AC Sparta Prague - Viktoria Plzen · 12.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 1. Liga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Sparta Prague và FC Viktoria Plzen khi Sparta Prague chơi trên sân nhà là 1-0. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Sparta Prague và FC Viktoria Plzen là 0-1. Có 9 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 29 lần gặp nhau gần đây khi Sparta Prague chơi trên sân nhà, Sparta Prague đã thắng 16 trận, có 4 trận hòa trong khi FC Viktoria Plzen thắng 9 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 41-30 nghiêng về phía Sparta Prague.
Trong 58 lần gặp nhau gần đây, Sparta Prague đã thắng 23 trận, có 11 trận hòa trong khi FC Viktoria Plzen thắng 24 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 70-65 nghiêng về phía FC Viktoria Plzen.
Sparta Prague đã thắng 3 trận liên tiếp trên sân nhà.
Cho xem nhiều hơn
AC Sparta Prague
Viktoria Plzen
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
AC Sparta Prague
Viktoria Plzen
Phỏng đoán
Trận đấu 1. Liga (Czech Republic: Cộng hòa Séc) sắp tới giữa AC Sparta Prague và Viktoria Plzen sẽ diễn ra vào 12.05 lúc 14:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết AC Sparta Prague v Viktoria Plzen và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy AC Sparta Prague trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng AC Sparta Prague in 1. Liga kết thúc trong thất bại
4 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng AC Sparta Prague
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Viktoria Plzen không thua
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong 1. Liga Viktoria Plzen không thua
5 / 10 của trận đấu cuối cùng AC Sparta Prague trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 71 | 21 | 8 | 1 | 63:23 |
| 2 |
|
30 | 63 | 19 | 6 | 5 | 60:33 |
| 3 |
|
30 | 53 | 15 | 8 | 7 | 50:34 |
| 4 |
|
30 | 51 | 15 | 6 | 9 | 41:33 |
| 5 |
|
30 | 49 | 14 | 7 | 9 | 43:34 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 80 | 24 | 8 | 3 | 74:31 |
| 2 |
|
35 | 76 | 23 | 7 | 5 | 69:34 |
| 3 |
|
35 | 63 | 18 | 9 | 8 | 60:38 |
| 4 |
|
35 | 56 | 16 | 8 | 11 | 50:41 |
| 5 |
|
35 | 55 | 16 | 7 | 12 | 45:47 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Ba 12 tháng 5 2026Czech Republic: Cộng hòa Séc, Prague,
Generali Arena
Đội hình
AC Sparta Prague
-
Priske B.
-
Hysky M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 1. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hrosovsky P.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.03 | - | 0.06 | 1 | 47/52(90%) | - | - |
|
Kuol G.
Phía trước
|
7.7 | 90 | - | 0.22 | - | 0.01 | 5 | 16/22(73%) | - | - |
|
Surovcik J.
Thủ môn
|
7.7 | 90 | - | - | - | - | - | 37/48(77%) | - | - |
|
Irving A.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.1 | - | 63/70(90%) | - | - |
|
Krcik D.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 56/64(88%) | - | - |
|
Wiegele F.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 24/34(71%) | - | - |
|
Sevinsky A.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 66/73(90%) | - | - |
|
Ladra T.
Tiền vệ
|
6.9 | 60 | - | 0.13 | - | 0.07 | 3 | 23/25(92%) | - | - |
|
Visinsky D.
Phía trước
|
6.8 | 60 | - | 0.03 | - | 0.03 | 2 | 21/27(78%) | - | - |
|
Eneme S.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.07 | - | 0.03 | 1 | 43/46(93%) | 1 | - |
|
Memic A.
Phía trước
|
6.7 | 90 | - | 0.11 | - | 0.02 | 3 | 18/28(64%) | - | - |
|
Cerv L.
Tiền vệ
|
6.6 | 89 | - | 0.12 | - | 0.08 | 4 | 25/34(74%) | 1 | - |
|
Souare C.
