AC Sparta Prague - Jablonec · 03.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 1. Liga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Sparta Prague và FK Jablonec khi Sparta Prague chơi trên sân nhà là 2-1. Có 8 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Sparta Prague và FK Jablonec là 2-1. Có 12 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 34 lần gặp nhau gần đây khi Sparta Prague chơi trên sân nhà, Sparta Prague đã thắng 27 trận, có 4 trận hòa trong khi FK Jablonec thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 71-27 nghiêng về phía Sparta Prague.
Trong 62 lần gặp nhau gần đây, Sparta Prague đã thắng 37 trận, có 12 trận hòa trong khi FK Jablonec thắng 13 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 111-67 nghiêng về phía Sparta Prague.
Thành tích sân nhà của Sparta Prague mùa giải này là: 11-3-1.
Cho xem nhiều hơn
AC Sparta Prague
Jablonec
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
AC Sparta Prague
Jablonec
Phỏng đoán
Trận đấu AC Sparta Prague vs Jablonec trong Czech Republic: Cộng hòa Séc 1. Liga sẽ bắt đầu vào 03.05 lúc 12:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu AC Sparta Prague Jablonec bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng AC Sparta Prague trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
7 / 10 của trận đấu cuối cùng AC Sparta Prague trong 1. Liga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng 1. Liga
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Jablonec trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Jablonec in 1. Liga kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy AC Sparta Prague trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 71 | 21 | 8 | 1 | 63:23 |
| 2 |
|
30 | 63 | 19 | 6 | 5 | 60:33 |
| 3 |
|
30 | 53 | 15 | 8 | 7 | 50:34 |
| 4 |
|
30 | 51 | 15 | 6 | 9 | 41:33 |
| 5 |
|
30 | 49 | 14 | 7 | 9 | 43:34 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 80 | 24 | 8 | 3 | 74:31 |
| 2 |
|
35 | 76 | 23 | 7 | 5 | 69:34 |
| 3 |
|
35 | 63 | 18 | 9 | 8 | 60:38 |
| 4 |
|
35 | 56 | 16 | 8 | 11 | 50:41 |
| 5 |
|
35 | 55 | 16 | 7 | 12 | 45:47 |
| 6 |
|
35 | 46 | 12 | 10 | 13 | 45:39 |
Thông tin trận đấu
12:30
Chủ Nhật 03 tháng 5 2026Czech Republic: Cộng hòa Séc, Prague,
Generali Arena
Đội hình
AC Sparta Prague
-
Priske B.
-
Kozel L.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 1. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kairinen K.
Tiền vệ
|
8.8 | 90 | - | 0.02 | - | 0.1 | 1 | 65/68(96%) | - | - |
|
Zeleny J.
Hậu vệ
|
8.3 | 90 | - | - | 1 | 0.27 | - | 39/42(93%) | - | - |
|
Rrahmani A.
Phía trước
|
8.2 | 30 | 1 | 0.73 | - | 0.51 | 4 | 13/15(87%) | - | - |
|
Sevinsky A.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | 0.1 | - | 0.08 | 3 | 55/58(95%) | - | - |
|
Kuchta J.
Phía trước
|
7.9 | 90 | 1 | 0.72 | 1 | 0.12 | 4 | 8/11(73%) | - | - |
|
Kuol G.
Phía trước
|
7.2 | 78 | - | 0.03 | - | 0.28 | 1 | 14/17(82%) | - | - |
|
Cedidla M.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.06 | - | - | 1 | 24/30(80%) | - | - |
|
Surovcik J.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 19/22(86%) | - | - |
|
Sorensen A.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 61/67(91%) | - | - |
|
Chramosta J.
Phía trước
|
6.7 | 45 | - | 0.2 | - | - | 3 | 5/5(100%) | - | - |
|
Rynes M.
Tiền vệ
|
6.7 | 75 | - | 0.08 | - | 0.18 | 1 | 26/29(90%) | - | - |
|
Malensek M.
Phía trước
|
6.6 | 15 | - | - | - | 0.01 | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Grimaldo J.
Phía trước
|
6.5 | 15 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Kaderabek P.
Hậu vệ
|
6.5 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 16/23(70%) | - | - |
|
Mannsverk Heggheim S.
