Stade Lavallois - En Avant de Guingamp · 06.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Stade Lavallois và Guingamp khi Stade Lavallois chơi trên sân nhà là 1-2. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Stade Lavallois và Guingamp là 1-2. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Suốt 10 lần gặp nhau gần đây nhất khi Stade Lavallois chơi trên sân nhà, Stade Lavallois đã thắng 4 trận, có 0 trận hòa trong khi Guingamp thắng 6 trận.
Suốt 23 lần gặp nhau gần đây, Stade Lavallois đã thắng 7 trận, có 2 trận hòa trong khi Guingamp thắng 14 trận.
Mùa trước Guingamp thắng cả hai trận gặp Stade Lavallois (2-0 trên sân nhà và 1-0 trên sân khách)
Cho xem nhiều hơn
Stade Lavallois
En Avant de Guingamp
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Stade Lavallois
En Avant de Guingamp
Phỏng đoán
Trận đấu Stade Lavallois vs En Avant de Guingamp trong Pháp Ligue 2 sẽ bắt đầu vào 06.03 lúc 14:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Stade Lavallois En Avant de Guingamp bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Stade Lavallois trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Stade Lavallois trong Ligue 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng En Avant de Guingamp trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng En Avant de Guingamp trong Ligue 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Stade Lavallois không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 |
|
34 | 43 | 11 | 10 | 13 | 53:45 |
| 11 |
|
34 | 40 | 10 | 10 | 14 | 42:49 |
| 12 |
|
34 | 39 | 8 | 15 | 11 | 33:39 |
| 15 |
|
34 | 36 | 9 | 9 | 16 | 34:49 |
| 16 |
|
34 | 32 | 6 | 14 | 14 | 30:48 |
| 17 |
|
34 | 28 | 5 | 13 | 16 | 23:39 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Sáu 06 tháng 3 2026Pháp, Laval,
Stade Francis Le Basser
Đội hình
Stade Lavallois
-
Frapolli O.
-
Ripoll S.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sellouki M.
Tiền vệ
|
9 | 90 | 2 | 0.97 | - | 0.06 | 4 | 28/30(93%) | - | - |
|
Ortola A.
Thủ môn
|
8.1 | 90 | - | - | - | - | - | 42/48(88%) | - | - |
|
Ouaneh P.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 38/46(83%) | - | - |
|
Samassa M.
Thủ môn
|
7.6 | 90 | - | - | - | - | - | 14/23(61%) | - | - |
|
Camara M.
Phía trước
|
7.4 | 90 | - | 0.27 | - | 0.31 | 3 | 21/32(66%) | - | - |
|
Samoura A.
Phía trước
|
7.4 | 23 | 1 | 1.28 | - | - | 3 | 3/8(38%) | - | - |
|
Nair S.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 68/79(86%) | - | - |
|
Kielt S.
Phía trước
|
7.1 | 67 | 1 | 0.49 | - | 0.02 | 2 | 18/20(90%) | - | - |
|
Thomas T.
Phía trước
|
7.1 | 87 | - | 0.01 | - | 0.06 | 1 | 38/43(88%) | - | - |
|
Abdallah A.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.14 | - | 47/59(80%) | - | - |
|
Demouchy A.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 54/63(86%) | - | - |
|
Kouassi C.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.15 | - | 0.01 | 2 | 26/33(79%) | - | - |
|
Sagna A.
Phía trước
|
7 | 74 | - | 0.92 | 1 | 0.43 | 2 | 12/18(67%) | - | - |
|
Louiserre D.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.35 | - | 50/59(85%) | - | - |
|
Commaret M.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.09 | 1 | 0.01 | 1 | 24/32(75%) | - | - |
|
Demoncy Y.
Tiền vệ
|
6.7 | 16 | - | - | - | 0.28 | - | 12/14(86%) | - | - |
|
Mafouta L.
Phía trước
|
6.7 | 90 | - | 0.55 | - | 0.02 | 3 | 24/28(86%) | - | - |
|
Sanna S.
Tiền vệ
|
6.6 | 82 | - | 0.2 | - | 0.02 | 3 | 31/37(84%) | - | - |
|
Ahile T.
Tiền vệ
|
6.5 | 74 | - | 0.13 | - | 0.31 | 2 | 37/44(84%) | 1 | - |
|
Mbemba F.
