Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Girondins de Bordeaux - En Avant de Guingamp · 24.02.2024

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
87’
1 : 1
goals-icon
Roux B. (Louiserre D.)
87’
1 : 1
goals-icon
Manceau V. (Sivis M.)
87’
1 : 1
(Davitashvili Z.) Njie N.
change-icon
86’
2 : 0
82’
1 : 1
81’
1 : 1
79’
1 : 1
goals-icon
Luvambo T. (Merghem M.)
(Vipotnik Z.) Vetro J.
change-icon
79’
2 : 0
(Weissbeck G.) Sissokho I.
change-icon
79’
2 : 0
71’
1 : 1
(N'Simba V.) Ekomie J.
change-icon
64’
2 : 0
62’
2 : 0
55’
1 : 1
goals-icon
Guillaume B. (El Ouazzani A.)
55’
1 : 1
goals-icon
Bonnet U. (Picard H.)
49’
1 : 1
1 : 0
Hiệp 1
40’
1 : 0
(Elis A.) Livolant J.
change-icon
10’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

53%
Sở hữu bóng
47%
Tấn công
10
Tổng số mũi chích ngừa
13
4
Những cú sút vào khung thành
2
4
Sút xa khung thành
5
2
Ảnh bị chặn
6
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Girondins de Bordeaux Girondins de Bordeaux
En Avant de Guingamp En Avant de Guingamp
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Girondins de Bordeaux Girondins de Bordeaux
En Avant de Guingamp En Avant de Guingamp
#
Bàn thắng
  • 9 Vipotnik Z. Vipotnik Z.
    10
  • 22 Davitashvili Z. Davitashvili Z.
    8
  • 4 Diaz P. Diaz P.
    7
  • 5 Barbet Y. Barbet Y.
    6
  • 9 Elis A. Elis A.
    5
#
Bàn thắng
  • 9 El Ouazzani A. El Ouazzani A.
    12
  • 9 Guillaume B. Guillaume B.
    8
  • 11 Sagna A. Sagna A.
    5
  • 29 Merghem M. Merghem M.
    5
  • 30 Picard H. Picard H.
    3

Thống kê từ 23/24 mùa của Ligue 2

Sự kiện trận đấu

Trong 16 lần gặp nhau gần đây khi Bordeaux chơi trên sân nhà, Bordeaux đã thắng 11 trận, có 3 trận hòa trong khi Guingamp thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 34-14 nghiêng về phía Bordeaux.

Trong 33 lần gặp nhau gần đây, Bordeaux đã thắng 18 trận, có 9 trận hòa trong khi Guingamp thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 57-30 nghiêng về phía Bordeaux.

Kết quả mùa giải trước: 0-1 (sân của Bordeaux) và 0-1 (sân của Guingamp).

Ở Ligue 2, Bordeaux đã có 3 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.

Bạn có biết rằng Bordeaux ghi 36% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Girondins de Bordeaux vs En Avant de Guingamp trong Pháp Ligue 2 sẽ bắt đầu vào 24.02 lúc 13:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Girondins de Bordeaux En Avant de Guingamp bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Girondins de Bordeaux

4 / 10 of last matches in all competitions Girondins de Bordeaux played with a score of 0:0

Girondins de Bordeaux

5 / 10 of last matches in Ligue 2 Girondins de Bordeaux played with a score of 0:0

Girondins de Bordeaux En Avant de Guingamp

5 / 10 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

En Avant de Guingamp

7 / 10 of last matches in all competitions En Avant de Guingamp played with a score of 0:0

En Avant de Guingamp

6 / 10 of last matches in Ligue 2 En Avant de Guingamp played with a score of 0:0

Girondins de Bordeaux

4 / 10 of last matches in all competitions Girondins de Bordeaux played with a score of 0:0

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Ligue 2
# Đội T Dim T V Đ B
8
Amiens SC Amiens SC 38 53 12 17 9 36:36
9
En Avant de Guingamp En Avant de Guingamp 38 51 13 12 13 44:40
10
Pau Pau 38 51 13 12 13 60:57
11
Grenoble Foot 38 Grenoble Foot 38 38 51 13 12 13 43:44
12
Girondins de Bordeaux Girondins de Bordeaux 38 50 14 9 15 50:52
13
Bastia Bastia 38 50 14 9 15 44:48
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

13:00

Thứ Bảy 24 tháng 2 2024
Pháp

Pháp, Bordeaux,

Matmut Atlantique

Trọng tài
Lesage Mikael Pháp
53%
Sở hữu bóng
47%
Tấn công
10
Tổng số mũi chích ngừa
13
4
Những cú sút vào khung thành
2
4
Sút xa khung thành
5
2
Ảnh bị chặn
6
2
Thủ môn cứu thua
3
Kỷ luật
13
Fouls
16
1
Thẻ vàng
5
Khác
18
Ném phạt thành công
15
4
Đá phạt góc
4
2
Ngoại vi
2
16
Ném biên
23

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Girondins de Bordeaux Girondins de Bordeaux
En Avant de Guingamp En Avant de Guingamp
#
Bàn thắng
  • 9 Vipotnik Z. Vipotnik Z.
    10
  • 22 Davitashvili Z. Davitashvili Z.
    8
  • 4 Diaz P. Diaz P.
    7
  • 5 Barbet Y. Barbet Y.
    6
  • 9 Elis A. Elis A.
    5
  • 29 Livolant J. Livolant J.
    5
  • 27 Weissbeck G. Weissbeck G.
    4
  • 80 Pitu A. Pitu A.
    1
  • 19 Ignatenko D. Ignatenko D.
    1
  • 19 Vetro J. Vetro J.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 El Ouazzani A. El Ouazzani A.
    12
  • 9 Guillaume B. Guillaume B.
    8
  • 11 Sagna A. Sagna A.
    5
  • 29 Merghem M. Merghem M.
    5
  • 30 Picard H. Picard H.
    3
  • 7 Gomis D. Gomis D.
    2
  • 8 Sidibe K. Sidibe K.
    2
  • 43 Siwe J. Siwe J.
    2
  • 27 Sivis M. Sivis M.
    1
  • 24 Lemonnier P. Lemonnier P.
    1

Thống kê từ 23/24 mùa của Ligue 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close