Tiền vệ
|
6.6 | 30 | - | 0.13 | - | 0.03 | 1 | 9/15(60%) | - | - |
|
Vydra M.
Phía trước
|
6.6 | 13 | - | - | - | 0.01 | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Spacil
Hậu vệ
|
6.6 | 13 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 3/5(60%) | - | - |
|
Adu P.
Phía trước
|
6.5 | 30 | - | 0.03 | - | 0.16 | 1 | 7/7(100%) | - | - |
|
Dweh S.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 48/55(87%) | - | - |
|
Panak F.
Hậu vệ
|
6.5 | 24 | - | - | - | - | - | 11/13(85%) | - | - |
|
Sorensen A.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 52/60(87%) | - | - |
|
Doski M.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.02 | - | 0.04 | 1 | 31/37(84%) | - | - |
|
Kuchta J.
Phía trước
|
6.2 | 76 | - | - | - | 0.27 | - | 10/16(63%) | - | - |
|
Sonne O.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 25/37(68%) | - | - |
|
Zeleny J.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 24/29(83%) | - | - |
|
Schanelec T.
Phía trước
|
6.1 | 14 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rrahmani A.
Phía trước
|
6 | 76 | - | - | - | 0.06 | - | 22/30(73%) | - | - |
|
Sojka A.
Tiền vệ
|
6 | 77 | - | 0.12 | - | 0.14 | 2 | 30/32(94%) | - | - |
|
Toure M.
Phía trước
|
6 | 77 | - | - | - | 0.02 | - | 13/17(76%) | - | - |
|
Vojta M.
Phía trước
|
5.6 | 66 | - | - | - | 0.01 | - | 10/16(63%) | - | - |
|
Valenta M.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kuol G.
Phía trước
|
5 | 2 | 0.11 | 1 | 2 | - | 3 | 2 |
|
Cerv L.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.04 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 |
|
Ladra T.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.06 | 1 | 1 | - | - | 3 |
|
Memic A.
Phía trước
|
3 | 3 | 0.25 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Sojka A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.05 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Visinsky D.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Adu P.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Doski M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Eneme S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Hrosovsky P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Souare C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Spacil
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Dweh S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Irving A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Krcik D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kuchta J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Panak F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rrahmani A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schanelec T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sevinsky A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sonne O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sorensen A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Surovcik J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Toure M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valenta M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vojta M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vydra M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wiegele F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zeleny J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Adu P.
Phía trước
|
5 | 7/7(100%) | - | - | - | 0.16 | 4/4(100%) | 17 | 1/1(100%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Memic A.
Phía trước
|
5 | 18/28(64%) | - | - | - | 0.02 | 7/14(50%) | 49 | - | - | 1/3(33%) | - | 1 |
|
Visinsky D.
Phía trước
|
5 | 21/27(78%) | - | - | - | 0.03 | 8/12(67%) | 41 | - | - | - | - | - |
|
Kuol G.
Phía trước
|
4 | 16/22(73%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 45 | 2/4(50%) | - | 5/6(83%) | 1 | 1 |
|
Souare C.
Tiền vệ
|
4 | 9/15(60%) | - | 1 | - | 0.03 | 4/8(50%) | 22 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Toure M.
Phía trước
|
4 | 13/17(76%) | - | - | - | 0.02 | 3/5(60%) | 26 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Hrosovsky P.
Tiền vệ
|
3 | 47/52(90%) | - | - | - | 0.06 | 19/22(86%) | 70 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 1 | - |
|
Sojka A.
Tiền vệ
|
3 | 30/32(94%) | - | 1 | - | 0.14 | 15/16(94%) | 47 | 2/2(100%) | 2/5(40%) | - | - | - |
|
Vojta M.
Phía trước
|
3 | 10/16(63%) | - | - | - | 0.01 | 1/4(25%) | 24 | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 |
|
Cerv L.
Tiền vệ
|
2 | 25/34(74%) | - | - | - | 0.08 | 7/11(64%) | 49 | - | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Doski M.