Phía trước
|
6.5 | 23 | - | 0.02 | - | 0.5 | 1 | 2/5(40%) | - | - |
|
Bianda W.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 45/56(80%) | - | - |
|
Hatchi J.
Phía trước
|
6.3 | 67 | - | 0.16 | - | 0.11 | 3 | 17/19(89%) | - | - |
|
Matondo T.
Tiền vệ
|
6.3 | 16 | - | - | - | - | - | 9/12(75%) | - | - |
|
Mbayo D.
Phía trước
|
6.3 | 87 | - | 0.22 | - | 0.05 | 1 | 15/17(88%) | - | - |
|
Sissoko A.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.02 | - | 0.1 | 1 | 49/55(89%) | 1 | - |
|
Dago T.
Phía trước
|
5.6 | 65 | - | 0.18 | - | - | 1 | 7/11(64%) | 1 | - |
|
Clavreul E.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mandouki C.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 1/2(33%) | - | - |
|
Tchokounte M.
Phía trước
|
- | 8 | - | 0.11 | - | 0.04 | 1 | 3/5(60%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sellouki M.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 1.38 | 1 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Camara M.
Phía trước
|
3 | 3 | 0.89 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Hatchi J.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.65 | 1 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Mafouta L.
Phía trước
|
3 | 1 | - | - | 2 | - | 3 | - |
|
Samoura A.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.92 | - | 1 | - | 3 | - |
|
Sanna S.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.27 | - | 1 | - | 2 | 1 |
|
Ahile T.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.11 | - | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Kielt S.
Phía trước
|
2 | 2 | 1.13 | - | - | 1 | 1 | 1 |
|
Kouassi C.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.24 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Sagna A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.25 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Commaret M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Dago T.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Mbayo D.
Phía trước
|
1 | 1 | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Mbemba F.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Nair S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Sissoko A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | 1 | - | - | 1 |
|
Tchokounte M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | - | 1 | - |
|
Thomas T.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Abdallah A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bianda W.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Clavreul E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Demoncy Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Demouchy A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Louiserre D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mandouki C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matondo T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ortola A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ouaneh P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Samassa M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mafouta L.
Phía trước
|
11 | 24/28(86%) | - | 2 | - | 0.02 | 5/7(71%) | 45 | - | - | 2/3(67%) | - | 2 |
|
Sagna A.
Phía trước
|
11 | 12/18(67%) | 1 | 2 | 1 | 0.43 | 2/6(33%) | 36 | - | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Samoura A.
Phía trước
|
7 | 3/8(38%) | - | 1 | - | - | - | 17 | - | - | 1/2(33%) | - | - |
|
Hatchi J.
Phía trước
|
5 | 17/19(89%) | - | - | - | 0.11 | 5/6(83%) | 44 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Sellouki M.
Tiền vệ
|
5 | 28/30(93%) | - | - | - | 0.06 | 12/14(86%) | 47 | - | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Sanna S.
Tiền vệ
|
4 | 31/37(84%) | - | - | - | 0.02 | 11/13(85%) | 46 | 2/2(100%) | - | - | 2 | - |
|
Ahile T.
Tiền vệ
|
3 | 37/44(84%) | - | - | - | 0.31 | 11/15(73%) | 63 | - | 1/7(14%) | 1/1(100%) | 2 | 1 |
|
Camara M.
Phía trước
|
3 | 21/32(66%) | - | - | - | 0.31 | 11/16(69%) | 56 | - | 2/7(29%) | 2/4(50%) | 2 | - |
|
Kouassi C.
Hậu vệ
|
3 | 26/33(79%) | - | - | - | 0.01 | 7/8(88%) | 63 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Mbemba F.
Phía trước
|
3 | 2/5(40%) | 1 | - | - | 0.5 | 2/4(50%) | 13 | - | - | - | 1 | - |
|
Demoncy Y.
Tiền vệ
|
2 | 12/14(86%) | - | - | - | 0.28 | 4/6(67%) | 20 | 1/1(50%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Kielt S.
Phía trước
|
2 | 18/20(90%) | - | - | - | 0.02 | 6/7(86%) | 30 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Louiserre D.
Tiền vệ
|
2 | 50/59(85%) | - | - | - | 0.35 | 10/14(71%) | 63 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Tchokounte M.
