AS Saint-Etienne - Red Star Saint-Ouen · 07.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Sự kiện trận đấu
AS Saint-Etienne đã có 4 trận thắng liên tiếp ở Ligue 2.
Bạn có biết rằng AS Saint-Etienne ghi 20% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng Red Star F.C. ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
AS Saint-Etienne đã thắng 4 trận liên tiếp.
AS Saint-Etienne đã không ghi bàn 1 trận trong 12 trận đấu sân nhà ở giải Ligue 2 mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
AS Saint-Etienne
Red Star Saint-Ouen
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
AS Saint-Etienne
Red Star Saint-Ouen
Phỏng đoán
Trận đấu AS Saint-Etienne vs Red Star Saint-Ouen trong Pháp Ligue 2 sẽ bắt đầu vào 07.03 lúc 14:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu AS Saint-Etienne Red Star Saint-Ouen bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy AS Saint-Etienne trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng AS Saint-Etienne in Ligue 2 kết thúc trong thất bại
1 / 2 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng AS Saint-Etienne
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Red Star Saint-Ouen không thua
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Ligue 2 Red Star Saint-Ouen không thua
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi AS Saint-Etienne không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
34 | 62 | 16 | 14 | 4 | 50:31 |
| 1 |
|
34 | 67 | 20 | 7 | 7 | 60:33 |
| 3 |
|
34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 59:38 |
| 4 |
|
34 | 58 | 16 | 10 | 8 | 45:37 |
| 5 |
|
34 | 58 | 15 | 13 | 6 | 45:39 |
| 6 |
|
34 | 56 | 14 | 14 | 6 | 53:35 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Bảy 07 tháng 3 2026Pháp, Saint Etienne,
Stade Geoffroy Guichard
Đội hình
AS Saint-Etienne
-
Montanier P.
-
Poirier G.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pedro K.
Hậu vệ
|
8.4 | 90 | 1 | 0.21 | - | 0.01 | 2 | 23/30(77%) | - | - |
|
Davitashvili Z.
Phía trước
|
8.2 | 90 | - | 0.07 | 2 | 0.16 | 1 | 28/29(97%) | - | - |
|
Larsonneur G.
Thủ môn
|
7.9 | 90 | - | - | - | - | - | 23/37(62%) | - | - |
|
Le Cardinal J.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 37/44(84%) | - | - |
|
Stassin L.
Phía trước
|
7.4 | 87 | 1 | 0.2 | - | 0.21 | 3 | 18/21(86%) | - | - |
|
Old B.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 27/31(87%) | - | - |
|
Durivaux D.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.1 | - | - | 1 | 42/44(95%) | - | - |
|
Boakye A.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.12 | - | 0.11 | 2 | 27/34(79%) | - | - |
|
Danger B.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 48/54(89%) | - | - |
|
Miladinovic I.
Tiền vệ
|
6.9 | 55 | - | 0.05 | - | 0.19 | 1 | 22/27(81%) | - | - |
|
Cisse K.
Phía trước
|
6.6 | 72 | - | - | - | 0.12 | - | 27/32(84%) | - | - |
|
Nade M.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 28/34(82%) | - | - |
|
Pierret B.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.14 | - | 0.07 | 2 | 40/50(80%) | 1 | - |
|
Haag G.
Hậu vệ
|
6.5 | 37 | - | - | - | 0.25 | - | 33/36(92%) | - | - |
|
Poussin G.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 25/37(68%) | - | - |
|
Sylla D.
Hậu vệ
|
6.4 | 83 | - | 0.07 | - | 0.02 | 2 | 19/26(73%) | - | - |
|
Cardona I.
Phía trước
|
6.3 | 89 | - | 0.03 | - | 0.1 | 1 | 15/22(68%) | - | - |
|
Hachem A.
Phía trước
|
6.3 | 18 | - | - | - | - | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Moueffek A.
Tiền vệ
|
6.3 | 35 | - | 0.09 | - | - | 1 | 10/11(91%) | - | - |
|
Hachem R.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.04 | - | 0.27 | 1 | 22/27(81%) | - | - |
|
Cabral K.
Phía trước
|
6 | 18 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Khaoui S.
Tiền vệ
|
6 | 53 | - | 0.17 | - | 0.01 | 1 | 6/14(43%) | - | - |
|
Meissa Ba P.
Phía trước
|
6 | 72 | - | - | - | 0.09 | - | 15/22(68%) | - | - |
|
Lemonnier P.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | - | - | 39/45(87%) | - | - |
|
Durand D.
Tiền vệ
|
5.8 | 83 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 23/27(85%) | - | - |
|
Appiah D.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Benali H.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Duffus J.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | 0.03 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gadegbeku L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magnin T.
Hậu vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Stassin L.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.54 | 2 | - | - | 1 | 2 |
|
Boakye A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Pedro K.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 0.78 | - | - | - | 2 | - |
|
Pierret B.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.17 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Sylla D.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Cardona I.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Davitashvili Z.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Duffus J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | 1 | - |
|
Durand D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Durivaux D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Hachem R.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | - | 1 |
|
Khaoui S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Miladinovic I.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Moueffek A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Appiah D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Benali H.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cabral K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cisse K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Danger B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gadegbeku L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Haag G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hachem A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Larsonneur G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Le Cardinal J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lemonnier P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magnin T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meissa Ba P.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nade M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Old B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Poussin G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Davitashvili Z.
Phía trước
|
6 | 28/29(97%) | 1 | - | 2 | 0.16 | 14/15(93%) | 49 | - | 1/4(25%) | 2/5(40%) | - | 1 |
|
Cisse K.
