Hậu vệ
|
8.6 | 90 | 1 | 0.15 | - | 0.01 | 2 | 25/31(81%) | 1 | - |
|
Jedlicka M.
Thủ môn
|
7.7 | 90 | - | - | - | - | - | 24/38(63%) | - | - |
|
Plavsic S.
Phía trước
|
7.7 | 78 | - | 0.09 | 1 | 0.54 | 1 | 9/13(69%) | - | - |
|
Velasquez D.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 38/45(84%) | 1 | - |
|
Pojezny K.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.38 | - | 0.44 | 1 | 21/32(66%) | - | - |
|
Musak A.
Tiền vệ
|
7.1 | 78 | - | 0.03 | - | 0.04 | 1 | 8/11(73%) | - | - |
|
Hindi S.
Tiền vệ
|
7 | 21 | - | - | - | 0.35 | - | 5/8(63%) | - | - |
|
Hasek D.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 26/34(76%) | 1 | - |
|
Hanousek M.
Tiền vệ
|
6.8 | 12 | - | - | - | 0.03 | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Jurecka V.
Phía trước
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.3 | - | 16/21(76%) | - | - |
|
Chalus M.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 26/31(84%) | - | - |
|
Backovsky H.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 18/27(67%) | - | - |
|
Pira J.
Phía trước
|
6.6 | 12 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Boula J.
Tiền vệ
|
6.5 | 12 | - | - | - | 0.02 | - | 6/9(67%) | - | - |
|
Tijani S.
Tiền vệ
|
6.4 | 78 | - | - | - | 0.02 | - | 34/40(85%) | - | - |
|
Traore M.
Hậu vệ
|
6.4 | 60 | - | - | - | 0.01 | - | 27/32(84%) | 1 | - |
|
Penxa L.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.07 | - | 0.02 | 1 | 19/32(59%) | 1 | - |
|
Pekhart T.
Phía trước
|
6.3 | 21 | - | 0.03 | - | - | 1 | 3/5(60%) | - | - |
|
Cermak M.
Tiền vệ
|
6.3 | 69 | - | 0.03 | - | 0.05 | 1 | 9/16(56%) | - | - |
|
Mikus R.
Tiền vệ
|
6.3 | 69 | - | 0.06 | - | 0.02 | 2 | 4/8(50%) | - | - |
|
Sinyavskiy V.
Tiền vệ
|
6.3 | 87 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 11/19(58%) | - | - |
|
Kricfalusi O.
Hậu vệ
|
6.2 | 87 | - | 0.4 | - | 0.01 | 1 | 11/17(65%) | - | - |
|
Unusic B.
Tiền vệ
|
6.2 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 11/14(79%) | - | - |
|
Pourzitidis M.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.18 | - | 24/37(65%) | - | - |
|
Gning A.
Tiền vệ
|
6 | 68 | - | 0.93 | - | 0.15 | 1 | 8/13(62%) | - | - |
|
Brahim B.
Tiền vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.1 | - | 0.04 | 3 | 18/25(72%) | - | - |
|
Sehovic Z.
Hậu vệ
|
5.8 | 45 | - | - | - | - | - | 2/5(40%) | - | - |
|
Holzer D.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Planka D.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | 0.01 | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Svozil J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Brahim B.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.04 | 1 | 2 | - | 2 | 1 |
|
Frydrych M.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.56 | - | 1 | 2 | 2 | - |
|
Mikus R.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.02 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Cermak M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.1 | - | - | - | - | 1 |
|
Gning A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Hasek D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Kricfalusi O.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.25 | - | - | - | 1 | - |
|
Musak A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.12 | - | - | - | - | 1 |
|
Pekhart T.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | 1 | - |
|
Penxa L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Plavsic S.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.13 | - | - | - | - | 1 |
|
Pojezny K.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Sinyavskiy V.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Backovsky H.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Boula J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chalus M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hanousek M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hindi S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Holzer D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jedlicka M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jurecka V.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pira J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Planka D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pourzitidis M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sehovic Z.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Svozil J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tijani S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Traore M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Unusic B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Velasquez D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Brahim B.
Tiền vệ
|
5 | 18/25(72%) | - | - | - | 0.04 | 4/6(67%) | 48 | 1/6(17%) | - | - | 1 | - |
|
Gning A.
Tiền vệ
|
4 | 8/13(62%) | - | 1 | - | 0.15 | 2/7(29%) | 30 | - | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Cermak M.
Tiền vệ
|
3 | 9/16(56%) | - | - | - | 0.05 | 4/8(50%) | 26 | - | 1/4(25%) | - | - | 1 |
|
Plavsic S.
Phía trước
|
3 | 9/13(69%) | 1 | - | 1 | 0.54 | 5/6(83%) | 35 | - | 2/5(40%) | 2/5(40%) | 4 | - |
|
Sinyavskiy V.
Tiền vệ
|
3 | 11/19(58%) | - | - | - | 0.01 | 6/10(60%) | 38 | - | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Frydrych M.
Hậu vệ
|
2 | 25/31(81%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 50 | 9/12(75%) | - | - | - | - |
|
Hasek D.