Tiền vệ
|
6.5 | 78 | - | 0.23 | - | 0.08 | 2 | 35/36(97%) | 1 | - |
|
Pantalon R.
Hậu vệ
|
6.5 | 15 | - | - | - | 0.01 | - | 8/10(80%) | - | - |
|
Sonne O.
Hậu vệ
|
6.5 | 45 | - | 0.09 | - | 0.17 | 2 | 23/28(82%) | - | - |
|
Soucek D.
Hậu vệ
|
6.5 | 45 | - | 0.01 | - | - | 1 | 10/15(67%) | - | - |
|
Irving A.
Tiền vệ
|
6.4 | 60 | - | 0.12 | - | 0.08 | 1 | 23/27(85%) | - | - |
|
Novak F.
Hậu vệ
|
6.4 | 53 | - | - | - | 0.03 | - | 34/37(92%) | - | - |
|
Puskac D.
Phía trước
|
6.4 | 28 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Zorvan F.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.05 | - | 0.03 | 2 | 21/30(70%) | - | - |
|
Hanus J.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 19/31(61%) | - | - |
|
Eneme S.
Tiền vệ
|
6.3 | 12 | - | - | - | 0.04 | - | 9/11(82%) | - | - |
|
Okeke N.
Tiền vệ
|
6.3 | 75 | - | - | - | 0.01 | - | 24/32(75%) | - | - |
|
Tchanturishvili V.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.06 | - | 0.09 | 1 | 31/35(89%) | - | - |
|
Tekijaski N.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 37/39(95%) | - | - |
|
Alegue A.
Tiền vệ
|
5.4 | 62 | - | 0.08 | - | 0.19 | 1 | 17/21(81%) | - | - |
|
Sobol E.
Hậu vệ
|
4 | 43 | - | 0.06 | - | 0.04 | 1 | 15/18(83%) | 1 | 1 |
|
Azaka L.
|
- | 2 | - | - | - | - | - | - | - | 1 |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kuchta J.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.14 | 2 | 1 | 3 | 4 | - |
|
Rrahmani A.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.92 | 2 | 1 | - | 2 | 2 |
|
Chramosta J.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | 2 | 1 | 3 | - |
|
Sevinsky A.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 3 | 1 | 2 | 2 | 1 |
|
Mannsverk Heggheim S.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Sonne O.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 0.17 | - | - | - | 2 | - |
|
Zorvan F.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Alegue A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Cedidla M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Irving A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Kairinen K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Kuol G.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | - | 1 |
|
Rynes M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Sobol E.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.08 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Soucek D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Tchanturishvili V.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Tekijaski N.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | - | - | 1 |
|
Azaka L.
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Eneme S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grimaldo J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hanus J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kaderabek P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Malensek M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Novak F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Okeke N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pantalon R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Puskac D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sorensen A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Surovcik J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zeleny J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kuchta J.
Phía trước
|
6 | 8/11(73%) | 1 | 1 | 1 | 0.12 | 3/4(75%) | 26 | - | - | - | 3 | 2 |
|
Sonne O.
Hậu vệ
|
6 | 23/28(82%) | - | - | - | 0.17 | 7/10(70%) | 37 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Kuol G.
Phía trước
|
4 | 14/17(82%) | 1 | - | - | 0.28 | 7/10(70%) | 35 | - | - | 2/3(67%) | 3 | - |
|
Mannsverk Heggheim S.
Tiền vệ
|
4 | 35/36(97%) | - | 1 | - | 0.08 | 10/11(91%) | 47 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Rrahmani A.
Phía trước
|
4 | 13/15(87%) | 1 | - | - | 0.51 | 9/11(82%) | 27 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Rynes M.
Tiền vệ
|
4 | 26/29(90%) | - | - | - | 0.18 | 15/16(94%) | 50 | - | 2/8(25%) | - | - | 1 |
|
Sevinsky A.
Hậu vệ
|
4 | 55/58(95%) | - | 1 | - | 0.08 | 4/5(80%) | 78 | 4/5(80%) | - | - | - | - |
|
Chramosta J.
Phía trước
|
3 | 5/5(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 10 | 1/1(100%) | - | - | - | 2 |
|
Okeke N.
Tiền vệ
|
2 | 24/32(75%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 44 | - | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Sobol E.
Hậu vệ
|
2 | 15/18(83%) | - | - | - | 0.04 | 5/7(71%) | 31 | - | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Tchanturishvili V.
