Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
En Avant de Guingamp

En Avant de Guingamp

Cho xem nhiều hơn

Mùa Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
17
6
5
6
19:22
-3
23
1.35
Phong độ sân khách
17
4
5
8
23:27
-4
17
1.00
Phong độ tổng thể
34
10
10
14
42:49
-7
40
1.18
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
17
6
5
6
10:10
0
23
1.35
Phong độ sân khách
17
4
6
7
10:14
-4
18
1.06
Phong độ tổng thể
34
10
11
13
20:24
-4
41
1.21
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
17
5
6
6
9:12
-3
21
1.24
Phong độ sân khách
17
5
6
6
13:13
0
21
1.24
Phong độ tổng thể
34
10
12
12
22:25
-3
42
1.24

Bàn Thắng Ghi Được

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.24
1.12
1.35
Phút / bàn thắng ghi
73
81
67
Trên 0.5
68%
65%
71%
Trên 1.5
42%
36%
48%
Trên 2.5
15%
12%
18%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
18%
6%
30%
Đội dầu tiên ghi bàn
45%
42%
48%
Không ghi được bàn thắng
33%
36%
30%
Điểm số cao nhất trong một trận
3
3
3
Phạt dền thắng
5
1
4
Phạt dền nhận
5
2
3
Phạt dền trong một trận
30%
18%
42%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.59
0.59
0.59
Trung bình ghi 2H
0.65
0.53
0.76
Ghi bàn trong 1H
42%
36%
48%
Ghi bàn trong 2H
45%
36%
53%
Thất bại ghi bàn 1H
59%
65%
53%
Thất bại hhi bàn 2H
56%
65%
48%
1H Bàn thắng ghi
20
10
10
2H Bàn thắng ghi
22
9
13

En Avant de Guingamp ghi bàn cứ mỗi 73 phút trong Ligue 2

En Avant de Guingamp ghi trung bình 1.24 bàn mỗi trận

En Avant de Guingamp là đội đầu tiên ghi bàn trong 45% trong suốt Ligue 2

En Avant de Guingamp không ghi được bàn trong 33% tại Ligue 2

En Avant de Guingamp ghi trung bình 0.59 trong hiệp một mỗi trận

En Avant de Guingamp ghi trung bình 0.65 trong hiệp hai mỗi trận

Bàn Thua

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.44
1.29
1.59
Phút / bàn thủng lưới
62’
70’
57’
Giữ sạch lưới %
27%
36%
18%
Trên 0.5
74%
65%
83%
Trên 1.5
45%
42%
48%
Trên 2.5
18%
18%
18%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
4
5
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua trung bình 1H
0.71
0.59
0.82
Thua trung bình 2H
0.74
0.71
0.76
Giữ sạch lưới 1H
17%
9%
8%
Giữ sạch lưới
16%
9%
7%
1H Bàn thua
24
10
14
2H Bàn thua
25
12
13

En Avant de Guingamp để thủng lưới cứ mỗi 62 phút tại Ligue 2

En Avant de Guingamp để thủng lưới trung bình 1.44 bàn mỗi trận

En Avant de Guingamp đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Ligue 2