Phía trước
|
5 | 27/32(84%) | - | - | - | 0.12 | 7/10(70%) | 49 | - | - | - | - | - |
|
Durand D.
Tiền vệ
|
3 | 23/27(85%) | - | - | - | 0.01 | 8/11(73%) | 36 | 1/1(100%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Pedro K.
Hậu vệ
|
3 | 23/30(77%) | - | - | - | 0.01 | 6/12(50%) | 47 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Pierret B.
Tiền vệ
|
3 | 40/50(80%) | - | - | - | 0.07 | 8/11(73%) | 69 | 3/6(50%) | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Stassin L.
Phía trước
|
3 | 18/21(86%) | - | - | - | 0.21 | 11/12(92%) | 32 | 2/2(100%) | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Sylla D.
Hậu vệ
|
3 | 19/26(73%) | - | - | - | 0.02 | 6/8(75%) | 48 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Duffus J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Khaoui S.
Tiền vệ
|
2 | 6/14(43%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 24 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Le Cardinal J.
Hậu vệ
|
2 | 37/44(84%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 66 | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Boakye A.
Tiền vệ
|
1 | 27/34(79%) | - | - | - | 0.11 | 13/16(81%) | 53 | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Cabral K.
Phía trước
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Cardona I.
Phía trước
|
1 | 15/22(68%) | - | - | - | 0.1 | 8/13(62%) | 37 | - | - | - | 1 | - |
|
Durivaux D.
Hậu vệ
|
1 | 42/44(95%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 63 | 1/2(50%) | - | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Hachem A.
Phía trước
|
1 | 7/8(88%) | - | - | - | - | 5/5(100%) | 14 | - | - | - | 1 | - |
|
Meissa Ba P.
Phía trước
|
1 | 15/22(68%) | - | - | - | 0.09 | 7/7(100%) | 29 | - | - | - | 1 | - |
|
Miladinovic I.
Tiền vệ
|
1 | 22/27(81%) | - | - | - | 0.19 | 8/11(73%) | 41 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | 3 | - |
|
Moueffek A.
Tiền vệ
|
1 | 10/11(91%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 20 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Appiah D.
Hậu vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Benali H.
Phía trước
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 8 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Danger B.
Hậu vệ
|
- | 48/54(89%) | - | - | - | 0.01 | 7/9(78%) | 67 | 6/9(67%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Gadegbeku L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Haag G.
Hậu vệ
|
- | 33/36(92%) | - | - | - | 0.25 | 5/6(83%) | 51 | 2/3(67%) | 4/7(57%) | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Hachem R.
Tiền vệ
|
- | 22/27(81%) | - | - | - | 0.27 | 7/8(88%) | 50 | - | 2/5(40%) | - | 3 | 1 |
|
Larsonneur G.
Thủ môn
|
- | 23/37(62%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 50 | 9/23(39%) | - | - | 1 | - |
|
Lemonnier P.
Hậu vệ
|
- | 39/45(87%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 53 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Magnin T.
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Nade M.
Hậu vệ
|
- | 28/34(82%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 41 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Old B.
Tiền vệ
|
- | 27/31(87%) | - | - | - | 0.03 | 8/8(100%) | 53 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Poussin G.
Thủ môn
|
- | 25/37(68%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 51 | 15/26(58%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pierret B.
Tiền vệ
|
19 | 4/5(80%) | 7/14(50%) | 3 | 2/4(50%) | 2 | - | - | - | - |
|
Le Cardinal J.
Hậu vệ
|
14 | 3/8(38%) | 4/6(67%) | 2 | - | 4 | 10 | - | - | - |
|
Meissa Ba P.
Phía trước
|
14 | 3/7(43%) | 2/7(29%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Danger B.
Hậu vệ
|
13 | 4/6(67%) | 4/7(57%) | - | 3/3(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Davitashvili Z.
Phía trước
|
13 | - | 5/12(42%) | 1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Boakye A.
Tiền vệ
|
11 | - | 4/11(36%) | 2 | 1/1(50%) | - | - | - | - | - |
|
Cardona I.
Phía trước
|
11 | 2/4(50%) | 3/7(43%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Durivaux D.
Hậu vệ
|
11 | 2/2(100%) | 7/9(78%) | 1 | 3/3(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Hachem R.
Tiền vệ
|
11 | 1/2(50%) | 5/9(56%) | 1 | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Miladinovic I.
Tiền vệ
|
10 | - | 6/10(60%) | 2 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
Old B.
Tiền vệ
|
10 | 1/5(20%) | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Stassin L.
Phía trước
|
9 | - | 3/8(38%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Khaoui S.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 3/7(43%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Moueffek A.
Tiền vệ
|
8 | - | 1/5(20%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nade M.
Hậu vệ
|
8 | 3/6(50%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Sylla D.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Cisse K.
Phía trước
|
5 | - | 2/5(40%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Durand D.
Tiền vệ
|
5 | 1/3(33%) | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Haag G.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 4/4(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Hachem A.
Phía trước
|
5 | - | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Lemonnier P.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Magnin T.
Hậu vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Pedro K.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Cabral K.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Duffus J.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Poussin G.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Benali H.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Gadegbeku L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Larsonneur G.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Appiah D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Larsonneur G.
Thủ môn
|
0.2 | 2 | 0.2 | - | - | 6 | - |
|
Poussin G.
Thủ môn
|
-0.64 | 2 | 1.36 | 2 | 1 | 5 | - |