Hậu vệ
|
1 | 31/37(84%) | - | - | - | 0.04 | 8/11(73%) | 53 | 3/6(50%) | 2/2(100%) | 1/1(50%) | 1 | - |
|
Irving A.
Tiền vệ
|
1 | 63/70(90%) | - | - | - | 0.1 | 14/17(82%) | 86 | 2/3(67%) | - | - | 3 | - |
|
Kuchta J.
Phía trước
|
1 | 10/16(63%) | - | - | - | 0.27 | 1/6(17%) | 28 | - | - | 1/1(50%) | 1 | - |
|
Ladra T.
Tiền vệ
|
1 | 23/25(92%) | 1 | - | - | 0.07 | 12/14(86%) | 39 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Sorensen A.
Hậu vệ
|
1 | 52/60(87%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 72 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Spacil
Hậu vệ
|
1 | 3/5(60%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Zeleny J.
Hậu vệ
|
1 | 24/29(83%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 47 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Dweh S.
Hậu vệ
|
- | 48/55(87%) | - | - | - | 0.02 | 7/8(88%) | 68 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Eneme S.
Tiền vệ
|
- | 43/46(93%) | - | - | - | 0.03 | 5/5(100%) | 62 | 1/1(100%) | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Krcik D.
Hậu vệ
|
- | 56/64(88%) | - | - | - | 0.08 | 10/14(71%) | 75 | 8/13(62%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Panak F.
Hậu vệ
|
- | 11/13(85%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 16 | 1/1(50%) | - | - | - | - |
|
Rrahmani A.
Phía trước
|
- | 22/30(73%) | - | - | - | 0.06 | 5/6(83%) | 44 | 1/1(100%) | - | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Schanelec T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | 1 | - |
|
Sevinsky A.
Hậu vệ
|
- | 66/73(90%) | - | - | - | - | - | 90 | 6/10(60%) | - | - | - | - |
|
Sonne O.
Hậu vệ
|
- | 25/37(68%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 59 | - | - | - | 1 | - |
|
Surovcik J.
Thủ môn
|
- | 37/48(77%) | - | - | - | - | - | 63 | 3/14(21%) | - | - | 1 | - |
|
Valenta M.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - | - |
|
Vydra M.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Wiegele F.
Thủ môn
|
- | 24/34(71%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 40 | 5/15(33%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kuol G.
Phía trước
|
12 | 1/1(100%) | 9/11(82%) | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - |
|
Cerv L.
Tiền vệ
|
11 | 1/1(100%) | 5/10(50%) | 3 | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - |
|
Hrosovsky P.
Tiền vệ
|
11 | - | 6/11(55%) | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - |
|
Rrahmani A.
Phía trước
|
11 | 1/1(100%) | 6/10(60%) | 1 | 1/2(33%) | - | - | - | 1 | - |
|
Eneme S.
Tiền vệ
|
9 | - | 6/8(75%) | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - |
|
Irving A.
Tiền vệ
|
9 | - | 5/9(56%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Adu P.
Phía trước
|
8 | - | 1/5(20%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Memic A.
Phía trước
|
8 | 1/1(100%) | 2/7(29%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Zeleny J.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 4/6(67%) | - | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Dweh S.
Hậu vệ
|
7 | - | 4/6(67%) | 2 | 2/4(50%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Sonne O.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Doski M.
Hậu vệ
|
6 | - | 1/5(20%) | 3 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Krcik D.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Sevinsky A.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 2 | 2/3(67%) | - | 7 | - | - | - |
|
Toure M.
Phía trước
|
6 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Kuchta J.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ladra T.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sojka A.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sorensen A.
Hậu vệ
|
4 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | 1 | 1/1(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Vojta M.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schanelec T.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Visinsky D.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Spacil
Hậu vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Surovcik J.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Vydra M.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Panak F.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Souare C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Wiegele F.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valenta M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Surovcik J.
Thủ môn
|
0.4 | 6 | 0.4 | - | 1 | 6 | - |
|
Wiegele F.
Thủ môn
|
0.11 | 2 | 0.11 | - | - | 4 | - |