Hậu vệ
|
2 | 26/34(76%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 48 | 4/8(50%) | - | - | - | - |
|
Jurecka V.
Phía trước
|
2 | 16/21(76%) | 1 | - | - | 0.3 | 7/11(64%) | 29 | - | - | - | 1 | - |
|
Kricfalusi O.
Hậu vệ
|
2 | 11/17(65%) | - | 1 | - | 0.01 | 7/9(78%) | 34 | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Penxa L.
Tiền vệ
|
2 | 19/32(59%) | - | - | - | 0.02 | 11/19(58%) | 67 | - | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Pojezny K.
Hậu vệ
|
2 | 21/32(66%) | 1 | 1 | - | 0.44 | 6/10(60%) | 45 | 2/8(25%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Velasquez D.
Tiền vệ
|
2 | 38/45(84%) | - | - | - | 0.02 | 9/15(60%) | 68 | - | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 3 | - |
|
Holzer D.
Tiền vệ
|
1 | 3/3(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Mikus R.
Tiền vệ
|
1 | 4/8(50%) | - | - | - | 0.02 | 4/7(57%) | 27 | - | 1/5(20%) | - | 2 | - |
|
Musak A.
Tiền vệ
|
1 | 8/11(73%) | - | - | - | 0.04 | 5/7(71%) | 28 | - | 1/3(50%) | 1/2(50%) | 5 | - |
|
Pekhart T.
Phía trước
|
1 | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Pourzitidis M.
Hậu vệ
|
1 | 24/37(65%) | - | - | - | 0.18 | 4/8(50%) | 49 | 5/8(63%) | - | - | 1 | - |
|
Backovsky H.
Thủ môn
|
- | 18/27(67%) | - | - | - | - | 3/8(38%) | 39 | 8/17(47%) | - | - | - | - |
|
Boula J.
Tiền vệ
|
- | 6/9(67%) | - | - | - | 0.02 | 3/6(50%) | 14 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Chalus M.
Hậu vệ
|
- | 26/31(84%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 40 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Hanousek M.
Tiền vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | 0.03 | 3/4(75%) | 14 | - | - | - | 1 | - |
|
Hindi S.
Tiền vệ
|
- | 5/8(63%) | 1 | - | - | 0.35 | 3/4(75%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Jedlicka M.
Thủ môn
|
- | 24/38(63%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 51 | 9/22(41%) | - | - | - | - |
|
Pira J.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Planka D.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Sehovic Z.
Hậu vệ
|
- | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | 1 | - |
|
Svozil J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tijani S.
Tiền vệ
|
- | 34/40(85%) | - | - | - | 0.02 | 6/10(60%) | 52 | 2/6(33%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Traore M.
Hậu vệ
|
- | 27/32(84%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 41 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Unusic B.
Tiền vệ
|
- | 11/14(79%) | - | - | - | 0.02 | 2/3(67%) | 35 | - | 2/7(29%) | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Velasquez D.
Tiền vệ
|
22 | 2/4(50%) | 13/18(72%) | 2 | 4/7(57%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Gning A.
Tiền vệ
|
18 | 4/8(50%) | 5/10(50%) | 2 | 2/3(67%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Kricfalusi O.
Hậu vệ
|
16 | 2/4(50%) | 6/12(50%) | 4 | 1/4(25%) | - | 3 | - | - | - |
|
Frydrych M.
Hậu vệ
|
13 | 7/12(58%) | - | 1 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Musak A.
Tiền vệ
|
13 | - | 9/12(75%) | 1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Penxa L.
Tiền vệ
|
13 | 3/4(75%) | 5/9(56%) | 4 | 2/2(100%) | 3 | - | - | - | 1 |
|
Jurecka V.
Phía trước
|
12 | 2/4(50%) | 1/8(13%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Plavsic S.
Phía trước
|
12 | - | 7/10(70%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Pourzitidis M.
Hậu vệ
|
12 | 4/4(100%) | 3/8(38%) | 3 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | 1 |
|
Hasek D.
Hậu vệ
|
10 | 3/5(60%) | 2/5(40%) | 1 | 2/2(100%) | 3 | 4 | - | - | - |
|
Tijani S.
Tiền vệ
|
10 | - | 5/8(63%) | - | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Sinyavskiy V.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/6(67%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Brahim B.
Tiền vệ
|
9 | - | 2/7(29%) | 2 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Mikus R.
Tiền vệ
|
8 | 1/3(33%) | 2/5(40%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Cermak M.
Tiền vệ
|
6 | 4/5(80%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Traore M.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Chalus M.
Hậu vệ
|
5 | - | - | 2 | - | - | 8 | - | - | - |
|
Pekhart T.
Phía trước
|
5 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Unusic B.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Hanousek M.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hindi S.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Pojezny K.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Sehovic Z.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Pira J.
Phía trước
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Backovsky H.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Boula J.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Planka D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Holzer D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jedlicka M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Svozil J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jedlicka M.
Thủ môn
|
0.77 | 4 | 0.77 | - | - | 9 | - |
|
Backovsky H.
Thủ môn
|
0.1 | 4 | 1.1 | 3 | - | 4 | 1 |