En Avant de Guingamp để thủng lưới trung bình 0.71 bàn trong hiệp một mỗi trận

En Avant de Guingamp để thủng lưới trung bình 0.74 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Bàn thắng Trên / Dưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.68
2.41
2.94
Trên 0.5
92%
95%
89%
Trên 1.5
68%
65%
71%
Trên 2.5
56%
48%
65%
Trên 3.5
33%
24%
42%
Trên 4.5
12%
6%
18%
Trên 5.5
6%
6%
6%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
9%
6%
12%
Dưới 1.5
33%
36%
30%
Dưới 2.5
45%
53%
36%
Dưới 3.5
68%
77%
59%
Dưới 4.5
89%
95%
83%
Dưới 5.5
95%
95%
95%
Trên X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.29
1.18
1.41
Trung bình 2H
1.38
1.24
1.53
Trên 0.5 1H
71%
71%
71%
Trên 0.5 2H
74%
71%
77%
Trên 1.5 1H
36%
36%
36%
Trên 1.5 2H
36%
24%
48%
Trên 2.5 1H
18%
12%
24%
Trên 2.5 2H
24%
18%
30%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
30%
30%
30%
Dưới 0.5 2H
27%
30%
24%
Dưới 1.5 1H
65%
65%
65%
Dưới 1.5 2H
65%
77%
53%
Dưới 2.5 1H
83%
89%
77%
Dưới 2.5 2H
77%
83%
71%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà En Avant de Guingamp đã tham gia trong Ligue 2

En Avant de Guingamp tổng số bàn thắng mỗi trận 2.68 trong mỗi trận tại Ligue 2

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với En Avant de Guingamp tại Ligue 2

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 68% đối với En Avant de Guingamp tại Ligue 2

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà En Avant de Guingamp đã tham gia trong Ligue 2

En Avant de Guingamp ghi trung bình 1.29 mỗi trận trong hiệp một

En Avant de Guingamp ghi trung bình 1.38 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 36 cho En Avant de Guingamp ở Ligue 2

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 65 cho En Avant de Guingamp ở Ligue 2

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 36 cho En Avant de Guingamp ở Ligue 2

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 65 cho En Avant de Guingamp ở Ligue 2

CDG thống kê

CDG thống kê
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
CDG
50%
36%
65%
CDG 1H
21%
12%
30%
CDG 2H
24%
12%
36%
CDG cả hai hiệp
6%
0%
12%
CDG và thắng
12%
6%
18%
CDG và hòa
21%
24%
18%
CDG và thua
18%
6%
30%
CDG và trên 2.5 (có/có)
45%
30%
59%
CDG và trên 2.5 (không/có)
12%
18%
6%
CDG và trên 3.5 (có/có)
30%
18%
42%
CDG và trên 3.5 (không/có)
3%
6%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
6%
0%
12%
CDG 1H và 2H (có/không)
15%
12%
18%
CDG 1H và 2H (không/có)
18%
12%
24%
CDG 1H và 2H (không/không)
62%
77%
48%

En Avant de Guingamp đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Ligue 2

En Avant de Guingamp ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 21% trận đấu tại Ligue 2

En Avant de Guingamp ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Ligue 2

En Avant de Guingamp đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Ligue 2

Bàn thắng theo Thời gian

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
15%
12%
3%
11 - 20 phút
36%
15%
21%
21 - 30 phút
33%
21%
12%
31 - 40 phút
30%
12%
18%
41 - 50 phút
24%
0%
24%
51 - 60 phút
27%
12%
15%
61 - 70 phút
36%
24%
15%
71 - 80 phút
27%
9%
18%
81 - 90+ phút
33%
21%
21%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
33%
21%
12%
16 - 30 phút
48%
27%
24%
31 - 45 phút
45%
12%
33%
46 - 60 phút
36%
12%
24%
61 - 75 phút
53%
30%
27%
76 - 90+ phút
39%
24%
27%

En Avant de Guingamp ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Ligue 2

En Avant de Guingamp thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Ligue 2

En Avant de Guingamp để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Ligue 2

En Avant de Guingamp ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Ligue 2

En Avant de Guingamp thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Ligue 2

En Avant de Guingamp để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong Ligue 2

Kèo Chấp Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+2.5
92%
89%
95%
+1.5
86%
83%
89%
+0.5
59%
65%
53%
-0.5
30%
36%
24%
-1.5
12%
12%
12%
-2.5
6%
6%
6%
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+1.5 1H
89%
89%
89%
+0.5 1H
62%
65%
59%
-0.5 1H
30%
36%
24%
-1.5 1H
9%
12%
6%
+1.5 2H
92%
89%
95%
+0.5 2H
65%
65%
65%
-0.5 2H
30%
30%
30%
-1.5 2H
6%
6%
6%