Tiền vệ
|
2 | 31/35(89%) | - | - | - | 0.09 | 8/9(89%) | 58 | 5/5(100%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Zeleny J.
Hậu vệ
|
2 | 39/42(93%) | 1 | - | 1 | 0.27 | 17/20(85%) | 65 | 4/6(67%) | 2/5(40%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Alegue A.
Tiền vệ
|
1 | 17/21(81%) | - | - | - | 0.19 | 6/9(67%) | 34 | - | 1/1(100%) | 1/4(25%) | - | - |
|
Cedidla M.
Hậu vệ
|
1 | 24/30(80%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 50 | 1/4(25%) | - | - | 3 | - |
|
Grimaldo J.
Phía trước
|
1 | 2/4(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Irving A.
Tiền vệ
|
1 | 23/27(85%) | - | - | - | 0.08 | 7/8(88%) | 35 | 2/3(67%) | 2/5(40%) | - | - | - |
|
Kairinen K.
Tiền vệ
|
1 | 65/68(96%) | - | - | - | 0.1 | 25/27(93%) | 80 | 8/8(100%) | - | - | - | - |
|
Malensek M.
Phía trước
|
1 | 3/3(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | - | 1 |
|
Novak F.
Hậu vệ
|
1 | 34/37(92%) | - | - | - | 0.03 | 6/9(67%) | 46 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Tekijaski N.
Hậu vệ
|
1 | 37/39(95%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 49 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Azaka L.
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Eneme S.
Tiền vệ
|
- | 9/11(82%) | - | - | - | 0.04 | 4/4(100%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Hanus J.
Thủ môn
|
- | 19/31(61%) | - | - | - | - | - | 41 | 7/18(39%) | - | - | - | - |
|
Kaderabek P.
Hậu vệ
|
- | 16/23(70%) | - | - | - | 0.01 | 5/10(50%) | 29 | - | - | - | 2 | - |
|
Pantalon R.
Hậu vệ
|
- | 8/10(80%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Puskac D.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | 3 | - |
|
Sorensen A.
Hậu vệ
|
- | 61/67(91%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 74 | 4/5(80%) | - | - | - | - |
|
Soucek D.
Hậu vệ
|
- | 10/15(67%) | - | - | - | - | 1/2(100%) | 23 | - | - | - | 1 | - |
|
Surovcik J.
Thủ môn
|
- | 19/22(86%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 32 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Zorvan F.
Tiền vệ
|
- | 21/30(70%) | - | - | - | 0.03 | 4/10(40%) | 47 | 2/6(33%) | 1/6(17%) | 1/1(100%) | 5 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cedidla M.
Hậu vệ
|
12 | - | 8/8(100%) | - | 5/5(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Okeke N.
Tiền vệ
|
9 | - | 5/9(56%) | 2 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Rynes M.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Alegue A.
Tiền vệ
|
8 | - | 1/8(13%) | 1 | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Kuol G.
Phía trước
|
8 | - | 6/8(75%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mannsverk Heggheim S.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/8(38%) | 4 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Sevinsky A.
Hậu vệ
|
8 | 1/3(33%) | 3/5(60%) | 2 | 3/3(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Zorvan F.
Tiền vệ
|
8 | - | 6/7(86%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Puskac D.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sobol E.
Hậu vệ
|
7 | - | 2/7(29%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Kairinen K.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 4/5(80%) | 1 | 3/4(75%) | - | - | - | - | - |
|
Sorensen A.
Hậu vệ
|
6 | 3/3(100%) | 1/3(33%) | 2 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Kuchta J.
Phía trước
|
5 | - | 3/5(60%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Tekijaski N.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Zeleny J.
Hậu vệ
|
5 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Kaderabek P.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Novak F.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Irving A.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rrahmani A.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Tchanturishvili V.
Tiền vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 4 | - | 1 | - |
|
Chramosta J.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Grimaldo J.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Malensek M.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Azaka L.
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Soucek D.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Eneme S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hanus J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Pantalon R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sonne O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Surovcik J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Surovcik J.
Thủ môn
|
0.14 | 2 | 0.14 | - | - | 7 | - |
|
Hanus J.
Thủ môn
|
-0.73 | 3 | 1.27 | 2 | 2 | 3 | - |