Phía trước
|
2 | 3/5(60%) | - | - | - | 0.04 | 3/5(60%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Bianda W.
Hậu vệ
|
1 | 45/56(80%) | - | - | - | 0.02 | 2/6(33%) | 76 | 2/8(25%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Commaret M.
Hậu vệ
|
1 | 24/32(75%) | 1 | - | 1 | 0.01 | 4/8(50%) | 51 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Dago T.
Phía trước
|
1 | 7/11(64%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 19 | - | - | - | 1 | - |
|
Mbayo D.
Phía trước
|
1 | 15/17(88%) | - | 1 | - | 0.05 | 2/4(50%) | 30 | 1/1(100%) | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Nair S.
Hậu vệ
|
1 | 68/79(86%) | 1 | - | - | 0.02 | 8/11(73%) | 93 | 6/12(50%) | - | - | 2 | - |
|
Abdallah A.
Hậu vệ
|
- | 47/59(80%) | - | - | - | 0.14 | 11/17(65%) | 84 | 3/6(50%) | 3/4(75%) | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Clavreul E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Demouchy A.
Hậu vệ
|
- | 54/63(86%) | - | - | - | 0.02 | 3/8(38%) | 70 | 4/8(50%) | - | - | 2 | - |
|
Mandouki C.
Tiền vệ
|
- | 1/2(33%) | - | - | - | - | 1/1(50%) | 4 | - | - | - | 1 | - |
|
Matondo T.
Tiền vệ
|
- | 9/12(75%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 15 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Ortola A.
Thủ môn
|
- | 42/48(88%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 59 | 11/16(69%) | - | - | - | - |
|
Ouaneh P.
Hậu vệ
|
- | 38/46(83%) | - | - | - | 0.03 | 3/6(50%) | 62 | 5/9(56%) | - | - | - | - |
|
Samassa M.
Thủ môn
|
- | 14/23(61%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 39 | 6/15(40%) | - | - | - | - |
|
Sissoko A.
Hậu vệ
|
- | 49/55(89%) | 1 | - | - | 0.1 | 5/5(100%) | 80 | 3/5(60%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Thomas T.
Phía trước
|
- | 38/43(88%) | - | - | - | 0.06 | 11/12(92%) | 52 | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Camara M.
Phía trước
|
11 | - | 4/10(40%) | 3 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Sagna A.
Phía trước
|
11 | 3/4(75%) | 4/7(57%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Demouchy A.
Hậu vệ
|
10 | 2/4(50%) | 4/6(67%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Mbayo D.
Phía trước
|
10 | - | 3/10(30%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Abdallah A.
Hậu vệ
|
9 | - | 6/9(67%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Kouassi C.
Hậu vệ
|
9 | 2/3(67%) | 4/6(67%) | 2 | 2/3(67%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Nair S.
Hậu vệ
|
9 | 3/7(43%) | 2/2(100%) | 1 | - | - | 8 | - | - | - |
|
Ahile T.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/6(83%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Dago T.
Phía trước
|
8 | 1/2(50%) | 1/6(17%) | 4 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Hatchi J.
Phía trước
|
8 | - | 3/6(50%) | 1 | 1/1(100%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Sanna S.
Tiền vệ
|
8 | 2/4(50%) | 2/4(50%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Thomas T.
Phía trước
|
8 | 2/2(100%) | 5/6(83%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bianda W.
Hậu vệ
|
7 | - | 4/6(67%) | - | 1/3(33%) | 3 | 5 | - | - | - |
|
Mafouta L.
Phía trước
|
7 | - | 4/6(67%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Sellouki M.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Kielt S.
Phía trước
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Commaret M.
Hậu vệ
|
5 | 1/3(33%) | 2/2(100%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Mbemba F.
Phía trước
|
5 | - | 1/5(20%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Tchokounte M.
Phía trước
|
5 | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Louiserre D.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Matondo T.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Samoura A.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mandouki C.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ouaneh P.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Samassa M.
Thủ môn
|
3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Clavreul E.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ortola A.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Sissoko A.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | 4 | - | 1 | - |
|
Demoncy Y.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 2 | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Samassa M.
Thủ môn
|
1.05 | 5 | 3.05 | 2 | 1 | 6 | 2 |
|
Ortola A.
Thủ môn
|
0.87 | 8 | 2.87 | 2 | 2 | 1 | 1 |