En Avant de Guingamp ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Ligue 2

Trong hiệp một, En Avant de Guingamp ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Ligue 2

Trong hiệp hai, En Avant de Guingamp ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Ligue 2

Thẻ Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận đấu thẻ
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
4.44
4.47
4.41
Chiến thắng
27%
24%
30%
Chấp +1.5
68%
65%
71%
Chấp +0.5
45%
48%
42%
Chấp -0.5
27%
24%
30%
Chấp -1.5
9%
6%
12%
Trên 0.5
95%
95%
95%
Trên 1.5
92%
95%
89%
Trên 2.5
89%
89%
89%
Trên 3.5
68%
71%
65%
Trên 4.5
48%
48%
48%
Trên 5.5
27%
24%
30%
Trên 6.5
15%
12%
18%
Trên 7.5
9%
6%
12%
Tổng Thẻ
151
76
75
Cao nhất trong một trận
10
10
8
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.41
1.35
1.47
Thẻ trung bình 2H
3.03
3.12
2.94
Chiến thắng 1H
15%
12%
18%
Chiến thắng 2H
21%
18%
24%
Chấp +1.5 1H
92%
95%
89%
Chấp +0.5 1H
83%
89%
77%
Chấp -0.5 1H
15%
12%
18%
Chấp -1.5 1H
0%
0%
0%
Chấp +1.5 2H
68%
65%
71%
Chấp +0.5 2H
53%
53%
53%
Chấp -0.5 2H
21%
18%
24%
Chấp -1.5 2H
12%
6%
18%
Trên 0.5 1H
71%
71%
71%
Trên 1.5 1H
53%
53%
53%
Trên 2.5 1H
12%
6%
18%
Trên 0.5 2H
92%
95%
89%
Trên 1.5 2H
86%
89%
83%
Trên 2.5 2H
53%
53%
53%
Trên 3.5 2H
45%
42%
48%

En Avant de Guingamp thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Ligue 2

En Avant de Guingamp có trung bình 4.44 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 2

Trong hiệp một, En Avant de Guingamp thắng bằng thẻ trong 15% trận đấu tại Ligue 2

Trong hiệp một, En Avant de Guingamp có trung bình 1.41 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 2

Trong hiệp hai, En Avant de Guingamp thắng bằng thẻ trong 21% trận đấu tại Ligue 2

Trong hiệp hai, En Avant de Guingamp có trung bình 3.03 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 2

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ chống lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Đội thẻ trung bình
1.85
1.82
1.88
Thẻ đội trên 1,5 TT
62%
65%
59%
Thẻ đội trên 2,5 TT
21%
18%
24%
Thẻ đội trên 3,5 TT
9%
12%
6%
Đội thẻ trung bình 1H
0.65
0.65
0.65
Thẻ đội trên 0,5 1H
56%
65%
48%
Thẻ đội trên 1,5 1H
9%
0%
18%
Đội thẻ trung bình 2H
1.21
1.18
1.24
Thẻ đội trên 0,5 2H
68%
65%
71%
Thẻ đội trên 1,5 2H
39%
36%
42%
Thẻ đội trên 2,5 2H
12%
12%
12%
Thẻ chống lại
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ chống lại trung bình
2.59
2.65
2.53
Thẻ chống trên 1,5 TT
92%
95%
89%
Thẻ chống trên 2,5 TT
89%
89%
89%
Thẻ chống trên 3,5 TT
68%
71%
65%
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.76
0.71
0.82
Thẻ chống trên 0,5 1H
62%
59%
65%
Thẻ chống trên 1,5 1H
12%
6%
18%
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.82
1.94
1.71
Thẻ chống trên 0,5 2H
80%
89%
71%
Thẻ chống trên 1,5 2H
62%
65%
59%
Thẻ chống trên 2,5 2H
30%
24%
36%

En Avant de Guingamp có trung bình 1.85 thẻ đội trong các trận của Ligue 2

En Avant de Guingamp có trung bình 2.59 thẻ chống lại trong các trận của Ligue 2

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
9.18
9.76
8.59
Chiến thắng
53%
59%
48%
Handicap +2.5
92%
95%
89%
Handicap +1.5
89%
95%
83%
Handicap -1.5
45%
59%
30%
Handicap -2.5
42%
53%
30%
Trên 6.5
86%
95%
77%
Trên 7.5
65%
71%
59%
Trên 8.5
53%
59%
48%
Trên 9.5
39%
53%
24%
Trên 10.5
30%
36%
24%
Trên 11.5
21%
24%
18%
Trên 12.5
18%
18%
18%
Trên 13.5
12%
12%
12%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
4.24
4.29
4.18
Phạt Góc trung bình 2H
4.94
5.47
4.41
Chiến thắng 1H
56%
65%
48%
Chiến thắng 2H
56%
77%
36%
Handicap +2.5 1H
95%
95%
95%
Handicap +1.5 1H
89%
83%
95%
Handicap -1.5 1H
36%
36%
36%
Handicap -2.5 1H
9%
6%
12%
Handicap +2.5 2H
95%
100%
89%
Handicap +1.5 2H
83%
89%
77%
Handicap -1.5 2H
33%
53%
12%
Handicap -2.5 2H
27%
48%
6%
Trên 4.5 1H
36%
42%
30%
Trên 5.5 1H
18%
18%
18%
Trên 6.5 1H
15%
12%
18%
Trên 4.5 2H
53%
59%
48%
Trên 5.5 2H
42%
59%
24%
Trên 6.5 2H
27%
42%
12%

En Avant de Guingamp thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Ligue 2

En Avant de Guingamp có trung bình 9.18 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ligue 2

Trong hiệp một, En Avant de Guingamp thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Ligue 2

Trong hiệp một, En Avant de Guingamp có trung bình 4.24 quả phạt góc trong các trận đấu ở Ligue 2

Trong hiệp hai, En Avant de Guingamp thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Ligue 2

Trong hiệp hai, En Avant de Guingamp có trung bình 4.94 quả phạt góc trong các trận đấu ở Ligue 2

Thống Kê Cầu Thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Mafouta L. FW
    17
  • 2 Hemia A. MD
    6
  • 3 Kielt S. FW
    5
  • 4 Gomis D. DF
    4
  • 5 Sidibe K. MD
    4
  • 6 Hatchi J. FW
    4
  • 7 Samoura A. FW
    4
  • 8 Nlandu D. MD
    3
  • 9 Ott G. FW
    2
  • 10 Ourega D. FW
    2
  • 11 Sagna A. FW
    2
  • 12 Demoncy Y. MD
    2
  • 13 Koffi E. DF
    1
  • 14 Demouchy A. DF
    1
  • 15 Matumona J. DF
    1
  • 16 Ahile T. MD
    1
  • 17 Mbemba F. FW
    1
  • 18 Nair S. DF
    1

H2H Thống Kê

Đội đối thủ

Xếp hạng
EAG EAG
Đội thống kê
STE STE
Xếp hạng
10
1.24
Ghi bàn / trận
1.74
2
4
1.44
Thua / trận đấu
1.12
14
6
2.68
Trận bàn thắng trung bình
2.85
4
12
50%
CDG
45%
16
9
9.18
Trận phạt góc trung bình
8.97
11
3
5.29
Đội phạt góc trung bình
5.06
5
4
4.44
Trận thẻ trung bình
4.18
12
16
1.85
Đội thẻ trung bình
1.71
17

Những người ghi bàn nhiều nhất

EAG En Avant de Guingamp
Mafouta L. 15
Gomis D. 4
Kielt S. 4
STE AS Saint-Etienne
Davitashvili Z. 14
Stassin L. 11
Cardona I. 7

Biệt đội

No data for selected season

Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close